Người dẫn đường cuối cùng ở bưng biền Đồng Tháp
Giữa bưng biền Đồng Tháp những năm 1969, nước ngập trắng đồng, lau sậy cao quá đầu người, mỗi bước đi đều có thể gặp cọc sắt, dây mìn hay những ổ phục kích bất ngờ. Ở vùng ấy, người lính không chỉ cần gan dạ mà còn cần đôi mắt tinh như chim nước. Và trong đơn vị trinh sát thuộc Khu 8, có một người được tin tưởng tuyệt đối: anh Võ Thanh Bình, chàng trai mới 20 tuổi, dáng người gầy nhưng đôi mắt sắc và trí nhớ đường đi đáng kinh ngạc. Anh biết từng vạt rừng, từng con lạch, từng nơi nước xoáy – như
Giữa bưng biền Đồng Tháp những năm 1969, nước ngập trắng đồng, lau sậy cao quá đầu người, mỗi bước đi đều có thể gặp cọc sắt, dây mìn hay những ổ phục kích bất ngờ. Ở vùng ấy, người lính không chỉ cần gan dạ mà còn cần đôi mắt tinh như chim nước. Và trong đơn vị trinh sát thuộc Khu 8, có một người được tin tưởng tuyệt đối: anh Võ Thanh Bình, chàng trai mới 20 tuổi, dáng người gầy nhưng đôi mắt sắc và trí nhớ đường đi đáng kinh ngạc. Anh biết từng vạt rừng, từng con lạch, từng nơi nước xoáy – như thể mảnh đất bưng biền đã nuôi anh từ thuở nằm nôi.
Một tối đầu mùa lũ, đơn vị nhận tin có một tổ cán bộ trong Sài Gòn chuẩn bị xuống chiến khu để họp bàn chiến lược, nhưng chặng đường phải băng qua vùng địch đang càn quét dày đặc. Chỉ còn một lối duy nhất: đường nước xuyên qua lau sậy dài hơn tám cây số, với vô số hố bom cũ. Tiểu đội trưởng chỉ nói một câu:
“Chuyến này chỉ có Bình mới đưa nổi mọi người qua.”
Anh Bình nhận nhiệm vụ mà không chút chần chừ. Trời đêm tối như úp bát, tiếng cá quẫy và tiếng máy bay rà thấp hòa vào nhau lạnh sống lưng. Anh cột chặt chiếc đèn lồng không kính trong ba lô — loại đèn chỉ được thắp khi thật cần, vì ánh sáng dễ lộ vị trí. Cả đoàn lội nước theo anh, mỗi người chỉ thấy được lưng áo đẫm nước của anh phía trước.
Bình đi rất nhanh, nhưng cũng rất lặng. Anh dùng tay sờ từng bụi cỏ, dùng chân cảm nhận chỗ nào có dấu hiệu của bãi mìn cũ. Có lúc anh lội sâu đến bụng, có lúc phải bò dưới các vạt sậy đổ. Mưa bắt đầu rơi, nước từ đầu sậy nhỏ xuống lạnh buốt nhưng anh vẫn thì thầm chỉ đường: “Qua bên trái hai bước… chỗ này có hố bom… nghiêng người qua phải…”. Nhờ anh, cả đoàn lách được qua một toán địch vừa đổ quân xuống bìa rừng.
Khi chỉ còn cách bờ an toàn vài trăm mét, bất ngờ một quả pháo sáng rơi xuống, soi rõ mặt nước loang loáng. Tiếng súng nổ theo ngay sau đó. Bình ra hiệu cho cả đoàn cúi thấp người, nhưng một đồng chí đi cuối bị trúng đạn và ngã xuống. Không đắn đo, Bình quay lại, lao qua làn nước đang văng tung tóe đạn. Anh đỡ người đồng đội lên vai, lội ngược vào mảng lau cao để che mắt địch. Nhưng lúc ấy, một viên đạn sượt qua vai anh, máu loang đỏ cả mặt nước. Anh cắn chặt răng, không để phát ra tiếng nào.
Đoàn cán bộ được đưa ra khỏi vùng nguy hiểm an toàn nhờ con đường Bình mở lối bằng chính thân mình. Nhưng anh thì gục xuống ngay bên mép rừng, nơi nước từ lá sậy vẫn rơi lộp độp lên mái tóc ướt. Trước khi mất, anh chỉ kịp nói một câu với người chỉ huy:
“Đường qua được rồi… mọi người đi tiếp… đừng quay lại tìm em… bưng biền còn nhiều người cần dẫn lối.”
Sau ngày thống nhất, đồng đội cũ về thăm nơi anh hy sinh và dựng một cọc gỗ nhỏ ghi dòng chữ:
“Tại đây, người dẫn đường trẻ đã soi lối cho Tổ quốc bằng chính bước chân mình.”
Đến mùa nước nổi, bưng biền lại trắng xóa, lau sậy lại mọc cao, nhưng con đường năm xưa Bình dẫn mọi người đi vẫn được người dân gọi bằng một cái tên giản dị: “Lối Bình mở” — nhắc nhớ rằng giữa những tháng ngày hiểm ác nhất, vẫn có những người trẻ nguyện bước trước để đồng đội được bước sau an toàn.


