NGƯỜI ĐI TÌM SỨC MẠNH TRONG LÒNG DÂN
Có những người bước vào lịch sử bằng một trận đánh.
Có người được nhớ đến bởi một chiến công giữa chiến trường.
Nhưng cũng có những người làm nên lịch sử bằng cách đứng giữa nhân dân, lặng lẽ kết nối những con người khác nhau thành một sức mạnh chung.
Họ không nhất thiết phải đứng ở tuyến đầu.
Không nhất thiết phải cầm súng.
Nhưng nếu không có họ, những người cầm súng có thể sẽ không có một hậu phương vững chắc để chiến đấu.
Ở Sóc Trăng trong những năm đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, có một người như thế.
Ông tên Huỳnh Văn Dương, thường được gọi là Năm Dương.
Cuộc đời ông gắn với một nhiệm vụ tưởng như giản dị nhưng vô cùng lớn lao: vận động nhân dân, xây dựng đoàn kết và giữ cho ngọn lửa cách mạng không bị dập tắt giữa những ngày đất nước vừa giành được độc lập đã phải bước ngay vào một cuộc chiến mới.
Nhưng trước khi trở thành một cán bộ cách mạng, Huỳnh Văn Dương cũng từng là một người dân bình thường.
Ông sinh ra trong một thời kỳ mà xã hội Nam Bộ còn chìm dưới ách cai trị của thực dân Pháp.
Những năm tuổi trẻ của ông chứng kiến sự chuyển động mạnh mẽ của phong trào yêu nước.
Đó là những năm mà ở các làng quê Nam Bộ, những người trẻ bắt đầu tìm đến với những tư tưởng mới.
Họ không còn muốn cam chịu thân phận của người dân mất nước.
Họ muốn biết vì sao quê hương mình phải chịu cảnh bị cai trị.
Muốn biết vì sao người nông dân phải sống trong nghèo đói.
Muốn biết vì sao những con người cùng chung một mảnh đất lại không thể tự quyết định số phận của mình.
Huỳnh Văn Dương cũng đi tìm câu trả lời trong những năm tháng ấy.
Đến năm 1936, ông được kết nạp vào Đảng.
Từ đây, cuộc đời của người thanh niên ấy bước sang một con đường khác.
Hoạt động cách mạng dưới chế độ thực dân đồng nghĩa với việc luôn phải đối mặt với sự theo dõi của mật thám và những nguy cơ bị bắt.
Huỳnh Văn Dương hiểu rất rõ điều đó.
Để tránh sự phát hiện của đối phương, ông từng phải cải trang thành nhiều thân phận khác nhau.
Khi là một người Hoa đi buôn bán.
Khi lại mang dáng vẻ của một người đi du lịch.
Có lúc ông hóa thân thành người lái buôn.
Những lớp vỏ bình thường ấy giúp ông di chuyển giữa những vùng đất mà không dễ dàng bị phát hiện.
Nhưng phía sau một người buôn bán hay một người đi đường bình thường lại là một cán bộ cách mạng đang thực hiện nhiệm vụ.
Đó là cuộc sống của những người hoạt động bí mật.
Không có chiến hào.
Không có quân phục.
Nhưng luôn có nguy hiểm.
Chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến một đường dây bị lộ.
Một người bị bắt có thể kéo theo nhiều người khác.
Một địa điểm bị phát hiện có thể khiến cả cơ sở cách mạng bị phá vỡ.
Bởi vậy, hoạt động cách mạng trong lòng địch đòi hỏi không chỉ lòng can đảm mà còn cả sự tỉnh táo và khả năng hòa mình vào cuộc sống của nhân dân.
Huỳnh Văn Dương đã sống như thế trong nhiều năm.
Đến năm 1945, thời cơ cách mạng xuất hiện.
Phong trào Thanh niên Tiền phong lan rộng ở Nam Bộ.
Tại Cần Thơ và nhiều địa phương miền Tây, lực lượng cách mạng tích cực vận động công chức, binh lính và nhân dân hướng về cách mạng, chuẩn bị lực lượng cho cuộc khởi nghĩa giành chính quyền.
