Người dân Nghệ An mở cửa đón nghĩa quân
Khi nghĩa quân Lam Sơn tiến vào Nghệ An, điều làm ta xúc động nhất không phải là những trận đánh thắng đầu tiên, mà là cánh cửa của lòng dân đã mở ra. Sau nhiều năm sống dưới ách đô hộ của quân Minh, người dân Nghệ An đã quá quen với cảnh thuế khóa nặng nề, lao dịch, bắt phu và những đoàn lính đi qua làng xóm. Vì thế, khi nghe tin nghĩa quân Lam Sơn kéo đến, nhiều người ban đầu còn dè dặt.

Khi nghĩa quân Lam Sơn tiến vào Nghệ An, điều làm ta xúc động nhất không phải là những trận đánh thắng đầu tiên, mà là cánh cửa của lòng dân đã mở ra.
Sau nhiều năm sống dưới ách đô hộ của quân Minh, người dân Nghệ An đã quá quen với cảnh thuế khóa nặng nề, lao dịch, bắt phu và những đoàn lính đi qua làng xóm. Vì thế, khi nghe tin nghĩa quân Lam Sơn kéo đến, nhiều người ban đầu còn dè dặt.
Ta hiểu sự dè dặt ấy.
Dân đã khổ quá lâu.
Họ không thể đặt niềm tin vào bất cứ ai chỉ bằng vài lời hứa.
Vì vậy, trước khi tiến quân, ta luôn khuyên Lê Lợi giữ nghiêm quân kỷ, không được cướp bóc, không được làm hại dân, phải coi dân như gốc của cuộc khởi nghĩa.
Những ngày đầu, nghĩa quân đi qua các làng ven sông Lam trong im lặng. Người dân đứng sau hàng tre nhìn theo. Không ai reo hò, không ai dám tỏ rõ thái độ.
Rồi một việc nhỏ xảy ra.
Một toán nghĩa sĩ thiếu nước. Chủ một ngôi nhà nghèo lặng lẽ mang chum nước ra đặt bên đường rồi quay vào. Nghĩa quân cúi đầu cảm tạ, không lấy thêm bất cứ thứ gì khác.
Ngày hôm sau, một bà cụ mang nắm cơm nếp ra cho quân sĩ.
Ngày tiếp theo, có người chỉ đường tránh đồn giặc.
Tôi hình dung buổi chiều ấy, ta đứng trên con đường đất đỏ nhìn những người dân từ từ bước ra khỏi sân nhà. Ánh mắt họ vẫn còn lo lắng, nhưng đã không còn xa lạ như trước.
Ta chợt hiểu: lòng dân không mở bằng mệnh lệnh, mà mở bằng sự tin tưởng được gây dựng từng chút một.
Có một đêm nghĩa quân đóng quân ngoài làng vì không muốn làm phiền dân. Nửa đêm, nhiều gia đình lặng lẽ mang khoai, gạo, rau và củi ra để bên bìa rừng rồi trở về không để lại tên.
Sáng hôm sau, quân sĩ nhìn những gùi lương thực mà không ai nói nên lời.
Lê Lợi quay sang ta:
“Tiên sinh, dân đã tin ta rồi chăng?”
Ta đáp:
“Khi dân dám giúp ta trong đêm tối, ấy là họ đã gửi hy vọng vào Lam Sơn.”
Từ đó, không khí Nghệ An đổi khác.
Nhiều làng bắt đầu mở cửa đón nghĩa quân.
Thanh niên xin theo quân.
Các hào trưởng bí mật liên lạc với Lam Sơn.
Người dân báo tin khi quân Minh di chuyển.
Có nơi, khi nghĩa quân đến, dân làng đem trống chiêng ra đánh, nấu cơm cho quân sĩ và khóc vì xúc động.
Tôi không dám khẳng định từng cảnh như thế đều được sử sách ghi lại, nhưng tinh thần ấy là có thật: Nghệ An đã trở thành vùng đất ủng hộ mạnh mẽ cho cuộc khởi nghĩa Lam Sơn.
Ta nhớ một cụ già nói với ta:
“Chúng tôi không mong giàu sang. Chỉ mong con cháu được sống dưới cờ nước mình.”
Nghe câu ấy, ta thấy mọi gian khổ ở Chí Linh, mọi đêm đói rét trong rừng sâu đều trở nên có ý nghĩa.
Bởi cuộc khởi nghĩa này không còn là việc của riêng Lê Lợi hay Nguyễn Trãi.
Nó đã trở thành việc của dân.
Và một khi dân đã đứng dậy, sức mạnh ấy không dễ gì dập tắt.
Sau này, khi Nghệ An trở thành căn cứ lớn của Lam Sơn, người đời thường nhắc đến tài cầm quân và mưu lược. Nhưng theo ta, nền móng của thắng lợi đã được đặt từ những ngày đầu tiên khi người dân dám mở cửa, dám chia bát cơm cuối cùng và dám tin rằng Đại Việt còn có thể hồi sinh.
Tôi thường nghĩ hình ảnh đẹp nhất của Lam Sơn không phải là lúc cờ chiến thắng tung bay trên thành giặc.
Mà là lúc một người dân Nghệ An mở cánh cửa nhà mình cho nghĩa quân bước vào.
Bởi từ cánh cửa nhỏ ấy, con đường trở về độc lập của cả dân tộc đã rộng mở hơn rất nhiều.
Bài học lịch sử
Lòng dân không thể có được bằng sức mạnh hay ép buộc, mà bằng sự chính nghĩa, kỷ luật và sự tôn trọng đối với nhân dân. Khi nhân dân tự nguyện mở lòng, cuộc đấu tranh sẽ có sức mạnh bền vững nhất.



