Người Đội Viên Du Kích Của Làng Tôi
Liệt sĩ Trần Diện sinh năm 1923, ở thôn Xuân Tự, xã Vạn Hưng, vùng Khánh Ninh, Phú Khánh. Nơi thôn nhỏ ấy nằm ven biển miền Trung, quanh năm đón gió và nắng, người dân sống chủ yếu bằng nghề biển và làm ruộng. Ông lớn lên ở đó, chắc cũng như bao thanh niên trong làng — quen tay chèo tay cuốc, quen nghe chuyện ông bà kể về những ngày giặc Pháp sang đô hộ, cướp bóc, bắt phu bắt lính.
Tháng 8 năm 1945, cả nước sục sôi khí thế Cách mạng. Ngày 1 tháng 8 năm đó, ông Trần Diện — vừa hai mươi hai tuổi — đã xung phong tham gia lực lượng du kích địa phương. Không biết hôm ông đi, gia đình có ai tiễn không, mẹ ông có khóc không. Nhưng chắc chắn một điều — ông đi vì ông hiểu đất nước cần mình.
Ông là đội viên du kích, cấp bậc bình thường, không có gì to tát. Nhưng những người như ông mới chính là xương sống của kháng chiến. Trong khi bộ đội chủ lực đánh những trận lớn, thì du kích như ông Diện ngày ngày bám làng, bám xóm, canh gác, dẫn đường, tiếp tế, đánh tỉa giặc ở những con đường mòn, những bờ ruộng, những góc rừng quen thuộc.
Những năm từ 1945 đến 1950, giặc Pháp liên tục càn quét vùng Nam Trung Bộ. Chúng đốt làng, bắt người, tra tấn bất cứ ai chúng nghi là theo Việt Minh. Cuộc sống của những đội viên du kích như ông Diện không có ngày nào bình yên. Ban ngày có khi vẫn ra đồng như người dân thường, ban đêm thì họp bàn, canh gác, chuẩn bị cho những trận đánh nhỏ. Cứ thế mà sống, mà chiến đấu, không kêu ca, không bỏ cuộc.
Đơn vị ông hoạt động ở xã Đồng Xuân — vùng đất mà người với súng gần như không tách rời nhau trong suốt những năm kháng chiến gian khổ ấy.
Rồi ngày 2 tháng 8 năm 1950 — chỉ hơn một ngày sau tròn năm năm ông cầm súng — ông Trần Diện hy sinh tại Hóc Chim, Vạn Phú, Khánh Ninh. Ông ngã xuống vì sự nghiệp giải phóng dân tộc, trên chính mảnh đất quê hương mà ông đã gắn bó cả cuộc đời.
Năm đó ông hai mươi bảy tuổi.
Ông được an táng ngay tại Hóc Chim — nơi ông hy sinh cũng là nơi ông nằm lại. Không biết ngôi mộ ông bây giờ còn ai hương khói không, hay đã chìm vào cỏ cây rừng núi. Nhưng đất ở đó đã giữ ông, như giữ một người con trở về với lòng mẹ.