Huỳnh Văn Dương cùng những người đồng chí của mình tích cực tham gia phong trào.
Ông vận động một số binh lính và người trong bộ máy chính quyền cũ ở Mỹ Chánh, Tân Hương ủng hộ cách mạng.
Từng bước, lực lượng cách mạng được chuẩn bị.
Rồi tháng Tám năm 1945 đến.
Những ngày ấy, cả Nam Bộ như chuyển mình.
Ở nhiều nơi, nhân dân đứng lên giành chính quyền.
Huỳnh Văn Dương trở về làng Mỹ Hòa.
Tại đây, ông cùng nhân dân tham gia cuộc khởi nghĩa giành chính quyền từ tay Pháp – Nhật.
Cuộc khởi nghĩa thành công.
Một chính quyền mới được thành lập.
Và Huỳnh Văn Dương được bầu làm Chủ tịch Ủy ban Giải phóng làng Mỹ Hòa.
Đó là một khoảnh khắc đặc biệt.
Sau bao nhiêu năm sống dưới chế độ thuộc địa, lần đầu tiên nhân dân được nhìn thấy chính quyền cách mạng do chính những người con của quê hương xây dựng.
Độc lập không còn là một khái niệm xa xôi.
Nó hiện diện trong những lá cờ.
Trong những cuộc họp của nhân dân.
Trong những con đường làng.
Trong ánh mắt của những người vừa thoát khỏi thân phận của một dân tộc bị trị.
Nhưng niềm vui ấy không kéo dài lâu.
Thực dân Pháp theo chân quân Anh, Ấn trở lại Nam Bộ.
Ngày 23 tháng 9 năm 1945, cuộc kháng chiến của nhân dân Nam Bộ bắt đầu.
Một lần nữa, những người vừa giành được chính quyền lại phải cầm lấy nhiệm vụ bảo vệ nền độc lập.
Huỳnh Văn Dương được tổ chức điều động trở về Sóc Trăng cùng nhiều cán bộ cách mạng khác.
Quê hương lúc này bước vào một giai đoạn vô cùng khó khăn.
Thực dân Pháp từng bước tái chiếm các địa bàn.
Chúng dùng quân đội, cảnh sát, mật thám và bộ máy tay sai để khủng bố phong trào.
Cán bộ bị truy lùng.
Cơ sở cách mạng bị phá.
Nhân dân bị đe dọa.
Trong hoàn cảnh ấy, cuộc chiến không chỉ diễn ra bằng súng.
Một mặt trận khác quan trọng không kém đang diễn ra trong lòng dân.
Đó là cuộc đấu tranh để giữ niềm tin.
Giữ phong trào.
Giữ sự đoàn kết.
Giữ cho những người đang hoang mang giữa chiến tranh vẫn tin rằng con đường giành độc lập là con đường phải tiếp tục.
Đầu năm 1946, Huỳnh Văn Dương được Tỉnh ủy và Ủy ban Kháng chiến tỉnh Sóc Trăng phân công làm Phó Chủ nhiệm Mặt trận Việt Minh tỉnh.
Đây là một nhiệm vụ phù hợp với khả năng của ông.
Không phải vì ông đứng trên cao để chỉ đạo nhân dân.
Mà bởi ông biết cách đi vào lòng dân.
Biết cách nói chuyện với người công nhân.
Biết cách vận động giáo chức.
Biết cách thuyết phục những trí thức còn đang đứng giữa nhiều lựa chọn.
Biết cách kết nối những người có hoàn cảnh, nghề nghiệp và dân tộc khác nhau thành một lực lượng chung.
Ông đi đến nhiều nơi.
Gặp nhiều người.
Tuyên truyền về con đường cách mạng.
Động viên công nhân viên chức, giáo chức tham gia phong trào.
Những lời vận động ấy không chỉ dựa vào khẩu hiệu.
Theo tư liệu của tỉnh, Huỳnh Văn Dương thường phân tích sâu sắc về hoàn cảnh đất nước, về thời cơ cách mạng, về truyền thống đoàn kết chống ngoại xâm của dân tộc.
