Cựu Thanh niên xung phong

Người cựu thanh niên xung phong nơi đại ngàn Tây Nguyên

Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, nhưng ký ức về một thời “hoa lửa” vẫn luôn sống mãi trong lòng những người từng đi qua năm tháng ấy. Đó là thời tuổi trẻ được viết nên bằng lòng yêu nước, bằng những bước chân vượt núi băng rừng và cả những hy sinh thầm lặng vì độc lập dân tộc. Những câu chuyện ấy không chỉ là ký ức của quá khứ mà còn là ngọn lửa truyền cảm hứng cho thế hệ hôm nay. Trong số những con người bình dị mà tôi từng được nghe kể chuyện, bác Nguyễn Văn Hòa – một cựu thanh niên xung

Đắk Lắk02/07/2026Chi đoàn 11A3 (THPT Thực hành Cao Nguyên - Trường Đại học Tây Nguyên)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, nhưng ký ức về một thời “hoa lửa” vẫn luôn sống mãi trong lòng những người từng đi qua năm tháng ấy. Đó là thời tuổi trẻ được viết nên bằng lòng yêu nước, bằng những bước chân vượt núi băng rừng và cả những hy sinh thầm lặng vì độc lập dân tộc. Những câu chuyện ấy không chỉ là ký ức của quá khứ mà còn là ngọn lửa truyền cảm hứng cho thế hệ hôm nay. Trong số những con người bình dị mà tôi từng được nghe kể chuyện, bác Nguyễn Văn Hòa – một cựu thanh niên xung phong tại Tây Nguyên – là người để lại trong tôi nhiều xúc động nhất.

Bác Hòa năm nay đã ngoài bảy mươi tuổi, sống trong một căn nhà nhỏ giản dị ở vùng ven thành phố Buôn Ma Thuột. Mái tóc đã bạc trắng theo năm tháng, đôi bàn tay chai sần vì lao động, nhưng ánh mắt bác vẫn ánh lên sự cứng cỏi của một người từng đi qua chiến tranh. Mỗi lần kể về thời tuổi trẻ, giọng bác chậm rãi nhưng đầy tự hào.

Bác sinh ra trong một gia đình nghèo ở miền Trung. Tuổi thơ của bác gắn liền với những ngày đất nước còn chìm trong bom đạn. Khi vừa tròn mười tám tuổi, nghe theo tiếng gọi của Tổ quốc, bác viết đơn tình nguyện tham gia lực lượng thanh niên xung phong. Ngày lên đường, hành trang của bác chỉ có vài bộ quần áo cũ, một chiếc võng và lời dặn của mẹ: “Có cực khổ cũng phải sống cho xứng đáng với quê hương.”

Những năm tháng ở chiến trường Tây Nguyên là chuỗi ngày vô cùng gian khổ. Đơn vị của bác làm nhiệm vụ mở đường, vận chuyển lương thực, tải đạn và hỗ trợ bộ đội hành quân qua rừng sâu. Tây Nguyên khi ấy không chỉ có bom đạn mà còn đầy hiểm nguy từ núi rừng: sốt rét, thiếu nước, thiếu thuốc men và những cơn mưa kéo dài hàng tháng trời.

Bác kể rằng có những ngày cả đội phải đi bộ hàng chục cây số trong rừng chỉ để chuyển vài bao gạo ra tiền tuyến. Đường rừng trơn trượt, bom đạn có thể ập xuống bất cứ lúc nào. Ban ngày máy bay địch quần thảo trên đầu, ban đêm mọi người mới tranh thủ vận chuyển hàng hóa. Có lần, bác cùng đồng đội phải nằm im nhiều giờ dưới hố bom để tránh máy bay phát hiện. Khi tiếng động cơ vừa xa dần, mọi người lại tiếp tục công việc như chưa có chuyện gì xảy ra.

Điều khiến bác ám ảnh nhất là sự hy sinh của đồng đội. Trong một lần san lấp tuyến đường bị đánh bom để kịp cho đoàn xe quân sự đi qua, đơn vị của bác bất ngờ trúng bom. Khói bụi mù mịt, cây rừng đổ ngã khắp nơi. Nhiều người đồng đội thân thiết đã mãi mãi nằm lại giữa núi rừng Tây Nguyên khi tuổi đời còn rất trẻ. Bác nghẹn ngào kể:

“Có người hôm trước còn ngồi hát cùng nhau bên bếp lửa, hôm sau đã không còn nữa.”

Sau giây phút đau thương ấy, những người còn sống vẫn phải tiếp tục nhiệm vụ. Không ai cho phép mình gục ngã quá lâu, bởi phía trước còn biết bao đồng đội đang chờ tiếp tế, còn cả đất nước đang mong ngày hòa bình. Chính tinh thần ấy đã giúp họ vượt qua nỗi sợ hãi và tiếp tục chiến đấu.

Bác Hòa bảo rằng điều quý giá nhất của những năm tháng ấy chính là tình đồng đội. Trong rừng sâu thiếu thốn, mọi người luôn chia nhau từng nắm cơm, ngụm nước. Khi có người bị sốt rét, cả đội thay phiên chăm sóc. Những đêm nghỉ chân hiếm hoi, họ cùng nhau hát vang những bài ca cách mạng giữa đại ngàn. Tiếng hát khi ấy không chỉ để quên đi mệt mỏi mà còn là niềm tin vào ngày đất nước thống nhất.

Năm 1975, chiến tranh kết thúc. Bác Hòa trở về quê hương với nhiều vết thương trên cơ thể và cả những ký ức không thể nào quên. Cuộc sống thời hậu chiến rất khó khăn. Không nghề nghiệp ổn định, không tài sản, bác bắt đầu lại từ hai bàn tay trắng. Dù vậy, bác chưa bao giờ than phiền hay bi quan. Bác tham gia sản xuất, lao động chăm chỉ để nuôi gia đình và luôn tích cực trong các hoạt động địa phương.

Đến nay, dù tuổi đã cao, bác vẫn thường xuyên tham gia những buổi gặp gỡ thanh niên, học sinh để kể chuyện về thời chiến. Với bác, đó không phải để nhắc lại đau thương mà để thế hệ trẻ hiểu rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao máu và nước mắt. Bác luôn nhắn nhủ:

“Các cháu không cần cầm súng như thế hệ trước, nhưng phải biết sống có trách nhiệm, học tập và góp sức xây dựng đất nước.”

Nghe câu chuyện của bác Hòa, tôi càng hiểu rằng lịch sử không chỉ nằm trong sách vở mà hiện diện trong chính những con người quanh ta. Những cựu thanh niên xung phong, những người lính năm xưa đã dành cả tuổi trẻ cho Tổ quốc mà không đòi hỏi điều gì cho riêng mình. Họ chính là biểu tượng đẹp của lòng yêu nước, của sự kiên cường và tinh thần cống hiến.

“Câu chuyện thời hoa lửa” của bác Hòa khiến tôi thêm biết ơn thế hệ cha anh đi trước. Nhờ sự hy sinh của họ mà hôm nay chúng ta được sống trong hòa bình, được học tập và theo đuổi ước mơ. Là thế hệ trẻ, chúng ta cần trân trọng cuộc sống hiện tại, cố gắng học tập, rèn luyện bản thân và sống có ích để không phụ công lao của những người đã ngã xuống vì đất nước.

Thời gian có thể làm phai mờ nhiều thứ, nhưng những câu chuyện về một thời “hoa lửa” sẽ mãi là ngọn lửa thiêng soi sáng tinh thần yêu nước cho các thế hệ mai sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Người cựu thanh niên xung phong nơi đại ngàn Tây Nguyên | Câu chuyện thời hoa lửa