NGƯỜI ĐI TRONG BÓNG TỐI, THẮP SÁNG MỘT THỜI HOA LỬA

NGƯỜI ĐI TRONG BÓNG TỐI, THẮP SÁNG MỘT THỜI HOA LỬA
Nếu không nhìn thấy ánh sáng, làm thế nào một con người có thể đi qua những cánh rừng Trường Sơn đầy hiểm nguy? Làm thế nào đôi chân có thể tìm đúng lối giữa những dốc núi cheo leo, những con suối dữ và những cung đường mà bom đạn luôn rình rập? Và điều gì đã khiến một người không nhìn thấy đường đi vẫn có thể gùi trên đôi vai của mình hàng trăm tấn hàng hóa để tiếp sức cho chiến trường? Câu trả lời nằm trong cuộc đời của Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Alăng Bhuôch – người con dân tộc Cơ Tu đã biến bóng tối của số phận thành ánh sáng của lòng yêu nước, để lại một câu chuyện đặc biệt giữa đại ngàn Trường Sơn trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Alăng Bhuôch sinh năm 1931 tại vùng đất Tây Giang, Quảng Nam, giữa đại ngàn Trường Sơn – nơi núi rừng vừa là quê hương, vừa là một phần máu thịt của người Cơ Tu. Năm lên chín tuổi, sau một thời gian đôi mắt bị đau, ông vĩnh viễn không còn nhìn thấy ánh sáng. Từ đó, thế giới trước mắt cậu bé Alăng Bhuôch chìm vào bóng tối. Với một đứa trẻ miền núi, mất đi đôi mắt đồng nghĩa với việc những công việc vốn gắn liền với cuộc sống hằng ngày như lên rẫy, đi rừng, kiếm củi, săn bắt đều trở nên khó khăn hơn rất nhiều. Nhưng bóng tối không thể khuất phục ý chí của ông. Ông học cách dùng đôi chân, đôi tay, trí nhớ và cảm nhận của mình để thích nghi với cuộc sống. Chính trong những năm tháng tưởng như số phận đã khép lại nhiều cánh cửa, Alăng Bhuôch lại từng bước mở ra cho mình một con đường khác – con đường của nghị lực và lòng yêu nước.
Năm 1958, khi phong trào tham gia dân công vận chuyển lương thực, thực phẩm, tải đạn phục vụ bộ đội và du kích được phát động tại vùng Tây Giang, Alăng Bhuôch đã tình nguyện tham gia. Quyết định ấy có lẽ khiến nhiều người bất ngờ. Một người không nhìn thấy ánh sáng sẽ làm gì giữa những cung đường Trường Sơn hiểm trở? Làm sao có thể vận chuyển hàng hóa giữa rừng sâu, núi cao, sông suối và những nơi mà ngay cả người sáng mắt cũng phải hết sức cẩn trọng? Nhưng Alăng Bhuôch không đặt câu hỏi về giới hạn của bản thân. Ông chỉ nghĩ rằng mình là một người con của đất nước, và khi quê hương cần, ông phải góp sức theo cách của mình.
Từ năm 1958 đến năm 1972, trong suốt 14 năm, người dân công đặc biệt ấy đã cùng đồng bào Cơ Tu vượt những cung đường Trường Sơn để vận chuyển hàng hóa phục vụ chiến trường. Theo những tư liệu được ghi lại, ông đã vận chuyển tổng cộng 182 tấn hàng, trong đó có 120 tấn vũ khí và 62 tấn lương thực, thực phẩm. Nhiều nguồn tư liệu và báo chí gọi đó là gần 200 tấn hàng – một con số đủ khiến bất cứ ai cũng phải kinh ngạc. Nhưng điều khiến con số ấy trở nên phi thường hơn cả là tất cả được thực hiện bởi một người đã không còn nhìn thấy ánh sáng từ năm lên chín tuổi.
182 tấn hàng không chỉ là một con số được ghi lại trong hồ sơ lịch sử. Đằng sau con số ấy là hàng nghìn chuyến đi, là những bước chân nối tiếp nhau trên những cung đường rừng núi, là những lần đôi chân phải dò dẫm qua những địa hình hiểm trở, là sức nặng đè lên đôi vai của một người đàn ông đã chọn cách đứng về phía cuộc kháng chiến. Mỗi ngày, ông có thể gùi từ 30 đến 50kg hàng hóa, đạn dược. Ông sử dụng chiếc gậy để dò đường và từng bước vượt qua những con dốc, dòng suối, những lối mòn giữa đại ngàn. Có những lần ông vấp ngã, có những lần bị nước cuốn khi vượt suối, nhưng những trở ngại ấy không khiến ông từ bỏ.
