NGƯỜI ĐI QUA LÒNG ĐẤT ĐỂ GIỮ LẤY ÁNH SÁNG
Ở tuổi 16, khi nhiều người còn đang đứng trước ngưỡng cửa của những ước mơ non trẻ, Phạm Kiều Đa đã bước vào một lựa chọn không có đường lùi: sống và chiến đấu trong lòng đất giữa Đà Nẵng khói lửa. Câu chuyện cuộc đời ông là bản hùng ca thầm lặng về lòng dũng cảm, sự hy sinh và niềm tin không bao giờ tắt vào ngày mai hòa bình.
Có những câu chuyện không cần hư cấu vẫn đủ khiến người ta lặng đi. Câu chuyện về ông Phạm Kiều Đa là một câu chuyện như thế - chân thực, khắc nghiệt và đầy ám ảnh. Đó không chỉ là ký ức của một con người, mà là lát cắt của cả một thời kỳ lịch sử nơi tuổi trẻ được thử thách bằng lửa đạn và lòng tin. Ông sinh năm 1947. Năm 16 tuổi, khi nhiều người còn chưa hiểu hết ý nghĩa của hai chữ “Tổ quốc”, ông đã bước vào con đường chiến đấu. Không phải nơi rừng sâu hay chiến khu xa xôi, mà là ngay giữa lòng Đà Nẵng một đô thị bị kiểm soát gắt gao, nơi từng bước đi đều có thể bị theo dõi, từng ánh mắt đều có thể là hiểm họa. Ông chọn “đi vào lòng đất”. Đó không phải là cách nói ẩn dụ. Ông thực sự sống dưới những căn hầm bí mật được đào ngay trong nhà dân, dưới nền đất cát của vùng Hòa Xuân. Những căn hầm thấp, tối, ẩm và ngột ngạt — nơi con người phải thu mình lại để tồn tại. Mùa mưa, nước dâng lên ngang người, có khi phải nằm co ro trong làn nước lạnh buốt suốt nhiều giờ. Mùa nắng, không khí đặc quánh, thiếu oxy, hơi đất ẩm mốc khiến cơ thể suy kiệt. Da xanh bủng, người gầy đi, nhưng ý chí thì không được phép lung lay. Cuộc sống của ông và đồng đội là một chu kỳ khắc nghiệt: ban ngày ẩn mình tuyệt đối, ban đêm bò ra hoạt động. Khoảng 7 giờ tối, ông rời hầm, len lỏi qua các khu dân cư, bám sát tình hình địch, xây dựng cơ sở. Đến 3 giờ sáng, lại quay về, chui xuống lòng đất, biến mất như chưa từng tồn tại. Giữa lòng địch, nguy hiểm không chỉ đến từ súng đạn. Sau những tổn thất nặng nề của lực lượng biệt động sau Mậu Thân 1968, mạng lưới gần như bị phá vỡ. Nhiệm vụ của ông khi trở về Hòa Xuân năm 1970 là bắt đầu lại từ con số gần như trắng tay: gây dựng “lõm chính trị”, xây dựng cơ sở, khôi phục lực lượng. Ông bắt đầu từ một gia đình, gia đình ông Ba Gừng. Từ một điểm tựa nhỏ bé ấy, bằng sự kiên trì và khả năng thuyết phục, ông từng bước gây dựng niềm tin. Trong bối cảnh kẻ thù khủng bố khốc liệt, việc một gia đình dám nuôi giấu cán bộ có thể phải trả giá bằng cả mạng sống. Vậy mà ông đã phát triển được hơn 50 gia đình cơ sở. Trong đó, nhiều nhà có hầm bí mật, buồng kín, gác xép - sẵn sàng che chở, nuôi giấu cán bộ bất cứ lúc nào.
Không dừng lại ở đó, ông mở rộng mạng lưới vào nội thành: Khuê Trung, Hòa Cường, Bình Thuận, Bình Hiên, Chính Gián… 11 cơ sở nội thành được hình thành, trở thành nơi trú quân, cất giấu vũ khí, liên lạc. Một hệ thống hoạt động tinh vi được xây dựng ngay dưới “mắt” đối phương — nơi mỗi người chỉ biết nhiệm vụ của mình, không biết toàn bộ mạng lưới, để đảm bảo an toàn tuyệt đối. Từ nền tảng ấy, ông tổ chức hơn 100 cán bộ, chiến sĩ biệt động thành 6 đội, cùng nhiều tổ độc lập, đơn tuyến, nội tuyến. Họ hoạt động như những “bóng ma” trong lòng thành phố — xuất hiện bất ngờ, đánh nhanh, rút gọn, khiến đối phương luôn sống trong trạng thái bất an. Nhưng chiến tranh không chỉ có chiến công. Có những đêm ông phải đối diện với sự thật đau lòng: những người từng là đồng chí, không chịu nổi gian khổ, đã chiêu hồi, quay sang phía đối phương. Những mối nguy từ bên trong ấy còn đáng sợ hơn súng đạn. Giữ được mạng lưới, giữ được niềm tin của dân, trong hoàn cảnh ấy, là một thử thách khắc nghiệt đối với bản lĩnh người chỉ huy. Và ông đã giữ được. Mùa xuân năm 1975, thời khắc quyết định đến. Trong chiến dịch giải phóng Huế – Đà Nẵng, với cương vị Phó quận đội trưởng quận Nhất, Chỉ huy trưởng biệt động cánh Đông, ông trực tiếp chỉ huy lực lượng thọc sâu vào các cơ quan đầu não của đối phương. Những mũi tiến công chính xác, táo bạo từ bên trong đã góp phần làm tan rã hệ thống phòng thủ. Ngày 29 tháng 3 năm 1975, Đà Nẵng được giải phóng. Nhưng với ông, chiến tranh chưa thực sự kết thúc. Sau ngày thống nhất, khi thành phố vẫn còn đầy rẫy bom mìn sót lại, ông tiếp tục bước vào một cuộc chiến khác - âm thầm hơn, nhưng không kém phần nguy hiểm. Rà phá bom mìn không có tiếng súng, nhưng mỗi bước đi đều có thể là bước cuối cùng. Mỗi quả mìn được tháo gỡ là một phần đất được trả lại cho sự sống. Ông làm công việc ấy như một lời hứa với đồng đội đã ngã xuống, với mảnh đất đã chịu quá nhiều đau thương. Những năm tháng sau này, dù giữ nhiều cương vị quan trọng trong chính quyền thành phố, ông vẫn giữ phong thái của một người lính biệt động: kỷ luật, điềm tĩnh và lặng lẽ. Ông không nói nhiều về chiến công. Ông không muốn được tôn vinh như một biểu tượng. Điều khiến ông trăn trở, lại là thế hệ trẻ.
Ở tuổi gần 80, ông nhìn về hiện tại không phải bằng sự hoài niệm, mà bằng niềm tin. Ông hiểu rằng thời đại đã khác. Không còn những căn hầm bí mật, không còn những đêm bám địch. Nhưng vẫn còn những “mặt trận” khác, phát triển đất nước, làm chủ khoa học công nghệ, giữ vững độc lập trong một thế giới nhiều biến động. Ông từng nói: “Ngày xưa chúng tôi giữ đất nước bằng máu xương. Hôm nay, các bạn giữ đất nước bằng trí tuệ, bằng trách nhiệm và bằng hành động cụ thể.” Câu nói ấy giản dị, nhưng mang theo cả một chiều sâu của lịch sử. Câu chuyện của ông Phạm Kiều Đa là câu chuyện về một người đã đi qua bóng tối của lòng đất để góp phần mang lại ánh sáng cho đất nước. Nhưng hơn thế, đó là lời nhắc nhở: ánh sáng ấy không phải tự nhiên mà có và cũng không thể tồn tại nếu không có người tiếp tục gìn giữ. Thời “hoa lửa” đã qua, nhưng những con người như ông vẫn còn đó, như những ngọn lửa âm ỉ, soi sáng cho những bước chân đi tiếp của hôm nay.


