Bài viết

NGƯỜI ĐI TÌM ĐƯỜNG CỨU NƯỚC – HÀNH TRÌNH CỦA NGUYỄN ÁI QUỐC

Năm 1911, người thanh niên Nguyễn Tất Thành rời Việt Nam trên con tàu Amiral Latouche-Tréville, bắt đầu hành trình tìm con đường giải phóng dân tộc. Người đã đi qua nhiều quốc gia, làm nhiều công việc để sinh sống và trực tiếp quan sát xã hội phương Tây. Sau nhiều năm tìm hiểu, Nguyễn Ái Quốc dần nhận ra con đường giải phóng dân tộc gắn với phong trào cách mạng của thời đại. Năm 1930, Người tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Việt Nam. Sau đó, Người tiếp tục lãnh đạo phong trào cách mạng, trở về Việt Nam năm 1941 và cùng các lực lượng cách mạng chuẩn bị cho cuộc đấu tranh giành độc lập. Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Người đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

24/08/2026Đoàn xã Ia Hrú (Đoàn xã Ia Hrú)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Cuối thế kỷ XIX, Việt Nam đang sống trong cảnh đất nước bị thực dân Pháp đô hộ. Những phong trào yêu nước chống Pháp liên tiếp nổ ra nhưng lần lượt thất bại. Các sĩ phu và những người yêu nước không ngừng tìm kiếm con đường mới để giành lại độc lập cho dân tộc. Trong hoàn cảnh ấy, tại làng Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An, có một cậu bé tên là Nguyễn Sinh Cung, sau này trở thành Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Nguyễn Sinh Cung sinh ngày 19/5/1890 trong một gia đình có truyền thống yêu nước và hiếu học. Cha Người là Nguyễn Sinh Sắc, một nhà nho từng đỗ Phó bảng. Từ nhỏ, Nguyễn Sinh Cung đã được tiếp xúc với những câu chuyện về lịch sử dân tộc, về những người đã đứng lên chống ngoại xâm và về cảnh đất nước mất độc lập. Những điều ấy dần hình thành trong Người một tình cảm sâu sắc đối với quê hương.

Khi trưởng thành, Nguyễn Tất Thành từng dạy học tại trường Dục Thanh ở Phan Thiết. Nhưng Người không muốn chỉ sống một cuộc đời bình thường. Người muốn tìm hiểu tại sao các phong trào yêu nước trước đó thất bại và phải làm gì để đất nước có thể giành lại độc lập.

Đó là một câu hỏi rất lớn.

Và Nguyễn Tất Thành quyết định tự mình đi tìm câu trả lời.

Ngày 5/6/1911, tại Bến Nhà Rồng ở Sài Gòn, người thanh niên 21 tuổi Nguyễn Tất Thành lên tàu Amiral Latouche-Tréville, bắt đầu hành trình ra nước ngoài. Người làm phụ bếp trên tàu với tên Văn Ba.

Chuyến đi ấy đã mở đầu cho một hành trình kéo dài hàng chục năm.

Nguyễn Tất Thành đã đi qua nhiều quốc gia, nhiều vùng đất khác nhau. Người làm nhiều công việc để kiếm sống và có cơ hội quan sát cuộc sống của người lao động. Người muốn tận mắt nhìn thấy những quốc gia phương Tây – nơi thực dân Pháp từng tuyên bố có những giá trị như “tự do”, “bình đẳng” và “bác ái”.

Nhưng càng đi nhiều, Người càng nhận ra một nghịch lý.

Những nước giàu mạnh có thể nói về tự do, nhưng ở các thuộc địa, hàng triệu người vẫn phải chịu cảnh mất nước.

Người lao động ở nhiều nơi cũng phải chịu cảnh nghèo khổ và bất công.

Điều ấy khiến Nguyễn Tất Thành tiếp tục suy nghĩ.

Người không muốn tìm một con đường chỉ dành cho một nhóm người.

Người muốn tìm một con đường có thể giải phóng cả dân tộc.

Trong thời gian hoạt động ở nước ngoài, Nguyễn Tất Thành sử dụng nhiều tên khác nhau, trong đó có tên Nguyễn Ái Quốc. Tại Pháp, Người tham gia các hoạt động chính trị, viết báo và đấu tranh cho quyền lợi của người dân thuộc địa.

Năm 1919, tại Hội nghị Versailles, Nguyễn Ái Quốc thay mặt những người Việt Nam yêu nước tại Pháp gửi “Bản yêu sách của nhân dân An Nam” tới các cường quốc tham dự hội nghị, yêu cầu những quyền tự do, dân chủ và quyền bình đẳng cho người Việt Nam.

Bản yêu sách không được các cường quốc chấp nhận.

