NGƯỜI ĐẠI ĐỘI TRƯỞNG VÀ LÁ CỜ TUNG BAY TRÊN NÓC DINH ĐỘC LẬP TRƯA NGÀY TOÀN THẮNG
Hành trình nghẹt thở của người chỉ huy xe tăng 843 thuộc Lữ đoàn 203 tiến vào dinh lũy cuối cùng của chính quyền Sài Gòn. Khoảnh khắc ông ôm lá cờ giải phóng chạy lên tầng thượng, hạ lá cờ cũ xuống đã đánh dấu bước ngoặt vĩ đại, chấm dứt cuộc chiến tranh chia cắt đất nước.
Trong những ngày cuối cùng của tháng Tư lịch sử năm 1975, toàn bộ các cánh quân giải phóng như những gọng kìm thép khổng lồ đồng loạt hướng về trung tâm Sài Gòn. Nhiệm vụ thọc sâu vào sào huyệt cuối cùng của địch – Dinh Độc Lập – được giao cho Lữ đoàn xe tăng 203 thuộc Quân đoàn 2. Trong đội hình thần tốc ấy, Đại đội trưởng Đại đội 4 xe tăng Bùi Quang Thận trực tiếp chỉ huy chiếc xe tăng mang số hiệu 843.
Đến sáng ngày 30/4/1975, bầu trời Sài Gòn sầm sì khói súng, tiếng pháo rền vang từ khắp các hướng cửa ngõ. Chiếc 843 dẫn đầu đội hình, băng qua cầu Sài Gòn trong làn mưa đạn xối xả của bộ binh và xe tăng địch cố thủ. Người đại đội trưởng quê Thái Bình đứng ở cửa vòm tháp pháo, chiếc mũ công tác siết chặt, ánh mắt kiên định nhìn thẳng về con đường đại lộ dẫn vào trung tâm.
Mỗi mét đường tiến quân lúc đó là một cuộc đấu trí và đấu lực nghẹt thở. Quân địch điên cuồng chống trả bằng những loạt đạn chống tăng, nhưng tinh thần “Thần tốc – Táo bạo” đã đẩy vận tốc của những khối thép bờ rào lên mức tối đa. Xe 843 cùng xe tăng 390 phía sau dũng mãnh húc văng các chướng ngại vật, tiến thẳng vào đường Thống Nhất (nay là đường Lê Duẩn), hướng trực diện về phía cổng Dinh Độc Lập đang đóng chặt.
Khi tiếp cận sát mục tiêu, chiếc xe tăng 843 của Bùi Quang Thận lao lên trước nhưng do vướng phải một cột bia kỷ niệm bên hông và gặp chướng ngại vật nên dừng lại sát cổng phụ của Dinh Độc Lập. Ngay lập tức, từ phía sau, chiếc xe tăng mang số hiệu 390 do Vũ Đăng Toàn chỉ huy lao vút lên với tốc độ cao, húc đổ hoàn toàn cánh cổng chính bằng sắt, mở toang lối đi cho quân giải phóng tràn vào khoảng sân rộng lớn bên trong.
Không chậm trễ một giây, Bùi Quang Thận vơ lấy lá cờ Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam đã được cuộn sẵn bên mình từ những ngày hành quân dọc Trường Sơn. Ông nhảy phắt xuống khỏi tháp pháo, chân dậm lên mặt đất đầy nắng của sân Dinh, tay ôm chặt lá cờ, chạy băng băng về phía tòa nhà chính.
Khung cảnh bên trong Dinh lúc ấy vô cùng ngột ngạt và căng thẳng. Toàn bộ nội các của chính quyền Dương Văn Minh đang tập trung đầy đủ tại phòng khánh tiết, chờ đợi quân giải phóng. Thấy một người lính xe tăng giải phóng người đầy bụi đường, tay lăm lăm khẩu súng và lá cờ, một sĩ quan đối phương run rẩy bước ra. Với tác phong hiên ngang, dũng cảm của một người lính chiến thắng, Bùi Quang Thận quát lớn, yêu cầu dẫn đường lên tầng thượng của tòa nhà để cắm cờ.
Lên đến tầng thượng, đứng trước cột cờ sừng sững, giữa làn gió trưa lồng lộng của đất Sài thành, Bùi Quang Thận nhanh chóng hạ lá cờ ba que của chế độ cũ xuống. Do nút buộc dây cờ quá chặt và phức tạp, ông đã phải dùng răng cắn và dùng tay giật mạnh để tháo ra. Sau đó, ông cẩn thận buộc lá cờ giải phóng nửa đỏ nửa xanh với ngôi sao vàng năm cánh vào dây kéo. Before kéo cờ lên, người đại đội trưởng còn lấy bút mực cẩn thận ghi tên mình, phân đội và thời gian lên góc lá cờ cũ như một chứng tích lịch sử không thể chối cãi.
Đúng 11 giờ 30 phút trưa ngày 30 tháng 4 năm 1975, lá cờ giải phóng tung bay phần phật trên nóc Dinh Độc Lập. Khoảnh khắc ấy vang lên như một tiếng sấm rền vang khắp non sông, báo hiệu giờ phút giải phóng hoàn toàn miền Nam, non sông đất nước chính thức thu về một mối.
Hành động dũng cảm, quyết đoán của người anh hùng Bùi Quang Thận năm ấy đã trở thành một biểu tượng bất tử cho sự chấm dứt của chiến tranh, chấm dứt nỗi đau chia cắt hai miền ròng rã hơn hai thập kỷ. Đóa hoa lửa kiên trung ấy đã góp phần thắp sáng ngày hòa bình đầu tiên, mở ra một chương mới rạng rỡ cho lịch sử dân tộc Việt Nam thống nhất.


