NGƯỜI ĐI TÌM HÌNH CỦA NƯỚC
Hành trình tìm đường cứu nước của Chủ tịch Hồ Chí Minh tới độc lập của dân tộc Việt Nam

NGƯỜI ĐI TÌM HÌNH CỦA NƯỚC
Bài dự thi: “Câu chuyện thời hoa lửa”
Có những con người khi sống đã dành trọn cuộc đời mình cho dân tộc. Khi đi xa, họ không thực sự rời khỏi thế gian, bởi tư tưởng, nhân cách và tình yêu thương của họ vẫn sống mãi trong trái tim hàng triệu người. Chủ tịch Hồ Chí Minh là một con người như thế.
Mỗi lần nhìn lên lá cờ đỏ sao vàng tung bay giữa bầu trời Tổ quốc, tôi lại nghĩ về một hành trình đã bắt đầu từ hơn một thế kỷ trước. Hành trình ấy không có ánh hào quang của những lời hứa hẹn, không có con đường trải đầy hoa, mà bắt đầu bằng bước chân của một người thanh niên mang trong mình nỗi đau mất nước và khát vọng cháy bỏng: làm sao để đồng bào mình được sống trong độc lập, tự do, không còn cảnh lầm than, nô lệ.
Ngày 5 tháng 6 năm 1911, tại Bến Nhà Rồng, người thanh niên Nguyễn Tất Thành rời Tổ quốc, bắt đầu cuộc hành trình tìm đường cứu nước. Khi ấy, Người còn rất trẻ. Phía sau là quê hương, gia đình và những người thân yêu; phía trước là đại dương rộng lớn cùng một tương lai chưa ai có thể đoán định. Người ra đi với hành trang giản dị, nhưng mang theo một tình yêu nước lớn lao đến mức có thể vượt qua mọi giới hạn của tuổi trẻ, thời gian và không gian.
Tôi thường tự hỏi, trong khoảnh khắc con tàu rời bến, Người đã nghĩ gì? Có lẽ cũng có nỗi nhớ quê hương, cũng có những phút giây cô đơn và những trăn trở của một người con xa xứ. Nhưng trên tất cả, Người hiểu rằng nếu không tìm được con đường giải phóng dân tộc, đồng bào mình sẽ còn phải sống trong cảnh mất tự do. Chính khát vọng ấy đã đưa Người bước ra thế giới rộng lớn, chấp nhận những năm tháng gian nan để tìm lời giải cho vận mệnh đất nước.
Những năm tháng bôn ba nơi đất khách quê người là một phần lịch sử khiến tôi xúc động sâu sắc. Người đã đi qua nhiều quốc gia, làm nhiều công việc để sinh sống, từ lao động chân tay đến những công việc phục vụ trên tàu. Có những ngày phải đối mặt với thiếu thốn, có những lúc sống giữa xã hội xa lạ, phải tự mình vượt qua khó khăn về ngôn ngữ, điều kiện sống và những bất công của thời đại. Người không có một cuộc sống đủ đầy, cũng không có ai trải sẵn con đường thành công. Thứ nâng đỡ Người chính là lòng yêu nước, ý chí kiên định và niềm tin rằng dân tộc Việt Nam xứng đáng được tự quyết định vận mệnh của mình.
Điều khiến tôi kính phục không chỉ là việc Người đã đi xa đến đâu, mà còn là việc Người đã kiên trì tìm kiếm chân lý như thế nào. Giữa một thế giới rộng lớn, Người luôn hướng suy nghĩ về đồng bào đang chịu cảnh áp bức ở quê nhà. Người nhận ra rằng độc lập dân tộc phải gắn liền với quyền sống, quyền tự do và hạnh phúc của nhân dân. Đó không phải là khát vọng dành riêng cho một cá nhân, mà là con đường để cả một dân tộc đứng lên làm chủ tương lai của mình.
Sau nhiều năm bôn ba, trải qua bao thử thách, Nguyễn Ái Quốc đã tìm thấy con đường cách mạng đúng đắn cho dân tộc Việt Nam. Người cùng Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo nhân dân đấu tranh giành độc lập. Và rồi, ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Tôi nghĩ rằng, giây phút ấy không chỉ là một dấu mốc lịch sử trọng đại. Đó còn là câu trả lời cho hành trình dài đằng đẵng của người thanh niên năm xưa. Từ Bến Nhà Rồng đến Quảng trường Ba Đình là một chặng đường dài của mồ hôi, nước mắt, sự hy sinh và lòng kiên định. Một dân tộc từng mất nước đã đứng lên tuyên bố quyền độc lập của mình trước toàn thế giới.
Nếu có thể đứng giữa Quảng trường Ba Đình trong ngày mùa thu năm ấy, tôi muốn được lắng nghe từng lời Người đọc, để cảm nhận niềm hạnh phúc của những con người vừa bước ra khỏi đêm dài nô lệ. Tôi muốn nhìn thấy những gương mặt rạng rỡ, những đôi mắt nhòe lệ và những bàn tay giơ cao trong niềm vui được làm chủ quê hương. Bởi tôi hiểu rằng, đằng sau giây phút thiêng liêng ấy là biết bao người đã ngã xuống, biết bao gia đình đã chịu cảnh chia lìa và biết bao người đã dành cả tuổi xuân cho hai tiếng Việt Nam.
Nhưng điều làm tôi xúc động hơn cả là sau ngày đất nước giành được độc lập, Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn sống một cuộc đời giản dị. Người không chọn cho mình sự xa hoa hay những đặc quyền của một vị lãnh tụ. Hình ảnh ngôi nhà sàn mộc mạc, bộ quần áo giản dị, đôi dép cao su và những bữa ăn thanh đạm đã trở thành biểu tượng của một nhân cách lớn. Người dành tình cảm cho nhân dân, quan tâm đến những người nghèo khó, các cháu thiếu niên, nhi đồng và những người đang ngày đêm phục vụ đất nước.
Tôi đặc biệt xúc động khi nghĩ về tình yêu thương của Bác dành cho trẻ em. Trong những lời căn dặn, những bức thư gửi thiếu niên, nhi đồng, luôn hiện lên hình ảnh một người ông hiền từ, mong các thế hệ tương lai được học tập, trưởng thành và trở thành những công dân có ích. Với Bác, độc lập không chỉ là lá cờ tung bay trên bầu trời, mà còn là tương lai của những đứa trẻ được đến trường, được sống trong hòa bình và được lớn lên bằng tri thức, tình yêu thương.
Thế nhưng, cuộc đời Bác cũng là một hành trình của những hy sinh thầm lặng. Người đã dành gần trọn cuộc đời cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, đến những năm tháng cuối đời vẫn đau đáu về miền Nam, về sự nghiệp thống nhất đất nước và cuộc sống của nhân dân. Trong Di chúc, Người để lại những lời căn dặn đầy trách nhiệm đối với Đảng, nhân dân và các thế hệ mai sau. Đó không chỉ là lời của một vị lãnh tụ, mà còn là tâm nguyện của một người đã dành tất cả tình yêu thương cho Tổ quốc.
Ngày 2 tháng 9 năm 1969, Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời. Sự ra đi của Người để lại niềm tiếc thương vô hạn trong lòng nhân dân Việt Nam và bạn bè quốc tế. Nhưng có lẽ, điều khiến chúng ta đau lòng nhất không chỉ là sự mất mát một con người vĩ đại, mà còn là việc Người chưa kịp chứng kiến ngày đất nước hoàn toàn thống nhất vào mùa xuân năm 1975.
Tôi hình dung rằng, nếu Bác có thể nhìn thấy ngày non sông liền một dải, những đoàn người đổ ra đường trong niềm vui thống nhất, những lá cờ đỏ sao vàng rợp khắp phố phường, hẳn đó sẽ là một niềm hạnh phúc vô cùng lớn lao đối với Người. Ước nguyện mà Người theo đuổi suốt cuộc đời cuối cùng đã trở thành hiện thực. Máu xương của bao thế hệ không đổ xuống vô nghĩa; những năm tháng gian lao đã góp phần làm nên một Việt Nam độc lập, thống nhất và đang từng ngày phát triển.
Đối với tôi, Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là một nhân vật lịch sử được nhắc đến trong sách giáo khoa, cũng không chỉ là hình ảnh trang trọng trên bục giảng hay trong những ngày lễ lớn. Bác là minh chứng rằng một con người có thể làm nên những điều phi thường khi biết đặt lợi ích của dân tộc và nhân dân lên trên lợi ích riêng. Bác dạy chúng ta rằng lòng yêu nước không nhất thiết phải bắt đầu bằng những điều lớn lao. Đôi khi, lòng yêu nước bắt đầu từ việc sống có trách nhiệm, học tập nghiêm túc, biết sẻ chia, biết tôn trọng người khác và không thờ ơ trước những khó khăn của cộng đồng.
Là một sinh viên Trường Cao đẳng Y tế Hà Nội, tôi càng cảm nhận sâu sắc hơn ý nghĩa của những điều Bác để lại. Ngành y là ngành gắn liền với sức khỏe, sự sống và niềm hy vọng của con người. Một người học ngành y không chỉ cần kiến thức chuyên môn, mà còn cần lòng nhân ái, sự trung thực, tinh thần trách nhiệm và thái độ tận tâm với người bệnh. Một viên thuốc được sử dụng đúng cách, một lời giải thích ân cần, một bàn tay giúp đỡ người đang đau đớn đôi khi có thể mang đến niềm tin cho cả một gia đình.
Tôi hiểu rằng, noi gương Bác không phải chỉ là thuộc lòng những câu nói hay, tham gia những buổi lễ trang trọng hay viết những bài thu hoạch thật đẹp. Điều quan trọng hơn cả là biến những bài học ấy thành hành động cụ thể trong cuộc sống hằng ngày. Đó là đi học đúng giờ, chủ động học tập thay vì đối phó, trung thực trong kiểm tra, không ngừng trau dồi kiến thức chuyên môn, biết nhận lỗi khi mắc sai lầm và không quay lưng trước người đang cần giúp đỡ.
Tôi cũng hiểu rằng, mình không thể chỉ nói yêu Tổ quốc mà quên đi trách nhiệm của bản thân. Đất nước hôm nay được xây dựng trên nền hòa bình mà bao thế hệ đã đánh đổi bằng tuổi trẻ, máu xương và nước mắt. Vì thế, mỗi giờ học, mỗi trang sách, mỗi lần rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp đều có thể trở thành một phần đóng góp nhỏ bé cho tương lai đất nước. Tôi muốn mình trưởng thành không chỉ để có một công việc ổn định, mà còn để trở thành một người có ích, biết dùng kiến thức và lòng nhân ái để giúp đỡ những người xung quanh.
Có thể tôi sẽ không bao giờ biết hết những gian khổ mà Bác đã trải qua. Tôi cũng không thể quay ngược thời gian để tận mắt chứng kiến những năm tháng lịch sử ấy. Nhưng tôi có thể tìm hiểu lịch sử bằng sự nghiêm túc, ghi nhớ những hy sinh của thế hệ đi trước bằng lòng biết ơn và tiếp nối những giá trị tốt đẹp bằng chính cách sống của mình.
Nếu phải chọn một hình ảnh để ghi nhớ về Chủ tịch Hồ Chí Minh, tôi sẽ chọn hình ảnh người thanh niên rời Bến Nhà Rồng năm 1911. Bởi ở đó, tôi nhìn thấy tuổi trẻ, lòng can đảm và một niềm tin lớn lao vào tương lai của dân tộc. Người ra đi khi đất nước còn chìm trong bóng tối mất nước, nhưng đã dành cả cuộc đời để góp phần đưa dân tộc đến ngày độc lập.
Thời gian có thể làm phai màu những trang giấy, những nhân chứng lịch sử rồi cũng dần đi xa, nhưng những giá trị mà một con người để lại có thể sống mãi trong lòng các thế hệ. Hôm nay, khi chúng ta được học tập dưới mái trường, được tự do lựa chọn nghề nghiệp, được sống trong hòa bình và được nuôi dưỡng những ước mơ của riêng mình, chúng ta càng cần hiểu rằng những điều bình dị ấy không tự nhiên mà có.
Bác Hồ đã đi qua một thời đại đầy bão tố để mở ra hy vọng cho dân tộc. Còn chúng tôi, những người trẻ của thời bình, phải có trách nhiệm gìn giữ và phát triển những thành quả ấy bằng tri thức, đạo đức và hành động thiết thực.
Tôi muốn khép lại câu chuyện này bằng một lời tự nhắc nhở dành cho chính mình: Đừng để lòng biết ơn chỉ dừng lại ở cảm xúc, đừng để tình yêu nước chỉ nằm trên trang giấy và đừng để những hy sinh của thế hệ đi trước trở thành điều chúng ta chỉ nhớ đến trong những ngày kỷ niệm.
Hãy sống sao cho xứng đáng với lịch sử. Hãy học tập bằng sự nghiêm túc, làm việc bằng lương tâm và đối xử với con người bằng lòng nhân ái. Bởi mỗi thế hệ đều có một nhiệm vụ riêng, và nhiệm vụ của tuổi trẻ hôm nay là tiếp tục viết nên những trang đẹp đẽ cho đất nước bằng chính cuộc đời mình.
Bến Nhà Rồng năm ấy đã tiễn một người thanh niên ra đi tìm đường cứu nước. Hơn một thế kỷ trôi qua, con đường ấy vẫn nhắc nhở chúng ta về sức mạnh của lý tưởng, lòng kiên định và tình yêu Tổ quốc.
Và trong trái tim tôi, Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc Việt Nam. Bác còn là ngọn đèn soi sáng con đường mà mỗi người trẻ cần bước đi: sống có lý tưởng, làm việc có trách nhiệm, yêu thương con người và dành những điều tốt đẹp nhất của bản thân để phụng sự Tổ quốc, phục vụ nhân dân.
Bởi có những người đã dành cả cuộc đời để tìm đường cho dân tộc. Và thế hệ chúng tôi phải sống sao để con đường ấy mãi sáng trong tương lai.



