Người đi qua những mùa lửa đạn | Đại tướng Võ Nguyên Giáp (Đặng Đình Thao - Bí thư Chi đoàn ấp 2A)
Ông sinh năm 1911, mất năm 2013, hưởng thọ 102 tuổi. Gần một thế kỷ cuộc đời của ông gắn với những biến động lớn của lịch sử Việt Nam hiện đại. Từ một người thầy giáo, nhà báo, nhà hoạt động cách mạng, ông trở thành vị Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Nhưng nếu chỉ gọi ông là một vị tướng tài thì tôi cho rằng vẫn chưa đủ. Đằng sau con người ấy là một trí tuệ quân sự đặc biệt, một ý chí bền bỉ và trên hết là một lòng tin sâu sắc vào sức mạnh của nhân dân.
Có những con người khi đã bước ra khỏi cuộc đời vẫn tiếp tục sống trong ký ức của một dân tộc. Có những cái tên chỉ cần nhắc đến là cả một chặng đường lịch sử hiện lên với đầy đủ những năm tháng gian khổ, mất mát nhưng cũng vô cùng hào hùng. Với tôi, Đại tướng Võ Nguyên Giáp là một con người như thế.
Ông sinh năm 1911, mất năm 2013, hưởng thọ 102 tuổi. Gần một thế kỷ cuộc đời của ông gắn với những biến động lớn của lịch sử Việt Nam hiện đại. Từ một người thầy giáo, nhà báo, nhà hoạt động cách mạng, ông trở thành vị Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Nhưng nếu chỉ gọi ông là một vị tướng tài thì tôi cho rằng vẫn chưa đủ. Đằng sau con người ấy là một trí tuệ quân sự đặc biệt, một ý chí bền bỉ và trên hết là một lòng tin sâu sắc vào sức mạnh của nhân dân.
Mỗi khi nghĩ về những năm tháng đầu tiên của cuộc đời Võ Nguyên Giáp, tôi thường hình dung về một chàng trai trẻ ở Quảng Bình, lớn lên trong một gia đình có truyền thống yêu nước. Đất nước khi ấy vẫn đang chịu sự thống trị của thực dân Pháp. Những câu chuyện về quê hương, về những người đứng lên chống ngoại xâm đã sớm nuôi dưỡng trong ông ý thức về vận mệnh dân tộc.
Ông học tập, làm nghề dạy học và viết báo. Nhưng con đường của ông không dừng lại ở bục giảng. Ông lựa chọn bước vào con đường cách mạng. Từ đây, cuộc đời Võ Nguyên Giáp bắt đầu gắn với những năm tháng đầy hiểm nguy. Ông tham gia hoạt động cách mạng, nhiều lần bị truy bắt và phải đối mặt với những thử thách khắc nghiệt. Nhưng chính trong những năm tháng ấy, phẩm chất của một nhà lãnh đạo quân sự tương lai dần được hình thành.
Năm 1944, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân được thành lập. Chỉ với 34 chiến sĩ, lực lượng ban đầu ấy có quy mô rất nhỏ bé nếu đặt cạnh những đội quân lớn trên thế giới. Nhưng từ những con người ít ỏi ấy, một quân đội cách mạng từng bước trưởng thành.
Tôi luôn cảm thấy đặc biệt khi nhớ đến hình ảnh những chiến sĩ đầu tiên đứng dưới lá cờ cách mạng: "Họ không có vũ khí hiện đại. Họ không có những căn cứ quân sự kiên cố. Nhưng họ có niềm tin. Và người chỉ huy họ là Võ Nguyên Giáp".
Hai trận đánh đầu tiên tại Phai Khắt và Nà Ngần cuối năm 1944 tuy quy mô nhỏ nhưng có ý nghĩa lớn. Nó cho thấy một lực lượng mới đã xuất hiện. Từ những bước đi ban đầu ấy, Quân đội nhân dân Việt Nam dần lớn mạnh cùng với phong trào cách mạng.
Nhưng thử thách lớn nhất vẫn đang ở phía trước. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời. Niềm vui độc lập chưa kéo dài được bao lâu thì đất nước lại bước vào một cuộc chiến tranh mới.
Kháng chiến chống thực dân Pháp bắt đầu. Những năm tháng ấy vô cùng gian khổ. Quân đội ta còn non trẻ, điều kiện vật chất thiếu thốn. Trong khi đó, đối phương có nhiều ưu thế về trang bị và phương tiện chiến tranh. Nhưng Võ Nguyên Giáp hiểu rằng chiến tranh không chỉ là cuộc đối đầu giữa súng đạn - đó còn là cuộc đối đầu về ý chí.
Ông đặc biệt coi trọng việc xây dựng lực lượng, phát huy tinh thần chiến đấu và dựa vào sức mạnh của toàn dân. Từ những đội quân nhỏ bé, quân đội Việt Nam từng bước trưởng thành qua chiến đấu và rèn luyện.
Đỉnh cao của cuộc kháng chiến chống Pháp là chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, tôi thường hình dung về những ngày tháng ấy giữa núi rừng Tây Bắc. Hàng vạn dân công vận chuyển lương thực, vũ khí. Những chiếc xe đạp thồ chở hàng vượt qua những con đường núi hiểm trở. Những người lính kéo pháo, đào hào, dựng trận địa. Phía trước là tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ được quân Pháp xây dựng với niềm tin rằng nơi đây rất khó bị đánh bại.
Ban đầu, phương án tác chiến dự kiến là “đánh nhanh, giải quyết nhanh”, nhưng sau khi cân nhắc tình hình thực tế, Võ Nguyên Giáp đi đến một quyết định vô cùng khó khăn: chuyển sang phương châm “đánh chắc, tiến chắc”.
Đây không chỉ là một thay đổi về chiến thuật. Theo tôi, đó còn là biểu hiện rõ ràng của bản lĩnh người chỉ huy. Trong chiến tranh, đôi khi điều khó nhất không phải là ra lệnh tiến lên, mà là biết lúc nào cần dừng lại để tránh một tổn thất không cần thiết.
Chiến dịch Điện Biên Phủ bắt đầu ngày 13 tháng 3 năm 1954 và kết thúc ngày 7 tháng 5 năm 1954 bằng thắng lợi của quân đội Việt Nam. Tin chiến thắng vang lên. Một tập đoàn cứ điểm từng được xem là rất mạnh đã thất thủ. Điện Biên Phủ trở thành một dấu mốc quan trọng, góp phần đưa cuộc kháng chiến chống Pháp đi đến kết thúc bằng Hiệp định Genève năm 1954.
Đất nước tiếp tục trải qua những năm tháng chiến tranh khốc liệt. Võ Nguyên Giáp tiếp tục giữ những trọng trách quan trọng trong quân đội và Nhà nước. Ông gắn với quá trình xây dựng và phát triển Quân đội nhân dân Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Trong những năm tháng ấy, chiến tranh đã trở nên khốc liệt hơn bao giờ hết. Ông hiểu rằng mỗi người lính đều là một con người bằng xương bằng thịt, có gia đình, có quê hương và có những người đang chờ họ trở về. Vì thế, phía sau những quyết định quân sự luôn là bài toán về con người. Đó cũng là lý do hình ảnh Võ Nguyên Giáp trong ký ức của nhiều thế hệ không chỉ là một vị tướng đứng trước bản đồ tác chiến. Tôi còn nhìn thấy ở ông hình ảnh một người luôn trăn trở về sinh mạng của người lính và vận mệnh của đất nước.
Năm 2013, Đại tướng Võ Nguyên Giáp qua đời. 102 năm tuổi đời khép lại, nhưng câu chuyện về ông vẫn chưa kết thúc. Từ một người thầy giáo trẻ ở Quảng Bình đến vị Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam, cuộc đời Võ Nguyên Giáp là một hành trình đặc biệt của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX.
Khi nhìn lại hành trình ấy, tôi nhận ra rằng điều làm nên tầm vóc của ông không chỉ là tài năng quân sự. Đó còn là khả năng học hỏi, sự thận trọng trong những thời khắc quyết định, lòng kiên định và niềm tin vào sức mạnh của nhân dân. Ông đã đi qua những mùa lửa đạn, chứng kiến biết bao mất mát và hy sinh. Nhưng sau tất cả, điều ông để lại không chỉ là những chiến thắng được ghi trong sách sử.
Đó còn là một bài học về bản lĩnh của người lãnh đạo: biết nhìn xa, biết giữ vững niềm tin, biết trân trọng con người và biết đặt lợi ích của dân tộc lên trên hết. Có lẽ vì vậy mà khi nhắc đến Đại tướng Võ Nguyên Giáp, tôi không chỉ nghĩ đến Điện Biên Phủ, đến những chiến dịch hay những tấm bản đồ quân sự.
Tôi nghĩ đến những người lính đã nằm lại trên chiến trường. Tôi nghĩ đến những người mẹ chờ con, những người vợ chờ chồng và những gia đình đã gửi người thân của mình vào những năm tháng chiến tranh. Và tôi hiểu rằng phía sau mỗi chiến thắng của lịch sử là biết bao mồ hôi, nước mắt và sự hy sinh.
Một thế kỷ đã đi qua. Những tiếng súng năm xưa đã lùi vào quá khứ. Nhưng câu chuyện về người Đại tướng của nhân dân vẫn còn đó, như một phần ký ức không thể phai mờ của lịch sử Việt Nam. Và với tôi, đó là câu chuyện về một con người đã đi qua những mùa lửa đạn nhưng để lại cho các thế hệ sau không chỉ niềm tự hào, mà còn một lời nhắc nhở sâu sắc: Hòa bình luôn có giá của nó, và mỗi thế hệ cần biết trân trọng những gì đã được đánh đổi bằng cả một thời tuổi trẻ của cha ông.



