NGƯỜI ĐI QUA NHỮNG ĐỈNH LỬA CỦA THỜI ĐẠI
Lịch sử quân đội Việt Nam có những con người mà cuộc đời họ gắn liền với những trận đánh mang tính quyết định, nơi vận mệnh dân tộc được thử thách trong lửa đạn khốc liệt. Nguyễn Hữu An là một con người như thế. Ông không chỉ đi qua chiến tranh, mà đi thẳng vào tâm điểm của nó, nơi tiếng nổ quyết định thắng bại, nơi mỗi mệnh lệnh đều mang theo sinh mệnh của hàng nghìn con người và tương lai của cả đất nước.
Ông sinh ra tại Trường Yên, Hoa Lư – mảnh đất từng là kinh đô cổ, nơi lịch sử Việt Nam đã nhiều lần đứng lên chống ngoại xâm. Có lẽ chính dòng chảy lịch sử ấy đã thấm vào máu thịt Nguyễn Hữu An từ thuở thiếu thời. Khi đất nước bước vào thời khắc sinh tử năm 1945, ông không đứng ngoài. Chàng trai chưa tròn hai mươi tuổi đã bước vào cách mạng, nhập ngũ trong những ngày đầu của Quân đội Nhân dân Việt Nam, mang theo niềm tin sắt đá rằng: nếu thế hệ mình không cầm súng, đất nước sẽ không có ngày mai.
Những năm kháng chiến chống thực dân Pháp là trường học lớn của đời ông. Nguyễn Hữu An trưởng thành giữa núi rừng Việt Bắc, giữa những trận đánh mà thắng lợi phải đổi bằng máu. Từ đèo Bông Lau, Lũng Phầy đến chiến dịch Biên giới năm 1950, ông nổi lên như một chỉ huy trẻ tuổi nhưng gan góc, mưu trí và quyết đoán. Khi giữ cương vị Tiểu đoàn trưởng Tiểu đoàn 251, mũi chủ công đánh Đông Khê, ông đã góp phần mở toang cánh cửa chiến lược của chiến dịch, tạo nên bước ngoặt lớn cho cuộc kháng chiến.
Nhưng lịch sử không dừng lại ở đó. Điện Biên Phủ – nơi thử thách cuối cùng của cuộc chiến chống Pháp – đã gọi tên Nguyễn Hữu An. Ở tuổi 28, ông trở thành Trung đoàn trưởng Trung đoàn 174, một trong những chỉ huy trẻ nhất mặt trận. Đồi A1 – cứ điểm mạnh nhất của quân Pháp – đứng sừng sững như một thách thức ngạo mạn giữa thung lũng Mường Thanh. Ba lần tiến công, ba lần trả giá bằng xương máu, nhưng Nguyễn Hữu An không lùi bước. Ông hiểu rằng: nếu A1 chưa ngã, Điện Biên chưa thể kết thúc.
Đêm cuối cùng, khi khối bộc phá 1.000 kg được đặt vào lòng đồi, chính ông là người ra lệnh kích nổ. Tiếng nổ long trời lở đất đã xé toạc cứ điểm tưởng như bất khả xâm phạm. Sáng 7 tháng 5 năm 1954, A1 hoàn toàn bị tiêu diệt, mở đường cho chiến thắng Điện Biên Phủ vang dội năm châu. Khoảnh khắc ấy, Nguyễn Hữu An không chỉ là người chiến thắng một trận đánh, mà là người góp phần khép lại một thời kỳ đô hộ kéo dài gần một thế kỷ.
Hòa bình chưa trọn vẹn, đất nước lại bước vào cuộc đối đầu mới khốc liệt hơn. Trong kháng chiến chống Mỹ, Nguyễn Hữu An tiếp tục ra trận. Năm 1964–1965, ông dẫn Sư đoàn 325 vào chiến trường miền Nam, rồi trở thành Phó Tư lệnh Mặt trận Tây Nguyên (B3). Ở nơi rừng núi hiểm trở, đối mặt với đội quân hiện đại nhất thế giới, ông vẫn giữ vững bản lĩnh của người chỉ huy từng trải qua Điện Biên Phủ.
Tháng 11 năm 1965, thung lũng Ia Đrăng bốc cháy. Với cương vị Tham mưu phó Mặt trận B3, Thượng tá Nguyễn Hữu An trực tiếp chỉ huy trận đánh lịch sử. Đây là lần đầu tiên quân đội Mỹ đưa Sư đoàn Kỵ binh số 1 vào chiến đấu quy mô lớn tại Việt Nam, với niềm tin tuyệt đối vào ưu thế hỏa lực. Nhưng Ia Đrăng đã chứng minh điều ngược lại. Dưới sự chỉ huy của Nguyễn Hữu An, quân ta tiêu diệt gọn một tiểu đoàn, đánh thiệt hại nặng một tiểu đoàn khác của Mỹ. Trận đánh này buộc chính các tướng lĩnh Mỹ phải thừa nhận: Ia Đrăng là trận đánh làm thay đổi cách nhìn về cuộc chiến tranh ở Việt Nam.
Những năm sau đó, Nguyễn Hữu An tiếp tục hiện diện ở những chiến trường then chốt. Từ Đường 9 – Nam Lào, Cánh đồng Chum cho đến mặt trận Quảng Trị, ông luôn được giao những nhiệm vụ khó khăn nhất. Đó là sự tin tưởng tuyệt đối của Quân ủy Trung ương dành cho một vị tướng đã được tôi luyện qua mọi thử thách của chiến tranh hiện đại.
Mùa Xuân năm 1975, lịch sử lại một lần nữa gọi tên Nguyễn Hữu An. Trên cương vị Tư lệnh Quân đoàn 2 – Binh đoàn Hương Giang, ông chỉ huy lực lượng chủ lực giải phóng Quảng Trị, Huế, Đà Nẵng, đánh tan gần 10 vạn quân chủ lực của chính quyền Sài Gòn. Sau đó là cuộc hành quân thần tốc gần 1.000 km, tiêu diệt tuyến phòng thủ Phan Rang chỉ trong 24 giờ, tiến thẳng về Sài Gòn.
Trong giờ phút quyết định của dân tộc, Quân đoàn 2 dưới sự chỉ huy của ông là một trong năm cánh quân tiến vào Sài Gòn. Lá cờ đỏ được cắm trên nóc Dinh Độc Lập, chính quyền Sài Gòn sụp đổ hoàn toàn lúc 11 giờ 30 phút ngày 30 tháng 4 năm 1975. Chiến tranh kết thúc. Đất nước thống nhất. Và Nguyễn Hữu An lại hoàn thành thêm một sứ mệnh lịch sử.
Sau chiến tranh, ông tiếp tục cống hiến trong vai trò người xây dựng quân đội. Từ Phó Tổng Thanh tra Quân đội đến Giám đốc các học viện quân sự cấp cao, ông truyền lại kinh nghiệm trận mạc cho thế hệ sau. Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã gọi ông bằng một danh xưng ngắn gọn nhưng đầy trọng lượng: “Vị tướng trận mạc.”
Nguyễn Hữu An ra đi năm 1995, nhưng tên tuổi ông vẫn sống trong lịch sử, trong những con đường mang tên ông, và trong ký ức của quân đội. Những huân chương cao quý, danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang Nhân dân được truy tặng, không chỉ vinh danh một con người, mà vinh danh cả một đời đi qua lửa đạn để giữ lấy non sông.



