Người Đẽo Những Cán Cuốc Giữa Chiến Khu
Tháng 8 năm 1966, giữa một khu căn cứ ở miền Đông Nam Bộ, tiếng cuốc bổ xuống đất vang lên từ sáng sớm đến tận chiều tối. Bộ đội đang khẩn trương đào thêm giao thông hào và hầm trú ẩn để chuẩn bị đối phó với những trận càn quy mô lớn.
Thế nhưng, sau nhiều tháng sử dụng liên tục, rất nhiều cán cuốc đã nứt, gãy hoặc mục vì mưa nắng.
Có cuốc còn nguyên lưỡi nhưng không thể dùng vì cán đã hỏng.
Nếu chờ tiếp tế từ hậu phương, sẽ mất rất nhiều thời gian.
Trong lúc mọi người còn đang lo lắng, một người lính trẻ lặng lẽ vác rìu đi vào rừng.
Anh tên là Phạm Văn Lực, hai mươi bốn tuổi, quê ở Yên Bái.
Trước khi nhập ngũ, Lực học nghề mộc cùng cha. Anh không phải người đóng những bộ bàn ghế đẹp, mà chuyên làm cán cuốc, cán rìu và các dụng cụ lao động cho bà con trong vùng.
Khi vào chiến trường, kỹ năng ấy lại trở nên vô cùng hữu ích.
Anh xin chỉ huy cho lập một góc nhỏ cạnh lán hậu cần để sửa chữa dụng cụ.
Chỉ với một chiếc rìu, một con dao quắm và vài mảnh giấy ráp, anh bắt đầu công việc.
Lực không chặt cây lớn.
Anh tìm những thân gỗ rừng có độ dẻo cao, ít cong vênh.
Mỗi khúc gỗ được phơi qua vài ngày rồi mới đem đẽo.
Anh bảo:
"Cán cuốc tốt phải vừa chắc vừa vừa tay."
Một chiến sĩ tò mò cầm thử chiếc cán mới.
Anh bất ngờ vì nó nhẹ hơn chiếc cũ rất nhiều.
Lực cười:
"Nhẹ một chút thì đào cả ngày đỡ mỏi."
Từ hôm ấy, ai có cuốc gãy cũng mang đến nhờ anh.
Có hôm chỉ trong một ngày, anh làm hơn hai mươi chiếc cán mới.
Một buổi chiều, sau một trận pháo kích, nhiều giao thông hào bị sập.
Đơn vị nhận lệnh phải đào lại ngay trong đêm.
Nhưng hơn chục chiếc cuốc đã gãy cán vì va vào đá.
Không ai bảo ai.
Lực nhóm một ngọn đèn dầu nhỏ rồi bắt đầu đẽo gỗ.
Tiếng dao gọt đều đều vang lên giữa màn đêm.
Đồng đội thay nhau giữ đèn, giữ gỗ, người thì mài lưỡi cuốc.
Đến gần nửa đêm, tất cả dụng cụ đều được sửa xong.
Rạng sáng hôm sau, hệ thống giao thông hào đã hoàn thành trước khi máy bay địch quay lại.
Đại đội trưởng bước đến vỗ vai Lực.
"Cậu không đào một nhát cuốc nào."
"Nhưng chính cậu đã giúp cả đại đội đào được hàng nghìn nhát cuốc."
Lực chỉ cười hiền.
Anh lại tiếp tục ngồi gọt chiếc cán kế tiếp.
Một lần khác, đơn vị thiếu cán xẻng để đắp bờ chắn.
Lực nghĩ ra cách tận dụng những cành tre già.
Anh ngâm tre xuống suối vài ngày rồi hong khô.
Chiếc cán tre tuy không bền bằng gỗ nhưng đủ dùng trong nhiều tuần.
Nhờ sáng kiến ấy, hàng trăm chiếc xẻng được đưa vào sử dụng đúng lúc.
Trong buổi sinh hoạt cuối tháng, chính trị viên kể về Anh hùng Nguyễn Thị Chiên, người nữ chiến sĩ kiên cường lập nhiều chiến công trong kháng chiến chống Pháp.
Ông nói:
"Lòng dũng cảm không chỉ thể hiện khi đối mặt với kẻ thù. Nó còn nằm ở sự bền bỉ làm tốt công việc của mình mỗi ngày."
Lực lặng lẽ nhìn đôi bàn tay đầy những vết chai.
Anh hiểu rằng, từng chiếc cán cuốc mình làm ra rồi sẽ theo đồng đội đào hầm, mở đường, dựng công sự và bảo vệ biết bao sinh mạng.
Ngày đất nước thống nhất, Lực trở về quê.
Ông mở một xưởng nhỏ chuyên làm nông cụ.
Dụng cụ của ông nổi tiếng khắp vùng vì rất bền.
Có người dùng một chiếc cuốc hơn mười năm mà cán vẫn chưa phải thay.
Mỗi khi được hỏi bí quyết, ông chỉ mỉm cười:
"Hãy làm như thể người cầm nó là người thân của mình."
Đến khi tuổi đã ngoài bảy mươi, ông vẫn giữ chiếc dao quắm cũ từng mang theo trong chiến khu.
Lưỡi dao đã mòn đi rất nhiều.
Cán gỗ cũng bóng lên vì năm tháng.
Một hôm, đứa cháu trai cầm thử rồi hỏi:
"Ông ơi, sao không mua dao mới?"
Lực nhẹ nhàng nhận lại.
"Dao mới thì nhiều."
"Nhưng chiếc này đã cùng ông làm nên những chiếc cán cuốc giúp đồng đội bảo vệ đất nước."
Đứa bé nhìn chiếc dao cũ bằng ánh mắt khác hẳn.
Ngoài sân, tiếng cuốc đất của bà con đang chuẩn bị vụ mùa vang lên đều đặn.
Lực lặng lẽ mỉm cười.
Âm thanh ấy khiến ông nhớ về những năm tháng hoa lửa, khi mỗi chiếc cán cuốc không chỉ là một dụng cụ lao động.
Đó còn là sự tiếp sức thầm lặng cho những người lính nơi chiến hào, góp phần dựng nên những tuyến phòng thủ vững chắc và nuôi dưỡng niềm tin vào ngày đất nước hoàn toàn độc lập.



