Người đi qua những mùa hoa lửa
Bài viết của Mai Nguyễn Tường Lam-10A13
Mùa đông năm 1953, giữa núi rừng Tây Bắc, sương mù phủ trắng những con đường dẫn vào lòng chảo Điện Biên. Quân đội Pháp đang từng bước xây dựng nơi đây thành một tập đoàn cứ điểm mạnh, với những boong-ke, chiến hào, sân bay và hàng loạt khẩu pháo được bố trí dày đặc. Họ tin rằng Điện Biên Phủ sẽ trở thành một pháo đài bất khả xâm phạm. Nhưng ở phía bên kia những ngọn núi, một cuộc hành quân lớn cũng đang âm thầm diễn ra. Hàng vạn người lính vượt rừng, hàng vạn dân công gánh gạo, kéo pháo, mở đường. Giữa núi rừng ấy, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đứng trước một nhiệm vụ lịch sử: chỉ huy trận quyết chiến chiến lược có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Võ Nguyên Giáp không xuất thân từ một trường quân sự. Ông từng là một thầy giáo dạy lịch sử, nhưng những năm tháng cách mạng đã đưa ông trở thành người chỉ huy quân đội. Trước mắt ông lúc này là một chiến trường khắc nghiệt và một đối thủ có ưu thế lớn về vũ khí, pháo binh và không quân. Theo kế hoạch ban đầu, quân ta dự định “đánh nhanh, thắng nhanh”. Thế nhưng khi trực tiếp nghiên cứu tình hình, Võ Nguyên Giáp nhận thấy phương án ấy tiềm ẩn quá nhiều nguy hiểm. Nếu tiến công khi quân địch đang ở thế phòng thủ mạnh, bộ đội có thể phải chịu những tổn thất rất lớn. Trong căn lán giữa núi rừng, ông đã nhiều đêm suy nghĩ về quyết định của mình. Phía sau tấm bản đồ không chỉ là những ký hiệu quân sự, mà là hàng vạn con người đang đặt niềm tin vào người chỉ huy. Cuối cùng, ông quyết định thay đổi phương châm tác chiến: từ “đánh nhanh, thắng nhanh” sang “đánh chắc, tiến chắc”.
Quyết định ấy khiến toàn bộ chiến trường phải thay đổi. Những khẩu pháo đã được kéo vào trận địa lại phải kéo ra. Những người lính và dân công tiếp tục vượt qua những con đường núi hiểm trở, đưa pháo vào những vị trí mới. Công việc tưởng chừng không thể ấy được thực hiện bằng sức người. Những đôi vai gầy gánh nặng giữa rừng sâu, những bàn tay chai sần nắm lấy dây kéo pháo, từng bước đưa những khẩu pháo nặng vượt qua núi cao, vực sâu. Có những người kiệt sức, có những người bị thương, nhưng đoàn người vẫn tiếp tục tiến về phía trước. Bởi tất cả đều hiểu rằng trận chiến sắp tới có thể quyết định vận mệnh của cả cuộc kháng chiến.
Ngày 13 tháng 3 năm 1954, tiếng pháo đầu tiên vang lên giữa thung lũng Điện Biên. Trận đánh mở màn vào Him Lam làm rung chuyển núi rừng Tây Bắc. Những quả đạn pháo xé toạc màn đêm, đất đá tung lên, khói lửa bao trùm trận địa. Những người lính Việt Minh từ các chiến hào tiến lên giữa tiếng súng và tiếng pháo. Đêm ấy, Him Lam trở thành một trong những điểm chiến đấu ác liệt đầu tiên của chiến dịch. Sau Him Lam, các cứ điểm khác lần lượt trở thành mục tiêu tiến công. Quân đội ta từng bước siết chặt vòng vây quanh tập đoàn cứ điểm.
Những ngày sau đó trôi qua trong khói lửa. Ban ngày, máy bay Pháp liên tục ném bom xuống trận địa. Ban đêm, những người lính lại đào hào, mở đường, vận chuyển đạn dược và tiến gần hơn về phía các cứ điểm của địch. Những đường hào ngoằn ngoèo nối tiếp nhau giữa lòng chảo Điện Biên, từng bước bóp chặt hệ thống phòng thủ của quân Pháp. Có những người lính chiến đấu nhiều ngày dưới chiến hào ngập bùn, có người bị thương vẫn cố gắng hoàn thành nhiệm vụ, có người đã nằm lại giữa những ngọn đồi mà tên tuổi sau này không được nhiều người biết đến. Nhưng chính những con người bình dị ấy đã tạo nên sức mạnh cho cả chiến dịch.
Ở hậu phương, những đoàn dân công vẫn ngày đêm vận chuyển lương thực và vũ khí lên Điện Biên. Những chiếc xe đạp thồ chất đầy gạo vượt qua những con đường núi. Những người dân gánh từng bao hàng, đi hàng chục, hàng trăm cây số giữa mưa rừng và bom đạn. Phía trước là chiến trường, phía sau là hậu phương, tất cả cùng hướng về Điện Biên Phủ. Đó không còn là cuộc chiến của riêng những người lính mà đã trở thành cuộc chiến của cả một dân tộc.
Tháng 4 trôi qua trong những trận đánh ngày càng khốc liệt. Mưa xuống khiến chiến hào ngập nước, bùn đất bám đầy quần áo và vũ khí. Quân Pháp vẫn cố gắng chống trả, nhưng vòng vây ngày càng bị thu hẹp. Trên sở chỉ huy, Võ Nguyên Giáp liên tục nhận những báo cáo từ chiến trường. Có những tin thắng lợi, nhưng cũng có những tin về sự hy sinh của bộ đội. Mỗi quyết định đều phải được cân nhắc cẩn trọng, bởi ông hiểu rằng phía sau mỗi mệnh lệnh là sinh mạng của những người lính đang chiến đấu ngoài kia. Một vị tướng có thể nhìn thấy trận chiến trên bản đồ, nhưng ông cũng hiểu rằng chiến tranh không phải những mũi tên hay ký hiệu. Chiến tranh là những con người bằng xương bằng thịt, là những người mẹ đang chờ con, những người vợ đang ngóng chồng và những người lính đang chiến đấu ở nơi cách quê hương hàng trăm cây số.
Đầu tháng 5 năm 1954, chiến dịch bước vào giai đoạn quyết định. Quân ta liên tục tiến công, từng bước phá vỡ hệ thống phòng thủ của quân Pháp. Những trận đánh cuối cùng diễn ra vô cùng ác liệt. Đêm 6 tháng 5, quân ta mở một đợt tiến công lớn vào khu vực đồi A1. Tiếng pháo vang dội khắp thung lũng, mặt đất rung chuyển dưới những đợt tấn công liên tiếp. Những người lính lao lên giữa khói lửa, giành giật từng chiến hào, từng mét đất. Sau nhiều giờ chiến đấu, quân ta từng bước làm chủ những vị trí quan trọng, mở đường cho cuộc tổng công kích cuối cùng.
Chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954, những trận đánh cuối cùng diễn ra. Vòng vây quanh tập đoàn cứ điểm ngày càng siết chặt. Tại sở chỉ huy của quân Pháp, tình hình trở nên tuyệt vọng. Và rồi, tin thắng trận truyền về: tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ đã thất thủ. Sau 56 ngày đêm chiến đấu, chiến dịch Điện Biên Phủ kết thúc bằng thắng lợi của quân đội Việt Nam.
Trong giây phút chiến thắng, giữa tiếng reo hò của những người lính, có lẽ người ta vẫn không thể quên những người đã nằm lại trên những ngọn đồi của Điện Biên. Đằng sau chiến thắng ấy là máu và nước mắt, là những tháng ngày gian khổ của người lính nơi chiến trường, là những đoàn dân công vượt núi, là những người mẹ ở quê nhà ngày đêm chờ tin con. Với Võ Nguyên Giáp, chiến thắng ấy cũng không chỉ là một dấu son trên bản đồ quân sự. Đó là kết quả của sự hy sinh của hàng vạn con người và là minh chứng cho sức mạnh của một dân tộc khi cùng chung một ý chí.
Điện Biên Phủ đã trở thành một trong những chiến thắng lớn của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX. Nhưng giữa những trang sử hào hùng ấy, người ta không chỉ nhớ đến một vị Đại tướng tài ba mà còn nhớ đến cả một thế hệ đã đi qua tuổi trẻ của mình trong những năm tháng hoa lửa. Họ đã sống giữa tiếng pháo, hành quân qua những cánh rừng, đào chiến hào trong đêm và chiến đấu cho một ngày đất nước được hòa bình. Võ Nguyên Giáp, người đứng trước bản đồ và đưa ra những quyết định sinh tử, cũng chỉ là một phần trong bức tranh lớn ấy. Bởi chiến thắng Điện Biên Phủ không thuộc về riêng một người. Đó là chiến thắng của những người lính, của những người dân công, của hậu phương và của cả một dân tộc đã cùng nhau viết nên một trang sử không thể nào quên. Giữa núi rừng Tây Bắc, những mùa hoa lửa năm ấy đã đi qua, nhưng ký ức về Điện Biên vẫn còn ở lại, như một lời nhắc nhở về giá trị của độc lập, hòa bình và những con người đã hy sinh tuổi trẻ của mình để đất nước có được ngày hôm nay.