Chính cách nói có lý, có tình ấy đã thu hút nhiều trí thức và những người có uy tín trong xã hội tham gia cách mạng.
Trong số những người được vận động có bác sĩ, giáo viên, trí thức, công chức và cả những người từng làm việc trong bộ máy cũ.
Có cả những cái tên sau này trở thành những nhân vật quan trọng của lịch sử Sóc Trăng.
Trong đó có Diệp Pế – một trí thức người Hoa sau này trở thành cán bộ quan trọng của phong trào cách mạng tỉnh.
Điều ấy cho thấy một điều rất đặc biệt.
Muốn giành độc lập, cách mạng không chỉ cần những người cầm súng.
Cách mạng còn cần những người biết thuyết phục.
Biết lắng nghe.
Biết tập hợp.
Biết tìm điểm chung giữa những con người tưởng như khác biệt.
Huỳnh Văn Dương đã làm công việc ấy.
Và ở Sóc Trăng, công việc ấy càng có ý nghĩa đặc biệt.
Bởi đây là vùng đất có cộng đồng Kinh – Khmer – Hoa cùng sinh sống.
Nếu bị chia rẽ, sức mạnh của phong trào sẽ bị suy yếu.
Nếu đoàn kết, những khác biệt về nguồn gốc, ngôn ngữ và văn hóa sẽ trở thành một phần của sức mạnh chung.
Huỳnh Văn Dương hiểu điều đó.
Với phong cách làm việc nhanh nhẹn, tháo vát nhưng gần gũi, bình tĩnh và thấu tình đạt lý, ông dần tạo được uy tín trong đồng chí và nhân dân.
Từ công tác Mặt trận, ông không chỉ vận động từng cá nhân.
Ông hướng đến việc xây dựng một khối đoàn kết rộng lớn.
Đó là một công việc không thể làm bằng mệnh lệnh.
Nó cần niềm tin.
Và niềm tin chỉ có thể được xây dựng bằng sự chân thành.
Giữa những năm tháng chiến tranh, khi thực dân Pháp tìm mọi cách chia rẽ người Kinh với người Khmer, người Hoa với người Kinh, việc giữ được sự đoàn kết dân tộc trở thành một nhiệm vụ chiến lược.
Kẻ thù hiểu rằng nếu nhân dân chia rẽ, cuộc kháng chiến sẽ yếu đi.
Chúng tìm cách gieo rắc nghi kỵ.
Kích động hận thù.
Lợi dụng khác biệt dân tộc.
Nhưng phong trào cách mạng ở Sóc Trăng đã từng bước hóa giải những âm mưu ấy bằng chính sức mạnh của nhân dân.
Người Kinh sát cánh cùng người Khmer.
Người Hoa tham gia phong trào cách mạng.
Những ngôi chùa Khmer trở thành nơi nuôi chứa, bảo vệ cán bộ.
Những gia đình người Hoa trở thành cơ sở.
Những người trí thức trong tỉnh lỵ tìm đến với cách mạng.
Một mặt trận rộng lớn được hình thành.
Trong mặt trận ấy, Huỳnh Văn Dương là một trong những người góp phần xây dựng nền tảng đoàn kết.
Năm 1948, ông được bổ sung vào Ban Thường vụ Tỉnh ủy Sóc Trăng và giữ chức Chủ nhiệm Mặt trận Liên Việt tỉnh Sóc Trăng.
Từ một người thanh niên hoạt động bí mật trong những năm 1930, ông trở thành một cán bộ chủ chốt của tỉnh.
Nhưng vị trí càng cao, trách nhiệm càng lớn.
Cuộc kháng chiến chống Pháp lúc ấy bước vào giai đoạn gay go.
Thực dân Pháp tăng cường càn quét.
Nhiều vùng nông thôn bị kiểm soát.
Cơ sở cách mạng phải hoạt động bí mật.
Cán bộ phải bám dân.
Mặt trận phải tiếp tục tập hợp lực lượng.
Và phía sau những người lính chiến đấu ngoài mặt trận phải có hàng vạn người dân cung cấp lương thực, bảo vệ cán bộ, đưa tin, vận chuyển và xây dựng cơ sở.
Mặt trận chính là nơi kết nối tất cả những lực lượng ấy.
Huỳnh Văn Dương không trực tiếp tạo ra tiếng nổ trên chiến trường.
Nhưng ông góp phần tạo nên sức mạnh để những tiếng súng ấy có hậu phương.
Đó là một kiểu chiến đấu khác.
Âm thầm hơn.
Khó nhìn thấy hơn.
Nhưng không kém phần quan trọng.
Bởi một cuộc kháng chiến muốn tồn tại lâu dài phải có lòng dân.
Mà lòng dân không thể có được chỉ bằng mệnh lệnh.
Nó được xây dựng từ sự tin tưởng.
Từ việc cán bộ sống gần dân.
Hiểu dân.
Bảo vệ dân.
Và quan trọng nhất là khiến nhân dân hiểu rằng cuộc chiến đấu ấy không phải của riêng một tổ chức nào.
Đó là cuộc chiến đấu giành lại quyền làm chủ của chính nhân dân.
Huỳnh Văn Dương đã dành nhiều năm tháng để làm điều đó.
Ông đi qua những vùng đất còn khói lửa.
Đến với những người dân đang lo sợ.
Gặp những trí thức đang phân vân.
Tiếp xúc với những cộng đồng dân tộc khác nhau.
Và từng bước nối họ lại thành một khối.
Nếu nhìn từ hôm nay, công việc ấy có vẻ bình lặng.
Nhưng trong hoàn cảnh chiến tranh, mỗi lần bước vào vùng địch hậu, mỗi lần tiếp xúc với một cơ sở, mỗi lần vận động một người tham gia cách mạng đều có thể phải trả giá.
Bởi chỉ cần bị phát hiện, người cán bộ Mặt trận cũng có thể trở thành mục tiêu của mật thám.
Nhưng những người như Huỳnh Văn Dương vẫn tiếp tục đi.
Họ hiểu rằng có những cuộc chiến không thể thắng chỉ bằng sức mạnh quân sự.
Muốn giành độc lập phải giành được lòng dân.
Muốn giữ được cách mạng phải giữ được sự đoàn kết.
Và muốn đi đến ngày thắng lợi phải biết biến hàng triệu con người bình thường thành một sức mạnh chung.
Đó là điều mà Huỳnh Văn Dương đã theo đuổi trong những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời.
Câu chuyện về ông vì thế không có một khoảnh khắc duy nhất để gọi tên là chiến công.
Không có một trận đánh duy nhất để ghi vào lịch sử.
Mà là một chuỗi ngày dài.
Ngày này qua ngày khác.
Năm này qua năm khác.
Một người cán bộ đi giữa nhân dân.
Một lời vận động.
Một cuộc gặp.
Một cơ sở được xây dựng.
Một người trí thức tìm đến cách mạng.
Một cộng đồng dân tộc hiểu nhau hơn.
Một phong trào được giữ vững.
Những điều ấy tích lại thành sức mạnh.
Và khi lịch sử đi đến những bước ngoặt lớn, chính sức mạnh âm thầm ấy trở thành nền móng cho những thắng lợi trên chiến trường.
Có lẽ đó cũng là lý do vì sao khi nhắc đến Huỳnh Văn Dương, các tư liệu lịch sử của Sóc Trăng thường nhấn mạnh đến khả năng đoàn kết ba dân tộc Kinh – Khmer – Hoa của ông.
Đó không chỉ là một thành tích cá nhân.
Đó là một bài học về cách một vùng đất đa dân tộc cùng đứng chung dưới một ngọn cờ.
Một bài học vẫn còn nguyên giá trị.
Bởi mỗi quê hương đều có những khác biệt.
Khác về tiếng nói.
Khác về phong tục.
Khác về hoàn cảnh sống.
Nhưng khi đứng trước vận mệnh chung của đất nước, những khác biệt ấy không phải để chia rẽ.