Nhưng sự kiện ấy có ý nghĩa quan trọng.

Nguyễn Ái Quốc hiểu rằng nếu chỉ trông chờ vào những lời hứa của các nước lớn thì dân tộc Việt Nam khó có thể tự giành được độc lập.

Người tiếp tục tìm kiếm một con đường khác.

Năm 1920, khi đọc những luận điểm của Vladimir Ilyich Lenin về vấn đề dân tộc và thuộc địa, Nguyễn Ái Quốc tìm thấy điều mà Người cho rằng phù hợp với con đường giải phóng các dân tộc thuộc địa. Từ đây, tư tưởng của Người có bước chuyển biến quan trọng.

Người tin rằng muốn giải phóng dân tộc phải có một lực lượng cách mạng tổ chức chặt chẽ, đồng thời phải gắn cuộc đấu tranh của dân tộc Việt Nam với phong trào cách mạng thế giới.

Nguyễn Ái Quốc tiếp tục hoạt động ở Pháp, sau đó sang Liên Xô, Trung Quốc và nhiều nơi khác. Người viết báo, viết sách, huấn luyện cán bộ và xây dựng tổ chức nhằm chuẩn bị cho sự nghiệp cách mạng Việt Nam.

Một trong những tác phẩm nổi tiếng của Người là “Bản án chế độ thực dân Pháp”, xuất bản năm 1925. Qua tác phẩm này, Nguyễn Ái Quốc tố cáo những chính sách áp bức của chủ nghĩa thực dân đối với các dân tộc thuộc địa.

Người không chỉ viết cho người Việt Nam.

Người muốn thế giới biết rằng phía sau những lời tuyên truyền về “khai hóa” là cuộc sống đầy đau khổ của người dân thuộc địa.

Năm 1925, tại Quảng Châu, Nguyễn Ái Quốc thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, tổ chức đào tạo những người trẻ tuổi để chuẩn bị lực lượng cho phong trào cách mạng Việt Nam. Người đặc biệt chú trọng đến việc truyền bá tư tưởng, đào tạo cán bộ và xây dựng tổ chức.

Đến năm 1930, các tổ chức cộng sản ở Việt Nam được thống nhất thành một đảng. Nguyễn Ái Quốc đóng vai trò quan trọng trong quá trình thống nhất và thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

Nhưng con đường phía trước vẫn còn vô cùng khó khăn.

Thực dân Pháp tăng cường đàn áp phong trào cách mạng. Nhiều người bị bắt, bị tù đày hoặc hy sinh. Bản thân Nguyễn Ái Quốc cũng nhiều lần phải đối mặt với nguy hiểm trong quá trình hoạt động ở nước ngoài.

Sau nhiều năm xa quê, năm 1941, Nguyễn Ái Quốc trở về Việt Nam.

Đây là một thời điểm đặc biệt.

Sau gần 30 năm kể từ ngày rời Bến Nhà Rồng, Người trở lại quê hương.

Người chọn Pác Bó, Cao Bằng làm nơi hoạt động. Tại đây, Người sống trong điều kiện rất giản dị, làm việc trong hang đá và bên dòng suối, trực tiếp lãnh đạo phong trào cách mạng.

Người cùng các đồng chí thành lập Mặt trận Việt Minh, tập hợp các tầng lớp nhân dân vào cuộc đấu tranh giành độc lập.

Cuộc sống tại Pác Bó rất khó khăn.

Nhưng Nguyễn Ái Quốc vẫn làm việc không ngừng.

Người viết tài liệu, đào tạo cán bộ, tổ chức lực lượng và chuẩn bị cho thời cơ giành chính quyền.

Trong những năm 1944–1945, tình hình thế giới và Việt Nam có nhiều thay đổi. Chiến tranh thế giới thứ hai đi đến giai đoạn quyết định. Nhật đảo chính Pháp ở Đông Dương. Phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh vào tháng 8/1945.

Một thời cơ lịch sử xuất hiện.

Lực lượng cách mạng nhanh chóng phát động Tổng khởi nghĩa Tháng Tám.

Chỉ trong một thời gian ngắn, chính quyền ở nhiều địa phương lần lượt về tay nhân dân.

Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Hà Nội, trước hàng vạn người dân, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời đọc Tuyên ngôn Độc lập.

Đây là một khoảnh khắc đặc biệt của lịch sử Việt Nam.

Người mở đầu bản Tuyên ngôn bằng những tư tưởng về quyền con người và quyền của các dân tộc, sau đó khẳng định quyền độc lập của Việt Nam.

Khi Người đọc đến lời tuyên bố rằng nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, hàng vạn người tại quảng trường đồng loạt hưởng ứng.

