NGƯỜI CỰU CHIẾN BINH - HỒ VĂN TẤN
THỜI HOA LỬA CỦA NGƯỜI LÍNH CHIẾN TRƯỜNG K – HỒ VĂN TẤN
1. Quê hương hun đúc lòng yêu nước
Sinh năm 1957 tại ấp Phú Thạnh, xã Phú Lễ, huyện Ba Tri – vùng đất giàu truyền thống cách mạng của Bến Tre, ông Hồ Văn Tấn lớn lên giữa những câu chuyện hào hùng của quê hương “đồng khởi”. Những năm tháng đất nước còn khó khăn sau chiến tranh đã hun đúc trong ông tinh thần kiên cường, ý chí bảo vệ Tổ quốc. Từ nhỏ, ông đã được nghe cha ông kể về những trận đánh giữ làng, giữ xóm, về những người thanh niên bỏ lại mái nhà tranh để ra chiến trường. Chính điều đó đã gieo vào lòng chàng trai trẻ tình yêu sâu nặng với quê hương và trách nhiệm với đất nước.
2. Bước chân vào quân ngũ – Nhiệm vụ thiêng liêng
Năm 1979, khi vừa bước sang tuổi 22, đất nước đang đứng trước yêu cầu khẩn thiết về bảo vệ biên giới và giúp nước bạn Campuchia thoát khỏi họa diệt chủng. Đáp lại tiếng gọi của Tổ quốc, Hồ Văn Tấn tình nguyện lên đường nhập ngũ. Từ giây phút khoác lên mình bộ quân phục, ông xác định rõ nhiệm vụ: sẵn sàng chiến đấu, sẵn sàng hy sinh vì nền hòa bình của nhân dân hai nước Việt Nam – Campuchia.
Những ngày đầu huấn luyện đầy thử thách, từ hành quân dài ngày đến thực hành chiến thuật trong rừng sâu, đã rèn giũa ông trở thành người lính mạnh mẽ, bản lĩnh. Người thanh niên chân đất Phú Thạnh giờ đã vững vàng bước vào tuyến đầu của chiến trường K.
3. Giữa lửa đạn chiến trường Campuchia
Chiến trường K những năm 1979 – 1982 là một trong những mặt trận ác liệt bậc nhất. Những tàn quân Pol Pot tàn bạo liên tục quấy phá, phục kích gây nhiều hiểm họa cho lực lượng Việt Nam và nhân dân nước bạn. Ông Hồ Văn Tấn cùng đồng đội phải hành quân xuyên rừng, vượt suối, nhiều ngày liền chỉ có cơm vắt và nước suối, nhưng ai nấy đều quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ.
Ông từng kể: “Đêm nằm giữa rừng, nghe tiếng lá xào xạc mà lòng không dám ngủ. Chỉ cần lơ là một chút là có thể mất mạng.” Những trận đánh bất ngờ, những cuộc truy quét tàn quân diễn ra liên tục, nhiều lần ông và đồng đội đối mặt với hiểm nguy trong gang tấc. Nhưng sự đoàn kết, tình đồng đội và niềm tin vào chính nghĩa đã giúp họ vượt qua tất cả.
Nhiều đồng chí đã ngã xuống trên đất bạn, để lại nỗi xót xa không thể quên trong lòng người ở lại. Ông Tấn luôn nhắc rằng chính họ – những người đã nằm lại ở chiến trường K – là động lực để ông sống tốt, sống có ích trong thời bình.
4. Trở về và tiếp tục cống hiến
Năm 1982, sau khi hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ quốc tế cao cả, ông Hồ Văn Tấn trở về quê nhà trong sự đón mừng của gia đình và bà con ấp Phú Thạnh 1 (nay thuộc xã Tân Xuân, tỉnh Vĩnh Long). Dù không còn mang quân phục, nhưng phẩm chất người lính vẫn luôn in đậm trong ông: chân thành, trách nhiệm và sống vì cộng đồng.
Ông tích cực lao động sản xuất, tham gia xây dựng nông thôn mới, đi đầu trong nhiều phong trào tại địa phương. Những khó khăn của đời sống sau chiến tranh không làm ông chùn bước; trái lại, tinh thần rèn giũa từ chiến trường giúp ông càng kiên cường vượt qua.
Năm 1999, ông được kết nạp vào Hội Cựu chiến binh Việt Nam. Đây là môi trường để ông tiếp tục gìn giữ tinh thần người lính, gắn kết với đồng đội, giáo dục thế hệ trẻ về truyền thống cách mạng. Trong sinh hoạt hội, ông luôn là người tiên phong, thẳng thắn và gương mẫu.
5. Ghi nhận xứng đáng và tấm lòng luôn hướng về đồng đội
Nhờ những đóng góp bền bỉ, ông Hồ Văn Tấn vinh dự được trao tặng Kỷ niệm chương Hội Cựu chiến binh – phần thưởng ghi nhận quá trình cống hiến cho Tổ quốc, cho hội và cho quê hương. Đối với ông, đó không chỉ là vinh dự mà còn là sự nhắc nhớ về “thời hoa lửa” mà ông từng đi qua.
Ngày hôm nay, khi tuổi đã cao, ông Tấn vẫn kể cho con cháu nghe về những năm tháng chiến trường K – bằng giọng trầm lắng nhưng đầy tự hào. Những câu chuyện của ông không chỉ là ký ức chiến tranh, mà là bài học về lòng yêu nước, trách nhiệm và sự hy sinh.


