Bài viết

Người đưa đò năm ấy giữa mùa hè đỏ lửa tại Thành cổ Quảng Trị (2)

Lâm Đồng04/06/2026Phùng Quốc Khánh (Chi đoàn Công an xã Suối Kiết, tỉnh Lâm Đồng)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Gấp lại những dòng chữ viết về nữ du kích Nguyễn Thị Thu, lòng tôi chợt chùng xuống, mang theo một niềm xúc động nghẹn ngào. Câu chuyện của bà không chỉ là ký ức của một cá nhân, mà là một thước phim lịch sử bi tráng về mùa hè "đỏ lửa" năm 1972 tại Thành cổ Quảng Trị. Dưới góc nhìn của một người được sinh ra trong thời bình, câu chuyện ấy đã chạm đến những góc sâu thẳm nhất của lòng biết ơn và sự day dứt về cái giá của hòa bình.

Hình ảnh neo đậu mãi trong tâm trí tôi là cô thiếu nữ Nguyễn Thị Thu năm ấy mới tròn 17 tuổi. Ở cái tuổi trăng tròn đẹp nhất của đời người, lẽ ra cô phải được tận hưởng niềm vui bình dị bên người thương, thì chiến tranh ập tới. Lễ dạm ngõ đành gác lại. Người chồng chưa cưới vào miền Nam chiến đấu, còn cô gái nhỏ bé ấy quyết định ở lại cùng bố chồng là cụ Nguyễn Con. Đêm đêm, họ bám trụ trên chiếc đò mỏng manh, đưa hàng ngàn chiến sĩ vượt sông Thạch Hãn để tiếp cận Thành cổ. Giữa màn đêm đặc quánh, ánh sáng duy nhất dẫn đường lại chính là những chớp lửa chết chóc của bom đạn. Chiếc đò nhỏ nhoi ấy đã trở thành cầu nối sinh tử, chở nặng trên mình cả vận mệnh của một trận chiến lịch sử.

Đọc đến đoạn bà Thu nghẹn ngào: "Điều day dứt nhất là tôi đưa họ đi… nhưng chẳng mấy ai trở lại", khóe mắt tôi cay xè. Những người lính ấy phần lớn là sinh viên các trường đại học, vừa xếp bút nghiên đã vội khoác áo lính. Họ ra đi khi tuổi đời mới mười tám, đôi mươi. Sự tàn khốc của chiến tranh không nằm ở những con số thống kê vô hồn, mà hiện lên đau đớn qua tiếng rên la, qua tiếng gọi "Mẹ ơi!" xé lòng của những người lính trẻ trước phút trút hơi thở cuối cùng bên bờ sông. Nữ du kích năm ấy đã đưa hàng vạn chiến sĩ sang sông, nhưng chỉ nhớ đón được đúng hai người sống sót trở về. Sự đối lập giữa hai con số ấy là minh chứng tàn khốc nhất cho sự khốc liệt của 81 ngày đêm bảo vệ Thành cổ.

Nhưng giữa bức tranh nhuốm màu bi tráng ấy, người đọc vẫn tìm thấy ánh sáng rực rỡ của sự lạc quan. Bức ảnh "Cha con lão ngư dân Triệu Phong chở bộ đội và vũ khí tiếp sức Thành cổ" do nhiếp ảnh gia Đoàn Công Tính ghi lại đã vượt ra khỏi giới hạn của một tác phẩm báo chí. Nụ cười tươi rói của cụ Nguyễn Con, của cô du kích tuổi 17 ôm súng và những người lính trẻ trên đò là biểu tượng bất diệt của tinh thần không cúi đầu trước đạn bom. Bức ảnh ấy không chỉ trở thành bảo vật của bảo tàng, mà còn là kỷ vật thiêng liêng duy nhất mà gia đình lưu giữ được về cụ Con. Cuộc hội ngộ đẫm nước mắt sau 46 năm giữa bà Thu và cựu binh Phạm Hùng - một trong những chiến sĩ hiếm hoi may mắn trở về - như một phép màu có thật, xoa dịu đi phần nào những vết thương lòng sâu hoắm do chiến tranh để lại.

Giờ đây, dòng Thạch Hãn đã ngừng cuộn sóng đạn bom, bà Thu và ông Câu đang tận hưởng những tháng ngày bình yên muộn màng bên mái nhà nhỏ. Lời dặn dò mộc mạc của bà: "Nhờ sự hy sinh của các anh nên mới có hòa bình hôm nay" vang lên như một lời nhắc nhở thế hệ đi sau. Câu chuyện về chuyến đò năm ấy đã khắc sâu vào nhận thức của tôi một chân lý: Mỗi tấc đất, mỗi giọt nước của tự do hôm nay đều được đổi bằng cả thanh xuân, máu và nước mắt của một thế hệ anh hùng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn