NGƯỜI ĐI TÌM ĐƯỜNG CỨU NƯỚC
Chủ tịch Hồ Chí Minh, tên khai sinh là Nguyễn Sinh Cung, sinh ngày 19/5/1890 tại làng Hoàng Trù, xã Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An. Sinh ra khi đất nước chìm trong cảnh mất nước, Người sớm hình thành lòng yêu nước và ý chí tìm con đường giải phóng dân tộc. Ngày 5/6/1911, với tên Nguyễn Tất Thành, Người rời Bến Nhà Rồng ra đi tìm đường cứu nước. Sau nhiều năm hoạt động ở nước ngoài, Người đến với chủ nghĩa Mác – Lênin và xác định con đường cách mạng vô sản là con đường giải phóng dân tộc Việt Nam. Năm 1941, Người trở về nước trực tiếp lãnh đạo cách mạng. Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Người đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Có những con người đi qua lịch sử bằng những chiến công vang dội. Nhưng cũng có những con người bước vào lịch sử bằng một hành trình âm thầm, bền bỉ và đầy gian khổ. Chủ tịch Hồ Chí Minh là một con người như thế.
Cuối thế kỷ XIX, đất nước Việt Nam đang sống trong những năm tháng đau thương dưới ách đô hộ của thực dân Pháp. Nhân dân mất nước, cuộc sống cơ cực, những phong trào yêu nước lần lượt đứng lên rồi thất bại. Trong bối cảnh ấy, tại một làng quê xứ Nghệ giàu truyền thống yêu nước, Nguyễn Sinh Cung cất tiếng khóc chào đời.
Từ thuở nhỏ, Nguyễn Sinh Cung đã được nuôi dưỡng trong một gia đình có truyền thống yêu nước và hiếu học. Những câu chuyện về quê hương, đất nước, về cảnh đời của người dân mất nước đã gieo vào tâm hồn cậu bé một tình yêu sâu sắc đối với đồng bào.
Lớn lên, Người mang tên Nguyễn Tất Thành. Khác với nhiều người cùng thời, Người không lựa chọn con đường sang phương Đông để tìm sự giúp đỡ theo những cách thức đã có, mà quyết định đi ra thế giới để tìm hiểu tận gốc con đường giải phóng dân tộc.
Ngày 5/6/1911, từ Bến Nhà Rồng ở Sài Gòn, người thanh niên Nguyễn Tất Thành lên con tàu Amiral Latouche-Tréville, bắt đầu hành trình tìm đường cứu nước.
Đó là một chuyến đi mà không ai có thể biết trước sẽ kéo dài bao lâu.
Người ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, mang theo hành trang giản dị nhưng trong lòng có một câu hỏi lớn: Làm thế nào để dân tộc Việt Nam được độc lập, nhân dân Việt Nam được tự do?
Những năm tháng sau đó là một hành trình dài đầy gian khổ. Người làm nhiều nghề để kiếm sống, đi qua nhiều quốc gia, tiếp xúc với nhiều tầng lớp nhân dân và tận mắt chứng kiến cuộc sống của những người lao động nghèo khổ.
Từ thực tế ấy, Người nhận ra rằng không chỉ nhân dân Việt Nam mà những người lao động ở nhiều nơi trên thế giới cũng chịu áp bức, bất công. Người không ngừng học hỏi, nghiên cứu và tìm kiếm một con đường có thể đưa dân tộc mình thoát khỏi cảnh mất nước.
Năm 1919, với tên Nguyễn Ái Quốc, Người gửi tới Hội nghị Versailles bản “Yêu sách của nhân dân An Nam”, đòi các quyền tự do và quyền bình đẳng cho người Việt Nam. Dù những yêu sách ấy không được chấp nhận, sự kiện đã đưa tên tuổi Nguyễn Ái Quốc đến với phong trào cách mạng quốc tế.
Bước ngoặt lớn đến vào năm 1920, khi Nguyễn Ái Quốc tiếp cận Luận cương của V.I. Lênin về vấn đề dân tộc và thuộc địa. Người nhận ra đây chính là con đường mà mình đã tìm kiếm bấy lâu.
Từ đó, Nguyễn Ái Quốc tích cực hoạt động cách mạng, truyền bá tư tưởng giải phóng dân tộc vào Việt Nam, chuẩn bị về chính trị, tư tưởng và tổ chức cho sự ra đời của một chính đảng cách mạng.
Mùa xuân năm 1930, tại Hương Cảng, Nguyễn Ái Quốc chủ trì Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản, dẫn tới sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Nhưng con đường cách mạng chưa bao giờ là con đường bằng phẳng.
