Người đi qua những năm tháng không có ngày trở về
Có những người anh hùng được nhớ đến bởi một trận đánh, một khoảnh khắc quyết định giữa chiến trường. Cũng có những người để lại tên tuổi trong lịch sử bằng một cuộc đời dài đằng đẵng của những năm tháng hoạt động bí mật, những lần xa quê, những ngày bị truy bắt và những tháng năm trong lao tù. Lê Hồng Phong là một con người như thế. Cuộc đời ông không gắn với một chiến công diễn ra trong vài giờ, mà là một hành trình bền bỉ của niềm tin và sự hy sinh kéo dài cho đến tận hơi thở cuối cùng.
Lê Hồng Phong tên thật là Lê Huy Doãn, sinh năm 1902 trong một gia đình nông dân ở làng Đông Thôn, tổng Thông Lạng, huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An. Sinh ra khi đất nước còn chìm trong cảnh mất nước, chứng kiến cuộc sống cơ cực của người dân và những phong trào yêu nước bị đàn áp, người thanh niên Lê Huy Doãn sớm hình thành ý chí tìm con đường đấu tranh giải phóng dân tộc. Sau một thời gian làm việc tại Nhà máy Diêm – Bến Thủy, ông tham gia vận động công nhân đấu tranh và từng bước dấn thân vào con đường cách mạng.
Năm 1924, Lê Huy Doãn sang Quảng Châu, Trung Quốc. Tại đây, ông có cơ hội tiếp xúc với Nguyễn Ái Quốc và được tham gia những hoạt động cách mạng có tổ chức. Từ Quảng Châu, con đường hoạt động của người thanh niên Nghệ An tiếp tục mở rộng. Ông được cử sang Liên Xô học tập tại Trường Đại học Lao động Cộng sản Phương Đông. Sau khi tốt nghiệp, ông tham gia Hồng quân Liên Xô và trở thành một trong những người Việt Nam đầu tiên được đào tạo về không quân. Những năm tháng ấy không chỉ cho ông kiến thức, mà còn tôi luyện một người chiến sĩ có khả năng hoạt động trong những điều kiện đặc biệt khắc nghiệt.
Cuối năm 1931, với bí danh Vương Nhật Dân, Lê Hồng Phong trở lại Trung Quốc và tìm cách liên lạc với tổ chức cách mạng trong nước. Khi phong trào cách mạng Việt Nam gặp nhiều tổn thất do sự đàn áp của thực dân Pháp, nhiệm vụ khôi phục tổ chức, gây dựng lại lực lượng trở nên vô cùng cấp thiết. Lê Hồng Phong cùng các đồng chí từng bước nối lại những mạch liên lạc bị đứt, chuẩn bị cho sự phục hồi của phong trào cách mạng.
Tháng 3 năm 1935, tại Đại hội lần thứ nhất của Đảng họp ở Ma Cao, Lê Hồng Phong được bầu làm Tổng Bí thư. Vài tháng sau, ông dẫn đầu đoàn đại biểu của Đảng tham dự Đại hội VII Quốc tế Cộng sản tại Mát-xcơ-va. Tại đây, ông trình bày về tình hình và phong trào cách mạng Đông Dương. Những đóng góp của ông được ghi nhận, và ông được bầu làm Ủy viên Ban Chấp hành Quốc tế Cộng sản. Đằng sau những sự kiện ấy là một người cán bộ trẻ phải liên tục di chuyển, hoạt động trong bí mật, mang trên mình trách nhiệm lớn đối với một tổ chức cách mạng đang đứng trước những thử thách sống còn.
Năm 1937, Lê Hồng Phong bí mật trở về Sài Gòn để trực tiếp cùng Trung ương Đảng chỉ đạo phong trào cách mạng. Đây là những năm tình hình chính trị có nhiều biến động. Đảng phải tìm phương thức đấu tranh phù hợp với hoàn cảnh mới, vừa tập hợp lực lượng, vừa tranh thủ những khả năng hoạt động công khai và hợp pháp. Lê Hồng Phong tiếp tục tham gia công tác lãnh đạo, góp phần vào việc xây dựng Mặt trận Dân chủ Đông Dương. Cuộc đời của ông lúc này gần như không có chỗ cho sự bình yên. Mỗi nơi đặt chân đến đều có nguy cơ bị theo dõi, mỗi hoạt động đều có thể dẫn đến tù đày.
Ngày 22 tháng 6 năm 1939, Lê Hồng Phong bị thực dân Pháp bắt tại Sài Gòn. Ông bị kết án sáu tháng tù và ba năm quản thúc. Hết hạn tù, thực dân Pháp đưa ông về Nghệ An quản thúc nhằm hạn chế hoạt động cách mạng. Nhưng việc trở về quê không có nghĩa là được trở về với cuộc sống bình thường. Một người từng giữ trọng trách lãnh đạo của Đảng vẫn nằm trong tầm kiểm soát của chính quyền thực dân. Từng bước đi, từng mối liên hệ đều bị theo dõi.
