NGƯỜI ĐI GIỮA HAI LÀN ĐẠN - Câu chuyện về Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Phạm Ngọc Thảo
Có những dòng sông chảy êm đềm giữa hai bờ lúa chín, nhưng cũng có những dòng sông mang trong lòng nó cả một cơn lũ ngầm không ai nhìn thấy. Cuộc đời của Phạm Ngọc Thảo, người con sinh ra trên đất Cần Thơ trù phú vào một ngày giữa tháng Hai năm 1922, chính là dòng sông như thế – bề mặt phẳng lặng, sang trọng, nhưng đáy sông cuộn chảy một dòng nước cách mạng âm thầm mà mãnh liệt.
Ông sinh ra trong một gia đình mà người đời gọi là “danh gia vọng tộc” – cha là địa chủ lớn có quốc tịch Pháp, sở hữu hàng nghìn mẫu đất trải dài từ Cần Thơ đến Rạch Giá, Sa Đéc, Long Xuyên. Nếu ví cuộc đời như một cây đại thụ, thì Phạm Ngọc Thảo được sinh ra trên cành cao nhất, nơi ánh nắng chan hòa nhất, nơi những đứa trẻ khác chỉ dám ngước nhìn lên mà mơ ước. Thế nhưng, có những hạt giống dù được gieo trên đất màu mỡ vẫn chọn cho mình một con đường mọc rễ khác thường – rễ của Phạm Ngọc Thảo không cắm sâu vào sự giàu sang, mà cắm sâu vào lòng dân tộc.
Là con thứ tám trong gia đình mười một anh em, người ta quen gọi ông là Chín Thảo theo cách gọi thân tình của người Nam Bộ. Trong ngôi nhà bề thế ấy, có một điều lạ lùng: cha ông tuy làm địa chủ, tuy mang quốc tịch Pháp, nhưng ông nội ông – chí sĩ Phạm Ngọc Lành – lại là người từng âm thầm ủng hộ phong trào Cần Vương chống Pháp. Như một dòng nước ngầm chảy qua nhiều thế hệ, tinh thần yêu nước ấy đã thấm vào từng người con trong gia đình, để rồi khi kháng chiến chống Pháp bùng nổ, cả một gia tộc giàu có bậc nhất miền Tây đã không ngần ngại đem hết gia sản ra ủng hộ cách mạng.
Thuở nhỏ, cậu bé Chín Thảo học tại ngôi trường Công giáo danh tiếng Lasan Taberd giữa lòng Sài Gòn hoa lệ. Nhưng khác với các anh chị em khác thường sang Pháp du học, chàng trai trẻ lại chọn ra Hà Nội, miệt mài theo đuổi ngành kỹ sư công chánh – như một cây non tự tìm cho mình một hướng vươn riêng, không đi theo lối mòn gia đình đã vạch sẵn. Năm 1942, ông tốt nghiệp và trở về Sài Gòn làm việc, mang trong mình tấm bằng kỹ sư và một trái tim đang âm thầm chờ đợi tiếng gọi của non sông.
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 nổ ra như một cơn giông đầu mùa, cuốn phăng đi mọi tính toán an bài của một chàng trai từng được số phận ưu ái. Anh cả của ông, Gaston Phạm Ngọc Thuần, đã dấn thân vào Việt Minh, trở thành Phó Chủ tịch Ủy ban Hành chính Kháng chiến Nam Bộ. Nhìn anh mình bước vào con đường gian khó ấy, Phạm Ngọc Thảo không thể đứng yên nhìn thời cuộc trôi qua như một khán giả thờ ơ.
Khi thực dân Pháp bội ước quay trở lại xâm chiếm quê hương, chàng kỹ sư trẻ đã làm một việc khiến cả gia tộc kinh ngạc: ông tuyên bố hủy bỏ quốc tịch Pháp – thứ quốc tịch mà cha ông từng dày công gìn giữ như một đặc ân – để trở về Vĩnh Long, theo anh dấn thân vào con đường kháng chiến. Đó là một sự lựa chọn quyết liệt, chẳng khác nào một cây cổ thụ tự chặt bỏ cành lá xum xuê để dồn hết nhựa sống nuôi một chồi non mới mọc – chồi non của lý tưởng, của khát vọng độc lập dân tộc.
Con đường trở về không hề bằng phẳng. Ông từng hai lần bị chính dân quân Việt Minh bắt giữ, suýt bị xử bắn vì sự hiểu lầm – một nghịch lý cay đắng của thời loạn lạc, khi lòng trung thành đôi lúc phải trả giá bằng chính sự nghi kỵ từ những người mà mình một lòng muốn đứng chung chiến tuyến. Nhưng cũng như dòng nước dù có bị đá ngăn vẫn tìm đường chảy tiếp, Phạm Ngọc Thảo đã vượt qua thử thách đầu đời ấy để đến được với cách mạng.
Năm 1946, ông cùng mười hai chiến sĩ Nam Bộ khác được cử ra Sơn Tây, theo học tại trường Võ bị Trần Quốc Tuấn. Tốt nghiệp khóa đầu tiên, ông được giao nhiệm vụ giao liên – một công việc âm thầm nhưng đòi hỏi trí tuệ và sự gan dạ phi thường. Trong một chuyến đưa cán bộ về Nam Bộ, ông đã nghĩ ra một mưu kế tài tình: để người cán bộ giả vờ mắc bệnh lao phổi, còn mình thì cõng trên lưng, đóng vai người cháu đưa chú đi tìm thầy thuốc. Trước nỗi sợ lây bệnh, những trạm kiểm soát của quân Pháp chỉ khám xét qua loa, để rồi hai người đến vùng giải phóng an toàn. Người cán bộ được ông cõng trên lưng vượt qua bao hiểm nguy ấy chính là Lê Duẩn – người sau này sẽ đặt trọn niềm tin vào ông, giao phó cho ông một sứ mệnh chưa từng có tiền lệ trong lịch sử tình báo cách mạng Việt Nam.
Sau Hiệp định Giơ – ne - vơ năm 1954, khi phần lớn cán bộ Việt Minh tập kết ra Bắc như đàn chim tránh mùa bão tố bay về phương an toàn, Phạm Ngọc Thảo lại nhận một mệnh lệnh khác thường: ở lại miền Nam, một mình, không đồng đội, không chỗ dựa, để len lỏi vào chính giữa lòng địch.
Không ai, kể cả những người trực tiếp phụ trách ông, biết rõ nhiệm vụ cụ thể là gì. Cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt sau này kể lại rằng Phạm Ngọc Thảo được quyền tùy cơ ứng biến, hoạt động độc lập, không bị ràng buộc bởi bất cứ quy định nào, không phải báo cáo với một cấp trên cố định nào. Đó là một sự tin tưởng tuyệt đối nhưng cũng là một gánh nặng cô đơn khủng khiếp – như người lính gác đứng một mình giữa đêm tối mênh mông, không có ai bên cạnh để san sẻ, không có điểm tựa nào ngoài chính bản lĩnh và lòng trung thành của mình.
Để tạo dựng lại niềm tin, ông không vội vã lao vào guồng máy chính quyền Sài Gòn. Ông đi dạy học, sống lặng lẽ như một dòng suối nhỏ ẩn mình dưới tán rừng rậm, chờ đợi thời cơ. Nhờ mối quan hệ thân thiết từ thuở nhỏ với Giám mục Ngô Đình Thục – người từng làm lễ rửa tội và xem ông như con nuôi – Phạm Ngọc Thảo dần dần được giới thiệu vào làm việc trong bộ máy chính quyền. Ông khéo léo công khai gần như toàn bộ quá khứ kháng chiến của mình, chỉ giấu kín một điều duy nhất: mình là đảng viên Đảng Lao động Việt Nam.
