NGƯỜI ĐẠI ĐỘI TRƯỞNG NĂM ẤY
Cuối thập niên bảy mươi, khi biên giới phía Tây Nam Tổ quốc còn rực lửa, có một người lính trẻ gác lại tuổi xuân để lên đường. Trên chiến trường Campuchia đầy gian khổ, bác vừa là người chỉ huy, vừa là chỗ dựa tinh thần cho đồng đội. Những ký ức ấy, theo năm tháng, vẫn còn vẹn nguyên trong lời kể mộc mạc của người cựu binh năm
Câu chuyện
Bác Nguyễn Biên Cương, sinh năm 1959, quê ở thôn Phúc Thọ, nhập ngũ năm 1978 – khi vừa tròn mười chín tuổi. Đó là thời điểm đất nước vừa bước ra khỏi cuộc kháng chiến chống Mỹ chưa lâu, thì lại tiếp tục bước vào cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới Tây Nam và làm nhiệm vụ quốc tế tại Campuchia, chống lại tập đoàn diệt chủng Khmer Đỏ.
Trong quân ngũ, bác được đào tạo và rèn luyện trở thành cán bộ chỉ huy. Với cấp bậc Đại úy, bác giữ chức vụ Đại đội trưởng (C trưởng) của Đại đội 5, Tiểu đoàn 33, Trung đoàn 114. Năm 1984, giữa chiến trường ác liệt, bác vinh dự được kết nạp vào Đảng – một dấu mốc thiêng liêng trong cuộc đời người lính.
Khi tôi hỏi về những năm tháng ấy, bác trầm ngâm một lúc rồi chậm rãi kể:
“Lúc vào chiến trường Campuchia, tụi tôi xác định tư tưởng rất rõ: đi là sẵn sàng chịu gian khổ, thậm chí hy sinh. Nhưng không ai chùn bước cả.”
Bác nhớ nhất là những ngày đóng quân tại khu vực rừng rậm giáp biên giới tỉnh Tây Ninh – nơi thời tiết khắc nghiệt, sốt rét rừng hoành hành, lương thực tiếp tế nhiều lúc bị gián đoạn. Trên cương vị đại đội trưởng, bác không chỉ lo chỉ huy tác chiến mà còn phải chăm lo từng bữa ăn, giấc ngủ cho chiến sĩ.
“Có những đêm hành quân xuyên rừng, anh em mệt lả. Tôi vừa đi đầu đội hình, vừa quay lại nhắc từng tổ giữ cự ly, không để ai tụt lại phía sau.”
Một kỷ niệm khiến bác không thể nào quên là trận đánh bảo vệ chốt vào mùa khô năm 1982. Địch tập kích bất ngờ lúc rạng sáng, hỏa lực dồn dập. Trong hoàn cảnh nguy cấp, bác bình tĩnh chỉ huy đơn vị giữ vững trận địa, tổ chức phản kích, bảo toàn lực lượng.
“Lúc đó, tôi chỉ nghĩ một điều: mình là chỉ huy, nếu mình dao động thì anh em sẽ hoang mang. Còn đứng vững được là còn giữ được chốt.”
Sau trận đánh ấy, đơn vị của bác được cấp trên biểu dương vì tinh thần kiên cường, mưu trí. Với hơn mười năm quân ngũ, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ quốc tế và bảo vệ Tổ quốc, bác được Nhà nước trao tặng Huân chương Chiến sĩ vẻ vang hạng Nhì, cùng nhiều giấy khen, bằng khen của đơn vị.
Năm 1989, bác xuất ngũ trở về quê hương, mang theo hành trang không chỉ là quân tư trang, mà còn là ký ức không thể phai mờ về một thời tuổi trẻ sống giữa ranh giới của sự sống và cái chết.
Kết thúc câu chuyện, bác nhẹ nhàng nói với tôi, ánh mắt ánh lên niềm tự hào lặng lẽ:
“Bác không coi mình là anh hùng. Bác chỉ nghĩ đơn giản, Tổ quốc cần thì mình đi. Làm tròn trách nhiệm của người lính là đủ rồi.”


