Người cựu binh nhỏ tuổi và bản tráng ca “Tuổi thơ dữ dội”
Phùng Quán là nhà văn, nhà thơ quê Huế, đi bộ đội từ khi còn là một thiếu niên trong những năm đầu kháng chiến chống Pháp. Ông nổi tiếng sớm với tác phẩm đầu tay “Vượt Côn Đảo”, từng trải qua nhiều thăng trầm sau phong trào Nhân văn – Giai phẩm, rồi hoàn thành tiểu thuyết “Tuổi thơ dữ dội” để ghi lại hình ảnh những thiếu niên trinh sát đã sống và hy sinh trong kháng chiến.
Trong những trang sử về kháng chiến chống thực dân Pháp, người ta thường nhớ đến các chiến dịch lớn, các vị tướng và những đạo quân hùng hậu. Nhưng còn có những người lính đặc biệt: những cậu bé mười ba, mười bốn tuổi đã mặc áo lính, làm liên lạc, đi trinh sát, và ngã xuống khi tuổi đời chưa kịp trưởng thành. Nhà văn Phùng Quán là một người từng sống giữa những cậu bé ấy. Nhiều thập niên sau, ông đã viết lại câu chuyện của họ trong tiểu thuyết “Tuổi thơ dữ dội”, để những cái tên nhỏ bé ấy không bị lãng quên.
Phùng Quán sinh năm 1932 tại Thủy Dương, huyện Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế. Ông lớn lên ở cố đô trong những năm đất nước còn chìm trong ách đô hộ. Khi cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ năm 1946, ông mới là một thiếu niên đã theo Vệ quốc quân, làm những công việc của một chiến sĩ nhỏ tuổi giữa vùng chiến sự Huế và vùng núi Hòa Mỹ, Dương Hòa. Chính những năm tháng ấy đã in sâu vào ký ức ông: những người bạn cùng trang lứa chiến đấu rất dũng cảm, rất nhân hậu, và nhiều người đã không bao giờ trở về.
Khi hòa bình lập lại ở miền Bắc, Phùng Quán bắt đầu sự nghiệp văn chương. Năm 1955, khi mới hai mươi ba tuổi, ông gây tiếng vang với tác phẩm đầu tay “Vượt Côn Đảo” và tập thơ “Tiếng hát trên địa ngục Côn Đảo”, được Hội Nhà văn Việt Nam trao giải thưởng. Hai tác phẩm ấy ngợi ca những người chiến sĩ cách mạng bị tù đày ở Côn Đảo, những người không khuất phục trước lao tù của thực dân. Từ đó, tên tuổi ông được nhiều người biết đến.
Nhưng con đường văn chương của ông không bằng phẳng. Năm 1957, ông tham gia phong trào Nhân văn – Giai phẩm bằng hai bài thơ nhấn mạnh sự trung thực của người cầm bút và phê phán thói tham ô lãng phí. Sau đó, phong trào này bị phê phán, ông phải chịu một thời gian dài bị hạn chế công bố tác phẩm và phải làm nhiều công việc lao động để mưu sinh. Đó là quãng đời khó khăn của ông, nhưng ông chưa bao giờ rời bỏ ngòi bút. Lịch sử về sau nhìn nhận lại và ghi nhận những đóng góp của ông cho văn học nước nhà.
Trong những năm tháng thử thách ấy, Phùng Quán không quên những người bạn nhỏ thời kháng chiến. Từ năm 1968, ông bắt đầu viết tiểu thuyết về họ, và tiếp tục suốt gần hai mươi năm, đến năm 1986 mới hoàn thành. Năm 1988, “Tuổi thơ dữ dội” được xuất bản. Tác phẩm kể về đội thiếu niên trinh sát trong những ngày kháng chiến chống Pháp ở vùng Huế: những cậu bé vừa tinh nghịch vừa gan dạ, đi do thám, truyền tin, chiến đấu bên cạnh bộ đội. Họ có tình bạn trong sáng, có những giây phút vui đùa như bao đứa trẻ, nhưng cũng đối mặt với cái chết và sự mất mát mà người lớn còn khó chịu đựng nổi. Tác phẩm không tô vẽ chiến tranh bằng những lời hoa mỹ, mà để cho những số phận nhỏ bé tự lên tiếng. Nhờ vậy, người đọc hiểu rằng chiến thắng của dân tộc có sự góp phần của cả những đứa trẻ.
“Tuổi thơ dữ dội” nhanh chóng được yêu mến, nhận giải thưởng văn học thiếu nhi của Hội Nhà văn Việt Nam, được in lại nhiều lần và được chuyển thể thành phim. Nhiều thế hệ bạn đọc đã khóc, đã suy ngẫm về chiến tranh, về giá trị của hòa bình khi đọc cuốn sách. Năm 2007, sau khi ông qua đời, Nhà nước truy tặng ông Giải thưởng Nhà nước về văn học nghệ thuật cho “Vượt Côn Đảo”, “Tiếng hát trên địa ngục Côn Đảo” và “Tuổi thơ dữ dội”. Ông mất ngày 22 tháng 1 năm 1995 tại Hà Nội và theo nguyện vọng được an táng ở quê hương Thủy Dương.
Câu chuyện của Phùng Quán nhắc tôi rằng lịch sử không chỉ được làm nên bởi những tên tuổi lớn. Nó còn được làm nên bởi những người lính nhỏ tuổi, những con người bình thường đã âm thầm hy sinh, và bởi những người cầm bút biết giữ trọn lời hứa với đồng đội. Ông đã làm tròn lời hứa ấy bằng cả quãng đời viết lách bền bỉ, để hôm nay, khi sống trong hòa bình, chúng ta vẫn biết ơn và nhớ tới những cậu bé trinh sát năm xưa.



