Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

''Người Cộng sản vĩ đại và hành trình giải phóng dân tộc ''

Tây Ninh19/04/2026Phan Bùi Hồng Phúc (THCS Võ Văn Tần)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Cuộc đời của Chủ tịch Hồ Chí Minh là một bản anh hùng ca về tinh thần yêu nước và ý chí cách mạng kiên cường, bắt đầu từ ngày 19/5/1890 khi Người sinh ra tại làng Chùa (quê ngoại) và lớn lên ở làng Sen (quê nội), xã Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An. Với tên khai sinh là Nguyễn Sinh Cung, Người đã sớm tiếp thu truyền thống hiếu học của gia đình nhà nho và lòng yêu nước của nhân dân miền Trung. Chứng kiến sự thất bại của các phong trào Cần Vương và xu hướng Đông Du, Người không chọn đi sang Nhật Bản mà quyết định hướng về phía Tây để tìm hiểu sự thật đằng sau những khẩu hiệu "Tự do - Bình đẳng - Bác ái". Bước ngoặt vĩ đại đầu tiên diễn ra vào ngày 5/6/1911, khi Người lấy tên là Văn Ba, rời bến cảng Nhà Rồng trên con tàu Amiral Latouche-Tréville, bắt đầu hành trình dài 30 năm qua các châu lục từ châu Á, châu Âu, châu Phi đến châu Mỹ. Trong suốt thập niên đầu tiên ở nước ngoài, Người đã làm đủ mọi công việc lao động cực nhọc để sống và học tập. Năm 1917, Người trở lại Pháp và tham gia vào phong trào công nhân, lấy tên là Nguyễn Ái Quốc. Đến năm 1919, thay mặt Hội những người Việt Nam yêu nước tại Pháp, Người đã gửi bản "Yêu sách của nhân dân An Nam" tới Hội nghị Versailles để đòi quyền tự do cho dân tộc mình. Mặc dù yêu sách không được thực dân phương Tây đoái hoài, nhưng sự kiện này đã vang dội khắp quốc tế. Năm 1920, sau khi đọc bản Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa của Lênin, Nguyễn Ái Quốc đã tìm thấy con đường cứu nước đúng đắn. Tại Đại hội Tua tháng 12/1920, Người đã bỏ phiếu tán thành gia nhập Quốc tế Cộng sản và tham gia thành lập Đảng Cộng sản Pháp, chính thức trở thành người cộng sản Việt Nam đầu tiên.Giai đoạn từ năm 1921 đến năm 1930 là thời kỳ Người ráo riết chuẩn bị các điều kiện để thành lập Đảng. Người sáng lập Hội Liên hiệp thuộc địa (1921), xuất bản báo Người cùng khổ (Le Paria) tại Pháp, sau đó sang Liên Xô dự Đại hội Quốc tế Cộng sản lần thứ V (1924). Cuối năm 1924, Người về Quảng Châu (Trung Quốc), mở lớp huấn luyện chính trị và thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên vào tháng 6/1925, xuất bản tác phẩm "Đường Kách mệnh" (1927) để truyền bá lý luận Mác-Lênin vào trong nước. Đỉnh cao của quá trình này là Hội nghị hợp nhất tại Cửu Long (Hương Cảng) vào ngày 3/2/1930, nơi Người đã chủ trì thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam, chấm dứt hoàn toàn sự khủng hoảng về lãnh đạo cách mạng. Sau một thời gian bị nhà cầm quyền Anh bắt giam tại Hồng Kông (1931-1933) và tiếp tục hoạt động ở Liên Xô, Trung Quốc, ngày 28/1/1941, Người chính thức vượt cột mốc 108 trở về Tổ quốc sau 30 năm xa cách. Tại hang Pác Bó (Cao Bằng), Người đã chủ trì Hội nghị Trung ương Đảng lần thứ 8, quyết định chuyển hướng chiến lược sang giải phóng dân tộc và thành lập Mặt trận Việt Minh. Tháng 12/1944, Người chỉ đạo thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân, tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam ngày nay. Khi thời cơ lịch sử đến vào tháng 8/1945, dù đang ốm nặng, Người vẫn khẳng định quyết tâm "dù phải đốt cháy cả dãy Trường Sơn cũng phải kiên quyết giành cho được độc lập". Cách mạng Tháng Tám thành công, ngày 2/9/1945, Người đọc bản Tuyên ngôn Độc lập khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và được bầu làm Chủ tịch chính phủ lâm thời.Sự nghiệp của Người tiếp tục thăng hoa qua hai cuộc kháng chiến vĩ đại. Từ năm 1946 đến 1954, Người cùng Trung ương Đảng lãnh đạo nhân dân chiến đấu chống thực dân Pháp quay lại xâm lược với đường lối "kháng chiến, kiến quốc". Chiến dịch Biên giới 1950, nơi lần đầu tiên Bác trực tiếp ra mặt trận, và chiến thắng Điện Biên Phủ 1954 đã buộc Pháp phải ký Hiệp định Giơ-nevơ. Bước sang giai đoạn 1954-1969, trong bối cảnh đất nước bị chia cắt, Người cùng lúc lãnh đạo miền Bắc đi lên chủ nghĩa xã hội và miền Nam thực hiện cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân. Đại hội Đảng lần thứ III (1960) đã bầu Người làm Chủ tịch Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Cho đến những giây phút cuối cùng của cuộc đời, dù sức khỏe yếu dần, Người vẫn luôn trăn trở về công cuộc thống nhất đất nước và gửi gắm hy vọng vào chiến thắng cuối cùng qua bản Di chúc lịch sử. Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời vào lúc 9 giờ 47 phút sáng ngày 2/9/1969, để lại niềm tiếc thương vô hạn cho dân tộc và bạn bè quốc tế. Cuộc đời Người là một sự kết hợp hoàn hảo giữa chủ nghĩa yêu nước chân chính và chủ nghĩa quốc tế trong sáng. Người không chỉ giải phóng Việt Nam khỏi ách nô lệ mà còn trở thành niềm cảm hứng cho các phong trào giải phóng dân tộc trên toàn cầu, xứng đáng với danh hiệu Anh hùng giải phóng dân tộc và Nhà văn hóa kiệt xuất đã được UNESCO vinh danh. Di sản mà Người để lại chính là tư tưởng về độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội và tấm gương đạo đức cách mạng mẫu mực cho mọi thế hệ mai sau.


Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn