Bài viết

NGƯỜI ĐI TÌM HÌNH CỦA NƯỚC

Câu chuyện tái hiện hành trình 30 năm bôn ba tìm đường cứu nước của người thanh niên Nguyễn Tất Thành, từ bến cảng Nhà Rồng đến những miền đất xa xôi, rồi trở về Pác Bó lãnh đạo cách mạng. Nổi bật là khoảnh khắc lịch sử ngày 2/9/1945, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Qua đó, câu chuyện ca ngợi lòng yêu nước, ý chí kiên cường, đức hy sinh và tình yêu thương nhân dân bao la của Bác Hồ kính yêu, đồng thời khơi dậy niềm tự hào và trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với Tổ quốc.

30/10/2026Trương Hoàng Mỹ Linh (Phường Đông Hưng Thuận)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
NGƯỜI ĐI TÌM HÌNH CỦA NƯỚC

Có những con người sinh ra để sống một cuộc đời bình dị, nhưng cũng có những con người mang trong tim vận mệnh của cả một dân tộc. Chủ tịch Hồ Chí Minh chính là người đã dành trọn cuộc đời mình cho độc lập, tự do của Tổ quốc. Cuộc đời Người như một hành trình dài không mỏi, bắt đầu từ một bến cảng nhỏ và kết thúc bằng một di sản bất tử trong trái tim hàng triệu người Việt Nam.

Ngày ấy, đất nước ta đang chìm trong đêm dài nô lệ. Những cánh đồng lúa vẫn xanh, dòng sông vẫn trôi, nhưng người dân phải sống trong cảnh lầm than dưới ách thống trị của thực dân Pháp. Tại làng Sen, xứ Nghệ, cậu bé Nguyễn Sinh Cung lớn lên trong tình yêu thương của gia đình và những câu chuyện về lòng yêu nước. Cậu sớm chứng kiến cảnh nhân dân bị áp bức, những người yêu nước lần lượt đứng lên rồi thất bại. Trong đôi mắt trong trẻo của cậu bé ấy dần hình thành một câu hỏi lớn: Làm thế nào để cứu nước, cứu dân?

Thời gian trôi qua, cậu bé ngày nào đã trở thành chàng thanh niên Nguyễn Tất Thành. Chàng mang trong mình một khát vọng cháy bỏng: tìm ra con đường mới để giành lại độc lập cho dân tộc.

Ngày 5 tháng 6 năm 1911, tại bến cảng Nhà Rồng, chàng thanh niên Nguyễn Tất Thành lên con tàu Amiral Latouche-Tréville, bắt đầu hành trình tìm đường cứu nước. Hành trang của Người không có gì quý giá ngoài đôi bàn tay lao động, ý chí kiên cường và một trái tim luôn hướng về quê hương.

Trước khi con tàu rời bến, Người ngoái nhìn đất nước lần cuối. Phía xa, những mái nhà nhỏ dần khuất sau màn sương, dòng sông lấp lánh ánh chiều tà. Có lẽ trong khoảnh khắc ấy, Người hiểu rằng con đường phía trước sẽ vô cùng gian nan, nhưng Người vẫn quyết tâm ra đi.

Từ đó, Người đặt chân đến nhiều quốc gia, làm đủ nghề để kiếm sống: phụ bếp, quét tuyết, làm vườn, viết báo... Có những ngày lao động mệt nhoài, đôi bàn tay chai sần, nhưng đêm xuống, Người vẫn miệt mài đọc sách, nghiên cứu và tìm hiểu tình hình thế giới. Trên những con phố xa lạ, Người luôn đau đáu nhớ về quê hương. Mỗi khi nhìn thấy những người lao động nghèo khổ bị áp bức, Người lại nghĩ đến đồng bào mình nơi đất Việt.

Người từng đi qua nhiều đại dương, nhiều miền đất lạ, nhưng điều Người tìm kiếm không phải là sự giàu sang hay danh vọng. Người muốn tìm một con đường để dân tộc mình được làm chủ vận mệnh, để trẻ em Việt Nam được cắp sách đến trường, để người dân không còn phải sống trong cảnh lầm than.

Sau nhiều năm bôn ba, Người đến với chủ nghĩa Mác – Lênin và tìm thấy con đường giải phóng dân tộc đúng đắn. Niềm vui như ánh bình minh bừng sáng sau những tháng ngày tìm kiếm. Người nhận ra rằng muốn giành được độc lập, nhân dân phải đoàn kết, đứng lên đấu tranh dưới sự lãnh đạo của một tổ chức cách mạng.

Năm 1941, sau ba mươi năm xa Tổ quốc, Người trở về nước qua cột mốc biên giới ở Cao Bằng. Đứng giữa núi rừng Việt Bắc, nhìn những ngọn núi trùng điệp, Người xúc động khi được trở lại quê hương. Người chọn hang Pác Bó làm nơi ở và hoạt động cách mạng.