Đó là một nước cờ táo bạo đến kinh người. Giữa một chính quyền luôn nghi kỵ, luôn săm soi từng người có liên hệ với “Việt Cộng”, Phạm Ngọc Thảo lại chọn cách công khai gần hết sự thật để che giấu phần cốt lõi nhất. Cũng giống như chiếc lá sen giữa đầm lầy, dù mọc lên từ bùn đen vẫn giữ được sự trong sạch không tì vết trước con mắt người đời, ông đã xây dựng cho mình một vỏ bọc gần như hoàn hảo – một sĩ quan tài năng, một cây bút sắc sảo trên tạp chí Bách Khoa, người viết hàng chục bài báo về binh pháp Tôn Tử, về Trần Hưng Đạo, mà ẩn sau câu chữ là niềm tự hào thầm kín dành cho những người anh em đang chiến đấu ở phía bên kia chiến tuyến.
Đầu năm 1961, một quyết định đã đưa Phạm Ngọc Thảo đến gần hơn với sứ mệnh thiêng liêng của đời mình. Biết ông từng là chỉ huy quân sự của Việt Minh, chính quyền Ngô Đình Diệm – trong một sự tính toán đầy mạo hiểm – đã bổ nhiệm ông làm Tỉnh trưởng Kiến Hòa, tức Bến Tre ngày nay, để thử nghiệm chương trình bình định.
Trước khi nhận chức, ông đã đưa ra ba yêu cầu tưởng chừng đơn giản nhưng lại mang tầm nhìn sâu xa: ổn định tình hình bằng chính trị chứ không phải bạo lực; nếu bắt được người kháng chiến phải có bằng chứng và xét xử công minh qua tòa án; và ông được quyền báo cáo trực tiếp với Tổng thống mà không qua bất cứ cơ quan trung gian nào. Ba yêu cầu ấy, tưởng như một sự thận trọng của một vị quan chức mẫu mực, thực chất lại là tấm khiên vững chắc để ông có thể hành động theo ý mình mà không ai can thiệp.
Về Bến Tre, ông đã làm một việc chấn động: ký lệnh thả 2.000 tù chính trị, trong đó có nhiều cán bộ cách mạng từng bị giam cầm trong ngục tối. Ông bí mật liên lạc với bà Nguyễn Thị Định, âm thầm tạo điều kiện cho phong trào khởi nghĩa nhen nhóm và lan rộng. Nếu ví chính sách đàn áp bằng bạo lực như một cơn bão quét sạch mọi mầm xanh, thì chính sách “không dùng bạo lực” của Phạm Ngọc Thảo lại giống như một cơn mưa xuân âm thầm, không ồn ào nhưng đủ sức làm đất đai mềm ra, đủ sức cho hạt giống Đồng khởi nảy mầm và bùng lên thành ngọn lửa rực cháy khắp Bến Tre sau này.
Có một câu chuyện nhỏ nhưng đầy nhân văn về ông trong thời gian làm tỉnh trưởng. Năm 1961, hai thiếu niên mười bảy tuổi ném lựu đạn phá cuộc mít-tinh nhân ngày Quốc khánh nhưng lựu đạn không nổ, các em bị bắt giữ. Chính Phạm Ngọc Thảo là người đứng ra làm phiên dịch trong buổi thẩm vấn, và ông đã khéo léo, nhẹ nhàng dặn dò hai em: “Các em còn nhỏ, phải lo chuyện học hành, chính trị là chuyện của người lớn.” Về sau, người ta còn kể lại rằng chính ông là người đã ôm chặt lấy quả lựu đạn xì khói trong tay, không dám ném ra vì sợ liên lụy đến dân thường và đám trẻ nhỏ đang tụ tập gần đó, chỉ đến khi nhận ra đó là một quả lựu đạn lép mới dám nắm chặt trong lòng bàn tay. Giữa một người đang mang trọng trách của kẻ thù, ta vẫn thấy thấp thoáng trái tim của một người cha, một người anh, không nỡ để những đứa trẻ ngây thơ phải trả giá bằng cả cuộc đời.
Nếu tuổi trẻ của Phạm Ngọc Thảo là một dòng sông lặng lẽ tìm đường ra biển lớn, thì những năm 1963 đến 1965 lại là quãng thời gian dòng sông ấy hóa thành cơn lũ cuồn cuộn, cuốn qua giữa lòng chính trường miền Nam đầy sóng gió.
Ông nhận ra một sự thật cay đắng: chế độ Ngô Đình Diệm sớm muộn cũng sẽ bị người Mỹ lật đổ để dựng lên một chính quyền nguy hiểm hơn. Bằng sự nhạy bén hiếm có, ông đã tham gia vào những mưu tính đảo chính, không phải vì tham vọng quyền lực cá nhân, mà nhằm làm rung chuyển guồng máy chính quyền Sài Gòn, tạo ra những khoảng trống, những kẽ hở để cách mạng có thể tận dụng.
Sau khi chính quyền Ngô Đình Diệm sụp đổ vào cuối năm 1963, Phạm Ngọc Thảo được giao nhiệm vụ đánh chiếm đài phát thanh trong cuộc đảo chính. Ông cũng được lệnh tìm cách bảo vệ an toàn tính mạng cho anh em họ Ngô, dù cuối cùng không thể ngăn được bi kịch xảy ra. Từ đó, ông liên tục thăng tiến, mang quân hàm đại tá, làm tùy viên báo chí, rồi tùy viên văn hóa tại tòa đại sứ Việt Nam Cộng hòa ở Hoa Kỳ.
Nhưng một người mang trong tim ngọn lửa cách mạng không thể an phận nơi đất khách. Đầu năm 1965, khi bị triệu hồi về nước với âm mưu bị bắt giữ ngay tại sân bay, ông đã khôn khéo tránh được cái bẫy giăng sẵn. Rồi ông lao vào cuộc đảo chính lần thứ hai, mang tên Chiến dịch Nguyễn Huệ, với mục tiêu tối quan trọng: ngăn chặn kế hoạch Mỹ leo thang ném bom miền Bắc. Đêm 19 tháng 2 năm 1965, ông cùng đồng đội đưa hàng chục xe tăng, thiết giáp tiến chiếm những vị trí trọng yếu giữa Sài Gòn. Cuộc chính biến ấy, dù không đạt được toàn bộ mục tiêu, vẫn là minh chứng cho một trí tuệ quân sự sắc bén và một trái tim sẵn sàng đánh cược cả sinh mạng vì đại cuộc.
Trong những ngày tháng sục sôi ấy, có một chi tiết khiến người đời sau phải rưng rưng cảm phục: ông từng viết trên tờ báo bí mật của mình rằng ông ra lệnh chấm dứt cuộc chính biến vì “không muốn đổ máu”. Giữa những toan tính chính trị lạnh lùng, vẫn ánh lên một tấm lòng không nỡ để máu của đồng bào phải đổ thêm một giọt nào nữa.
Sau thất bại của cuộc chính biến, Phạm Ngọc Thảo trở thành cái gai trong mắt chính quyền mới. Ông bị kết án tử hình vắng mặt, bị treo giải thưởng ba triệu đồng cho ai bắt được. Từ một sĩ quan cao cấp từng đứng giữa ánh đèn quyền lực, ông rơi vào cảnh sống chui lủi, ẩn náu hết nơi này đến nơi khác, như con thú bị săn đuổi giữa cánh rừng già không lối thoát.
Ấy vậy mà ngay trong những ngày tăm tối nhất ấy, ông vẫn không ngừng hoạt động. Ông cho ra đời tờ báo “Việt Tiến”, mỗi ngày phát hành hơn năm mươi ngàn bản, âm thầm gieo vào lòng người đọc tinh thần yêu nước. Đại sứ quán Mỹ từng đề nghị đưa ông ra nước ngoài lánh nạn an toàn, nhưng ông đã từ chối. Người thân, đồng chí khuyên ông trở về chiến khu để bảo toàn tính mạng, nhưng ông vẫn nấn ná, bởi trong lòng ông còn tin rằng mình vẫn có thể làm được điều gì đó lớn lao hơn cho đất nước – như một người lính không chịu buông vũ khí dù trận chiến đã gần tàn, bởi phía sau lưng anh vẫn còn cả một quê hương đang chờ đợi.
Rạng sáng ngày 16 tháng 7 năm 1965, khi vừa rời khỏi Đan viện Phước Lý – nơi ông tá túc trong những ngày cuối đời – ông bị lực lượng an ninh quân đội mai phục bắt giữ. Họ đưa ông ra một con suối nhỏ, bắn ông rồi bỏ mặc, nghĩ rằng ông đã chết. Nhưng viên đạn chỉ trúng cằm, ông chỉ ngất đi. Khi tỉnh dậy giữa đêm tối, giữa cơn đau đớn tột cùng, ông vẫn gắng gượng lết từng bước đến một nhà thờ gần đó để cầu xin sự cứu giúp – hình ảnh một con người dù đã kiệt sức đến tận cùng vẫn không từ bỏ khát khao được sống, được tiếp tục cống hiến.
Nhưng số phận nghiệt ngã đã không cho ông cơ hội ấy. Ông bị phát hiện, bị bắt lại, đưa về Nha An ninh Quân đội và bị tra tấn dã man cho đến khi trút hơi thở cuối cùng vào rạng sáng ngày 17 tháng 7 năm 1965. Năm ấy, ông chỉ mới bốn mươi ba tuổi – cái tuổi mà một con người còn biết bao dự định, còn biết bao ước mơ dang dở. Giống như một thân cây đang vươn mình mạnh mẽ giữa mùa xanh tốt bỗng bị bão giông quật ngã, cuộc đời ông khép lại giữa lúc lý tưởng vẫn còn cháy bỏng, giữa lúc đất nước vẫn còn cần đến ông biết bao nhiêu.
Trong suốt nhiều năm sau khi ông ngã xuống, rất ít người biết đến thân phận thật sự của Phạm Ngọc Thảo. Ông nằm xuống như một nấm mồ vô danh, không bia đá khắc tên, không ai hay biết người từng nằm đó đã âm thầm gánh trên vai một sứ mệnh lớn lao đến nhường nào. Mãi đến năm 1987, hơn hai mươi năm sau ngày ông hy sinh, Nhà nước Việt Nam mới chính thức truy tặng ông danh hiệu liệt sĩ. Và phải đến năm 1995 – ba mươi năm sau ngày ông trút hơi thở cuối cùng – ông mới được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Sự chậm trễ ấy không phải vì người ta lãng quên công lao của ông, mà bởi một lý do rất đỗi con người: vợ con ông khi ấy đang sinh sống tại Hoa Kỳ, và những đồng đội thân thiết như ông Mười Hương đã không quản ngại lên tiếng, thậm chí đề nghị cấm chiếu bộ phim “Ván bài lật ngửa” – bộ phim lấy cảm hứng từ chính cuộc đời ông – chỉ vì lo sợ điều đó sẽ gây nguy hiểm cho vợ con ông nơi đất khách quê người. Đó là một minh chứng cảm động cho thấy giữa những toan tính lớn lao của lịch sử, vẫn luôn tồn tại những tấm lòng biết nghĩ đến sự an toàn của một gia đình nhỏ bé, biết đặt tình người lên trên mọi vinh quang.
Bảy người con của ông bà Phạm Ngọc Thảo – Phạm Thị Nhiệm đều đã trưởng thành, có người trở thành bác sĩ, sống một cuộc đời bình yên nơi xứ người. Có lẽ đó cũng là điều an ủi lớn nhất mà cuộc đời còn có thể dành tặng cho một người đã hy sinh cả bản thân mình vì đại nghĩa – rằng những đứa con của ông, dù không được lớn lên bên cha, vẫn được sống trong hòa bình, được vươn lên giữa cuộc đời như những nhánh cây tiếp tục sinh sôi từ gốc rễ mà cha mình đã âm thầm vun đắp.
Nhà văn Trần Bạch Đằng, người đã dựng nên nhân vật Nguyễn Thành Luân bất hủ trong “Ván bài lật ngửa” dựa trên nguyên mẫu Phạm Ngọc Thảo, từng viết trong lời đề tựa: “Tưởng nhớ anh Chín T. và những người đã chiến đấu hy sinh thầm lặng.” Có lẽ không có câu chữ nào diễn tả trọn vẹn hơn về cuộc đời ông – một cuộc đời của sự thầm lặng, của sự hy sinh không đòi hỏi vinh danh, của một con người sẵn sàng mang tiếng oan, sẵn sàng sống giữa lằn ranh mong manh giữa hai chiến tuyến, chỉ để phụng sự cho một mục tiêu duy nhất: đất nước thống nhất, non sông liền một dải.
Có những anh hùng ra trận với gươm giáo sáng ngời, được đồng đội vây quanh, được lịch sử ghi công ngay khi còn sống. Nhưng cũng có những anh hùng như Phạm Ngọc Thảo – một mình bước vào bóng tối, một mình mang trên vai gánh nặng của cả một sứ mệnh không tên, không được phép chia sẻ cùng ai, không được phép để lộ dù chỉ một ánh mắt yếu lòng. Ông đã sống như một hạt giống gieo âm thầm giữa đêm đen, chấp nhận chịu vùi lấp, chịu hiểu lầm, chịu cả sự nghi kỵ từ chính những người đồng chí của mình, chỉ để chờ đến ngày mầm xanh độc lập có thể vươn lên giữa ánh mặt trời.
Hôm nay, khi những con đường mang tên Phạm Ngọc Thảo trải dài từ Bến Tre, Sài Gòn cho đến Bình Định, Kiên Giang, có bao nhiêu người bước qua còn nhớ đến câu chuyện về một chàng trai từ bỏ gia sản kếch sù, từ bỏ quốc tịch Pháp, từ bỏ cả sự an toàn của bản thân để dấn thân vào con đường đầy hiểm nguy ấy? Có bao nhiêu người còn hình dung được hình ảnh một vị tỉnh trưởng thà chịu tiếng oan còn hơn để máu dân lành đổ xuống, một người chiến sĩ tình báo đơn tuyến âm thầm chịu đựng suốt hơn mười năm ròng rã giữa lòng địch mà không một lần được thổ lộ cùng ai?
Cuộc đời Phạm Ngọc Thảo là một bản anh hùng ca không có tiếng kèn trống, không có cờ xí rợp trời, chỉ có sự cô đơn bền bỉ của một con người dám đánh đổi tất cả cho lý tưởng. Ông đã ra đi ở tuổi bốn mươi ba, nhưng những gì ông để lại – lòng dũng cảm phi thường, trí tuệ sắc sảo, và trên hết là một trái tim nhân hậu không bao giờ để mất đi giữa những toan tính khắc nghiệt của chiến tranh – sẽ còn mãi được kể lại, như một câu chuyện cổ tích có thật giữa đời thường, nhắc nhở các thế hệ mai sau rằng: có những người đã chọn cách yêu nước bằng sự thầm lặng, và chính sự thầm lặng ấy đôi khi lại vang vọng hơn bất cứ tiếng hô xung trận nào.