Người phải trải qua nhiều năm hoạt động bí mật, nhiều lần bị bắt giữ, theo dõi và đối mặt với những hiểm nguy. Tuy vậy, những gian khổ ấy không làm Người lùi bước.
Năm 1941, sau khoảng ba mươi năm xa Tổ quốc, Nguyễn Ái Quốc trở về Việt Nam. Tại Pác Bó, Cao Bằng, Người trực tiếp lãnh đạo cách mạng, cùng Trung ương Đảng chuẩn bị lực lượng cho cuộc đấu tranh giành độc lập.
Cuộc sống của Người ở Pác Bó vô cùng giản dị. Hang đá, suối nước, những bữa cơm đạm bạc... tất cả trở thành hình ảnh quen thuộc trong những năm tháng ấy.
Nhưng chính từ nơi núi rừng gian khó ấy, một quyết tâm lớn lao đang được vun đắp: giành lại độc lập cho dân tộc.
Tháng Tám năm 1945, thời cơ lịch sử xuất hiện. Dưới sự lãnh đạo của Đảng và Việt Minh, nhân dân cả nước vùng lên giành chính quyền. Cách mạng Tháng Tám thành công, chính quyền về tay nhân dân.
Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, trước hàng vạn đồng bào, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời đọc Tuyên ngôn Độc lập.
Giữa quảng trường lịch sử, Người cất tiếng:
“Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng.”
Và rồi lời tuyên bố vang lên, khẳng định trước quốc dân đồng bào và thế giới rằng:
“Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do độc lập.”
Khoảnh khắc ấy đã trở thành một trong những khoảnh khắc thiêng liêng nhất của lịch sử dân tộc Việt Nam. Sau bao nhiêu năm chiến đấu, hy sinh và chờ đợi, đất nước đã bước sang một trang mới.
Nhưng độc lập vừa giành được đã phải đối mặt với muôn vàn thử thách. Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ cuối năm 1946. Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng toàn Đảng, toàn dân, toàn quân bước vào một cuộc trường kỳ kháng chiến.
Trong những năm tháng ấy, Người luôn kêu gọi toàn dân đoàn kết, vừa kháng chiến vừa kiến quốc. Người tin tưởng vào sức mạnh của nhân dân và thường xuyên căn dặn cán bộ phải gần dân, hiểu dân, hết lòng phục vụ nhân dân.
Năm 1954, chiến thắng Điện Biên Phủ đã làm nên một dấu son chói lọi. Hiệp định Genève được ký kết, miền Bắc được giải phóng, đất nước tiếp tục bước vào một chặng đường đấu tranh mới.
Những năm cuối đời, Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn dành trọn tâm huyết cho sự nghiệp thống nhất đất nước. Người luôn đau đáu một mong ước: đất nước Việt Nam được độc lập, thống nhất, nhân dân được sống trong hòa bình, tự do và hạnh phúc.
Ngày 2/9/1969, Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời tại Hà Nội.
Người ra đi, nhưng những điều Người để lại vẫn còn đó: một cuộc đời tận tụy vì dân, một ý chí không khuất phục trước gian nan và một niềm tin mãnh liệt vào sức mạnh của dân tộc.
Nhìn lại hành trình của Người, từ một thanh niên rời Bến Nhà Rồng năm 1911 đến người đọc Tuyên ngôn Độc lập năm 1945, rồi lãnh đạo nhân dân trong những năm tháng kháng chiến gian khổ, ta càng hiểu rằng con đường dẫn tới độc lập chưa bao giờ là con đường dễ dàng.
Đó là con đường được tạo nên bởi lý tưởng, trí tuệ, lòng yêu nước, sự hy sinh và niềm tin.
Chủ tịch Hồ Chí Minh đã dành trọn cuộc đời mình cho Tổ quốc và nhân dân. Người đã đi rất xa để tìm một con đường cho dân tộc, rồi trở về dẫn dắt nhân dân đi qua những năm tháng “hoa lửa” khốc liệt nhất của thế kỷ XX.
Và có lẽ, điều còn sống mãi không chỉ là những mốc son lịch sử, mà còn là hình ảnh một con người với đôi dép cao su giản dị, bộ quần áo nâu bạc màu và một trái tim luôn hướng về nhân dân, về đất nước.
Câu chuyện về Chủ tịch Hồ Chí Minh là câu chuyện về một cuộc đời gắn liền với vận mệnh dân tộc. Từ hành trình ra đi tìm đường cứu nước năm 1911 đến ngày đất nước giành được độc lập, Người đã trải qua biết bao gian lao, thử thách. Những năm tháng ấy đã tạo nên một biểu tượng lớn của lòng yêu nước và ý chí đấu tranh vì độc lập, tự do.



