Bài viết

NGƯỜI ĐI XA ĐỂ TÌM ĐƯỜNG VỀ CHO DÂN TỘC

Năm 1941, sau ba mươi năm hoạt động ở nước ngoài, Nguyễn Ái Quốc trở về Tổ quốc, trực tiếp lãnh đạo phong trào cách mạng. Ba mươi năm. Tôi đọc chậm bốn tiếng “trở về Tổ quốc” và nghĩ đến ngày ra đi. Người thanh niên hai mươi mốt tuổi năm xưa đã dành những năm tháng tuổi trẻ cùng bao tâm sức cho hành trình tìm đường giải phóng dân tộc.

28/10/2026TRẦN THỊ THÚY TRINH (Xã Phú Giáo)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
NGƯỜI ĐI XA ĐỂ TÌM ĐƯỜNG VỀ CHO DÂN TỘC

NGƯỜI ĐI XA ĐỂ TÌM ĐƯỜNG VỀ CHO DÂN TỘC

Có một người thanh niên đã rời quê hương khi tuổi đời vừa hai mươi mốt. Ngày ra đi, anh chưa biết bao giờ mình trở lại. Phía trước là biển rộng, những xứ sở xa lạ và một hành trình chưa có sẵn lối đi.

Người thanh niên ấy là Nguyễn Tất Thành — Chủ tịch Hồ Chí Minh kính yêu của chúng ta sau này.

Mỗi lần đọc về ngày Bác rời Bến Nhà Rồng tìm đường cứu nước, tôi thường dừng rất lâu ở hai chữ “ra đi”. Bởi với một người yêu quê hương sâu nặng, rời xa đất nước chưa bao giờ là chuyện dễ dàng. Nhất là khi đất nước ấy còn đang chịu cảnh mất độc lập, đồng bào còn sống trong lầm than.

Nhưng Nguyễn Tất Thành đã ra đi. Anh mang theo một câu hỏi lớn: Làm thế nào để dân mình được tự do?

***

Đầu thế kỉ XX, đất nước Việt Nam chìm dưới ách thống trị của thực dân. Nhiều phong trào yêu nước đã bùng lên rồi bị đàn áp. Những người con ưu tú của dân tộc nối tiếp nhau đứng dậy, hi sinh, để lại niềm kính phục và cả nỗi day dứt về một con đường giải phóng đất nước.

Lớn lên giữa hoàn cảnh ấy, Nguyễn Tất Thành sớm thấu hiểu nỗi khổ của đồng bào. Tình yêu quê hương trong anh được nuôi dưỡng từ gia đình, từ những năm tháng học tập và từ chính cuộc sống mà anh chứng kiến.

Anh từng dạy học ở Trường Dục Thanh, Phan Thiết. Một người thầy trẻ có thể đem con chữ đến cho học trò, khơi dậy trong các em lòng yêu nước. Nhưng trước cảnh đất nước bị đô hộ, anh còn trăn trở với một việc lớn hơn: phải tìm được con đường để cả dân tộc thoát khỏi thân phận nô lệ.

Muốn vậy, anh cần đi, cần học hỏi, cần tận mắt nhìn thấy thế giới.

Tôi nghĩ về sự lựa chọn ấy và tự hỏi: ở tuổi hai mươi mốt, có bao nhiêu người đủ can đảm bước vào một hành trình dài đến thế, khi chưa biết ngày trở lại?

***

Tháng 6 năm 1911, tại cảng Sài Gòn, Nguyễn Tất Thành xin làm phụ bếp trên tàu Amiral Latouche-Tréville với tên gọi Văn Ba. Ngày 3 tháng 6, anh bắt đầu nhận việc.

Một công việc bình thường trên một con tàu lớn.

Trong những trang tư liệu về sự kiện này, chi tiết ấy luôn khiến tôi xúc động. Người thanh niên mang khát vọng giúp nước đã bắt đầu chuyến đi bằng chính sức lao động của mình. Anh nhận công việc phụ bếp để có thể vượt biển, đến những miền đất mới, học những điều chưa biết.

Con đường lớn lao ấy mở đầu từ một việc làm rất cụ thể.

Ngày 5 tháng 6 năm 1911, con tàu rời Bến Nhà Rồng.

Tôi không biết trong phút giây ấy, anh Ba đã nhìn bờ bến quê hương bao lâu. Tư liệu lịch sử không thể ghi lại mọi ánh nhìn, mọi nỗi niềm của một con người. Nhưng từ hành trình mà Người đã đi sau đó, tôi hiểu rằng đất nước luôn hiện diện trong những suy nghĩ và lựa chọn của Người.

Khi khoảng cách với quê hương ngày một xa, mục đích của chuyến đi vẫn không thay đổi: học hỏi để tìm đường cứu nước, cứu dân.

Từ bến cảng ấy, một người thanh niên Việt Nam bước vào cuộc sống lao động giữa thế giới rộng lớn.

***

Những năm tháng ở nước ngoài là một hành trình đầy gian khó. Nguyễn Tất Thành làm nhiều công việc để sống và hoạt động. Người học ngoại ngữ, tìm hiểu xã hội, quan sát cuộc sống của nhân dân ở những nơi mình đi qua.

Từng trải nghiệm lao động giúp Người đến gần hơn với những người nghèo khổ. Ở các xứ sở khác nhau, Người nhận ra nhiều con người cũng đang phải làm việc cực nhọc, chịu cảnh bất công, áp bức.

Tình thương đồng bào gắn liền với sự cảm thông dành cho những người lao động ở khắp nơi.

Tôi hình dung việc học của Người từ những điều giản dị nhất: một từ mới cần ghi nhớ, một trang sách cần đọc, một vấn đề cần tìm hiểu cho thấu đáo. Đằng sau hành trình tìm đường cứu nước là sự bền bỉ của một con người luôn học hỏi, suy nghĩ và kiểm nghiệm điều mình tin bằng thực tế.

Không phải mọi câu hỏi đều có lời giải ngay. Cũng không phải cứ đi xa là sẽ tìm thấy con đường đúng.

Người đã phải dành nhiều năm tháng để tìm kiếm.

Năm 1920, khi đọc Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa của Lênin, Nguyễn Ái Quốc tìm thấy phương hướng giải phóng dân tộc mà mình đang trăn trở.

Từ khát vọng của người thanh niên rời Bến Nhà Rồng, con đường cứu nước dần được xác định qua quá trình lao động, học tập và hoạt động cách mạng.

Đọc đến đây, tôi hiểu thêm rằng một lí tưởng cao đẹp cần được nuôi dưỡng bằng ý chí và tri thức. Chỉ mong muốn thôi chưa đủ. Người mang lí tưởng ấy phải kiên trì làm việc, phải chịu khó học hỏi và vượt qua những ngày tháng rất đỗi nhọc nhằn.

***

Năm 1941, sau ba mươi năm hoạt động ở nước ngoài, Nguyễn Ái Quốc trở về Tổ quốc, trực tiếp lãnh đạo phong trào cách mạng.

Ba mươi năm.

Tôi đọc chậm bốn tiếng “trở về Tổ quốc” và nghĩ đến ngày ra đi. Người thanh niên hai mươi mốt tuổi năm xưa đã dành những năm tháng tuổi trẻ cùng bao tâm sức cho hành trình tìm đường giải phóng dân tộc.

Ngày trở về, đất nước vẫn còn nhiều gian khổ. Phía trước là công việc tổ chức lực lượng, xây dựng phong trào và vô vàn thử thách. Người lại cùng đồng bào, đồng chí tiếp tục cuộc đấu tranh.

Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Từ chuyến tàu rời Bến Nhà Rồng đến ngày độc lập là một chặng đường dài, có biết bao hi sinh của các thế hệ người Việt Nam. Trong chặng đường ấy, tôi thấy rõ sự kiên định của Bác: dù ở nơi đâu, trong hoàn cảnh nào, Người vẫn hướng về mục tiêu độc lập cho đất nước, tự do và hạnh phúc cho nhân dân.

Câu hỏi mang theo từ buổi ra đi đã được Người dành cả cuộc đời để tìm lời giải và cùng dân tộc thực hiện.

***

Tôi sinh ra khi đất nước đã hòa bình. Những chuyến đi của tôi thường có ngày về, có người thân chờ đợi, có một mái nhà bình yên để trở lại. Vì thế, càng đọc câu chuyện Bến Nhà Rồng, tôi càng biết trân trọng những điều tưởng như rất đỗi bình thường mình đang có.

Một buổi sáng được đến trường.

Một trang sách được mở ra dưới lá cờ Tổ quốc.

Một ước mơ có thể nói thành lời mà không bị chiến tranh làm dang dở.

Tất cả đều mang trong đó công sức và sự hi sinh của những người đi trước.

Câu chuyện về Bác cũng khiến tôi nhìn lại cách mình học tập. Có lúc tôi nản lòng vì một bài học khó, ngại đọc thêm một trang sách, hoặc bỏ dở công việc chỉ vì chưa thấy kết quả. Nghĩ đến hành trình bền bỉ của Người, tôi hiểu rằng mình cần nghiêm túc hơn với những việc đang làm.

Tôi có thể bắt đầu bằng việc học đến nơi đến chốn, giữ lời hứa, biết quan tâm đến người bên cạnh và làm tốt phần việc của mình. Tình yêu quê hương sẽ có ý nghĩa hơn khi được thể hiện trong những hành động cụ thể mỗi ngày.

Khép lại trang sách, tôi vẫn nhớ ngày 5 tháng 6 năm 1911.

Con tàu đã rời bến từ hơn một thế kỉ trước, nhưng câu chuyện về người phụ bếp Văn Ba vẫn khiến tôi muốn sống có trách nhiệm hơn với tuổi trẻ của mình.

Bởi năm ấy, có một người đã đi rất xa, mang theo nỗi đau mất nước và khát vọng tự do, để tìm đường trở về cùng dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn