NGƯỜI CỰU CHIẾN BINH VÀ KÝ ỨC TRẬN ĐÁNH BÌNH BA
Nhân vật: Cựu chiến binh Lê Văn Xứng – người lính Trung đoàn 33 và ký ức không thể nào quên về đồng đội
Nơi sinh sống: Xã Bình Ba, huyện Châu Đức, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
Có những trận đánh đã lùi xa trong dòng chảy lịch sử, nhưng nỗi đau về đồng đội và ký ức chiến trường vẫn còn nguyên vẹn trong lòng người lính năm xưa. Với cựu chiến binh Lê Văn Xứng, trận Bình Ba Xăng năm 1969 không chỉ là một dấu mốc của cuộc kháng chiến, mà còn là ký ức về những người đồng đội đã chiến đấu, hy sinh và mãi mãi nằm lại trên mảnh đất quê hương.
1. Người lính Trung đoàn 33 và những năm tháng chiến trường
Trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, vùng đất Châu Đức, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu trước đây là địa bàn ghi dấu nhiều trận chiến ác liệt. Trên mảnh đất ấy, biết bao cán bộ, chiến sĩ đã vượt qua gian khổ, hiểm nguy, chiến đấu vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Trong số những người lính từng đi qua những năm tháng ấy có cựu chiến binh Lê Văn Xứng, người từng phục vụ trong Trung đoàn 33.
Theo bài viết “Tháng Bảy nhớ về đồng đội” đăng trên Báo Quân khu 7, ông Lê Văn Xứng là thương binh hạng 4/4, từng giữ chức vụ Chính trị viên phó Đại đội 3, Tiểu đoàn 7, Trung đoàn 33. Ông đã trực tiếp trải qua những năm tháng chiến đấu gian khổ và mang trong mình ký ức sâu sắc về trận Bình Ba Xăng năm 1969.
Cuộc sống của người lính nơi chiến trường không chỉ có những giờ phút chiến đấu căng thẳng mà còn là những ngày dài thiếu thốn, những bước hành quân giữa rừng sâu, những lần đối mặt với hiểm nguy và nỗi lo cho đồng đội. Tình đồng chí, đồng đội vì thế trở thành điểm tựa tinh thần quý giá, giúp mỗi người thêm vững vàng trước thử thách.
2. Trận Bình Ba Xăng năm 1969 – ký ức về một trận đánh ác liệt
Năm 1969, trận Bình Ba Xăng diễn ra trong bối cảnh cuộc kháng chiến chống Mỹ tại địa bàn Châu Đức vô cùng quyết liệt. Theo lời kể được Báo Quân khu 7 ghi lại, đây là trận chiến ác liệt giữa lực lượng cách mạng, trong đó có Trung đoàn 33, với quân đội Australia.
Nhắc lại trận đánh, ông Lê Văn Xứng không chỉ nhớ đến diễn biến chiến trường mà còn day dứt về những người đồng đội đã hy sinh. Theo tư liệu báo chí, sau trận đánh, nhiều chiến sĩ hy sinh, bị thương hoặc bị bắt; những mất mát ấy trở thành nỗi đau không thể nguôi ngoai đối với những người còn sống.
Đối với người lính, chiến trường không bao giờ chỉ là những con số thống kê. Đằng sau mỗi con số là một con người, một gia đình, một tuổi trẻ và những ước mơ còn dang dở. Những người đã cùng nhau hành quân, cùng chia sẻ từng ngụm nước, từng phần lương thực giữa rừng sâu, khi ngã xuống đã để lại nỗi đau lớn lao cho đồng đội.
Ký ức của ông Xứng là lời nhắc nhở rằng để có được cuộc sống hòa bình hôm nay, nhiều thế hệ đã phải trải qua những hy sinh vô cùng to lớn. Lịch sử cần được ghi nhớ không chỉ bằng những chiến công, mà còn bằng sự trân trọng đối với từng con người đã góp phần làm nên chiến thắng.
3. Hơn hai ngày đêm cáng thương binh – tình đồng đội giữa gian khổ
Một trong những chi tiết xúc động được Báo Quân khu 7 ghi lại là nhiệm vụ của ông Xứng sau trận đánh. Trên cương vị Chính trị viên phó Đại đội 3, Tiểu đoàn 7, Trung đoàn 33, ông được giao cùng đồng đội dùng cáng chuyển thương binh về bệnh viện tiền phương để cứu chữa.
Đó là nhiệm vụ đầy khó khăn. Những người bị thương cần được đưa ra tuyến sau càng sớm càng tốt, trong khi đường rừng, suối sâu và điều kiện chiến trường khiến việc di chuyển vô cùng vất vả. Những người lính phải nỗ lực vượt qua mệt mỏi, thiếu thốn để đưa đồng đội đến nơi có điều kiện cứu chữa.
Theo lời kể của ông Xứng, hành trình ấy kéo dài hơn hai ngày đêm liên tục băng rừng, vượt suối. Trên đường đi, các chiến sĩ chia nhau từng đọt rau rừng, từng ngụm nước suối để tiếp tục hành trình.
Hình ảnh ấy khiến người đọc không khỏi xúc động. Giữa hoàn cảnh khắc nghiệt, khi sự sống của đồng đội đang được tính từng giờ, những người lính vẫn kiên trì cáng thương binh, không bỏ lại nhau giữa gian nan. Tình đồng đội không chỉ được thể hiện bằng lời thề chiến đấu mà còn hiện diện trong từng bước chân, từng lần thay nhau gánh cáng và từng sự sẻ chia nhỏ bé.
Chính tình cảm ấy đã làm nên vẻ đẹp của người lính cách mạng: giàu lòng nhân ái, có trách nhiệm với đồng đội và luôn nỗ lực hoàn thành nhiệm vụ trong hoàn cảnh khó khăn nhất.
4. Nỗi đau người ở lại và sự tri ân những người đã ngã xuống
Điều khiến ông Lê Văn Xứng day dứt nhất khi nhớ về trận Bình Ba Xăng là những đồng đội đã hy sinh. Theo bài viết của Báo Quân khu 7, ông nhắc đến những chiến sĩ hy sinh tại trận địa, trong đó có những người chưa tìm được hài cốt.
Nỗi đau ấy không dễ diễn tả bằng lời. Đối với người lính sống sót, ký ức về đồng đội không chỉ là sự mất mát trong một trận đánh mà còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm gìn giữ ký ức của những người đã nằm xuống.
Sau chiến tranh, việc xây dựng và gìn giữ các địa điểm tưởng niệm có ý nghĩa đặc biệt đối với thân nhân liệt sĩ, đồng đội và nhân dân địa phương. Khu di tích lịch sử cách mạng Trung đoàn 33 tại khu vực Bình Đức, xã Bình Ba trước đây là nơi gắn với việc tưởng nhớ những chiến sĩ đã chiến đấu, hy sinh trong trận Bình Ba Xăng.
Mỗi nén hương được thắp lên, mỗi cái tên được khắc ghi trên bia tưởng niệm đều thể hiện lòng biết ơn của thế hệ hôm nay đối với những người đã hy sinh vì Tổ quốc.
Những ký ức của cựu chiến binh Lê Văn Xứng vì thế không chỉ là câu chuyện riêng của một người lính. Đó còn là lời nhắc nhở cộng đồng hãy tiếp tục quan tâm đến công tác đền ơn đáp nghĩa, chăm lo gia đình chính sách, gìn giữ các di tích lịch sử và trân trọng những nhân chứng đã góp phần lưu giữ ký ức chiến tranh.
5. Từ ký ức người lính đến bài học cho thế hệ trẻ
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những câu chuyện của các cựu chiến binh vẫn có giá trị sâu sắc đối với công tác giáo dục truyền thống. Qua lời kể của những người từng trải qua chiến trường, thế hệ trẻ hiểu rằng hòa bình hôm nay không phải điều tự nhiên có được, mà là thành quả của biết bao công sức, mồ hôi, nước mắt và sự hy sinh.
Đối với đoàn viên, thanh niên, câu chuyện về ông Lê Văn Xứng gợi lên nhiều bài học thiết thực: biết trân trọng tình đồng đội, sống có trách nhiệm, đoàn kết với tập thể, không ngại khó khăn và luôn quan tâm đến những người xung quanh.
Đối với đoàn viên là giáo viên mầm non, việc tìm hiểu những câu chuyện lịch sử cần được chuyển tải bằng hình thức phù hợp với lứa tuổi. Thông qua những câu chuyện giản dị về lòng dũng cảm, tình yêu quê hương, sự sẻ chia và lòng biết ơn, giáo viên có thể giúp trẻ từng bước hình thành tình cảm trân trọng đối với các thế hệ đi trước.
Chi đoàn Trường Mầm non Hoa Mai có thể tiếp tục phối hợp với địa phương, Hội Cựu chiến binh và các tổ chức liên quan để tìm hiểu thêm về những người lính từng chiến đấu trên địa bàn Châu Đức; tổ chức gặp gỡ nhân chứng, ghi chép lời kể và sưu tầm tư liệu có giá trị. Đây là việc làm thiết thực nhằm gìn giữ ký ức lịch sử và lan tỏa truyền thống “Uống nước nhớ nguồn”.
6. Gìn giữ ký ức – tiếp nối truyền thống cách mạng
Câu chuyện về cựu chiến binh Lê Văn Xứng nhắc nhở chúng ta rằng lịch sử không chỉ được lưu giữ trong sách vở mà còn sống trong ký ức của những con người từng trải qua chiến tranh. Những lời kể về trận Bình Ba Xăng, về hành trình cáng thương binh hơn hai ngày đêm và về những đồng đội đã hy sinh là những tư liệu quý cần được trân trọng, kiểm chứng và lưu truyền.
Mỗi nhân chứng lịch sử là một cầu nối giữa quá khứ và hiện tại. Lắng nghe họ kể chuyện không chỉ giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về chiến tranh mà còn khơi dậy lòng biết ơn, tinh thần trách nhiệm và ý thức gìn giữ hòa bình.
Với Chi đoàn Trường Mầm non Hoa Mai, thực hiện công tác tuyên truyền di sản và truyền thống cách mạng không đơn thuần là hoàn thành một nhiệm vụ được giao. Đó còn là trách nhiệm của tuổi trẻ trong việc gìn giữ những giá trị lịch sử, tri ân người có công và góp phần xây dựng quê hương ngày càng phát triển.
Ký ức về trận Bình Ba Xăng có thể lùi xa theo năm tháng, nhưng tình đồng đội, sự hy sinh của những người lính và lòng biết ơn của nhân dân sẽ còn mãi. Ghi nhớ câu chuyện của người lính năm xưa chính là cách để thế hệ hôm nay trân trọng hòa bình, sống có trách nhiệm và tiếp nối truyền thống cách mạng của quê hương.


