Người đầu bếp của mặt trận
Nếu có ai hỏi mùi hương nào khiến những người lính năm xưa nhớ nhất sau chiến tranh, nhiều người sẽ không nhắc đến mùi thuốc súng hay mùi đất rừng sau cơn mưa, mà lại nhớ đến mùi cơm mới bốc khói từ căn bếp dã chiến giữa đại ngàn. Đó là thứ hương thơm giản dị nhưng vô cùng quý giá, bởi nó xuất hiện sau những ngày hành quân mệt mỏi, sau những trận đánh kéo dài và trong những đêm lạnh giá giữa núi rừng. Người đã giữ cho ngọn lửa của căn bếp ấy chưa bao giờ tắt là ông Mười, một đầu bếp của đơn vị hậu cần, người mà đồng đội vẫn trìu mến gọi là "người nuôi cả mặt trận".
Ông Mười vốn không phải là đầu bếp chuyên nghiệp. Trước chiến tranh, ông chỉ là một người nông dân ở vùng đồng bằng, quanh năm gắn bó với ruộng lúa và ao cá. Mỗi dịp làng có đám cưới hay lễ hội, vì khéo tay và nấu ăn ngon nên bà con thường nhờ ông phụ trách việc bếp núc. Ông luôn cười bảo rằng nấu ăn không phải để khoe tài, mà là để người ăn cảm thấy ấm lòng. Chính suy nghĩ giản dị ấy đã theo ông suốt những năm tháng chiến tranh.
Khi nhập ngũ, vì tuổi đã ngoài ba mươi và từng có kinh nghiệm nấu ăn cho đông người, ông được phân công về đội hậu cần của trung đoàn. Ban đầu, ông hơi chạnh lòng vì nghĩ mình không được trực tiếp chiến đấu như những người lính ngoài mặt trận. Nhưng người chỉ huy đã nói với ông một câu mà cả đời ông không bao giờ quên: "Một người lính có thể chiến đấu cả ngày nếu được ăn một bữa cơm nóng. Công việc của bác cũng là đánh giặc."
Từ hôm ấy, ông Mười không còn băn khoăn nữa. Ông xem căn bếp nhỏ dựng bằng tre nứa giữa rừng là chiến hào của mình. Mỗi sáng, khi sương còn phủ kín những tán cây, ông đã cùng vài chiến sĩ hậu cần đi lấy nước từ con suối gần đó, nhóm bếp bằng những cành củi khô được giấu kỹ dưới tán lá để tránh tạo nhiều khói. Việc nấu ăn giữa chiến trường khó khăn hơn bất cứ ai tưởng tượng. Lửa không được cháy quá lớn vì dễ bị máy bay phát hiện, khói phải được dẫn qua những đường hầm nhỏ dưới đất để tản ra nhiều hướng, còn thời gian nấu luôn phải tính toán thật chính xác để bộ đội có cơm ăn ngay trước giờ hành quân.
Khẩu phần ăn của đơn vị rất đạm bạc. Có những ngày chỉ có gạo trộn với sắn khô, thêm ít rau rừng và vài con cá suối bắt được. Thịt là thứ hiếm đến mức nhiều tháng mới có một lần. Vậy nhưng qua đôi bàn tay của ông Mười, những nguyên liệu đơn sơ ấy luôn trở thành những bữa cơm ngon hơn mọi người mong đợi.
Ông thường đi khắp rừng tìm những loại lá thơm, củ rừng hay nấm ăn được để cải thiện món ăn. Có lần, ông phát hiện một bụi sả mọc ven suối, liền mang về thái nhỏ cho vào nồi canh. Chỉ một chút hương thơm ấy thôi cũng khiến cả đơn vị xuýt xoa vì nhớ hương vị bữa cơm quê nhà. Một chiến sĩ trẻ vừa ăn vừa cười bảo rằng đã hơn một năm rồi mới lại ngửi thấy mùi sả trong bữa cơm.
Ông Mười không chỉ nấu ăn, ông còn nhớ khẩu vị của từng người. Anh Hòa bị đau dạ dày thì ông để riêng phần cháo loãng. Cậu lính trẻ tên Tín mới khỏi sốt rét thì được ông nấu thêm bát canh rau nóng. Những thương binh vừa chuyển về từ tiền tuyến luôn có phần cơm mềm hơn và được giữ nóng bằng những lớp lá chuối bọc kín.
Điều đặc biệt nhất ở ông là thói quen giữ lại một nắm gạo trắng sau mỗi lần chia khẩu phần. Ban đầu, nhiều người không hiểu vì sao trong lúc thiếu thốn như vậy ông vẫn để dành. Mãi sau này mọi người mới biết, số gạo ấy được ông tích góp để nấu cháo cho những thương binh nặng hoặc những chiến sĩ kiệt sức sau nhiều ngày hành quân liên tục. Ông thường nói rằng lúc khỏe thì ăn gì cũng được, còn lúc yếu nhất thì phải có bát cháo nóng để lấy lại sức.
Một mùa mưa, đơn vị liên tục cơ động nên việc tiếp tế lương thực bị gián đoạn. Kho gạo chỉ còn lại vài bao cuối cùng, trong khi phía trước vẫn còn nhiều trận đánh lớn. Mọi người bắt đầu lo lắng. Ông Mười đề nghị giảm khẩu phần của đội hậu cần để dành thêm phần cho các đại đội trực tiếp chiến đấu. Chính ông là người ăn ít nhất, nhiều hôm chỉ có bát nước rau rừng với vài củ sắn luộc.
Một chiến sĩ trẻ nhìn thấy ông lặng lẽ nhường phần cơm của mình cho thương binh nên mang đến biếu ông một miếng lương khô còn cất trong ba lô. Ông nhận lấy nhưng không ăn. Đến chiều, khi gặp một cậu giao liên mới mười bảy tuổi vừa đi bộ suốt hai ngày, ông lại lặng lẽ đưa miếng lương khô ấy cho cậu. Người ta hỏi vì sao cứ cho đi mãi như vậy, ông chỉ cười hiền: "Người nấu ăn nhìn người khác ăn ngon là thấy mình no rồi."
Có một đêm, khi ông và đồng đội đang nấu cơm thì còi báo động vang lên. Máy bay đối phương bất ngờ xuất hiện. Mọi người lập tức dập bếp, đưa nồi cơm xuống hầm trú ẩn. Một quả bom rơi cách căn bếp chỉ vài chục mét, đất đá phủ kín cả khu vực. Sau trận bom, căn bếp gần như bị phá hủy hoàn toàn.
Nhìn những chiếc nồi méo mó và đống tro còn bốc khói, ai cũng nghĩ hôm ấy bộ đội sẽ phải ăn lương khô. Thế nhưng ông Mười chỉ phủi lớp đất trên vai rồi bắt tay dựng lại bếp ngay trong đêm. Ông dùng những hòn đá còn nguyên để kê bếp mới, nhặt lại những chiếc nồi chưa thủng và nhóm lửa bằng những thanh củi khô còn sót lại.
Đến gần sáng, khi các đơn vị chuẩn bị xuất phát, mùi cơm nóng lại lan khắp cánh rừng. Nhiều chiến sĩ cầm bát cơm mà lặng người. Họ không ngờ chỉ sau vài giờ, giữa nơi vừa bị bom cày nát, người đầu bếp già vẫn có thể nấu được bữa ăn nóng hổi cho cả đơn vị.
Một lần khác, trung đoàn tiếp nhận một nhóm chiến sĩ mới từ miền Bắc vào. Họ còn rất trẻ, nhiều người lần đầu xa nhà. Thấy các chiến sĩ ngồi ăn mà lặng lẽ nhớ quê, ông Mười bèn nghĩ cách gói những nắm cơm nhỏ bằng lá chuối, rắc thêm ít muối vừng lên trên. Ông bảo ngày xưa ở quê, mỗi lần đi cấy xa, mẹ ông vẫn gói cơm như vậy.
Chỉ một nắm cơm đơn giản thôi mà nhiều người lính trẻ xúc động đến rơi nước mắt. Họ nói hương lá chuối và muối vừng khiến họ như được trở về căn bếp của mẹ.
Ngày đất nước thống nhất, ông Mười trở về quê, tiếp tục cuộc sống của một người nông dân. Ông không kể nhiều về những năm tháng ở chiến trường. Chỉ có căn bếp trong ngôi nhà nhỏ lúc nào cũng đỏ lửa. Hễ trong làng có đám cưới, đám giỗ hay ai gặp khó khăn, ông lại xắn tay vào bếp như ngày nào.
Nhiều cựu chiến binh mỗi lần ghé thăm đều không quên xin ông nấu lại món canh rau rừng năm xưa. Dĩ nhiên, rau rừng bây giờ đã khác, gạo cũng trắng hơn, có thêm thịt cá đầy đủ, nhưng ai cũng nói rằng không món ăn nào ngon bằng bữa cơm giữa rừng năm ấy, khi họ vừa thoát khỏi một trận bom và được ăn bát cơm nóng do ông Mười nấu.
Sau khi ông qua đời, gia đình vẫn giữ lại chiếc nồi quân dụng đã theo ông suốt những năm chiến tranh. Đáy nồi đã đen bóng vì khói, quai nồi được hàn lại nhiều lần, nhưng chưa ai nỡ bỏ đi. Đối với con cháu, đó không chỉ là một vật dụng nhà bếp, mà là biểu tượng của sự hy sinh thầm lặng.
Ngày nay, trong phòng truyền thống của đơn vị cũ, ngoài những khẩu súng, tấm bản đồ và quân trang còn có một bức ảnh chụp ông Mười đang cúi người bên bếp lửa. Bên dưới bức ảnh là dòng chữ ngắn gọn: "Người đã nuôi dưỡng sức mạnh của đồng đội bằng những bữa cơm nóng giữa chiến trường."
Có lẽ lịch sử sẽ nhớ nhiều đến những trận đánh oanh liệt và những chiến công vang dội, nhưng với những người lính từng đi qua chiến tranh, ký ức về người đầu bếp già vẫn luôn ấm áp như ngọn lửa trong căn bếp dã chiến năm nào. Bởi họ hiểu rằng, trước khi có đủ sức cầm chắc khẩu súng để bước vào trận đánh, họ đã được tiếp thêm nghị lực từ một bát cơm nóng, một bát canh giản dị và tấm lòng của người đàn ông lặng lẽ đứng phía sau chiến thắng.



