“Người đưa thư không tên”
“Người đưa thư không tên”
(Thời kháng chiến chống Pháp)
Bác Nghiêm – một cán bộ liên lạc cũ – kể lại câu chuyện này khi đã ngoài bảy mươi tuổi, giọng chậm nhưng chắc. Bác bảo, khoảng năm 1952, ở một vùng trung du thuộc Phú Thọ, nơi các đơn vị ta hoạt động phân tán trong rừng núi, việc liên lạc chủ yếu dựa vào những người đưa thư đi bộ, băng rừng, vượt suối.
Trong số đó, có một người mà ai cũng quen mặt… nhưng lại không ai biết rõ tên.
Chỉ gọi đơn giản là “ông đưa thư”.
Ông không thuộc hẳn đơn vị nào, cũng không ở cố định một nơi. Nhưng cứ hễ có công văn gấp, tài liệu quan trọng cần chuyển, là người ta lại thấy ông xuất hiện. Vai đeo một chiếc túi vải cũ, chân đi dép cao su mòn vẹt, dáng người gầy nhưng bước rất nhanh.
Bác Nghiêm nhớ, có lần đơn vị bác đang đóng ở một khu rừng ven đồi, mấy ngày liền không nhận được tin tức. Ai cũng sốt ruột. Đến chiều muộn, trời bắt đầu tối, thì từ dưới con dốc đất, ông lặng lẽ đi lên, áo ướt đẫm mồ hôi.
Không nói nhiều, ông chỉ mở túi, lấy ra một bọc tài liệu được gói kỹ trong nhiều lớp lá chuối và vải, đưa tận tay chỉ huy.
Xong việc, ông ngồi xuống bên bậc đất, uống mấy ngụm nước, rồi lại đi ngay.
“Chưa bao giờ thấy ông ấy ở lại lâu,” bác Nghiêm nói, “như thể ông luôn có một chặng đường khác phải đi tiếp.”
Có một lần khác, vào khoảng giữa năm đó, tình hình căng hơn. Địch tăng cường phục kích trên các đường mòn liên lạc. Hôm ấy, ông nhận nhiệm vụ chuyển một bức công văn khẩn sang đơn vị bên kia sông.
Trên đường đi, ông bị lộ.
Địch nổ súng từ hai phía, ép sát dần. Không còn đường vòng, cũng không thể quay lại.
Bác Nghiêm kể lại lời người đi cùng hôm đó: ông không hoảng loạn. Chỉ dừng lại một giây, nhìn quanh, rồi nhanh chóng lấy bức thư ra, nhét vào một ống tre nhỏ vốn vẫn mang theo bên người.
Ông buộc chặt miệng ống, rồi men ra mép suối.
Dòng nước chảy không quá mạnh, nhưng đủ để cuốn trôi nếu thả đúng chỗ.
Ông thả ống tre xuống, để nó trôi theo dòng, rồi ngay sau đó… lặn xuống, bơi chìm theo.
Địch vẫn lùng sục trên bờ, nhưng không ai để ý đến một ống tre nhỏ đang trôi giữa dòng nước.
Ông bám theo, lúc nổi lúc chìm, giữ khoảng cách vừa đủ để không bị phát hiện.
Khi ra khỏi khu vực nguy hiểm, ông mới lên bờ, lần theo dòng nước, tìm lại ống tre.
Bức thư bên trong vẫn còn nguyên, khô ráo.
Đến nơi, ông đưa thư cho đơn vị nhận, như chưa có chuyện gì xảy ra.
Có người trong đơn vị hỏi, nửa đùa nửa thật:
“Sao không bỏ đi cho nhẹ người, giữ làm gì cho nguy hiểm thế?”
Ông chỉ cười, lau nước trên mặt, rồi nói một câu rất đơn giản:
“Thư đến chậm một ngày… có khi đổi cả cục diện.”
Không ai nói thêm gì.
Sau đó, ông lại đi.
Vẫn chiếc túi vải cũ, vẫn đôi dép mòn, vẫn dáng người lặng lẽ khuất dần sau những tán cây.
Nhiều năm sau, khi chiến tranh qua đi, bác Nghiêm có lần cố hỏi lại xem ông là ai, quê ở đâu.
Nhưng không ai trả lời được.
Người thì bảo ông ở vùng này, người lại nói ở tận nơi khác. Có người nói ông đã hy sinh trong một chuyến đi nào đó… nhưng cũng không ai biết chắc.
Bác Nghiêm kết lại, giọng trầm xuống:
“Trong chiến tranh, có những người không tên, không tuổi rõ ràng… nhưng nếu thiếu họ, nhiều việc lớn không thể thành. Ông ấy không để lại gì cho riêng mình… chỉ để lại những bức thư luôn đến đúng nơi, đúng lúc.”



