Người đốt lò vĩ đại - Tổng bí thư Nguyễn Phú Trọng
"Lò đã nóng thì củi ướt cũng phải cháy"
Người ta thường nhớ đến Nguyễn Phú Trọng bằng một hình ảnh khá đặc biệt. Không phải hình ảnh của một chính khách với những cử chỉ mạnh mẽ hay những phát ngôn đầy kịch tính. Ông thường xuất hiện với dáng vẻ chậm rãi, giọng nói trầm, cách diễn đạt thiên về lý luận và những trang giấy dày đặc chữ. Nếu chỉ nhìn vào vẻ ngoài ấy, thật khó hình dung người đàn ông có phong thái của một học giả lại trở thành gương mặt trung tâm của một chiến dịch chính trị quyết liệt đến như vậy.
Nhưng có lẽ chính nghịch lý ấy mới làm nên chân dung Nguyễn Phú Trọng.
Ông không phải kiểu người tạo ấn tượng bằng sự ồn ào. Ông tạo ảnh hưởng bằng sự bền bỉ. Và trong cuộc chiến chống tham nhũng, bền bỉ đôi khi còn đáng sợ hơn cả một cú đánh mạnh. Bởi một cú đánh có thể khiến người ta cảnh giác trong một thời gian; còn một chiến dịch kéo dài nhiều năm sẽ khiến cả một hệ thống phải thay đổi cách hành xử.
Từ khi giữ cương vị Tổng Bí thư, đặc biệt từ sau khi Ban Chỉ đạo Trung ương về phòng, chống tham nhũng được thành lập và do Tổng Bí thư trực tiếp đứng đầu, cuộc đấu tranh chống tham nhũng ngày càng trở thành một trọng tâm lớn trong công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng. Năm 2016, Ban Chỉ đạo được bổ sung chức năng phòng, chống tham nhũng; đến năm 2021, chức năng tiếp tục được mở rộng sang phòng, chống tiêu cực. Chính trong quá trình đó, cụm từ “đốt lò” dần trở thành cách gọi phổ biến để mô tả quyết tâm xử lý tham nhũng, sai phạm ở nhiều cấp độ.
Nhưng “đốt lò” là một hình ảnh đẹp về mặt ngôn từ và cũng dễ gây hiểu lầm nếu chúng ta chỉ dừng ở đó.
Một cái lò không tự nhiên cháy.
Muốn lửa cháy phải có người nhóm lửa. Muốn lửa không tắt phải có người giữ lửa. Và muốn ngọn lửa không trở thành một đám cháy vô định, phải có người biết nó cần đốt cái gì, đốt đến đâu và để lại điều gì sau khi lửa tàn.
Nguyễn Phú Trọng từng nói về công tác phòng, chống tham nhũng bằng một hình ảnh rất nổi tiếng: “lò đã nóng lên rồi thì củi tươi vào đây cũng phải cháy”. Câu nói ấy nhanh chóng trở thành một trong những biểu tượng của thời kỳ “đốt lò”. Nhưng nếu bỏ qua sự hấp dẫn của câu chữ, điều đáng chú ý hơn nằm ở thông điệp phía sau: không có vùng cấm, không có ngoại lệ trong xử lý tham nhũng, sai phạm.
Đó là một tuyên bố có ý nghĩa chính trị rất lớn.
Bởi tham nhũng không giống một vụ trộm thông thường. Nó nguy hiểm hơn ở chỗ người thực hiện hành vi sai trái đôi khi chính là người được trao quyền để bảo vệ lợi ích công. Một người dân lấy của công là sai; nhưng một người có quyền lực dùng chính quyền lực được nhân dân và Nhà nước giao để lấy lợi ích cho mình còn nguy hiểm hơn nhiều. Khi ấy, thứ bị đánh cắp không chỉ là tiền bạc. Đó là niềm tin.
Và niềm tin, một khi đã bị đục khoét, không thể khôi phục bằng một vài lời kêu gọi.
Có lẽ Nguyễn Phú Trọng hiểu điều đó rất rõ.
Bởi vậy, điều đáng chú ý của chiến dịch “đốt lò” không chỉ nằm ở số lượng cán bộ bị xử lý, mà nằm ở việc những vụ việc ngày càng đi sâu vào những tầng nấc quyền lực cao hơn. Nhiều cán bộ cấp cao, kể cả những người từng giữ các vị trí rất quan trọng, bị kỷ luật hoặc xử lý hình sự trong quá trình này. Những vụ án lớn như Việt Á, “chuyến bay giải cứu”, AIC hay Vạn Thịnh Phát trở thành những cái tên khiến xã hội đặc biệt chú ý, bởi chúng cho thấy tham nhũng không phải một hiện tượng chỉ xuất hiện ở một góc khuất nào đó, mà có thể len vào những lĩnh vực gắn trực tiếp với đời sống của hàng triệu người.
Nhưng nếu chỉ kể những cái tên ấy, bài viết sẽ biến thành một bản tin pháp luật.
