Anh hùng Lực lượng vũ trang

Người công nhân nông trường trở thành người lính

Trước khi trở thành người lính, chú tôi – Phan Văn Quyền – cũng có một cuộc sống bình dị như bao chàng trai quê Nghệ An cùng thời. Chú sinh tháng 3 năm 1941, trong một gia đình ở Giai Lạc, Quỳnh Lưu, Nghệ An. Tuổi thơ và những năm tháng đầu đời của chú gắn với quê hương, với gia đình và những công việc lao động bình thường. Rồi chiến tranh đến gần. Đất nước bước vào những năm tháng mà mỗi thanh niên đều đứng trước một lựa chọn lớn của cuộc đời: ở lại quê nhà hay lên đường khi Tổ quốc cần. Chú đã chọn lên đường.

Nghệ An10/08/2026Xã Giai Lạc (Đoàn xã Giai Lạc)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Theo lời cha tôi kể lại, trước khi nhập ngũ, chú từng làm công nhân nông trường.

Đó là một công việc bình dị.

Một chàng trai trẻ rời mái nhà gia đình để lao động, kiếm sống và xây dựng cuộc đời. Có lẽ khi ấy chú cũng từng nghĩ đến một tương lai rất đỗi bình thường: làm việc, lập gia đình, chăm sóc cha mẹ và sống những ngày tháng yên ổn trên quê hương.

Nhưng cuộc sống của cả một thế hệ đã bị chiến tranh làm thay đổi.

Tháng 2 năm 1960, chú nhập ngũ.

Không phải vì chú không còn lựa chọn nào khác, mà bởi trong hoàn cảnh đất nước lúc ấy, lên đường bảo vệ Tổ quốc được xem là trách nhiệm thiêng liêng của tuổi trẻ.

Từ một người công nhân nông trường, chú trở thành người lính.

Chiếc ba lô thay cho những ngày lao động.

Quân phục thay cho bộ quần áo thường ngày.

Thao trường thay cho công việc nơi nông trường.

Và con đường phía trước là một con đường mà chính chú cũng không thể biết sẽ đưa mình đến đâu.

Ngày chú nhập ngũ, ông bà nội chắc hẳn đã có rất nhiều điều muốn dặn.

Nhưng người làm cha, làm mẹ thời chiến có lẽ hiểu rằng lời dặn quan trọng nhất không phải là “đừng đi”, bởi họ biết không thể giữ con ở lại.

Đó là: “Cố gắng hoàn thành nhiệm vụ và trở về.”

Ông bà từng có một người con tham gia kháng chiến chống thực dân Pháp là cha tôi. Cha may mắn trở về.

Vì vậy, khi chú tiếp tục khoác áo lính, gia đình vừa có niềm tự hào vừa mang theo một nỗi lo thường trực.

Người con trai thứ hai ra đi.

Căn nhà từ đó thiếu một người.

Bữa cơm gia đình thiếu một chiếc bát.

Những ngày lễ, Tết thiếu một người trở về.

Nhưng mỗi khi có thư của chú gửi về, cả gia đình lại có thêm một chút hy vọng.

Những tháng ngày đầu tiên trong quân ngũ đã biến chàng công nhân trẻ thành một người lính.

Chú được huấn luyện trong điều kiện chiến tranh.

Từng động tác quân sự, từng bài tập, từng giờ rèn luyện đều hướng tới một mục tiêu: sẵn sàng chiến đấu khi Tổ quốc cần.

Chú trưởng thành rất nhanh.

Tháng 7 năm 1961, chú được kết nạp vào Đảng.

Một năm sau, tháng 7 năm 1962, chú trở thành đảng viên chính thức.

Những mốc thời gian ấy cho thấy người thanh niên ngày nào đã từng bước trưởng thành trong môi trường quân đội.

Từ một người lao động bình thường, chú trở thành một cán bộ chính trị.

Sau này, giấy báo tử ghi chức vụ của chú là Trung úy – chính trị viên đại đội.

Chức vụ ấy chắc chắn đi kèm với trách nhiệm lớn.

Không chỉ chiến đấu, người chính trị viên còn phải gần gũi với đồng đội, động viên tinh thần, giữ vững ý chí và cùng tập thể hoàn thành nhiệm vụ.

Điều đáng nhớ là chú từng rất muốn được vào chiến trường B.

Có lẽ trong suy nghĩ của người thanh niên thời ấy, chiến trường là nơi thể hiện rõ nhất trách nhiệm của một người lính.

Chú muốn trực tiếp chiến đấu.

Nhưng quân đội có sự phân công.

Chú được điều về đơn vị phòng không bảo vệ vùng trời quê hương.

Nhiệm vụ ấy cũng gian khổ và nguy hiểm không kém.

Đất nước khi ấy cần những người lính ở mọi vị trí.

Người ở chiến trường.

Người bảo vệ cầu đường.

Người giữ kho.

Người lái xe.

Người làm công tác hậu cần.

Và những người lính phòng không đứng bên những trận địa, ngày đêm bảo vệ bầu trời.

Chú tôi đã nhận nhiệm vụ của mình.

Không than phiền.

Không lựa chọn lại.

Ở đâu Tổ quốc cần, ở đó là nơi người lính chiến đấu.

Có lẽ chính những ngày tháng thực hiện nhiệm vụ phòng không đã đưa chú đến với mự tôi.

Trong một lần về phép, chú gặp người con gái làng bên.

Mự khi ấy là một cô gái trẻ tham gia phong trào “ba đảm đang”.

Một câu hát Ví, giặm vang lên giữa đồng quê đã mở đầu cho một câu chuyện tình đẹp.

Không có những cuộc hẹn kéo dài.

Không có nhiều thời gian tìm hiểu.

Chỉ có một người lính trở về làng trong những ngày phép ngắn ngủi và một cô gái quê.

Rồi họ nên duyên.

Đám cưới được tổ chức giản dị.

Giữa thời chiến, hạnh phúc của họ không cần những điều cầu kỳ.

Chỉ cần có người thân.

Có họ hàng.

Có lời chúc phúc.

Và có hai người trẻ tin rằng sau chiến tranh, họ sẽ còn một cuộc đời dài để cùng nhau xây dựng.

Nhưng chiến tranh đã không cho họ nhiều thời gian.


Sau đám cưới, chú trở lại đơn vị.

Mự ở lại hậu phương.

Một người tiếp tục cuộc sống quân ngũ.

Một người đảm đang việc nhà.

Những ngày tháng xa cách bắt đầu.

Rồi những trận đánh ngày càng ác liệt.

Máy bay Mỹ đánh phá miền Bắc.

Những người lính phòng không phải trực chiến liên tục.

Trong những ngày ấy, có lẽ chú càng hiểu rõ giá trị của nhiệm vụ mà mình đang thực hiện.

Đó không chỉ là bảo vệ một trận địa.

Mà phía sau trận địa ấy là quê hương.

Là những người thân.

Là những người vợ đang chờ chồng.

Là cha mẹ đang ngóng con.

Là những cánh đồng và mái nhà mà người lính đã rời đi.

Ngày 8 tháng 12 năm 1970, chú hy sinh trong khi chiến đấu với máy bay Mỹ.

Người công nhân nông trường năm nào đã trở thành người lính và cuối cùng nằm lại nơi chiến trường.

Chú mới ba mươi tuổi.

Con đường từ nông trường đến quân đội chỉ kéo dài hơn mười năm, nhưng đó là hơn mười năm của một cuộc đời đã trải qua những bước ngoặt lớn.

Từ người thanh niên lao động bình dị.

Đến người lính.

Đến người đảng viên.

Đến người chính trị viên đại đội.

Đến người chồng.

Và cuối cùng là một liệt sĩ.

Nhiều năm sau, khi đọc lại giấy báo tử của chú, tôi nhận ra rằng những dòng chữ ngắn ngủi ấy không thể kể hết một cuộc đời.

“Phan Văn Quyền.”

Một cái tên.

Một ngày sinh.

Một ngày nhập ngũ.

Một chức vụ.

Một ngày hy sinh.

Nhưng phía sau những dòng thông tin ấy là cả một hành trình.

Có những ngày chú làm việc ở nông trường.

Có những ngày huấn luyện gian khổ.

Có những đêm trực chiến.

Có những lá thư gửi về gia đình.

Có một đám cưới giản dị.

Có một người vợ chờ đợi.

Có những người đồng đội cùng chiến đấu.

Và có một ngày cuối cùng.

Ngày chú không trở về.

Tôi nghĩ về những người công nhân, nông dân, học sinh, sinh viên và thanh niên đã trở thành người lính trong những năm tháng đất nước có chiến tranh.

Họ không phải những con người sinh ra đã là anh hùng.

Trước khi trở thành những cái tên được ghi trên bia tưởng niệm, họ cũng từng là những người rất bình thường.

Họ từng lao động.

Từng yêu.

Từng có những dự định.

Từng mong một cuộc sống yên bình.

Chính trong hoàn cảnh khắc nghiệt của lịch sử, họ đã lựa chọn đứng về phía Tổ quốc.

Chú tôi cũng vậy.

Từ một người công nhân nông trường, chú trở thành người lính.

Và rồi trở thành liệt sĩ.

Hôm nay, khi cuộc chiến đã lùi xa, những người trẻ không còn phải khoác ba lô ra trận như thế hệ của chú.

Nhưng câu chuyện của chú vẫn còn ý nghĩa.

Bởi nó nhắc chúng ta rằng lịch sử không chỉ được làm nên bởi những sự kiện lớn.

Lịch sử còn được làm nên từ cuộc đời của những con người bình dị.

Một người công nhân nông trường.

Một chàng trai tuổi đôi mươi.

Một người lính.

Một người chồng.

Một người con của quê hương Giai Lạc.

Phan Văn Quyền.

Chú đã rời nông trường để khoác áo lính.

Và khi chiến tranh kết thúc, chú không còn cơ hội trở lại với cuộc sống lao động bình dị ngày nào.

Nhưng chính sự hy sinh của những con người bình dị ấy đã góp phần làm nên những ngày bình yên mà thế hệ sau đang được sống.

Có lẽ đó chính là điều khiến chúng ta càng trân trọng hơn hai chữ:

Hòa bình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Người công nhân nông trường trở thành người lính | Câu chuyện thời hoa lửa