Người Dời Đô Về Thăng Long, Mở Đạo Nghìn Năm Văn Hiến
Lý Công Uẩn, đời sau kính tôn là Lý Thái Tổ, người con xứ Cổ Pháp, tỉnh Bắc Ninh. Từ nhỏ mồ côi cha, được nhà sư Vạn Hạnh nuôi dưỡng và dạy dỗ, ông sớm tỏ ra tư chất thông minh, khí độ phi thường, có tầm nhìn xa rộng và tấm lòng nhân ái. Lớn lên trong thời kỳ non sông trải qua bao biến động, chiến tranh liên miên giữa các thế lực cát cứ, ông luôn đau đáu một nỗi niềm: phải làm sao để non sông ta vững bền, để muôn đời con cháu được sống trong yên bình, độc lập và thịnh vượng.
Khi ấy, kinh đô đặt tại Hoa Lư – vùng núi đồi hiểm trở, dễ phòng thủ nhưng địa thế hẹp hòi, giao thông khó khăn, không thuận lợi cho phát triển lâu dài cho cả nước. Lý Thái Tổ suy nghĩ sâu xa: “Kinh đô là nơi trung tâm của non sông, phải chọn nơi địa thế rộng rãi, bằng phẳng, ở giữa giang sơn, thuận lợi cho giao thông bốn phương, dễ cai trị và dễ bảo vệ, thì nước mới có thể trường tồn được muôn đời”. Ông nhìn thấy vùng đất Thăng Long – nơi địa thế cao ráo, khí tượng tụ hội, nằm ở trung tâm đồng bằng Bắc Bộ, sông ngòi bao bọc, núi đồi che chở, thực là nơi thiên tạo cho kinh đô bền vững.
Năm 1010, Lý Thái Tổ ra Chiếu Dời Đô, nói rõ với toàn dân lý do: Hoa Lư hẹp hòi, khó phát triển; còn Thăng Long là nơi trung tâm, địa thế rộng lớn, thuận lợi cho xây dựng và bảo vệ nước nhà. Ngay sau đó, ông ra lệnh dời kinh đô từ Hoa Lư về Thăng Long. Chi tiết ấy tưởng đơn giản nhưng chứa đựng tầm nhìn vĩ đại: Thăng Long từ đó trở thành trái tim của nước Việt, là đầu não chính trị, kinh tế, văn hóa của cả nước, mở đầu cho một thời kỳ rực rỡ kéo dài hơn nghìn năm – đến ngày nay, Thủ đô Hà Nội vẫn là trung tâm của cả nước, minh chứng cho tầm nhìn thiên tài của Lý Thái Tổ.
Sau khi lên ngôi, lập ra triều đại Lý – triều đại tồn tại hơn hai trăm năm, Lý Thái Tổ chăm lo xây dựng nước Đại Việt ngày càng vững mạnh và thịnh vượng. Ông trị nước lấy đức độ làm gốc: giảm thuế khóa cho nhân dân, nhất là người nghèo; khoan dung hình phạt, không dùng hình khắc nghiệt; khuyến nông nghiệp, khuyến thương mại, mở rộng giao thông; trọng dụng nhân tài, dạy dỗ quan liêu phải yêu thương nhân dân. Đối với các nước láng giềng, ông giữ quan hệ hòa bình, thân thiện, nhưng đồng thời cũng kiên quyết củng cố biên cương, xây dựng quân đội vững chắc, bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng của tổ tiên. Ông thường nói với các quan: “Dân là gốc của nước. Gốc có an vững, thì nước mới thịnh vượng. Vậy mọi chính sách đều phải xuất phát từ lợi ích của nhân dân, chứ không được làm khổ dân”.
Lý Thái Tổ không chỉ có công vĩ đại trong việc dời đô về Thăng Long, mà còn đặt nền móng vững chắc cho lối trị nước lấy nhân nghĩa, lấy đức độ, lấy hạnh phúc của nhân dân làm trọng tâm. Ông mở ra một thời kỳ độc lập, tự chủ và thịnh vượng rực rỡ, khiến kẻ thù phương Bắc cũng kính nể không dám ngó ngàng bờ cõi ta trong nhiều năm dài. Tên tuổi Lý Thái Tổ mãi là ngọn lửa thời hoa lửa rực sáng, soi rõ một chân lý muôn đời: người lãnh đạo có tầm nhìn xa rộng, có đức độ và yêu thương nhân dân, thì sẽ mở ra vận hội mới, xây dựng nền tảng cho non sông trường tồn nghìn năm!


