Người đi tìm màu xanh trên những cánh rừng sau chiến tranh
Sau chiến tranh, Giáo sư Võ Quý đi dọc những vùng rừng bị chất độc hóa học tàn phá, ghi chép hậu quả và tìm cách phục hồi hệ sinh thái cùng người dân địa phương. Năm 2003, những đóng góp ấy giúp ông trở thành nhà khoa học Việt Nam đầu tiên nhận Giải thưởng Hành tinh xanh.
Sau chiến tranh, trên nhiều vùng đất của Việt Nam, hòa bình đã trở lại nhưng rừng chưa thể hồi sinh. Có những ngọn đồi chỉ còn đất trơ, những cánh rừng bị chất độc hóa học làm suy kiệt và những khoảng đất mà cây non vừa mọc lên đã chết. Chim thú từng sinh sống ở đó cũng dần biến mất.
Trong những năm 1970, một người đàn ông thường mang máy ảnh, máy quay và sổ ghi chép lặng lẽ đi qua những vùng đất ấy. Ông quan sát cây cối, tìm dấu vết chim rừng, trò chuyện với người dân và ghi lại những thay đổi của môi trường. Người đó là nhà sinh học Võ Quý.
Ông sinh ngày 31 tháng 12 năm 1929 tại xã Yên Hồ, huyện Đức Thọ, tỉnh Hà Tĩnh. Tuổi thơ bên đồng ruộng, bờ sông và những khu vườn quê đã nuôi dưỡng trong ông tình yêu đối với thiên nhiên. Sau này, khi trở thành giảng viên Khoa Sinh học của Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội, ông chọn điểu học — ngành nghiên cứu về các loài chim — làm lĩnh vực chuyên môn.
Từ năm 1956, Võ Quý bắt đầu giảng dạy và nghiên cứu tại trường. Công việc đưa ông đến nhiều khu rừng, vùng núi và đất ngập nước trên cả nước. Ông không chỉ quan sát chim từ xa mà còn ghi chép kỹ hình dáng, tập tính, môi trường sống và sự phân bố của từng loài.
Có những chuyến khảo sát kéo dài nhiều tuần. Người nghiên cứu phải đi bộ xuyên rừng, ngủ lại trong điều kiện thiếu thốn và chờ đợi nhiều giờ chỉ để nhìn thấy một loài chim trong vài phút. Từ những chuyến đi ấy, Võ Quý hoàn thành hai tập “Chim Việt Nam – Hình thái và phân loại”, xuất bản lần lượt vào các năm 1975 và 1981. Đây là những công trình nền tảng đối với ngành điểu học Việt Nam.
Nhưng càng đi nhiều, ông càng nhận thấy mình không thể chỉ nghiên cứu từng loài chim riêng lẻ. Nếu rừng bị phá hủy, chim sẽ mất nơi kiếm ăn và làm tổ. Nếu nguồn nước ô nhiễm, cả hệ sinh thái sẽ suy yếu. Muốn bảo vệ một loài vật, trước hết phải bảo vệ nơi sống của nó.
Chiến tranh đã để lại một thách thức đặc biệt nghiêm trọng. Chất diệt cỏ và chất làm rụng lá được quân đội Mỹ rải xuống nhiều khu vực đã gây tổn hại lâu dài cho rừng nhiệt đới và đất nông nghiệp. Sau ngày đất nước thống nhất, Võ Quý cùng đồng nghiệp tới khảo sát những vùng chịu ảnh hưởng. Ông dùng máy ảnh và máy quay ghi lại hiện trạng, lấy tư liệu nghiên cứu và so sánh khả năng phục hồi giữa các khu vực.
Trước mắt nhà khoa học không chỉ là những thân cây chết. Đó còn là đời sống của người dân phụ thuộc vào rừng. Khi cây cối biến mất, đất bị xói mòn, nguồn nước thay đổi và sinh kế trở nên khó khăn. Người dân buộc phải khai thác thêm những khu rừng còn lại để lấy củi, đất sản xuất và thức ăn. Nếu chỉ ban hành lệnh cấm mà không giúp họ có kế sinh nhai, rừng khó có thể được bảo vệ lâu dài.
Từ thực tế ấy, Võ Quý theo đuổi một quan điểm còn khá mới vào thời điểm đó: bảo tồn thiên nhiên phải có sự tham gia của cộng đồng. Người dân sống gần rừng không thể bị xem là người ngoài cuộc. Họ phải trở thành chủ thể của quá trình phục hồi và bảo vệ tài nguyên.
Ở các vùng đệm quanh khu bảo tồn, ông cùng cộng sự trao đổi với chính quyền và người dân, tìm hiểu từng nhu cầu cụ thể. Có nơi cần kỹ thuật làm vườn và trồng lúa hiệu quả hơn. Có nơi phù hợp với nuôi ong hoặc mô hình nông – lâm kết hợp. Một số cộng đồng cần nguồn điện nhỏ, nước sinh hoạt hay cách quản lý đất rừng ổn định. Khi đời sống được cải thiện, sức ép khai thác trực tiếp vào rừng cũng giảm xuống.
Tại khu vực Kẻ Gỗ, Hà Tĩnh, nhóm nghiên cứu hỗ trợ người dân xã Kỳ Thượng thực hiện những mô hình vừa phục vụ sinh kế vừa giảm tác động lên khu bảo tồn. Hoạt động gồm giáo dục môi trường, chuyển giao kỹ thuật nông – lâm nghiệp, phát triển vườn hộ, nuôi ong và xây dựng những công trình thủy điện nhỏ. Cách làm ấy cho thấy bảo vệ rừng không phải đóng cửa rừng rồi để mặc người dân đối diện với nghèo đói.
Võ Quý còn góp phần xây dựng chiến lược bảo tồn quốc gia, mở rộng hệ thống khu bảo tồn và thúc đẩy việc bảo vệ các loài nguy cấp. Ông tham gia hoạt động của Liên minh Bảo tồn thiên nhiên quốc tế từ năm 1986. Những công trình của ông kết nối nghiên cứu khoa học tại Việt Nam với mạng lưới bảo tồn trên thế giới.
Trong nhiều năm, ông cũng tham gia đối thoại Việt Nam – Hoa Kỳ về hậu quả chất độc da cam/dioxin. Nhà khoa học từng trực tiếp khảo sát những khu rừng bị tàn phá giờ đây góp tiếng nói thúc đẩy hai phía cùng nhìn nhận và giải quyết một di sản đau đớn của chiến tranh.
Công việc của ông nhận được nhiều sự ghi nhận quốc tế. Năm 1988, Võ Quý được trao Huy chương vàng của Quỹ Quốc tế Bảo vệ thiên nhiên. Năm 1992, ông nhận danh hiệu Global 500 của Chương trình Môi trường Liên hợp quốc. Năm 1994, ông nhận Huy chương John C. Phillips, phần thưởng quan trọng của Liên minh Bảo tồn thiên nhiên quốc tế.
Dấu mốc lớn nhất đến vào năm 2003. Quỹ Asahi Glass của Nhật Bản trao Giải thưởng Hành tinh xanh cho Giáo sư Võ Quý vì những nghiên cứu về rừng Việt Nam bị chiến tranh tàn phá, những đóng góp vào quá trình phục hồi rừng, xây dựng pháp luật môi trường và bảo tồn động vật hoang dã.
Ông là nhà khoa học Việt Nam đầu tiên nhận giải thưởng này.
Ngày 22 tháng 10 năm 2003, tại Tokyo, tên của một nhà khoa học Việt Nam được xướng lên bên cạnh các học giả môi trường nổi tiếng thế giới. Nhưng đằng sau buổi lễ trang trọng ấy là hàng chục năm đi bộ trong rừng, lội qua suối, ghi chép từng loài chim và ngồi trò chuyện với người dân trong những ngôi làng nghèo.
Giải thưởng không khiến Võ Quý dừng lại. Ông tiếp tục giảng dạy, viết sách, đào tạo các nhà nghiên cứu trẻ và dành nguồn lực từ những giải thưởng của mình để hỗ trợ hoạt động giáo dục, nghiên cứu môi trường. Ông luôn nhấn mạnh rằng công việc khoa học phải hướng tới lợi ích của người dân.
Trong sự nghiệp, Võ Quý là tác giả của 14 cuốn sách và hơn 100 công trình khoa học được công bố trong và ngoài nước. Một tuyển tập do Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội giới thiệu còn cho biết ông có gần 200 công trình về môi trường được trình bày hoặc công bố trong nhiều diễn đàn khoa học.
Nhưng những con số ấy chưa kể hết di sản của ông. Di sản còn nằm trong cách nhiều thế hệ sinh viên hiểu rằng nghiên cứu thiên nhiên không phải việc xa rời cuộc sống. Một con chim biến mất có thể là dấu hiệu cả cánh rừng đang gặp nguy hiểm. Một khu rừng suy kiệt có thể kéo theo mất nguồn nước, đất sản xuất và sinh kế của cộng đồng.
Giáo sư Võ Quý qua đời ngày 10 tháng 1 năm 2017, hưởng thọ 87 tuổi. Sau khi ông mất, học bổng mang tên Võ Quý tiếp tục được trao cho sinh viên nghiên cứu về bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững. Nguồn lực gây dựng từ những phần thưởng trong cuộc đời ông lại được dùng để nuôi dưỡng các nhà khoa học trẻ.
Câu chuyện của Võ Quý nối hai giai đoạn lịch sử của đất nước. Trong chiến tranh, ông chứng kiến thiên nhiên bị tàn phá. Trong hòa bình và Đổi mới, ông dành phần lớn cuộc đời tìm cách chữa lành những vết thương ấy, đưa khoa học Việt Nam hội nhập với phong trào bảo tồn quốc tế.
Ông không chỉ tìm cách đưa cây xanh trở lại những cánh rừng. Ông còn góp phần thay đổi nhận thức: con người không thể bảo vệ Tổ quốc mà bỏ quên đất, nước, rừng và muôn loài đang cùng mình sinh sống. Sau tiếng súng, phục hồi thiên nhiên cũng là một công cuộc tái thiết đất nước.