Chúng có thể trở thành những sắc màu tạo nên một sức mạnh lớn hơn.
Sóc Trăng đã đi qua những năm tháng chiến tranh bằng chính sức mạnh ấy.
Và Huỳnh Văn Dương là một trong những người góp phần làm nên sức mạnh đó.
Sau này, những trang lịch sử có thể nhắc đến những trận đánh lớn.
Những người anh hùng cầm súng.
Những chiến công vang dội.
Nhưng phía sau tất cả vẫn luôn có những người làm công tác dân vận, Mặt trận, những người đi từng nhà, từng xóm, từng vùng để giữ cho nhân dân không mất niềm tin.
Họ là những người ít khi được nhìn thấy trong những bức ảnh chiến trường.
Nhưng lại hiện diện trong từng chiến thắng.
Huỳnh Văn Dương là một người như thế.
Một người cộng sản trưởng thành từ những năm tháng bí mật.
Một cán bộ từng tham gia giành chính quyền trong Cách mạng Tháng Tám.
Một người trở về Sóc Trăng ngay khi thực dân Pháp tái chiếm.
Một cán bộ Mặt trận đi giữa công nhân, giáo viên, trí thức và nhân dân.
Một người dành nhiều năm để xây dựng tình đoàn kết giữa Kinh – Khmer – Hoa.
Và một người hiểu rằng:
Sức mạnh của cách mạng trước hết nằm trong lòng dân.
Hôm nay, những con đường Sóc Trăng đã khác.
Những mái nhà đã thay đổi.
Những thế hệ mới lớn lên trong hòa bình.
Ba cộng đồng Kinh – Khmer – Hoa vẫn cùng sinh sống, lao động, học tập và xây dựng quê hương.
Những điều ấy tưởng như bình thường.
Nhưng nếu nhìn lại lịch sử, đó chính là một thành quả rất lớn.
Bởi đã từng có một thời, kẻ thù tìm mọi cách khiến những con người ấy nghi kỵ nhau.
Đã từng có một thời, sự khác biệt bị biến thành vũ khí.
Và đã từng có một thế hệ phải đi từng bước để chứng minh rằng đoàn kết mới là con đường đưa quê hương đến tự do.
Trong những bước đi ấy có Huỳnh Văn Dương.
Ông không để lại một câu chuyện về một viên đạn.
Ông để lại một câu chuyện về lòng dân.
Không để lại một chiến công được đo bằng số lượng vũ khí.
Ông để lại một bài học được đo bằng số người đã cùng đứng về một phía.
Không chỉ cầm súng chống giặc.
Ông giúp nhân dân hiểu rằng chính họ là một phần của cuộc kháng chiến.
Và có lẽ, đó là một trong những dạng anh hùng thầm lặng nhất.
Bởi có những người dùng sức mạnh để đánh bại kẻ thù.
Còn có những người dùng niềm tin để khiến hàng triệu con người cùng đứng lên.
Huỳnh Văn Dương đã chọn con đường thứ hai.
Một con đường không có tiếng súng vang dội.
Nhưng có tiếng bước chân của nhân dân.
Một con đường không có chiến hào.
Nhưng có những căn nhà mở cửa đón cán bộ.
Một con đường không có những trận đánh được ghi từng giờ.
Nhưng có hàng nghìn cuộc gặp gỡ làm thay đổi lòng người.
Và từ những cuộc gặp gỡ ấy, một sức mạnh lớn dần lên.
Để rồi khi nhìn lại những năm tháng kháng chiến chống Pháp ở Sóc Trăng, có thể thấy rằng chiến thắng không chỉ được làm nên bởi những người ở tuyến đầu.
Nó còn được làm nên bởi những người đã dành cả cuộc đời để xây dựng một hậu phương trong lòng dân.
Huỳnh Văn Dương là một người như thế.
Ông đi tìm sức mạnh trong lòng dân.
Và cuối cùng, chính lòng dân đã trở thành một phần sức mạnh đưa quê hương đi qua những năm tháng hoa lửa.