Cuộc sống nơi núi rừng vô cùng thiếu thốn. Bữa cơm thường chỉ có cháo ngô, rau rừng; chiếc giường nằm là một tấm phản đơn sơ. Nhưng trong hoàn cảnh ấy, Người vẫn làm việc không ngơi nghỉ. Bên bờ suối Lê-nin trong xanh, Người đọc tài liệu, viết sách, soạn thảo những văn kiện quan trọng để chuẩn bị cho cuộc đấu tranh giành độc lập.

Có lần, nhìn dòng suối trong veo len qua những phiến đá, Người mỉm cười nói với các đồng chí:

– Suối vẫn chảy, cây vẫn xanh, chỉ cần lòng người không nguội lạnh thì nhất định sẽ có ngày đất nước được tự do!

Lời nói giản dị ấy như ngọn lửa sưởi ấm lòng những người chiến sĩ giữa núi rừng giá lạnh.

Tháng Tám năm 1945, thời cơ cách mạng đã đến. Dưới sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, nhân dân cả nước đồng loạt vùng lên giành chính quyền. Cờ đỏ sao vàng tung bay trên khắp các phố phường, làng mạc. Tiếng hô vang “Việt Nam độc lập!” dội lên như sóng triều, cuốn phăng xiềng xích của những tháng ngày nô lệ.

Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, hàng vạn đồng bào từ khắp mọi miền đất nước nô nức tụ hội. Trên lễ đài, Chủ tịch Hồ Chí Minh xuất hiện trong bộ quần áo kaki giản dị. Người đứng trước biển người mênh mông, ánh mắt hiền từ nhưng vô cùng kiên định.

Giữa không khí trang nghiêm, Người cất tiếng đọc bản Tuyên ngôn Độc lập:

“...Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thật đã thành một nước tự do, độc lập.”

Giọng Người vang lên giữa quảng trường rộng lớn. Hàng vạn trái tim cùng thổn thức. Có người bật khóc, có người giơ cao nắm tay, có người ôm chầm lấy nhau trong niềm hạnh phúc vỡ òa. Sau bao năm tháng đợi chờ, dân tộc Việt Nam đã được đứng lên làm chủ đất nước mình.

Nhưng độc lập mới chỉ là khởi đầu. Những năm tháng sau đó, đất nước tiếp tục phải đối mặt với chiến tranh và muôn vàn khó khăn. Bác Hồ vẫn luôn ở bên nhân dân, cùng Trung ương lãnh đạo cuộc kháng chiến, chăm lo cho đời sống đồng bào. Dù là vị lãnh tụ đứng đầu đất nước, Người vẫn sống vô cùng giản dị: đôi dép cao su, bộ quần áo kaki bạc màu, bữa cơm thanh đạm và ngôi nhà sàn nhỏ giữa vườn cây.

Bác dành tình yêu thương đặc biệt cho thiếu nhi. Mỗi dịp Tết Trung thu hay ngày khai trường, Bác thường gửi thư thăm hỏi, động viên các cháu. Bác mong thế hệ trẻ được học hành, lớn lên khỏe mạnh và trở thành những người có ích cho đất nước.

Một lần, trong khu vườn yên tĩnh, Bác nhìn những em nhỏ đang vui đùa, ánh mắt Người ánh lên niềm trìu mến. Người căn dặn các cháu phải chăm ngoan, đoàn kết, biết yêu thương và giúp đỡ mọi người. Với Bác, tương lai đất nước không chỉ nằm trong những công trình lớn lao mà còn được gửi gắm trong từng trang sách, từng ước mơ nhỏ bé của trẻ thơ.

Ngày 2 tháng 9 năm 1969, Chủ tịch Hồ Chí Minh kính yêu qua đời. Cả dân tộc chìm trong niềm đau thương vô hạn. Dòng người lặng lẽ nối dài, những giọt nước mắt rơi trên gương mặt già trẻ. Dường như mỗi người dân Việt Nam đều cảm thấy mình vừa mất đi một người cha vô cùng kính yêu.

Nhưng Bác Hồ không thật sự rời xa chúng ta. Người vẫn sống trong từng trang sách lịch sử, trong lời ru của bà, trong những câu chuyện kể dưới mái trường và trong lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên bầu trời Tổ quốc.

Hôm nay, khi nhìn lá cờ đỏ sao vàng phấp phới trong nắng, em lại nhớ đến chàng thanh niên năm xưa đã rời bến Nhà Rồng với hai bàn tay trắng nhưng mang theo khát vọng lớn lao. Em hiểu rằng độc lập, tự do mà chúng ta đang có hôm nay được đánh đổi bằng biết bao mồ hôi, nước mắt và sự hy sinh của các thế hệ cha ông. Bác Hồ đã đi xa, nhưng tư tưởng, tình yêu thương và tấm gương đạo đức của Người vẫn mãi soi sáng con đường phía trước. Có những người đi qua cuộc đời như một cơn gió, nhưng cũng có những người hóa thành ánh mặt trời, để khi đã khuất bóng vẫn tiếp tục sưởi ấm trái tim bao thế hệ. Bác Hồ kính yêu chính là ánh mặt trời như thế!

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn