Bài viết

Người dân che chở bộ đội

Mỗi khi nghe các cựu chiến binh kể về những năm tháng kháng chiến, tôi thường nhận ra một điều: nhiều người lính không nói trước hết về chiến công của mình, mà nói về những người dân đã che chở cho bộ đội trong những lúc hiểm nguy nhất.

17/08/2026Xã Lượng Minh (Đoàn xã Lượng Minh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Mỗi khi nghe các cựu chiến binh kể về những năm tháng kháng chiến, tôi thường nhận ra một điều: nhiều người lính không nói trước hết về chiến công của mình, mà nói về những người dân đã che chở cho bộ đội trong những lúc hiểm nguy nhất.

Câu chuyện tôi muốn kể xảy ra ở một bản nhỏ vùng Việt Bắc vào mùa đông năm 1950.

Đơn vị bộ đội vừa hành quân qua nhiều ngày thì nhận được tin địch đang mở cuộc càn lớn. Nếu tiếp tục đi theo đường chính, rất dễ bị phát hiện. Trời đã tối, mưa phùn lất phất, anh em vừa đói vừa mệt.

Tiểu đội trưởng gõ cửa một ngôi nhà sàn ở cuối bản. Chủ nhà là một bà mẹ người Tày đã ngoài năm mươi tuổi. Nghe bộ đội trình bày tình hình, bà nhìn ra ngoài trời tối rồi nói ngay:

— Các chú lên gác đi, để tôi lo.

Không ai hỏi bà có sợ không. Nhưng ai cũng biết, nếu bị phát hiện nuôi giấu bộ đội, cả gia đình có thể bị đánh đập, bắt bớ, thậm chí mất nhà cửa.

Bà mẹ lấy những bó ngô khô phủ lên chỗ bộ đội nằm, rồi dặn rất khẽ:

— Đêm nay đừng đi lại, đừng ho to.

Dưới bếp, bà vẫn nhóm lửa như mọi ngày để không ai nghi ngờ.

Nửa đêm, tiếng chó sủa vang lên ngoài đầu bản. Một lúc sau là tiếng chân người và ánh đuốc loang loáng. Địch vào bản.

Trên gác, các chiến sĩ nín thở. Có người siết chặt khẩu súng đến tê cả tay.

Lính địch bước vào nhà, quát hỏi:

— Có thấy bộ đội đi qua đây không?

Bà mẹ vẫn ngồi bên bếp lửa, chậm rãi trở củ khoai rồi đáp:

— Cả ngày tôi ở nhà, chỉ lo cho đàn gà với nồi ngô.

Chúng lục soát quanh nhà. Một tên còn bước đến chân cầu thang. Trên gác, một chiến sĩ trẻ nghe rõ cả tiếng giày đinh dưới chân mình.

Đúng lúc ấy, đứa cháu nhỏ của bà bật khóc. Bà vội bế cháu lên dỗ dành. Tiếng khóc của đứa trẻ làm toán lính mất kiên nhẫn. Chúng chửi vài câu rồi bỏ sang nhà khác.

Khi tiếng chân đã xa hẳn, trên gác vẫn im phăng phắc rất lâu. Không ai dám cử động.

Một lúc sau, bà mẹ khẽ gọi:

— Các chú xuống ăn chút gì đi.

Bữa ăn chỉ có cháo ngô và ít rau rừng. Bà chia đều cho từng người, còn mình chỉ uống bát nước nóng.

Một chiến sĩ xúc động nói:

— Mẹ ăn đi ạ.

Bà cười hiền:

— Các chú có sức mới đánh được giặc.

Câu nói mộc mạc ấy làm nhiều người nghẹn ngào.

Sáng sớm hôm sau, trước khi đơn vị rời bản, tiểu đội trưởng lấy trong túi ra ít tiền định gửi lại. Bà mẹ xua tay:

— Tôi không nuôi bộ đội để lấy tiền. Các chú giữ nước cho dân, dân phải giữ các chú.

Không ai nói thêm được lời nào.

Nhiều năm sau, người chiến sĩ trẻ đêm ấy trở lại tìm bà mẹ. Bà đã mất. Ông đứng rất lâu trước căn nhà sàn cũ rồi nói với con cháu bà:

— Nếu không có bà, có lẽ chúng tôi đã không còn để thấy ngày hòa bình.

Khi kể lại câu chuyện “Người dân che chở bộ đội”, tôi luôn nghĩ rằng sức mạnh của quân đội Việt Nam không chỉ nằm ở lòng dũng cảm của người lính. Đằng sau mỗi bước chân hành quân còn có những bà mẹ, những cụ già, những em nhỏ âm thầm mở cửa trong đêm, nhường bát cháo cuối cùng và chấp nhận nguy hiểm để bảo vệ bộ đội.

Lịch sử đã ghi tên nhiều vị tướng và nhiều trận đánh lớn. Nhưng trong lòng người lính, còn có những người dân bình dị không tên tuổi, những người đã dùng chính mái nhà, bếp lửa và tấm lòng của mình để che chở cho cách mạng.

Và có lẽ, đó chính là ý nghĩa sâu xa của câu nói mà nhiều cựu chiến binh luôn nhắc lại:

“Bộ đội từ nhân dân mà ra, vì nhân dân mà chiến đấu, và được nhân dân chở che.”

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn