NGƯỜI DÂN ĐÀO HẦM BẢO VỆ KHO LƯƠNG
Câu chuyện về những người dân âm thầm đào hầm sâu, che giấu và bảo vệ kho lương – “nguồn sống” của hậu phương và tiền tuyến – trước sự đánh phá ác liệt của kẻ thù.
Trong chiến tranh, lương thực quý không kém vũ khí. Địch hiểu điều đó và luôn tìm cách đánh phá kho thóc, kho gạo. Vì thế, ở nhiều làng quê, người dân đã tự biến vườn nhà, ao cạn, gốc tre thành những kho lương bí mật nằm sâu dưới lòng đất. Bà Đỗ Thị Hường là một trong những người trực tiếp tham gia công việc thầm lặng ấy.
Khi chiến tranh leo thang, xã Đông Phong nhận lệnh phải bảo vệ bằng được nguồn lương thực dự trữ. Không thể xây kho nổi, dân làng quyết định đào hầm. Ban ngày, bom đạn liên miên, nên việc đào hầm chỉ diễn ra vào ban đêm. Bà Hường khi ấy còn trẻ, nhưng đã cùng chồng và bà con tham gia đào hầm suốt nhiều tháng trời.
Đào hầm không có máy móc, chỉ có cuốc, xẻng, thúng đất. Đất đào lên phải được giấu kín, đổ rải ra ruộng, xuống ao để không lộ dấu vết. Hầm phải đủ sâu để tránh bom xuyên phá, đủ khô để thóc không mốc, và đủ kín để không lộ mùi. Mỗi hầm đều có lối vào ngụy trang rất kỹ, thường là dưới gốc cây hoặc trong chuồng trâu.
Bà Hường nhớ có những đêm mưa, đất nhão, hầm có nguy cơ sập. Mọi người phải chống thêm cột tre, lót rơm, lót phên nứa. Có lúc, đang đào thì còi báo động vang lên, cả nhóm phải bỏ cuốc, chui ngay xuống hầm khác trú ẩn, chờ bom ngớt mới quay lại làm tiếp.
Khi hầm hoàn thành, việc đưa thóc xuống cũng là một công việc nặng nhọc. Thóc được phơi khô, đóng bao nhỏ, chuyển từng bao xuống hầm. Bà Hường cùng mấy chị em phụ nữ làm việc này là chính. Có lần, bom nổ gần, đất đá rơi xuống miệng hầm, suýt lấp kín lối vào. Nhưng thóc trong hầm vẫn an toàn.
Kho lương không chỉ để dự trữ cho dân, mà chủ yếu để tiếp tế cho bộ đội khi có lệnh. Có những đêm, bà Hường phải cùng cán bộ xã mở hầm, chuyển thóc đi gấp. Mỗi lần mở hầm là một lần lo lắng: lo bị lộ, lo thóc hỏng, lo bom bất ngờ.
Suốt những năm chiến tranh, kho lương xã Đông Phong chưa từng bị địch phát hiện. Những bao thóc từ hầm đã nuôi sống bao đơn vị bộ đội. Bà Hường nói: “Chúng tôi không ra trận, nhưng nếu để mất thóc thì cũng là có lỗi với bộ đội.”
Sau ngày hòa bình, hầm được lấp lại, đất trả về vườn. Nhưng với bà Hường, mỗi gốc cây, mỗi khoảng đất đều gắn với ký ức về những đêm đào hầm, những lần mở kho trong bom đạn. Đó là minh chứng cho một sự thật giản dị mà lớn lao: người dân hậu phương đã lấy chính mảnh đất quê hương mình để che chở cho kháng chiến.