Người ta có thể hình dung một người sáng mắt đi giữa núi rừng Trường Sơn đã khó khăn đến nhường nào. Vậy một người không nhìn thấy đường đi sẽ phải cần bao nhiêu nghị lực để bước tiếp? Alăng Bhuôch không có đôi mắt để nhìn những con dốc phía trước, nhưng ông có đôi chân ghi nhớ từng lối đi, có đôi tay cảm nhận từng địa hình và có một ý chí đủ mạnh để không cho phép bóng tối của số phận giữ mình lại phía sau. Ông đã biến chiếc gậy dò đường thành “đôi mắt” của mình, biến những cung đường quen thuộc của núi rừng thành con đường dẫn tới tiền tuyến và biến đôi vai của mình thành nơi mang theo một phần sức mạnh của hậu phương.
Trong những năm tháng chiến tranh, người ta thường nhắc đến những người lính cầm súng nơi chiến hào, những trận đánh ác liệt và những chiến công vang dội. Nhưng để một người lính có thể đứng vững ở tiền tuyến, phía sau họ luôn cần những chuyến hàng từ hậu phương. Một bao gạo, một chuyến hàng tiếp tế, một thùng hàng được đưa đến đúng nơi, đúng lúc đôi khi cũng là một phần quyết định sự sống còn của cả một đơn vị. Vì vậy, những người dân công hỏa tuyến không đứng ngoài cuộc chiến. Họ là một phần của cuộc chiến đấu ấy. Alăng Bhuôch cũng vậy. Ông không trực tiếp cầm súng, nhưng những gì ông mang trên vai đã góp phần nuôi dưỡng sức mạnh chiến đấu nơi tiền tuyến.
Đặc biệt, năm 1968, ông từng vận chuyển cả thân và đầu súng DKZ với khối lượng rất lớn. Với một người bình thường, đó đã là một thử thách nặng nề; với một người không nhìn thấy ánh sáng, thử thách ấy càng trở nên phi thường. Chính những thành tích trong những năm tháng ấy đã góp phần làm nên danh tiếng của “người dân công mù” huyền thoại giữa Trường Sơn.
Nhưng nếu chỉ nhìn Alăng Bhuôch qua những con số, chúng ta sẽ khó cảm nhận hết vẻ đẹp trong câu chuyện của ông. Điều đáng quý nhất không phải là ông đã gùi bao nhiêu tấn hàng, đi bao nhiêu chuyến hay vượt qua bao nhiêu cung đường. Điều đáng quý là trong hoàn cảnh của mình, ông chưa bao giờ nghĩ rằng sự khiếm khuyết của đôi mắt là lý do để đứng ngoài vận mệnh của dân tộc. Ông không hỏi mình có thể làm được điều lớn lao đến đâu. Ông chỉ tìm một việc mà mình có thể làm, rồi làm bằng tất cả sức lực và lòng quyết tâm.
Đó chính là vẻ đẹp của những con người bình dị trong một thời hoa lửa.
Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, sức mạnh làm nên chiến thắng không chỉ đến từ những người trực tiếp chiến đấu. Đó còn là sức mạnh của cả một dân tộc cùng đứng lên. Người cầm súng có cách đóng góp của người cầm súng. Người mở đường có cách đóng góp của người mở đường. Người giao liên có cách đóng góp của người giao liên. Người dân công có cách đóng góp của người dân công. Và một người đàn ông Cơ Tu không nhìn thấy ánh sáng cũng tìm được cách để góp phần vào cuộc chiến đấu chung của dân tộc bằng chính đôi chân và đôi vai của mình.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Đó là “thế trận lòng dân” – một thế trận được xây dựng từ niềm tin, lòng yêu nước và sự đồng lòng của hàng triệu con người. Trong thế trận ấy, không ai là quá nhỏ bé để góp phần vào lịch sử. Alăng Bhuôch cũng không phải là một ngoại lệ. Ông chính là minh chứng rằng sức mạnh của một dân tộc không chỉ nằm ở những vũ khí hiện đại hay những đội quân lớn mạnh, mà còn nằm trong ý chí của những con người bình thường khi họ cùng hướng về một mục tiêu lớn lao.
