Bài viết

NGƯỜI ĐÓN GIỜ PHÚT NON SÔNG THỐNG NHẤT

Có những con người bước vào lịch sử không phải bởi họ tìm kiếm vinh quang, mà bởi họ đã có mặt đúng vào thời khắc mà dân tộc cần họ nhất. Có những khoảnh khắc chỉ diễn ra trong vài phút nhưng lại trở thành dấu son không thể phai mờ trong ký ức của cả một đất nước. Buổi trưa ngày 30 tháng 4 năm 1975 là một khoảnh khắc như thế. Sau hàng chục năm chiến tranh, Sài Gòn đứng trước giờ phút quyết định. Những đoàn quân cách mạng từ các hướng tiến vào thành phố. Tiếng xe tăng, tiếng bước chân của người lính hòa cùng niềm mong chờ của hàng triệu người dân. Giữa thời khắc lịch sử ấy, Phạm Xuân Thệ, một cán bộ chỉ huy của Quân đoàn 2, đã trở thành một trong những người trực tiếp có mặt tại Dinh Độc Lập và tiếp nhận sự đầu hàng của Tổng thống chính quyền Việt Nam Cộng hòa Dương Văn Minh.

Thái Nguyên03/09/2026Đoàn cơ sở xã Krông Pắc (Xã Krông Pắc)8 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những con người bước vào lịch sử không phải bởi họ tìm kiếm vinh quang, mà bởi họ đã có mặt đúng vào thời khắc mà dân tộc cần họ nhất. Có những khoảnh khắc chỉ diễn ra trong vài phút nhưng lại trở thành dấu son không thể phai mờ trong ký ức của cả một đất nước. Buổi trưa ngày 30 tháng 4 năm 1975 là một khoảnh khắc như thế. Sau hàng chục năm chiến tranh, Sài Gòn đứng trước giờ phút quyết định. Những đoàn quân cách mạng từ các hướng tiến vào thành phố. Tiếng xe tăng, tiếng bước chân của người lính hòa cùng niềm mong chờ của hàng triệu người dân. Giữa thời khắc lịch sử ấy, Phạm Xuân Thệ, một cán bộ chỉ huy của Quân đoàn 2, đã trở thành một trong những người trực tiếp có mặt tại Dinh Độc Lập và tiếp nhận sự đầu hàng của Tổng thống chính quyền Việt Nam Cộng hòa Dương Văn Minh.

Phạm Xuân Thệ sinh năm 1947 tại tỉnh Hà Nam. Từ khi còn trẻ, ông đã tham gia quân đội và trải qua những năm tháng chiến đấu ác liệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Chiến trường đã rèn luyện ông trở thành một người cán bộ có bản lĩnh, quyết đoán và luôn đặt nhiệm vụ lên trên hết. Đằng sau người cán bộ chỉ huy ấy cũng là một người lính đã từng đi qua những năm tháng mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc.

Mùa Xuân năm 1975, chiến trường miền Nam chuyển biến nhanh chóng. Những thắng lợi liên tiếp của quân và dân ta tạo ra bước ngoặt có ý nghĩa quyết định. Sau thắng lợi ở Tây Nguyên, Huế và Đà Nẵng lần lượt được giải phóng. Các cánh quân tiếp tục tiến về phía Nam. Trước thời cơ lịch sử, chiến dịch cuối cùng nhằm giải phóng Sài Gòn – Gia Định được mang tên Chiến dịch Hồ Chí Minh.

Trong chiến dịch ấy, Quân đoàn 2 được giao nhiệm vụ tiến công trên hướng Đông Nam, tiến về Sài Gòn. Phạm Xuân Thệ khi đó là cán bộ chỉ huy thuộc Quân đoàn 2. Cùng với đồng đội, ông hành quân trong đội hình tiến công với một nhiệm vụ mà những người lính hiểu rằng có thể làm thay đổi vận mệnh đất nước.

Những ngày cuối tháng Tư năm ấy, con đường tiến về Sài Gòn trở nên đặc biệt. Các đơn vị liên tục cơ động, vượt qua những tuyến phòng thủ cuối cùng. Người lính không biết điều gì đang chờ đợi mình ở phía trước, nhưng tất cả đều hiểu rằng chiến tranh đang tiến đến giờ phút kết thúc.

Sáng ngày 30 tháng 4, các cánh quân đồng loạt tiến vào Sài Gòn. Quân đoàn 2 nhanh chóng tiến về trung tâm thành phố. Trước mắt những người lính là những con đường dẫn đến Dinh Độc Lập – trung tâm đầu não của chính quyền Việt Nam Cộng hòa.

Đó là một buổi sáng đầy biến động.

Những người lính tiến lên trong sự khẩn trương của chiến dịch. Mệnh lệnh phải được thực hiện nhanh chóng. Mỗi phút đều có ý nghĩa.

Khi lực lượng của Quân đoàn 2 tiến vào khu vực Dinh Độc Lập, những chiếc xe tăng đã vượt qua cánh cổng. Lực lượng ta nhanh chóng làm chủ khu vực bên trong dinh.

Phạm Xuân Thệ cùng một số cán bộ, chiến sĩ tiến vào Dinh Độc Lập.

Trong những giờ phút ấy, một sự kiện đặc biệt đã xảy ra.

Tổng thống Dương Văn Minh cùng một số thành viên chính quyền có mặt tại dinh. Ông Dương Văn Minh tuyên bố ý định bàn giao chính quyền cho phía cách mạng.

Nhưng Phạm Xuân Thệ hiểu rằng nhiệm vụ của mình không phải là tiếp nhận một sự bàn giao theo nghĩa thông thường.

Đất nước đang ở thời khắc chiến thắng.

Điều cần thiết lúc ấy là phải xác lập rõ ràng việc đầu hàng.

Theo những hồi ức lịch sử được ghi lại, tại Dinh Độc Lập, Phạm Xuân Thệ đã yêu cầu Tổng thống Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng vô điều kiện. Sau đó, ông cùng đồng đội chứng kiến lời tuyên bố đầu hàng được phát đi trên Đài Phát thanh Sài Gòn.

Khoảnh khắc ấy có một ý nghĩa vô cùng lớn.

Bởi khi lời tuyên bố đầu hàng được phát đi, bộ máy chính quyền Việt Nam Cộng hòa tại Sài Gòn về cơ bản chấm dứt hoạt động. Những tiếng súng của cuộc chiến tranh tại thành phố dần lắng xuống.

Sài Gòn được giải phóng.

Miền Nam được giải phóng.

Và đất nước bước vào thời khắc thống nhất.

Bên ngoài Dinh Độc Lập, những lá cờ cách mạng tung bay. Những chiếc xe tăng đứng giữa sân dinh. Người dân đổ ra đường trong niềm vui của ngày chiến tranh kết thúc.

Còn bên trong dinh, những người lính vừa đi qua chiến trường đang đứng trước một sự thật mà có lẽ họ đã mong đợi suốt cả tuổi trẻ: chiến tranh đã kết thúc.

Đối với Phạm Xuân Thệ, đó là một khoảnh khắc đặc biệt.

Ông không phải là người duy nhất làm nên chiến thắng. Phía sau ông là cả một đội quân. Phía sau đội quân ấy là hàng triệu người dân. Và phía sau ngày toàn thắng là sự hy sinh của biết bao thế hệ người Việt Nam.

Có những người đã hy sinh trong những năm đầu của cuộc kháng chiến chống Mỹ.

Có những người nằm lại trên đường Trường Sơn.

Có những người mãi mãi không trở về từ những trận đánh ở Quảng Trị, Tây Nguyên, Khu V hay miền Đông Nam Bộ.

Họ đã chiến đấu mà không biết chính xác ngày nào chiến tranh sẽ kết thúc.

Họ chỉ biết rằng phía trước là độc lập, thống nhất và hòa bình.

Bởi vậy, trong giờ phút Dinh Độc Lập chứng kiến sự đầu hàng, niềm vui chiến thắng càng trở nên sâu sắc. Đó không chỉ là niềm vui của những người còn sống, mà còn là sự tiếp nối của ước nguyện từ những người đã ngã xuống.

Trưa ngày 30 tháng 4 năm 1975, hình ảnh những người lính cách mạng có mặt tại Dinh Độc Lập đã trở thành một phần không thể tách rời của lịch sử. Trong số đó có Phạm Xuân Thệ – người cán bộ đã trực tiếp yêu cầu Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng và chứng kiến giây phút chính quyền Sài Gòn tuyên bố đầu hàng.

