NGƯỜI ĐƯA THƯ CUỐI CÙNG
NGƯỜI ĐƯA THƯ CUỐI CÙNG
Mùa thu năm 1972.
Ở một làng nhỏ nằm bên con sông đỏ phù sa, có một người đưa thư tên Lộc.
Anh hai mươi sáu tuổi.
Ngày nào cũng vậy, sáng sớm anh đeo chiếc túi vải lên vai, đạp xe qua những con đường đất để đưa thư.
Những lá thư thời ấy thường rất ngắn.
Có khi chỉ vài dòng.
“Bố mẹ đừng lo.”
“Con vẫn khỏe.”
“Nhớ giữ gìn sức khỏe.”
“Ngày chiến thắng con sẽ về.”
Nhưng với những người ở lại, từng dòng chữ ấy quý hơn bất cứ thứ gì.
Lộc thuộc gần như mọi gia đình trong làng.
Anh biết nhà nào có con trai ngoài mặt trận.
Nhà nào có con gái đang làm thanh niên xung phong.
Nhà nào đã nhiều tháng không nhận được tin.
Anh cũng biết nhà nào sợ tiếng bước chân của người đưa thư nhất.
Bởi đôi khi,
một người đưa thư mang đến niềm vui.
Nhưng đôi khi,
anh mang đến một tin mà không ai muốn nghe.
Trong làng có một cô gái tên Hạnh.
Hạnh hai mươi tuổi.
Anh trai cô, Nam, nhập ngũ từ năm trước.
Mỗi lần Lộc đạp xe đến đầu ngõ, Hạnh đều chạy ra.
“Anh Lộc!”
“Gì?”
“Có thư của anh Nam không?”
Lộc thường lắc đầu.
“Chưa.”
Hạnh gật đầu.
“Vâng.”
Rồi quay vào.
Có hôm Lộc chưa kịp đi xa, cô lại chạy ra.
“Anh Lộc!”
“Gì nữa?”
“Nếu có thư…”
“Anh sẽ đưa.”
“Anh nhớ nhé.”
“Nhớ.”
Một buổi chiều, Lộc có thư của Nam.
Hạnh nhìn thấy chiếc phong bì.
Cô chạy ra.
“Của anh em?”
“Ừ.”
Cô nhận thư bằng hai tay.
Không mở ngay.
Cô hỏi:
“Anh ấy khỏe không?”
Lộc cười.
“Trong thư chưa đọc thì làm sao anh biết?”
Hạnh cũng cười.
“Anh đọc giúp em đi.”
“Không được.”
“Em chỉ muốn biết một câu.”
“Không.”
“Anh Lộc…”
“Không.”
Hạnh phụng phịu.
Lộc quay xe.
“Đọc đi.”
Tối hôm ấy, Hạnh đọc thư dưới ánh đèn dầu.
Nam viết:
“Em gái,
Anh vẫn khỏe.
Đừng chờ thư quá.
Khi nào có thời gian anh sẽ viết.
Nếu sau này anh về,
em nhớ may cho anh một chiếc áo mới.
Áo cũ anh rách rồi.
Nam.”
Hạnh cười.
Cô lấy vải ra.
Bắt đầu may áo.
Cô may rất lâu.
Không phải vì áo khó.
Mà vì cô muốn nó thật đẹp.
Trên cổ áo, cô thêu một chữ nhỏ:
N.
Một tháng sau, cô đưa chiếc áo cho Lộc.
“Anh giúp em gửi.”
Lộc nhận.
“Gửi đi đâu?”
“Đơn vị anh ấy.”
“Em có địa chỉ không?”
“Có.”
“Được.”
Lộc bỏ chiếc áo vào túi.
Nhưng hôm ấy trời mưa.
Đường trơn.
Anh phải trú lại ở một trạm.
Chiếc áo được bọc rất kỹ.
Anh không để nó ướt.
Vài tuần sau, thư hồi âm đến.
Không phải từ Nam.
Mà từ một người đồng đội.
“Gia đình,
Nam đã nhận được áo.
Anh ấy rất vui.
Anh ấy bảo chiếc áo đẹp.
Anh ấy nói khi về sẽ mặc nó về làng.”
Hạnh đọc thư.
Cô cười.
“Anh ấy nhận được rồi.”
Lộc gật đầu.
“Ừ.”
Thời gian trôi.
Chiến tranh ngày càng khốc liệt.
Những lá thư ít dần.
Những chuyến xe chuyển thư cũng khó khăn hơn.
Nhưng Lộc vẫn đi.
Ngày nào có thư,
anh đều tìm cách đưa đến.
Một buổi chiều cuối năm.
Lộc nhận được một phong thư đặc biệt.
Không có địa chỉ người gửi.
Chỉ có tên:
Hạnh.
Anh nhìn phong thư.
Rồi nhìn nét chữ.
Anh nhận ra.
Không phải chữ của Nam.
Là chữ của một người đồng đội.
Lộc không muốn mở.
Nhưng anh biết.
Anh đạp xe đến nhà Hạnh.
Cô đang ngồi may.
Thấy anh, cô đứng dậy.
“Anh Lộc.”
“Ừ.”
“Có thư à?”
Lộc xuống xe.
Anh tháo chiếc túi.
“Có.”
Hạnh đưa tay.
Nhưng Lộc không đưa ngay.
Cô nhìn anh.
“Có chuyện gì?”
Lộc im lặng.
Hạnh hiểu.
Cô không hỏi nữa.
Người đồng đội viết:
“Hạnh,
Nam đã không thể trở về.
Những ngày cuối cùng, anh ấy vẫn giữ chiếc áo em gửi.
Anh ấy thường nói:
‘Sau này về làng, tôi sẽ mặc cái này.’
Anh ấy nhờ tôi nếu có dịp hãy nói với em:
‘Đừng chờ.’
Anh ấy muốn em sống thật tốt.
Anh ấy còn nói:
‘Nếu sau này em gái tôi lấy chồng, nhớ bảo nó đừng may áo cho tôi nữa.
May cho chồng nó.’
Nam.”
Hạnh đọc đến đó.
Cô gấp thư.
Không khóc.
Cô chỉ nhìn chiếc máy may.
Trên bàn vẫn còn một đoạn vải trắng.
Lộc đứng ngoài cửa.
Một lúc lâu sau, Hạnh hỏi:
“Anh Lộc.”
“Ừ?”
“Anh ấy có đau không?”
Lộc lắc đầu.
“Anh không biết.”
“Anh có gặp anh ấy lần cuối không?”
“Không.”
“Vậy…”
Hạnh ngẩng lên.
“Anh có thể giúp em một việc không?”
“Việc gì?”
“Nếu chiếc áo còn ở đơn vị…”
“Ừ?”
“Anh mang về giúp em.”
Lộc gật đầu.
“Anh sẽ cố.”
Nhiều tháng sau.
Lộc nhận được chiếc áo.
Nó đã cũ.
Một bên tay áo có vết sờn.
Nhưng chữ N vẫn còn.
Anh mang về.
Đưa cho Hạnh.
Cô nhận.
“Cảm ơn anh.”
Lộc hỏi:
“Em định làm gì với nó?”
“Em giữ.”
“Ừ.”
Hạnh không cất chiếc áo vào tủ.
Cô treo nó bên cửa sổ.
Mỗi sáng đều mở cửa.
Mỗi chiều lại đóng.
Chiếc áo trắng lay động theo gió.
Năm 1975.
Chiến tranh kết thúc.
Làng quê yên bình trở lại.
Người ta bắt đầu sửa nhà.
Trẻ con chạy trên đường.
Những chuyến xe đi lại đông hơn.
Nhưng nhiều gia đình vẫn chờ người thân.
Lộc tiếp tục làm nghề đưa thư.
Nhưng rồi một ngày, anh nhận được thông báo:
Anh sẽ nghỉ việc.
Bưu điện thay đổi.
Những tuyến đường mới được mở.
Có phương tiện mới.
Lộc trở thành người đưa thư cuối cùng của làng theo cách cũ.
Ngày cuối cùng đi phát thư, anh đạp xe chậm hơn bình thường.
Anh đi qua từng con đường.
Qua nhà bà cụ.
Qua nhà Hạnh.
Qua cây cầu.
Qua cánh đồng.
Mọi thứ quen thuộc.
Hạnh ra tiễn.
“Anh Lộc.”
“Ừ?”
“Anh nghỉ thật à?”
“Ừ.”
“Sau này ai đưa thư?”
“Có người khác.”
“Không giống anh.”
Lộc cười.
“Người ta đưa thư tốt hơn anh.”
Hạnh lắc đầu.
“Nhưng họ không biết nhà em.”
Lộc nhìn cô.
“Nhà em anh nhớ rồi.”
Hạnh đưa anh một chiếc khăn tay.
“Cho anh.”
“Làm gì?”
“Cảm ơn.”
“Anh có làm gì đâu.”
“Anh đã đưa thư của anh em đến.”
Lộc cầm khăn.
Trên khăn có một chữ nhỏ:
L.
Anh bật cười.
“Em thêu à?”
“Vâng.”
“Đẹp.”
Nhiều năm sau.
Lộc già đi.
Chiếc xe đạp được dựng trong góc nhà.
Chiếc túi vải cũ nằm trên tường.
Còn chiếc khăn tay vẫn được ông giữ.
Một ngày, cháu gái ông hỏi:
“Ông ơi, cái túi này để làm gì?”
“Đưa thư.”
“Ông từng làm người đưa thư à?”
“Ừ.”
“Ông đưa thư cho ai?”
“Cho cả làng.”
“Có thư tình không?”
Lộc cười.
“Có.”
“Ông có đọc không?”
“Không.”
“Thật không?”
“Thật.”
“Ông có nhớ một lá thư nào không?”
Lộc nhìn ra ngoài cửa.
“Có một lá.”
“Của ai?”
“Một người lính gửi về cho em gái.”