Có lẽ, điều khiến câu chuyện của Alăng Bhuôch lay động đến vậy là nghịch lý đẹp đẽ trong cuộc đời ông: một người không nhìn thấy ánh sáng lại dành những năm tháng đẹp nhất của đời mình để góp phần đưa dân tộc đi về phía ánh sáng. Ông không nhìn thấy những cánh rừng Trường Sơn xanh ngắt. Không nhìn thấy những lá cờ đỏ sao vàng tung bay trong ngày toàn thắng. Không nhìn thấy đoàn quân tiến về giữa niềm vui thống nhất. Nhưng ông đã bước đi trong những năm tháng ấy bằng niềm tin rằng phía trước nhất định sẽ có một ngày đất nước được độc lập, nhân dân được tự do.
Đôi mắt của Alăng Bhuôch không nhìn thấy con đường trước mặt, nhưng trái tim ông biết mình đang đi về đâu.
Ông đi về phía đồng đội.
Đi về phía tiền tuyến.
Đi về phía ngày đất nước thống nhất.
Và cuối cùng, ông đã góp một phần sức lực của mình để đất nước đến gần hơn với ánh sáng ấy.
Năm 2012, Alăng Bhuôch được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, sự ghi nhận xứng đáng dành cho một người con Cơ Tu đã có những đóng góp đặc biệt trong kháng chiến. Đến năm 2015, ông qua đời, để lại cho núi rừng Trường Sơn một câu chuyện mà mỗi khi nhắc lại, người ta vẫn không khỏi kinh ngạc trước sức mạnh của nghị lực con người.
Thời gian có thể phủ xanh những cung đường từng in dấu bom đạn. Những thế hệ từng đi qua chiến tranh rồi cũng lần lượt trở về với đất. Nhưng những câu chuyện như cuộc đời Alăng Bhuôch không nên bị phủ mờ bởi thời gian. Bởi trong đó có một phần ký ức của dân tộc, có bóng dáng của Trường Sơn, có những năm tháng gian lao mà hào hùng và có hình ảnh của một con người đã vượt lên giới hạn của chính mình để sống một cuộc đời có ích cho quê hương, đất nước.
Ngày hôm nay, chúng ta được nhìn thấy bầu trời xanh, nhìn thấy những con đường rộng mở, nhìn thấy những mái trường đầy tiếng nói cười. Chúng ta có thể bước đi mà không phải dò từng bước bằng một chiếc gậy giữa rừng sâu. Chúng ta có thể học tập, ước mơ và lựa chọn tương lai trong một đất nước hòa bình. Những điều ấy tưởng như rất đỗi bình thường, nhưng khi nhìn lại cuộc đời của Alăng Bhuôch, chúng ta hiểu rằng để có được sự bình thường ấy, đã có biết bao con người từng sống một cuộc đời phi thường.
Alăng Bhuôch không để lại cho thế hệ sau những lời nói lớn lao. Ông để lại một đôi chân đã đi qua hàng nghìn dặm Trường Sơn, một đôi vai từng mang 182 tấn hàng phục vụ chiến trường và một nghị lực không chịu khuất phục trước bóng tối của số phận.
Cuộc đời ông nhắc chúng ta rằng lòng yêu nước không phụ thuộc vào việc một con người có bao nhiêu sức mạnh, có bao nhiêu thuận lợi hay sở hữu những điều kiện gì. Lòng yêu nước nằm ở lựa chọn của mỗi người khi Tổ quốc cần đến mình. Alăng Bhuôch đã lựa chọn bước đi. Và ông đã bước đi suốt 14 năm, mang trên đôi vai mình không chỉ những bao gạo, những chuyến hàng, mà còn mang theo niềm tin của một người con đối với quê hương, đất nước.
Ông từng sống trong bóng tối của đôi mắt.
Nhưng cuộc đời ông lại hướng về ánh sáng.
Ánh sáng của độc lập.
Ánh sáng của tự do.
Ánh sáng của niềm tin vào ngày đất nước hòa bình.
Và hôm nay, khi nhìn lại một thời hoa lửa, chúng ta hiểu rằng ánh sáng ấy được thắp lên không chỉ bởi những chiến công nơi chiến trường, mà còn bởi những bước chân âm thầm của những con người như Alăng Bhuôch.
Người đã không nhìn thấy ánh sáng bằng đôi mắt, nhưng đã dùng cả cuộc đời mình để góp phần đưa Tổ quốc đi về phía ánh sáng.
Đó là Alăng Bhuôch – người con của núi rừng Trường Sơn, người anh hùng đã đi trong bóng tối của số phận để thắp sáng một thời hoa lửa bằng lòng yêu nước, nghị lực và một trái tim chưa bao giờ biết lùi bước trước Tổ quốc.