Điều đáng suy ngẫm hơn là vì sao một người như Nguyễn Phú Trọng lại dành một phần rất lớn trong nhiệm kỳ của mình cho cuộc chiến này?
Câu trả lời nằm ở quan niệm của ông về quyền lực.
Trong nhiều bài phát biểu, Nguyễn Phú Trọng thường nhấn mạnh rằng tham nhũng, tiêu cực không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn làm suy giảm niềm tin của nhân dân, đe dọa sự tồn vong của chế độ và làm tha hóa đội ngũ cán bộ. Vì thế, phòng chống tham nhũng trong tư duy của ông không đơn thuần là “bắt người tham nhũng”. Nó gắn với một vấn đề rộng hơn: làm thế nào để quyền lực được kiểm soát và người có quyền lực không biến quyền lực thành đặc quyền cá nhân.
Đó là một cuộc chiến khó hơn rất nhiều.
Bởi tiền có thể đếm.
Tài sản có thể kiểm kê.
Một vụ án có thể đưa ra tòa.
Nhưng lòng tham thì không có con số cố định.
Quyền lực cũng vậy.
Nó không có màu sắc, không có hình dạng, nhưng nếu không được kiểm soát, nó có thể làm thay đổi con người nhanh hơn bất kỳ thứ vật chất nào.
Một người bắt đầu bằng một chút đặc quyền.
Rồi một chút ưu ái.
Rồi một lần “linh động”.
Rồi một lần nhận quà.
Rồi một lần dùng chức vụ để giúp người quen.
Và đến một lúc nào đó, họ không còn nhận ra ranh giới giữa quyền lực công và lợi ích riêng.
Đó chính là thứ “củi” nguy hiểm nhất.
Và ngọn lửa mà Nguyễn Phú Trọng muốn nhóm lên không chỉ nhằm thiêu những khúc củi đã cháy thành than, mà còn nhằm tạo ra sự cảnh tỉnh đối với những khúc củi đang tưởng mình sẽ không bao giờ bị bén lửa.
Đây có lẽ là lý do câu nói “không có vùng cấm, không có ngoại lệ” có sức nặng đặc biệt.
Bởi một cuộc chiến chống tham nhũng sẽ mất ý nghĩa nếu người ta chỉ xử lý người yếu thế mà bỏ qua người có chức vụ cao.
Một chiếc lò chỉ thực sự nóng nếu nó có thể đốt được cả những thứ mà trước đây người ta nghĩ rằng “không thể đốt”.
Và trong nhiều năm, những vụ xử lý cán bộ cấp cao đã tạo ra một thông điệp rất rõ: chức vụ càng cao thì trách nhiệm càng lớn.
Tuy nhiên, nhìn Nguyễn Phú Trọng chỉ như một “người đốt lò” vẫn chưa đủ.
Tôi nghĩ ông còn là người cố gắng thay đổi văn hóa quyền lực.
Bởi nếu chỉ xử lý sai phạm sau khi nó xảy ra, đó mới là phần ngọn. Phần gốc nằm ở việc làm thế nào để một cán bộ không muốn tham nhũng ngay từ đầu; làm thế nào để người có quyền lực hiểu rằng chức vụ là trách nhiệm chứ không phải tài sản; làm thế nào để một bộ máy không sản sinh ra tâm lý “có quyền thì có thể làm được mọi thứ”.
Đó là lý do cuộc chiến chống tham nhũng được đặt trong tổng thể xây dựng, chỉnh đốn Đảng.
Ngọn lửa vì vậy vừa mang tính trừng phạt, vừa mang tính cảnh tỉnh.
Nó nói với người đã sai rằng: anh phải chịu trách nhiệm.
Nhưng nó cũng nói với người chưa sai rằng: đừng nghĩ mình sẽ không bao giờ phải chịu trách nhiệm.
Có lẽ đây mới là tác động sâu nhất của “đốt lò”.
Một cán bộ trước khi đặt bút ký một quyết định có thể bắt đầu tự hỏi: Nếu sau này quyết định này được kiểm tra thì sao?
Một người trước khi nhận một món lợi có thể tự hỏi: Nếu việc này bị phát hiện thì sao?
Một người có quyền lực trước khi sử dụng quyền lực cho lợi ích riêng có thể phải nghĩ đến câu hỏi: Chức vụ này là của mình, hay mình chỉ đang được giao giữ nó?
Khi những câu hỏi ấy bắt đầu xuất hiện trong đầu con người, ngọn lửa đã đi xa hơn những vụ án.
Nó đã đi vào tâm lý của bộ máy.
Tất nhiên, không có cuộc chiến chính trị nào chỉ có một màu sắc. Một chiến dịch chống tham nhũng quy mô lớn cũng đặt ra những vấn đề không thể né tránh: làm thế nào để xử lý sai phạm mà không tạo ra tâm lý sợ trách nhiệm; làm thế nào để cán bộ dám nghĩ, dám làm nhưng vẫn phải chịu trách nhiệm; làm thế nào để chống tham nhũng đi cùng với hoàn thiện thể chế, kiểm soát quyền lực và nâng cao hiệu quả quản trị. Chính vì thế, giá trị lâu dài của “đốt lò” không thể chỉ được đo bằng số vụ án hay số người bị xử lý.
Một ngọn lửa tốt không phải là ngọn lửa cháy mãi.
Một ngọn lửa tốt là ngọn lửa sau khi cháy xong để lại một nền móng sạch hơn.
Đây chính là câu hỏi lớn nhất mà lịch sử sẽ đặt ra đối với di sản chống tham nhũng của Nguyễn Phú Trọng.
Khi ông còn sống, ông có thể trực tiếp chỉ đạo, nhắc nhở, yêu cầu, thúc đẩy.
Nhưng khi một con người rời khỏi vị trí của mình, ngọn lửa có tiếp tục cháy hay không lại phụ thuộc vào thể chế.
Nếu chống tham nhũng chỉ phụ thuộc vào một cá nhân, thì đó chưa phải là một chiến thắng hoàn chỉnh.
Chiến thắng thực sự phải là khi không cần một “người đốt lò” cụ thể, hệ thống vẫn đủ khả năng tự làm sạch chính mình.
Và đó có lẽ là nơi câu chuyện về Nguyễn Phú Trọng vượt khỏi chân dung một cá nhân.
Người ta có thể tranh luận về ông.
Có thể đồng tình hoặc không đồng tình với cách ông lãnh đạo.
Có thể nhìn chiến dịch chống tham nhũng từ những góc độ khác nhau.
Nhưng rất khó phủ nhận rằng ông đã biến cuộc chiến chống tham nhũng từ một khẩu hiệu thường xuyên được nhắc đến thành một trong những dấu ấn chính trị nổi bật nhất của thời kỳ ông lãnh đạo.
Ông đã khiến một vấn đề vốn thường được nói bằng những cụm từ trừu tượng — “suy thoái”, “tha hóa”, “lợi ích nhóm”, “lạm dụng quyền lực” — trở thành những câu chuyện cụ thể, những con người cụ thể, những bản án cụ thể.
Và chính ở đó, “người đốt lò” trở thành một hình tượng lịch sử.
Không phải một người cầm đuốc đi đốt tất cả.
Mà là một người đứng trước một căn nhà đã có những chỗ mục ruỗng và quyết định rằng không thể cứ sơn lại mặt ngoài rồi gọi đó là sửa chữa.
Có những thứ phải được bóc ra.
Có những thứ phải được thay thế.
Có những thứ phải bị loại bỏ.
Để căn nhà còn có thể đứng.
Nguyễn Phú Trọng đã dành những năm tháng cuối của sự nghiệp chính trị cho cuộc chiến ấy. Khi ông qua đời ngày 19/7/2024, rất nhiều người nhớ đến ông bằng những hình ảnh khác nhau: một nhà lý luận, một Tổng Bí thư, một người làm công tác xây dựng Đảng, một người kiên trì với cuộc chiến chống tham nhũng. Nhưng trong ký ức chính trị của Việt Nam đương đại, có lẽ hình ảnh “người đốt lò” sẽ còn được nhắc đến lâu dài.
Bởi lửa là một hình ảnh rất lạ.
Nó có thể thiêu đốt.
Nhưng nó cũng có thể soi đường.
Nó có thể phá hủy.
Nhưng nó cũng có thể luyện kim loại trở nên cứng hơn.
Và quan trọng nhất, lửa chỉ có ý nghĩa khi con người biết mình đốt nó để làm gì.
Nếu nhìn lại cuộc đời Nguyễn Phú Trọng từ điểm ấy, có lẽ điều đáng nhớ nhất không phải là ông đã “đốt” bao nhiêu khúc củi.
Mà là ông đã đặt ra một câu hỏi rất khó cho những người nắm quyền:
Khi quyền lực nằm trong tay mình, mình sẽ dùng nó để phục vụ ai?
Bởi cuối cùng, tham nhũng không bắt đầu từ một phong bì.
Nó bắt đầu từ khoảnh khắc một con người quên rằng quyền lực mình đang có không phải là tài sản của riêng mình.
Và chống tham nhũng, vì thế, cũng không kết thúc ở một bản án.
Nó chỉ thực sự thành công khi người có quyền lực biết sợ sự tha hóa hơn là sợ mất quyền lực; khi chức vụ được nhìn như một trách nhiệm thay vì một đặc quyền; và khi những người đứng trong bộ máy hiểu rằng phía trên mọi chiếc ghế đều có một thứ cao hơn: lợi ích của đất nước và niềm tin của nhân dân.
Đó là ngọn lửa mà Nguyễn Phú Trọng đã nhóm lên.
Còn lịch sử sẽ trả lời câu hỏi cuối cùng:
Sau khi người nhóm lửa đã đi xa, chúng ta có đủ sức giữ cho ngọn lửa ấy không tắt?