Sau gần một thế kỷ chịu ách thống trị của thực dân, Việt Nam tuyên bố với thế giới rằng mình là một quốc gia độc lập.

Nhưng nền độc lập ấy vừa giành được đã phải đối mặt với vô số khó khăn.

Đất nước vừa trải qua chiến tranh và nạn đói. Chính quyền cách mạng còn non trẻ. Nhiều lực lượng nước ngoài hiện diện trên lãnh thổ Việt Nam. Thực dân Pháp tìm cách quay trở lại.

Cuộc kháng chiến chống Pháp bắt đầu.

Hồ Chí Minh cùng Chính phủ và nhân dân Việt Nam bước vào một cuộc chiến kéo dài nhiều năm.

Người thường xuyên kêu gọi toàn dân đoàn kết, động viên đồng bào tham gia kháng chiến và xây dựng đất nước. Một trong những tư tưởng xuyên suốt của Người là phải dựa vào sức mạnh của toàn dân.

Trong những năm kháng chiến, Hồ Chí Minh sống rất giản dị. Hình ảnh Người với bộ quần áo kaki, đôi dép cao su và ngôi nhà sàn nhỏ đã trở thành hình ảnh quen thuộc đối với nhiều thế hệ người Việt Nam.

Năm 1954, chiến thắng Điện Biên Phủ kết thúc cuộc kháng chiến chống Pháp. Hiệp định Genève được ký kết, Việt Nam tạm thời bị chia cắt thành hai miền.

Nhưng chiến tranh chưa kết thúc.

Hồ Chí Minh tiếp tục lãnh đạo miền Bắc xây dựng đất nước và ủng hộ cuộc đấu tranh thống nhất Việt Nam.

Những năm cuối đời, dù tuổi đã cao, Người vẫn theo dõi tình hình chiến trường và quan tâm đến đời sống của nhân dân.

Ngày 2/9/1969, Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 79 tuổi.

Người không sống đến ngày đất nước thống nhất.

Nhưng trước khi qua đời, Người đã để lại một bản Di chúc, trong đó thể hiện những suy nghĩ về Đảng, về nhân dân, về thanh niên và tương lai đất nước.

Điều đặc biệt trong cuộc đời Hồ Chí Minh là hành trình của Người bắt đầu từ một người thanh niên rời quê hương với hai bàn tay gần như trắng.

Người ra đi khi mới 21 tuổi.

Không có quyền lực.

Không có một đội quân.

Không có một quốc gia đứng sau.

Chỉ có một câu hỏi lớn trong lòng:

Làm thế nào để dân tộc Việt Nam có thể giành lại độc lập?

Ba mươi năm sau ngày rời Việt Nam, Người trở về.

Và hơn ba mươi năm sau nữa, Người trở thành người đứng đầu một nhà nước độc lập.

Cuộc đời ấy trải qua nhiều quốc gia, nhiều công việc và nhiều biến cố lịch sử.

Có lúc Người làm phụ bếp.

Có lúc làm thợ ảnh.

Có lúc viết báo.

Có lúc hoạt động bí mật.

Có lúc bị bắt và bị giam giữ.

Nhưng điều xuyên suốt là mục tiêu giải phóng dân tộc.

Câu chuyện về Hồ Chí Minh vì thế không chỉ là câu chuyện về một nhà lãnh đạo.

Đó còn là câu chuyện về một người thanh niên dám rời quê hương để đi tìm con đường cho cả dân tộc.

Từ Bến Nhà Rồng năm 1911 đến Quảng trường Ba Đình năm 1945 là một hành trình dài 34 năm.

Một bên là hình ảnh người thanh niên Nguyễn Tất Thành bước lên con tàu rời đất nước.

Một bên là hình ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh đứng trước hàng vạn đồng bào và đọc Tuyên ngôn Độc lập.

Giữa hai khoảnh khắc ấy là cả một cuộc đời tìm kiếm, học hỏi, hoạt động và đấu tranh.

Ngày nay, khi nhìn lại hành trình ấy, điều quan trọng không chỉ là ghi nhớ những mốc thời gian hay những sự kiện lịch sử. Điều quan trọng hơn là hiểu được khát vọng đã thúc đẩy một con người trẻ tuổi lên đường: khát vọng nhìn thấy Việt Nam được tự do và độc lập.

Chính khát vọng ấy đã đưa Nguyễn Tất Thành từ một người thanh niên vô danh trở thành Nguyễn Ái Quốc và sau này là Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Và đó cũng là lý do câu chuyện về Người vẫn được nhắc lại qua nhiều thế hệ.

Một người ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, mang theo câu hỏi về vận mệnh dân tộc; và khi trở về, Người đã góp phần mở ra một chương mới trong lịch sử Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn