NGƯỜI DÂN CHE BỘ ĐỘI KHỎI BOM TỌA ĐỘ
Câu chuyện kể lại ký ức không thể nào quên của một người dân vùng tuyến lửa Quảng Trị trong những năm chiến tranh ác liệt, khi cả làng đã lấy chính thân mình, nhà cửa và lòng dũng cảm để che chở cho bộ đội giữa mưa bom tọa độ của kẻ thù. Đó là câu chuyện về sự sống – cái chết chỉ cách nhau một gang tay, về tình quân dân keo sơn và những hy sinh thầm lặng đã làm nên sức mạnh chiến thắng.
Tôi nay đã ngoài bảy mươi, tóc bạc gần hết, đôi mắt không còn tinh như ngày trai trẻ. Nhưng có những ký ức, càng già lại càng rõ, như thể chúng được khắc sâu vào từng thớ thịt, từng nhịp đập của trái tim. Một trong những ký ức ấy là mùa hè năm 1972 – mùa hè đỏ lửa, khi quê tôi, mảnh đất Triệu Long, trở thành tọa độ chết chóc trên bản đồ ném bom của không lực Mỹ.
Ngày ấy, tôi mới hai mươi bốn tuổi, là một nông dân chính hiệu. Ban ngày cày ruộng, ban đêm đào hầm, gùi gạo, dẫn đường cho bộ đội. Ở vùng này, làm dân cũng là làm lính. Không có ranh giới nào giữa người cầm súng và người cầm cuốc, bởi bom đạn không chừa ai.
Hôm đó là một buổi sáng oi nồng. Trời xanh đến lạ, yên ắng đến mức đáng sợ. Kinh nghiệm của những người sống lâu trong chiến tranh cho chúng tôi biết: sự im lặng ấy thường báo hiệu một cơn bão lửa. Quả nhiên, khoảng gần trưa, từng tốp máy bay gầm rú từ phía biển Đông lao vào, tiếng động cơ xé nát không gian.
Bộ đội chủ lực của ta vừa hành quân qua làng, đóng quân tạm thời ở bìa tre sau xóm để chờ lệnh. Các anh còn rất trẻ. Có người mới mười tám, đôi mươi. Tôi còn nhớ rõ gương mặt lấm lem mồ hôi và đất đỏ của họ, ánh mắt sáng và bình thản lạ thường. Họ biết mình đang đứng trên lằn ranh sinh tử, nhưng không ai nao núng.
Khi trinh sát báo tin địch phát hiện dấu vết, cả làng chúng tôi lập tức hiểu chuyện gì sắp xảy ra. Bom tọa độ – thứ vũ khí giết người lạnh lùng và chính xác – sắp trút xuống.
Không cần họp bàn, không cần mệnh lệnh, dân làng tự động tản ra thực hiện phần việc của mình. Người đào thêm hầm, người mở nắp hầm bí mật, người dắt bộ đội vào từng nhà. Nhà tôi có hai hầm chữ A đào sâu dưới nền bếp, đủ chỗ cho mười mấy người.
Tôi kéo tay một chiến sĩ trẻ, gương mặt còn non choẹt:
– Vào đây, chú em, nhanh lên!
Cậu ấy nhìn tôi, thoáng do dự:
– Còn bà con thì sao?
Tôi gắt khẽ:
– Bộ đội mà còn, làng này còn. Lo gì cho tui!
Chúng tôi đẩy các anh xuống hầm, phủ rơm, phủ đất, che kín lối vào bằng những tấm phản gỗ và bếp tro như chưa hề có gì bên dưới. Vừa làm xong thì tiếng bom đầu tiên nổ tung.
Mặt đất rung chuyển. Cả căn nhà như bị nhấc bổng rồi quật xuống. Đất cát, mái tranh, gỗ mục trút ào ào. Tôi và mẹ tôi nằm ép sát xuống nền đất, hai tai ù đi, miệng không ngừng lẩm nhẩm gọi tên cha – người đã hy sinh từ những năm chống Pháp.
Bom nổ liên hồi, từng loạt, từng loạt một, chính xác đến rợn người. Địch ném bom theo tọa độ đã tính sẵn, dập thẳng xuống khu vực nghi có bộ đội trú quân. Cả làng chìm trong khói lửa. Tre gãy răng rắc, nhà cửa đổ sập, ruộng vườn bị cày xới như vừa qua một cơn đại hồng thủy.
Giữa lúc ấy, điều tôi lo sợ nhất không phải là cái chết của mình, mà là liệu những hầm bí mật có đủ vững để che chở cho bộ đội hay không. Chỉ cần một quả bom rơi trúng miệng hầm, tất cả sẽ chôn vùi.
Có lúc, một tiếng nổ lớn vang lên ngay sát nhà. Đất đá tràn xuống, miệng hầm bị lấp một nửa. Tôi bò dậy, mặc cho mảnh ngói cứa rách tay, cố gắng moi đất thông lại khe hở để không khí lọt xuống. Từ dưới hầm, có tiếng ai đó khẽ gọi:
– Anh ơi…
Tôi ghé sát miệng hầm, nói thật nhanh:
– Im lặng! Còn sống là tốt rồi!
Bom kéo dài gần một giờ đồng hồ. Khi tiếng máy bay xa dần, cả làng tôi không còn nguyên vẹn một ngôi nhà nào. Khói bom hòa với mùi đất cháy, mùi gỗ khét và mùi thuốc súng nồng nặc. Nhưng điều kỳ diệu là toàn bộ đơn vị bộ đội trú trong làng đều an toàn.
Chúng tôi lần lượt mở hầm. Các anh chui lên, người nào người nấy lấm lem, nhưng ánh mắt ánh lên niềm xúc động. Có chiến sĩ nắm chặt tay tôi, run run:
– Nếu không có bà con…
Cậu ấy không nói tiếp được nữa.
Tôi chỉ cười, một nụ cười mệt mỏi:
– Còn sống là mừng rồi chú em. Đánh xong giặc, nhớ quay lại làng tui chơi.
Chiều hôm ấy, bộ đội rời làng ngay để tránh đợt đánh tiếp theo. Trước khi đi, các anh xếp hàng nghiêm chỉnh giữa đống đổ nát, cúi chào bà con. Nhiều người dân trong làng khóc. Không phải vì mất nhà, mà vì thương bộ đội, thương những đứa con không cùng huyết thống nhưng chung một Tổ quốc.
Chiến tranh còn kéo dài nhiều năm nữa. Làng tôi tiếp tục hứng bom, tiếp tục đào hầm, tiếp tục che chở bộ đội. Có người đã nằm lại vĩnh viễn dưới những trận bom tọa độ ấy. Có người không kịp thấy ngày hòa bình.
Còn tôi, may mắn sống sót để hôm nay kể lại câu chuyện này.
Mỗi lần nghĩ lại, tôi không cho rằng mình hay bà con trong làng đã làm điều gì phi thường. Chúng tôi chỉ làm điều mà một người dân mất nước buộc phải làm: lấy thân mình che chở cho người cầm súng, bởi nếu bộ đội ngã xuống, dân làng cũng không thể sống.
Bây giờ, khi đứng trước những nghĩa trang liệt sĩ thẳng hàng bia mộ trắng, tôi vẫn nghe vang vọng tiếng bom năm nào, vẫn thấy rõ gương mặt những chàng trai trẻ chui lên từ hầm tối, ánh mắt sáng rực niềm tin. Chính niềm tin ấy, được che chở bằng máu, bằng đất, bằng lòng dân, đã làm nên chiến thắng.
Đó là thời hoa lửa của chúng tôi – nơi cái chết luôn cận kề, nhưng tình người thì bất diệt.