“Ông còn nhớ nội dung không?”
Lộc mỉm cười.
“Nhớ.”
“Là gì?”
“Bảo em gái đừng chờ.”
Cô cháu gái không hiểu.
“Nhưng sao lại bảo đừng chờ?”
Lộc im lặng.
Một lúc sau ông nói:
“Vì có những người biết mình không thể trở về…”
“…nhưng vẫn muốn người mình thương sống tiếp.”
Năm 2026.
Lộc mất.
Trong căn nhà cũ, gia đình tìm thấy chiếc túi thư.
Bên trong không có thư.
Chỉ có một chiếc khăn tay màu trắng.
Trên đó là chữ:
L.
Người cháu gái hỏi:
“Chữ L là gì?”
Mẹ cô nói:
“Có lẽ là tên ông.”
Nhưng không ai biết.
Bởi chiếc khăn ấy không phải do người nhà tặng.
Nó là một lời cảm ơn từ một cô gái đã từng chờ thư của anh trai.
Sau đó, chiếc túi thư được đưa vào bảo tàng nhỏ của huyện.
Chiếc khăn tay đặt bên cạnh.
Một tấm bảng được viết:
“Lộc — người đưa thư của làng.”
“Ông đã đưa hàng nghìn lá thư.”
“Nhưng có một lá thư ông nhớ suốt đời.”
Một cô bé đến tham quan.
Em đọc tấm bảng.
Rồi hỏi:
“Cô ơi, tại sao người đưa thư lại quan trọng thế?”
Cô hướng dẫn viên đáp:
“Vì có những ngày, một lá thư là thứ duy nhất nối một người ở rất xa với gia đình.”
“Còn nếu thư không đến?”
“Người ta sẽ chờ.”
“Chờ bao lâu?”
Cô hướng dẫn viên nhìn chiếc túi cũ.
“Có khi cả đời.”
Cô bé nhìn chiếc khăn.
“Còn chữ L?”
“Không ai biết chắc.”
“Vậy sao vẫn giữ?”
Cô hướng dẫn viên mỉm cười.
“Vì đôi khi một món đồ không cần phải biết chính xác thuộc về ai.”
“Chỉ cần biết nó từng được trao bằng lòng biết ơn.”
Ngoài sân bảo tàng, những hàng cây đang rung trong gió.
Một chiếc xe đạp cũ được dựng bên hiên.
Trên giá phía sau vẫn còn chiếc túi thư.
Không còn thư nữa.
Nhưng có lẽ chẳng cần.
Bởi những lá thư năm ấy đã đi hết con đường của chúng.
Một số mang tin vui.
Một số mang nỗi buồn.
Một số không bao giờ đến được tay người nhận.
Nhưng tất cả đều từng chứa một điều giống nhau:
Nỗi nhớ.
Có người đã từng hỏi Lộc:
“Anh làm nghề đưa thư bao nhiêu năm?”
Ông trả lời:
“Gần cả đời.”
“Anh có nhớ những người nhận thư không?”
“Nhớ.”
“Nhớ hết à?”
“Không.”
“Thế nhớ ai?”
Ông cười.
“Nhớ những người cứ mỗi lần thấy tôi từ xa là chạy ra hỏi:
‘Có thư của con tôi không?’”
Bởi đôi khi,
người đưa thư không chỉ mang theo phong thư.
Anh mang theo hy vọng.
Mang theo nỗi chờ.
Mang theo một giọng nói từ nơi rất xa.
Và có những ngày,
anh phải trao một lá thư mà chính anh cũng không muốn trao.
Nhưng anh vẫn đi.
Vẫn đạp xe.
Vẫn gọi tên từng người.
Bởi phía sau mỗi cánh cửa
đều có một người đang chờ.
Chiếc túi thư của Lộc giờ đã cũ.
Chiếc khăn tay đã ngả màu.
Những người trong câu chuyện ấy cũng đã đi qua gần hết cuộc đời.
Nhưng mỗi khi có ai đó mở chiếc túi ra,
họ vẫn có thể tưởng tượng thấy một người đàn ông trẻ đạp xe trên con đường đất năm nào.
Chiếc túi vải vắt bên vai.
Gió thổi qua cánh đồng.
Và từ một căn nhà nhỏ,
một cô gái chạy ra hỏi:
“Anh Lộc! Có thư của anh Nam không?”
Anh dừng xe.
Mỉm cười.
Rồi lấy từ trong túi ra một phong thư.
“Có.”
Chỉ một tiếng ấy thôi.
Đã từng đủ để làm một người vui cả tháng.
Và cũng có những ngày,
một tiếng “không”
lại khiến cả một căn nhà chìm vào im lặng.
Đó là công việc của người đưa thư.
Đạp xe giữa những năm tháng hoa lửa.
Mang những lời người ta muốn nói
đến những người đang chờ được nghe.
Và khi tất cả đã qua,
người ta mới hiểu:
Có những lá thư không chỉ được gửi bằng mực và giấy.
Chúng được gửi bằng cả một đời thương nhớ.


