Bài viết

người đàn ông đã đi trọn gần cả cuộc đời mình trong âm vang của chiến tranh và những khoảng lặng của hòa bình. Ông là Nguyễn Văn Dính

Hưng Yên07/01/2026Phạm Thị Ngân (11a9)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trải qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, dân tộc Việt Nam luôn phải đối mặt với biết bao cuộc chiến tranh khốc liệt để bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ. Trong hành trình gian khổ ấy, có những chiến thắng đã trở thành mốc son không thể phai mờ trong lịch sử, những ngày không chỉ được ghi bằng mốc thời gian mà được khắc sâu bằng máu và ký ức của cả dân tộc. Hôm nay, chúng ta cùng đến với câu chuyện của ông Dính quay lại thời 1975-1978 . Trong năm đó nhân dân ta đã phải chịu rất nhiều thiệt hại về người khốn khó vô cùng , ông Dính là một trong những thương binh ra chiến trường và cùng những đồng đội hết sức chiến đấu để bảo vệ Tổ Quốc. Câu chuyện ông Dính sắp kể không có trong sách mà nó ở bên trong trái tim ông, những góc khuất, đau thương và sự hạnh phúc khi dành chiến thắng.

Ở một góc nhỏ yên bình của đội 6, thôn 3, xã Triệu Việt Vương, huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên, có một người đàn ông đã đi trọn gần cả cuộc đời mình trong âm vang của chiến tranh và những khoảng lặng của hòa bình. Ông là Nguyễn Văn Dính, năm nay đã 71 tuổi, ông là một trong những người lính đã đi qua hai chiến dịch lớn: chiến dịch biên giới Tây Nam và chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử. Với ông, chiến tranh không chỉ là ký ức, mà là một phần máu thịt, là những năm tháng không bao giờ có thể quên trong suốt cuộc đời. Ông bảo, thời trẻ ông cũng như bao chàng trai làng quê khác, gắn bó với ruộng đồng, với con trâu, bờ tre, dòng sông nhỏ. Nhưng khi Tổ quốc gọi tên, ông không do dự. Ông gác lại giấc mơ tuổi trẻ, rời xa gia đình, khoác trên mình bộ quân phục màu xanh bạc màu nắng gió, bước vào con đường của người lính.

Trong suốt cuộc đời của ông Dính, nếu có một miền ký ức khiến giọng ông chùng xuống nhiều nhất, ánh mắt ông xa xăm nhất, thì đó chính là những năm tháng ở chiến trường biên giới Tây Nam. Ông bảo, nơi ấy không chỉ là mặt trận, mà là một vùng đất nơi sự sống bị thử thách đến tận cùng, nơi con người phải đối diện trực tiếp với sự mong manh của sinh mệnh và sự dữ dội của chiến tranh. Chiến dịch biên giới Tây Nam không ồn ào như những trang sử lớn được nhắc đi nhắc lại trong sách giáo khoa, nhưng với những người lính như ông, đó là một quãng đời thấm đẫm máu, nước mắt và sự chịu đựng đến tột cùng. Ngày ông cùng đơn vị hành quân vào chiến trường ấy, con đường dường như dài vô tận. Núi rừng trùng điệp, đất đỏ quánh bám lấy từng bước chân. Mỗi buổi sáng thức dậy, ông không biết mình còn sống được đến chiều hay không. Cái chết không đến như một điều xa xôi, mà hiện diện ngay trong từng tiếng động, từng hơi thở dè chừng giữa cánh rừng rậm rạp. Ban ngày, bom đạn xé toạc không gian, mặt đất rung lên như đang thở dốc vì đau đớn. Ban đêm, sự im lặng bao trùm lại đáng sợ hơn cả tiếng nổ – bởi chỉ một tiếng động nhỏ cũng có thể là dấu hiệu của cuộc phục kích bất ngờ. Ông kể, có những ngày đơn vị bị vây hãm, lương thực cạn kiệt, nước uống phải chia từng ngụm nhỏ. Những người lính trẻ gầy đi chỉ sau vài tuần, mắt trũng sâu, môi khô nứt, nhưng không ai nghĩ đến việc lùi bước. Tất cả đều hiểu rằng sau lưng mình là đất mẹ, là quê hương, là những người thân yêu đang mong mỏi từng ngày. Ở chiến trường ấy, không có ranh giới rõ ràng giữa ngày và đêm, giữa bình yên và cái chết. Có khi đang ngồi ăn vội nắm cơm nguội, tiếng pháo đã xé ngang bầu trời. Có khi vừa chợp mắt được vài phút, cả đơn vị đã phải bật dậy, lao ra trận địa trong tiếng hô gấp gáp và hoảng loạn. Chính tại nơi đây, ông Dính đã bị thương trong một trận pháo kích dữ dội. Giữa mưa bom xối xả, một quả pháo nổ ngay gần vị trí ông đang chiến đấu. Một sức ép khủng khiếp hất ông ngã xuống. Ông cảm thấy một cơn đau xé toạc cơ thể, máu nóng chảy ướt đẫm vai áo, chân không còn cảm giác. Tai ù đi, trước mắt chỉ là một màn khói mờ dày đặc.Trong lời ông kể : “Trong cơn mê man, ông nghe loáng thoáng tiếng gọi: Dính ơi! Dính” Một người đồng đội đã lao ra, không màng đến nguy hiểm, vác ông trên lưng, băng qua bom đạn, qua bùn đất, qua cả lằn ranh sinh tử để đưa ông vào nơi trú ẩn. Từng nhịp tim của người ấy truyền sang lưng ông, như một lời nhắn thầm lặng: “Cố lên, đừng bỏ cuộc.” Ông chưa kịp nói một lời cảm ơn thì định mệnh nghiệt ngã đã ập xuống. Vừa đặt ông xuống nơi an toàn, người đồng đội ấy trúng đạn. Anh khẽ khụy xuống, đôi mắt còn mở, như vẫn đang nhìn về phía chiến trường dang dở. Khoảnh khắc ấy, ông Dính không thể khóc lớn. Cổ họng nghẹn lại, tim thắt lại đến đau đớn. Ông chỉ có thể nhìn người đã cứu mình nằm lại, giữa khói lửa và đất đỏ, trong sự bất lực tuyệt đối của một người đang sống nhờ mạng sống của người khác.Ông kể rằng từ hôm đó trong ông luôn mang theo một cảm giác vừa biết ơn, vừa đau xót. Mỗi khi gió thổi qua tán lá, mỗi lúc đêm về, hình ảnh người đồng đội ấy lại hiện về – rõ ràng như vừa mới hôm qua. Ông hiểu rằng, sự sống mà ông đang có không chỉ thuộc về riêng ông nữa. Nó là món nợ ân tình, là trách nhiệm phải sống sao cho trọn vẹn, cho xứng đáng với những người đã ngã xuống.

Đây chính là chân dung của ông Dính , một người dũng cảm không màng tới sống chết , là một trong những binh sĩ mang lại hoà bình cho đất nước. Ông không chỉ tham gia một trận chiến mà ông còn tham gia Chiến Dịch Hồ Chí Minh ( 1975 ) . Những bước chân ông đi qua giờ đây không chỉ mang theo quyết tâm chiến đấu, mà còn chất chứa cả ký ức, cả lời hẹn thầm với người đã hy sinh vì mình. Đoàn quân hành quân trong những ngày cuối cùng của cuộc chiến, lòng ai cũng cháy bỏng một niềm tin: hòa bình sắp đến rồi. Nhưng giữa tiếng súng, giữa tiếng hô xung phong, ông vẫn thấy lòng mình trĩu nặng. Bởi mỗi chiến thắng, với ông, đều đi kèm bằng một sự mất mát.Khi đất nước vỡ òa trong ngày toàn thắng, ông đứng lặng. Nước mắt ông rơi trong im lặng. Đó không chỉ là nước mắt củ

( Ông Nguyễn Văn Dính cùng với em Phạm Thị Ngâm-người làm bài )

a niềm vui, mà còn là nỗi nhớ khôn nguôi dành cho những người không kịp trở về. Hòa bình lập lại, ông trở về quê hương, sống cuộc đời bình dị như bao người nông dân khác. Nhưng chiến tranh không hề rời bỏ ông. Nó sống trong từng giấc ngủ chập chờn, từng vết sẹo trên da thịt, từng khoảng lặng giữa những buổi chiều hiu hắt.Khi kể cho tôi nghe ánh mắt ông xa xăm , như đang nói chuyện với ai đó ở một miền ký ức rất xa. Bởi trong sâu thẳm tâm hồn ông, người đồng đội ấy vẫn còn sống – sống trong lòng ông, trong từng nhịp thở, từng mùa lúa trổ bông.

( Huân chương chiến sĩ vẻ vang của ông Dính )

Đây là Bằng Huân chương Chiến sĩ vẻ vang hạng Ba do Chủ tịch nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam trao tặng cho đồng chí Nguyễn Văn Dính vì đã có thành tích phục vụ trong Quân đội Nhân dân Việt Nam. Tấm bằng được đóng khung trang trọng, có quốc huy phía trên, chữ ký và con dấu xác nhận – thể hiện rõ sự ghi nhận chính thức của Nhà nước đối với những cống hiến và hy sinh của ông. Nhưng với ông, huân chương không phải để khoe khoang. Ông xem đó như lời nhắc nhở về những người đã không trở về, về những giấc mơ tuổi trẻ bị chôn vùi dưới lớp đất đỏ biên cương. Tấm bằng ấy là nỗi đau được vinh danh, là sự hy sinh được ghi nhận, là lời tri ân của Tổ quốc dành cho những con người đã đem cả sinh mệnh mình để đổi lấy hòa bình.Mỗi lần nhìn vào nó, ông không thấy mình là người anh hùng, mà chỉ là một người may mắn còn sống, để kể lại cho thế hệ sau rằng: bình yên hôm nay không tự nhiên mà có. Giờ đây, chiến tranh đã lùi xa, nhưng những vết sẹo trên cơ thể ông vẫn nhức nhối mỗi khi trái gió trở trời. Đêm xuống, có lúc ông giật mình tỉnh giấc, như thể tiếng bom năm xưa vẫn còn vọng lại. Trong những giấc mơ chập chờn ấy, ông lại thấy đồng đội, thấy những khuôn mặt trẻ măng mãi chưa kịp già. Nhưng ông không than vãn. Ông sống bình dị, lặng lẽ, như chính cách ông đã chiến đấu – âm thầm nhưng kiên cường. Ông dạy con cháu sống tử tế, biết ơn quá khứ, trân trọng từng khoảnh khắc của hòa bình.Và trong mỗi câu chuyện kể lại, người ta không chỉ nghe thấy tiếng súng, mà còn nghe được tiếng thở dài của lịch sử, tiếng thì thầm của những linh hồn đã hóa thành đất mẹ.

( Giấy chứng nhận của ông Dính )

Tờ Giấy chứng nhận Thương binh này – dù đã phai mờ theo năm tháng – vẫn mang trong mình một sức nặng không gì đong đếm nổi.Màu giấy đã ngả vàng, những con chữ nhòe đi bởi thời gian và hơi ẩm, nhưng từng nét mực vẫn như cố níu giữ một phần ký ức không thể xóa nhòa. Đó không chỉ là tờ giấy hành chính, mà là dấu ấn của một đời người gắn với chiến tranh, với máu, với những năm tháng sống giữa ranh giới của sự sống và cái chết.Bức ảnh nhỏ dán trên góc giấy – gương mặt còn rất trẻ – ánh mắt ấy mang theo cả một thời thanh xuân chưa kịp sống trọn. Một chàng trai ngày ấy đã rời quê hương, mang theo lý tưởng và lòng yêu nước để bước vào nơi khói lửa, và trở về với những vết thương không chỉ hằn trên da thịt, mà còn in sâu trong tâm hồn.Tờ giấy này giống như một nhân chứng thầm lặng. Nó đã đi qua bao mùa mưa nắng, bao lần chuyển nhà, bao lần được cất giữ cẩn thận như cất giữ một phần linh hồn của quá khứ. Những vết ố, những nếp gấp, những chỗ bạc màu không phải là sự tàn phai, mà là dấu vết của thời gian in lên sự hy sinh.Ở đó không chỉ có những dòng chữ công nhận thương tật, mà là cả một câu chuyện phía sau:là tiếng bom xé trời,là cơn đau thấu xương khi mảnh đạn ghim vào da thịt,là sự sống được giữ lại trong gang tấc nhờ tình đồng đội,là nỗi im lặng kéo dài suốt nhiều năm sau chiến tranh.Và có lẽ, điều khiến tờ giấy này trở nên thiêng liêng nhất không phải là con dấu hay chữ ký, mà là ý nghĩa nó mang theo:một con người đã dám đánh đổi tuổi trẻ, sức khỏe và máu của mình để đất nước có được hai chữ “hòa bình”.Dù thời gian có làm phai màu giấy, làm mờ con chữ, thì giá trị của nó vẫn không bao giờ phai nhạt. Bởi mỗi lần nhìn vào, người ta không chỉ thấy một tấm thẻ cũ, mà thấy cả một thế hệ đã sống, đã chiến đấu và đã chịu đựng trong lặng thầm.Tờ giấy ấy giống như một lời thì thầm từ quá khứ.Hãy trân trọng hôm nay, vì nó được đánh đổi bằng những năm tháng đau thương của ngày hôm qua.

Sau khi lặng người nghe ông Nguyễn Văn Dính kể lại những năm tháng nơi chiến trường Biên giới Tây Nam, nơi cái chết và sự sống chỉ cách nhau một làn khói súng, tôi chợt thấy lòng mình se thắt, như thể từng nhịp tim cũng chậm lại để thấu hiểu hơn giá trị của hai chữ “hòa bình”. Trong ánh mắt đã nhuốm màu thời gian của ông, vẫn vương nguyên nỗi đau, cả sự kiêu hãnh lặng thầm của một người lính đã đi qua bom đạn và mất mát. Và khi ông kết thúc câu chuyện bằng một nụ cười hiền, nhẹ nhàng như thể tất cả gian khổ đã nằm lại phía sau, tôi bỗng thấy lòng mình chùng lại, vừa tự hào, vừa xót xa, vừa cảm phục. Trong khoảnh khắc ấy, tôi chỉ biết thầm nhủ với chính mình rằng phải sống sao cho xứng đáng hơn, trân trọng hơn từng ngày yên ả đang có, bởi đâu đó trong quá khứ, đã có những con người như ông Nguyễn Văn Dính gửi lại cả tuổi xuân, máu và nước mắt giữa chiến trường, để hôm nay chúng tôi được lớn lên dưới bầu trời không còn khói lửa chiến tranh.Và lúc ấy, không cần thêm một lời nào nữa, tôi chỉ biết cúi đầu trong lòng, trân trọng hơn từng phút giây bình yên hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn