Bài viết

NGƯỜI ĐẠI TƯỚNG VÀ TINH THẦN “ĐI CÙNG NHÂN DÂN”

Trong suốt cuộc đời hoạt động cách mạng, Võ Nguyên Giáp luôn gắn việc xây dựng lực lượng vũ trang với sức mạnh của nhân dân. Từ 34 chiến sĩ ở Cao Bằng đến những chiến dịch lớn của cuộc kháng chiến, nhân dân luôn là nền tảng quan trọng của lực lượng cách mạng. Chính tư tưởng ấy đã góp phần tạo nên một quân đội “từ nhân dân mà ra, vì nhân dân mà chiến đấu”.

25/08/2026Phường Trần Phú (Phường Trần Phú)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Khi nói về Võ Nguyên Giáp, người ta thường nhắc đến những chiến thắng quân sự. Nhưng nếu chỉ nhìn ông như một nhà chỉ huy chiến trường, chúng ta sẽ chưa hiểu hết con người đã góp phần xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam. Một trong những điểm nổi bật xuyên suốt cuộc đời hoạt động của ông là nhận thức về vai trò của nhân dân.

Ngay từ những ngày đầu chuẩn bị lực lượng vũ trang cách mạng, Võ Nguyên Giáp đã hoạt động trong những vùng căn cứ, tiếp xúc với nhân dân, xây dựng cơ sở và tổ chức lực lượng. Những năm 1941-1942, ông tham gia chuẩn bị khởi nghĩa vũ trang ở căn cứ Cao - Bắc - Lạng và phụ trách công tác tuyên truyền, vận động nhân dân.

Đến ngày 22 tháng 12 năm 1944, khi Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân được thành lập, phương châm xây dựng lực lượng đã thể hiện rất rõ yếu tố nhân dân. Đội quân 34 người không đứng tách khỏi cộng đồng. Đội có nhiệm vụ tuyên truyền, xây dựng cơ sở, cổ vũ phong trào chính trị và tập hợp nhân dân.

Điều đó có ý nghĩa rất lớn. Một lực lượng vũ trang dù dũng cảm đến đâu cũng khó tồn tại lâu dài nếu không có hậu phương. Trong điều kiện Việt Nam những năm 1940, quân đội cách mạng không có những kho vũ khí lớn, không có hệ thống hậu cần hiện đại và cũng không có điều kiện vật chất dồi dào. Nguồn sức mạnh quan trọng nhất chính là nhân dân.

Trong những năm kháng chiến chống Pháp, vai trò ấy ngày càng thể hiện rõ. Ở Việt Bắc, nhân dân giúp bộ đội về nơi ăn ở, dẫn đường, cung cấp thông tin, vận chuyển lương thực và tham gia bảo vệ căn cứ. Trong các chiến dịch, người dân tham gia công tác hậu cần, tải thương, vận chuyển vật chất. Đến Điện Biên Phủ, sức mạnh hậu phương nhân dân trở thành một trong những điều kiện quan trọng giúp chiến dịch kéo dài và giành thắng lợi.

Những đoàn dân công lên Điện Biên là một hình ảnh tiêu biểu của sức mạnh ấy. Họ không phải tất cả đều là những người lính. Họ là những người dân bình thường, nhưng trong thời điểm đất nước cần, họ trở thành một phần của chiến trường. Người gùi gạo, người vận chuyển vật chất, người chăm sóc thương binh. Mỗi người đóng góp một phần sức lực vào chiến thắng chung.

Võ Nguyên Giáp hiểu rất rõ giá trị ấy. Trong các thư và chỉ đạo thời chiến, ông nhiều lần nhấn mạnh nhiệm vụ chăm sóc thương binh, bảo đảm hậu cần và tổ chức lực lượng phía sau. Bức thư ngày 8 tháng 4 năm 1954 gửi những người phục vụ thương binh trong Chiến dịch Điện Biên Phủ là một ví dụ cụ thể.

Tư tưởng dựa vào nhân dân cũng thể hiện trong nghệ thuật quân sự. Một đội quân có thể nhỏ hơn đối phương về số lượng và phương tiện nhưng nếu có được sự ủng hộ của nhân dân thì có thể tạo ra một thế trận rộng lớn. Người dân hiểu địa hình, biết đường đi, biết tình hình địa phương và có khả năng cung cấp những thông tin mà một lực lượng từ bên ngoài không dễ có được.

Trong chiến dịch Biên giới năm 1950, công tác hậu cần cũng dựa rất nhiều vào nhân dân. Hàng nghìn dân công tham gia vận chuyển. Các cơ sở hậu cần được tổ chức và kết nối với những nguồn lực tại chỗ. Dù điều kiện hết sức khó khăn, hệ thống ấy vẫn góp phần bảo đảm cho chiến dịch kéo dài 29 ngày đêm.

Nhìn từ góc độ ấy, những chiến thắng của quân đội không phải chiến thắng của riêng người lính. Đó là chiến thắng của một hệ thống xã hội cùng hướng về một mục tiêu. Người lính chiến đấu ở phía trước, người dân bảo đảm ở phía sau, cán bộ tổ chức, thanh niên tham gia lực lượng, phụ nữ chăm sóc thương binh, những người làm công tác vận tải ngày đêm đưa lương thực lên chiến trường. Tất cả tạo nên một sức mạnh thống nhất.

Võ Nguyên Giáp từng là một người thầy. Có lẽ vì vậy, ông luôn hiểu rằng sức mạnh của một tập thể không nằm ở một cá nhân. Một người chỉ huy có thể đưa ra quyết định, nhưng để quyết định ấy trở thành hiện thực cần có hàng vạn, hàng triệu người cùng hành động.

Ngày nay, khi chiến tranh đã lùi xa, câu chuyện về sức mạnh nhân dân vẫn còn ý nghĩa. Nó nhắc chúng ta rằng không có thành quả lớn nào được tạo nên bởi một cá nhân đơn độc. Đằng sau một người thành công luôn có gia đình, tập thể, cộng đồng và những người âm thầm đóng góp.

Võ Nguyên Giáp trở thành một vị Đại tướng lớn, nhưng một trong những điều khiến ông được nhân dân kính trọng chính là ông luôn đặt mình trong mối quan hệ với nhân dân. Từ khu rừng Trần Hưng Đạo với 34 chiến sĩ đến những chiến dịch lớn, ông hiểu một điều rất căn bản: quân đội mạnh khi có nhân dân; cách mạng mạnh khi được nhân dân tin tưởng; và chiến thắng chỉ thực sự có ý nghĩa khi chiến thắng ấy thuộc về nhân dân.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn