Người đếm những cánh chim trong những năm bầu trời đầy máy bay
Giữa những năm chiến tranh, nhà điểu học Võ Quý vẫn bền bỉ khảo sát, phân loại và viết một công trình gần 1.000 trang về các loài chim Việt Nam. Ông còn phát hiện một loài trĩ quý hiếm tại Hà Tĩnh, về sau được quốc tế gọi là “Trĩ Võ Quý”.
Trong những năm chiến tranh phá hoại miền Bắc, bầu trời Việt Nam thường được quan sát để phát hiện máy bay. Nhưng có một nhà khoa học vẫn kiên trì nhìn lên bầu trời để nhận ra từng dáng cánh, từng đường bay và tiếng gọi của những loài chim.
Ông là Võ Quý, người về sau được nhiều đồng nghiệp gọi là một trong những người đặt nền móng cho ngành bảo tồn thiên nhiên Việt Nam.
Võ Quý sinh ngày 31 tháng 12 năm 1929 tại Hà Tĩnh. Miền quê dưới chân dãy Trường Sơn, với rừng núi, sông suối và nhiều loài chim hoang dã, đã nuôi dưỡng trong ông thói quen quan sát thiên nhiên từ nhỏ. Ông có thể dành nhiều giờ để nhìn một con chim chuyền cành, ghi nhớ màu lông, tiếng hót và cách nó kiếm ăn.
Sau kháng chiến chống Pháp, Võ Quý trở về nước và tham gia giảng dạy tại Khoa Sinh học, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội. Từ năm 1956, ông lựa chọn điểu loại học làm hướng nghiên cứu lâu dài.
Đó là một lựa chọn không dễ dàng. Việt Nam khi ấy thiếu sách chuyên khảo, thiết bị nghiên cứu và những bộ mẫu vật đầy đủ để đối chiếu. Muốn xác định một loài chim, nhà khoa học phải ghi chép chính xác hình dáng, kích thước, màu lông, cấu tạo mỏ và chân; sau đó so sánh với những tài liệu phân loại đã được công bố ở nhiều nước.
Võ Quý đi khảo sát từ miền núi đến đồng bằng, từ rừng sâu ra vùng ven biển. Mỗi chuyến đi bổ sung thêm những ghi chép nhỏ vào bức tranh lớn về khu hệ chim Việt Nam.
Năm 1964, trong một chuyến nghiên cứu tại vùng Kẻ Gỗ, Hà Tĩnh, ông chú ý đến một loài trĩ có những đặc điểm khác với các mẫu đã biết. Bộ lông của nó mang màu sắc đặc biệt, phần đuôi có những dấu hiệu giúp phân biệt với các nhóm trĩ gần gũi.
Một con chim lạ không thể lập tức được công bố là loài mới. Võ Quý phải đo đạc, mô tả và đối chiếu mẫu vật với các tài liệu khoa học. Khi sang Liên Xô làm nghiên cứu sinh, ông tiếp tục kiểm tra những đặc điểm phân loại của nó.
Sau nhiều lần thẩm định, giới chuyên môn quốc tế công nhận giá trị của phát hiện. Loài chim được biết đến với tên khoa học Lophura hatinhensis, tên tiếng Việt là gà lôi lam đuôi trắng hoặc chim trĩ Việt Nam. Trong tài liệu quốc tế, nó còn được gọi là “Vo Quy’s Pheasant” – Trĩ Võ Quý – để ghi nhận người đã phát hiện và mô tả nó.
Việc một loài chim mang tên nhà khoa học Việt Nam có ý nghĩa đặc biệt. Nó không chỉ ghi nhận đóng góp của một cá nhân mà còn cho thấy các nhà nghiên cứu Việt Nam có thể tự khảo sát và công bố những giá trị sinh học của chính đất nước mình.
Nhưng công việc lớn nhất của Võ Quý không dừng lại ở một loài chim.
Khi chiến tranh lan rộng, nhiều cơ sở nghiên cứu và trường đại học phải sơ tán khỏi Hà Nội. Điều kiện làm việc thiếu thốn, việc đi lại nguy hiểm và hoạt động khảo sát thường xuyên bị gián đoạn. Dù vậy, Võ Quý vẫn tiếp tục tổng hợp những tài liệu đã thu thập trong nhiều năm để viết công trình về chim Việt Nam.
Ông viết giữa một thời kỳ mà tiếng động trên bầu trời đôi khi không phải tiếng vỗ cánh mà là âm thanh của máy bay chiến đấu. Những bản thảo, ghi chép và số liệu khoa học phải được bảo quản qua nhiều lần di chuyển. Công việc phân loại đòi hỏi sự kiên nhẫn gần như tuyệt đối: chỉ một sai khác nhỏ về màu lông hoặc kích thước cũng có thể làm thay đổi kết luận về một loài.
Công trình “Chim Việt Nam – Hình thái và phân loại” sau đó được hoàn thành với dung lượng gần 1.000 trang. Sách mô tả khoảng 740 loài và hơn 1.000 loài, phân loài chim được ghi nhận trong khu hệ Việt Nam. Trong hoàn cảnh đất nước còn chiến tranh, đây là một nỗ lực khoa học hiếm có.
Những trang sách ấy giúp sinh viên và các nhà nghiên cứu trong nước có một tài liệu hệ thống bằng tiếng Việt. Trước đó, muốn tìm hiểu nhiều loài chim bản địa, họ phải dựa chủ yếu vào các tài liệu nước ngoài hoặc những ghi chép còn rời rạc.
Sau ngày đất nước thống nhất, Võ Quý đi khảo sát nhiều khu vực từng là chiến trường. Ông nhìn thấy không chỉ những công trình bị phá hủy mà còn cả rừng cây, đất đai và hệ sinh thái bị tổn thương. Chất độc hóa học, bom đạn, nạn khai thác rừng và săn bắt động vật đã để lại những hậu quả lâu dài.
Từ một nhà nghiên cứu chuyên về chim, Võ Quý trở thành người vận động mạnh mẽ cho việc bảo vệ môi trường. Ông cho rằng tái thiết đất nước không thể chỉ là dựng lại nhà cửa và đường sá. Những khu rừng, nguồn nước và quần thể động vật hoang dã cũng cần được phục hồi.
Ông tham gia nhiều chương trình điều tra hậu quả môi trường của chiến tranh, gây rừng và bảo tồn các loài động vật quý hiếm. Trong sự nghiệp của mình, Võ Quý cùng đồng nghiệp và học trò khảo sát hơn 1.000 loài và phân loài chim; biên soạn 14 cuốn sách và công bố hơn 100 công trình khoa học trong nước và quốc tế.
Ông cũng góp phần xây dựng những chủ trương bảo vệ đa dạng sinh học, kết nối giới khoa học Việt Nam với các tổ chức bảo tồn quốc tế và đưa giáo dục môi trường đến gần cộng đồng. Năm 1993, ông được trao Giải thưởng Môi trường Blue Planet của tổ chức Asahi Glass Foundation tại Nhật Bản.
Số tiền từ nhiều giải thưởng quốc tế được Võ Quý dành trở lại cho nghiên cứu, đào tạo và hoạt động bảo tồn. Với ông, phần thưởng có ý nghĩa nhất không nằm ở tên tuổi cá nhân mà ở khả năng giúp những thế hệ sau tiếp tục bảo vệ thiên nhiên.
Giáo sư Võ Quý qua đời ngày 10 tháng 1 năm 2017. Di sản ông để lại không chỉ nằm trong những cuốn sách hay tên của một loài trĩ quý hiếm. Đó còn là một cách nhìn về lịch sử: sau chiến tranh, con người không chỉ có trách nhiệm hàn gắn những mất mát của mình mà còn phải chữa lành những vết thương đã để lại trên đất, trong rừng và giữa các loài sinh vật cùng chung sống.
Trong những năm bầu trời đầy tiếng máy bay, Võ Quý vẫn lặng lẽ ghi lại tiếng chim. Nhờ sự bền bỉ ấy, nhiều cánh chim của Việt Nam đã có tên trong khoa học và có thêm cơ hội được con người nhận biết, gìn giữ.
Lưu ý khoa học: Cách phân loại Lophura hatinhensis về sau tiếp tục được các nhà khoa học thảo luận; một số tài liệu xem đây là dạng hoặc phân loài có quan hệ rất gần với gà lôi lam mào trắng. Bài viết chỉ sử dụng tên gọi và sự ghi nhận phổ biến trong các tài liệu về Giáo sư Võ Quý.


