Người đội viên cuối cùng và ngọn lửa không tắt
Con đường nhỏ ngoằn ngoèo dẫn chúng tôi về thôn Hưng Kiều 2, xã An Tường, huyện Yên Sơn, như đưa bước chân người hôm nay ngược dòng lịch sử. Giữa khu vườn xanh mát, một ngôi nhà hai gian một chái hiện ra giản dị. Trên bậc cửa, cụ già tóc đã bạc trắng, da mồi theo năm tháng, khoác bộ quần áo sờn cũ nhưng ánh mắt vẫn sáng, nụ cười vẫn ấm. Đó là ông Hà Hưng Long – người chiến sĩ Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân năm xưa, một nhân chứng sống của buổi bình minh Quân đội nhân dân Việt Nam.
Sau chén trà mạn thơm nồng, ký ức chiến tranh như được đánh thức. Bằng giọng nói hào sảng, ông Long kể lại tuổi trẻ của mình – tuổi trẻ gắn liền với núi rừng Cao Bằng, với Việt Minh, với khát vọng giải phóng dân tộc. Sinh năm 1924 trong một gia đình người Tày đông con, lớn lên giữa căn cứ cách mạng, ông theo Việt Minh từ năm mười sáu tuổi như một lẽ tự nhiên. Từ Trường võ bị Hoàng Phố bên đất Trung Quốc, người thanh niên ấy trở về Tổ quốc mang theo tri thức quân sự và một trái tim rực lửa.
Tháng Chạp năm 1944, giữa khu rừng Cao Bằng, ông vinh dự trở thành một trong 34 đội viên đầu tiên của Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân. Ngày tuyên thệ dưới lá cờ đỏ sao vàng, mười lời thề danh dự vang lên giữa đại ngàn. Nước mắt đã rơi, không phải vì sợ hãi, mà vì xúc động và niềm tin son sắt: Tổ quốc nhất định sẽ độc lập.
Những ngày sau đó là chuỗi tháng năm “lấy ít địch nhiều”, “lấy mưu trí thắng hung bạo”. Phai Khắt, Nà Ngần – hai trận đánh đầu đời – đã mở ra truyền thống “đánh chắc thắng” của quân đội cách mạng. Trong đội quân non trẻ ấy, Hà Hưng Long cùng đồng đội băng rừng, vượt núi, chiến đấu ở Ngân Sơn, Chợ Rã, Phủ Thông, Chiêm Hóa… Khi Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân hợp nhất thành Việt Nam Giải phóng quân, ông tiếp tục được giao trọng trách chỉ huy, rồi làm chính trị viên, vào Đảng giữa khói lửa chiến tranh.
Giữa những năm tháng tiễu phỉ gian nan ở Hà Giang, ông gặp người bạn đời của mình – bà Phùng Thị Lương, một nữ cán bộ phụ nữ kiên cường. Tình yêu nảy nở giữa bom đạn, giản dị mà bền chặt. Họ cưới nhau năm 1948, cùng chia sẻ những mất mát, hy sinh và niềm tin vào ngày mai.
Đến chiến dịch Điện Biên Phủ, ông Hà Hưng Long lại góp sức trên một mặt trận khác – vận tải chiến dịch, giữ mạch máu hậu cần cho chiến thắng “lừng lẫy năm châu”. Sau hòa bình, ông tiếp tục phục vụ đất nước ở những vị trí mới, từ quân đội sang công nghiệp, cho đến ngày nghỉ hưu. Dù ở đâu, ông vẫn coi đó là tiếp nối của cuộc kháng chiến, là một cách khác để phụng sự Tổ quốc.
Giờ đây, tuổi đã cao, sức khỏe yếu dần, nhưng mỗi khi nhắc đến bốn chữ “Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân”, giọng ông lại vang lên dõng dạc, rắn rỏi như ngày nào. Ông cười hiền khi nói mình có lẽ là người đội viên cuối cùng còn sống trong số 34 người năm ấy. Ngọn lửa của thời hoa lửa vẫn cháy trong ký ức, trong câu chuyện kể cho con cháu, trong niềm tự hào lặng lẽ của một đời người lính.
Ngôi nhà nhỏ bên sườn đồi vẫn ấm áp tiếng cười. Và ở đó, cùng với nhịp thở chậm rãi của thời gian, một phần lịch sử dân tộc vẫn đang sống, giản dị mà thiêng liêng, qua hình bóng của người chiến sĩ năm xưa – ông Hà Hưng Long.



