NGƯỜI DỆT NHỮNG MÙA XUÂN TRÊN DẢI THỔ CẨM
Hồ Thị Prăng sinh năm 1935 tại bản Ka Lô, nơi nghề dệt thổ cẩm đã được truyền từ nhiều đời. Từ năm lên tám tuổi, bà đã được mẹ hướng dẫn cách quay sợi, nhuộm màu từ lá cây, vỏ cây và dệt những đường chỉ đầu tiên trên khung cửi bằng gỗ.
Đối với bà, mỗi tấm thổ cẩm không đơn thuần là một sản phẩm để mặc, mà là cuốn sử bằng sợi chỉ. Mỗi hoa văn đều mang ý nghĩa riêng: có hình ngọn núi Trường Sơn, dòng suối quê hương, bông lúa trên nương và hình ảnh chim rừng báo mùa xuân.
Khi chiến tranh đến, cuộc sống của bản làng thay đổi. Vải vóc trở nên khan hiếm, nhưng Hồ Thị Prăng cùng nhiều phụ nữ trong bản vẫn miệt mài dệt vải để may áo, làm chăn và chuẩn bị những vật dụng cần thiết cho người dân.
Có những đêm, dưới ánh đèn dầu leo lét, tiếng thoi đưa vẫn đều đặn vang lên. Bà bảo rằng còn nghe tiếng khung cửi là còn thấy bản làng vẫn sống, vẫn có niềm tin vào ngày mai.
Không ít lần, bà cùng chị em dùng những mảnh vải còn lại để vá quần áo cho trẻ nhỏ và những người cần giúp đỡ. Những đường kim mũi chỉ tuy giản dị nhưng chứa đựng cả tấm lòng của người phụ nữ vùng cao.
Trong những năm tháng gian khó, Hồ Thị Prăng luôn động viên phụ nữ trong bản giữ gìn nghề truyền thống. Theo bà, dù chiến tranh có khốc liệt đến đâu thì văn hóa dân tộc cũng không được phép mai một.
Sau ngày hòa bình lập lại, bà là một trong những người đầu tiên khôi phục lại nghề dệt trong bản. Bà đi từng nhà vận động các cô gái trẻ học nghề để gìn giữ bản sắc của dân tộc Vân Kiều.
Nhiều du khách khi đến bản đều ngạc nhiên trước những tấm thổ cẩm rực rỡ do bà dệt. Nhưng bà chỉ mỉm cười và nói: "Đây không phải chỉ là tấm vải, đây là câu chuyện của tổ tiên."
Bà thường ngồi bên khung cửi kể cho con cháu nghe về những năm tháng chiến tranh, về cách người phụ nữ vùng Trường Sơn đã vượt qua khó khăn bằng đôi bàn tay cần cù và một trái tim đầy nghị lực.
Ở tuổi 91, đôi mắt bà đã mờ hơn trước, đôi tay cũng không còn nhanh nhẹn, nhưng mỗi khi cầm con thoi, bà vẫn dệt được những đường chỉ ngay ngắn như thuở còn trẻ.
Bà mong rằng sau này, những tấm thổ cẩm của người Vân Kiều không chỉ hiện diện trong các lễ hội, mà còn được nhiều người biết đến như một di sản văn hóa quý giá.
Đối với Hồ Thị Prăng, điều đáng quý nhất không phải là số lượng tấm vải bà đã dệt, mà là số người trẻ đã học được nghề và tiếp tục gìn giữ truyền thống.