Đầu năm 1940, Lê Hồng Phong lại bị bắt. Lần này, kẻ thù không còn chỉ muốn quản thúc ông. Sau thời gian giam giữ tại Khám Lớn Sài Gòn, thực dân Pháp kết án ông và cuối năm 1940 đày ra Côn Đảo. Từ đây, cuộc đời người chiến sĩ cách mạng bước sang những năm tháng cuối cùng.
Côn Đảo khi ấy là nơi thực dân Pháp giam giữ nhiều tù nhân chính trị. Nhà tù không chỉ có những bức tường đá và song sắt. Đó còn là một chế độ hà khắc nhằm bào mòn sức lực và ý chí của những người tù. Lê Hồng Phong, một người từng đi qua nhiều đất nước, từng học tập và hoạt động cách mạng ở nước ngoài, từng giữ trọng trách lớn trong Đảng, giờ đây phải sống trong điều kiện thiếu thốn, bệnh tật và những trận đòn của kẻ thù.
Nhưng nhà tù không thể khiến ông từ bỏ hoạt động cách mạng. Trong những năm tháng ở Côn Đảo, Lê Hồng Phong vẫn cùng các đồng chí giữ vững tinh thần đấu tranh, truyền đạt những nội dung quan trọng của phong trào cách mạng và góp phần củng cố niềm tin của những người tù chính trị. Cơ thể ông ngày càng suy kiệt vì bệnh tật và chế độ lao tù khắc nghiệt, nhưng ý chí của người chiến sĩ cộng sản vẫn không bị khuất phục.
Có một chi tiết trong những ngày cuối đời khiến câu chuyện về Lê Hồng Phong càng trở nên day dứt. Người vợ, người đồng chí của ông, Nguyễn Thị Minh Khai, đã hy sinh trước đó hơn một năm. Ở Côn Đảo, Lê Hồng Phong không biết tin. Mãi đến một ngày năm 1942, ông mới biết người bạn đời và đồng chí của mình đã bị thực dân Pháp xử bắn. Một cuộc đời cách mạng của hai con người đã từng có những năm tháng cùng nhau hoạt động, rồi bị chia cắt bởi nhà tù và chiến trường, cuối cùng chỉ còn lại ký ức.
Nhưng ngay cả trong hoàn cảnh ấy, điều cuối cùng Lê Hồng Phong để lại không phải là sự tuyệt vọng. Sức khỏe ngày càng cạn kiệt, những ngày cuối cùng của ông trôi qua trong Banh II, nhà tù Côn Đảo. Trưa ngày 6 tháng 9 năm 1942, Lê Hồng Phong hy sinh. Trước lúc qua đời, ông nhắn lại với các đồng chí: “Nhờ các đồng chí nói với Đảng rằng, tới giờ phút cuối cùng, Lê Hồng Phong vẫn tin tưởng vào thắng lợi vẻ vang của cách mạng.”
Ông ra đi khi đất nước vẫn chưa giành được độc lập. Cuộc cách mạng mà ông dành trọn cuộc đời để theo đuổi vẫn còn ở phía trước. Ông không được nhìn thấy ngày Cách mạng Tháng Tám thành công, không được chứng kiến lá cờ độc lập tung bay trên đất nước, cũng không được biết rằng nhiều năm sau, tên tuổi mình sẽ trở thành một phần của lịch sử cách mạng Việt Nam.
Nhưng có lẽ, với một người đã dành cả cuộc đời cho lý tưởng, điều còn lại sau cái chết không phải là việc bản thân có được nhìn thấy ngày thắng lợi hay không. Điều quan trọng hơn là niềm tin ấy có được tiếp tục truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác hay không.
Lê Hồng Phong đã đi qua cuộc đời bằng những chuyến đi xa quê, những năm tháng hoạt động bí mật, những lần bị bắt và những ngày tháng trong lao tù. Ông đã không có một cuộc đời bình yên, nhưng đã sống một cuộc đời nhất quán với niềm tin mà mình lựa chọn. Từ một người thanh niên xứ Nghệ, ông trở thành người lãnh đạo của Đảng, một chiến sĩ quốc tế, rồi một người tù chính trị chết trong lao tù thực dân. Con đường ấy kết thúc tại Côn Đảo vào ngày 6 tháng 9 năm 1942, nhưng niềm tin của ông vào thắng lợi của cách mạng thì còn tiếp tục đi cùng lịch sử dân tộc.
Và giữa Côn Đảo đầy nắng gió, nơi người chiến sĩ năm nào đã gửi lại hơi thở cuối cùng, tên tuổi Lê Hồng Phong vẫn còn đó như một dấu son của một thế hệ đã sống trong những năm tháng không có ngày trở về, nhưng chưa bao giờ từ bỏ niềm tin vào ngày đất nước được tự do.