Những gì diễn ra trong Dinh Độc Lập ngày hôm ấy chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn, nhưng ý nghĩa của nó thì kéo dài mãi mãi.

Bởi từ đó, lịch sử Việt Nam bước sang một trang mới.

Đất nước không còn chiến tranh.

Những người lính có thể trở về.

Những người mẹ có thể thôi ngóng chờ con.

Những người vợ có thể hy vọng ngày đoàn tụ.

Những đứa trẻ sinh ra sau chiến tranh có thể lớn lên dưới bầu trời hòa bình.

Đó chính là giá trị lớn nhất của ngày 30 tháng 4.

Sau chiến tranh, Phạm Xuân Thệ tiếp tục phục vụ trong quân đội và trưởng thành qua nhiều cương vị công tác. Ông được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nhưng khi nhắc về ngày 30 tháng 4, điều khiến người ta nhớ đến ông không chỉ là danh hiệu hay cấp bậc, mà là hình ảnh một người lính có mặt trong thời khắc lịch sử, thực hiện nhiệm vụ của mình với sự kiên quyết và trách nhiệm.

Thời gian có thể làm thay đổi nhiều thứ. Những con đường của Sài Gòn ngày nay đã khác. Thành phố đã trở nên hiện đại, đông đúc và sôi động. Nhưng tại Dinh Độc Lập, ký ức về trưa ngày 30 tháng 4 năm 1975 vẫn còn đó.

Mỗi khi nhìn lại những bức ảnh lịch sử của ngày hôm ấy, chúng ta có thể thấy những chiếc xe tăng, những người lính, những lá cờ và những gương mặt đầy xúc động. Nhưng phía sau những hình ảnh ấy là cả một câu chuyện lớn hơn – câu chuyện về một dân tộc đã phải trải qua chiến tranh để giành lấy hòa bình.

Câu chuyện về Phạm Xuân Thệ vì thế không chỉ là câu chuyện về một người cán bộ quân đội trong ngày toàn thắng. Đó còn là câu chuyện về trách nhiệm của người lính trước lịch sử. Trong giờ phút quyết định, ông đã cùng đồng đội hoàn thành nhiệm vụ được giao, góp phần ghi lại một trong những thời khắc quan trọng nhất của dân tộc Việt Nam trong thế kỷ XX.

Có lẽ điều đẹp nhất của những người lính thời hoa lửa là họ không chiến đấu để được nhớ tên. Họ chiến đấu vì quê hương, vì đồng đội và vì một ngày đất nước không còn tiếng súng.

Phạm Xuân Thệ cũng như biết bao người lính năm xưa đã đi qua tuổi trẻ của mình giữa những năm tháng khốc liệt. Đến khi chiến tranh kết thúc, điều còn lại không phải là những lời ca ngợi dành cho riêng một con người, mà là một đất nước đã được thống nhất và một thế hệ mới được sống trong hòa bình.

Trưa 30 tháng 4 năm 1975, tại Dinh Độc Lập, lời tuyên bố đầu hàng vang lên giữa thời khắc lịch sử. Ngoài kia, những lá cờ tung bay. Những người lính ôm lấy nhau trong niềm vui chiến thắng. Có người cười, có người khóc. Và trong niềm vui ấy, chắc hẳn họ đều nhớ đến những đồng đội đã không thể đi cùng mình đến ngày cuối cùng.

Phạm Xuân Thệ đã có mặt trong khoảnh khắc ấy.

Một người lính giữa lịch sử.

Một người chỉ huy giữa giờ phút quyết định.

Một con người đã góp phần chứng kiến và làm nên khoảnh khắc mà hàng triệu người Việt Nam mong đợi: ngày đất nước thống nhất, non sông nối liền một dải.

Ngày hôm nay, khi chúng ta được sống trong hòa bình, được học tập, lao động và xây dựng quê hương, câu chuyện về những người lính như Phạm Xuân Thệ càng trở nên có ý nghĩa. Bởi hòa bình mà chúng ta đang có được đánh đổi bằng biết bao năm tháng tuổi trẻ và sự hy sinh của cha ông.

Và mỗi lần lịch sử nhắc đến buổi trưa 30 tháng 4 năm 1975, chúng ta không chỉ nhớ đến một chiến thắng. Chúng ta còn nhớ đến những con người đã đứng giữa thời khắc ấy, bình tĩnh, kiên cường và hoàn thành nhiệm vụ của mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn