Người đưa thư qua vùng bom
Những năm chiến tranh ác liệt nhất, con đường từ huyện vào các xã vùng sâu gần như không có ngày nào thật sự yên tiếng súng, ban ngày máy bay thường xuyên xuất hiện trên bầu trời, còn ban đêm những đoàn xe vận tải nối nhau đi qua trong bóng tối, ánh đèn được che kín chỉ để lại một vệt sáng nhỏ đủ cho người lái nhìn thấy đường. Giữa những năm tháng ấy, có một người phụ nữ tên Hạnh làm công việc tưởng như rất bình thường nhưng lại được người dân trong vùng nhắc đến bằng tất cả sự kính trọng, đó là đưa thư.
Hạnh khi ấy mới ngoài hai mươi tuổi, dáng người nhỏ nhắn, mái tóc thường được búi gọn sau gáy và trên vai lúc nào cũng có một chiếc túi vải màu nâu đã bạc màu. Trong chiếc túi ấy không có vàng bạc hay những thứ quý giá, chỉ có những lá thư được gói cẩn thận, những tờ báo cũ và đôi khi là vài gói thuốc, vài mẩu giấy nhắn mà người thân gửi cho những người lính đang đóng quân ở các đơn vị xa.
Mọi người trong làng thường bảo rằng Hạnh làm công việc nguy hiểm chẳng kém người lính, bởi để đưa được một lá thư đến tay người nhận, cô phải đi qua những con đường đầy hố bom, những cây cầu tạm và những khu vực mà máy bay có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.
Hạnh chỉ cười và nói rằng người lính ngoài mặt trận có súng để chiến đấu, còn cô chỉ có chiếc xe đạp và cái túi thư, nhưng nếu những lá thư không đến được nơi cần đến thì những người ở hậu phương sẽ chẳng biết người thân của mình đang sống ra sao.
Cô đặc biệt nhớ một người lính tên Quân.
Quân quê ở ngay xã bên cạnh, trước khi nhập ngũ từng là giáo viên trường làng, tính tình hiền lành và rất thích đọc sách. Sau ngày anh đi, mẹ anh ngày nào cũng ra trạm thư hỏi xem có thư của con không.
Ba tháng đầu không có gì.
Đến tháng thứ tư, Hạnh nhận được một lá thư của Quân gửi về cho mẹ.
Địa chỉ ghi rất rõ nhưng ở cuối thư anh viết thêm một dòng rằng nếu thư có thể đến tay mẹ thì xin người đưa thư giúp anh nói rằng anh vẫn khỏe.
Hạnh mang lá thư đến tận nhà.
Mẹ Quân vừa nhìn thấy phong bì đã bật khóc.
Bà cầm thư bằng hai tay, nhưng không mở ngay mà hỏi Hạnh rằng con trai bà có khỏe thật không.
Hạnh nói rằng thư viết thế nào thì cô đọc đúng như vậy.
Bà cười rồi ngồi xuống hiên nhà đọc thư.
Từ đó, mỗi khi có thư của Quân, Hạnh đều cố gắng mang đến thật sớm.
Có những lá thư chỉ vài dòng.
Có lá thư dài đến mấy trang.
Quân kể về những đêm hành quân, kể rằng anh nhớ lớp học cũ, nhớ tiếng trẻ con đọc bài và nhớ cây phượng trước sân trường.
Nhưng lá thư nào anh cũng nhắc mẹ đừng lo, anh vẫn khỏe.
Mẹ Quân giữ tất cả những lá thư ấy trong một chiếc hộp gỗ.
Một hôm, Quân gửi về một lá thư nhờ Hạnh trao tận tay mẹ, trong đó anh nói rằng sau chiến tranh anh sẽ trở về dạy học, nếu có thể anh sẽ xin nhà trường cho sửa lại thư viện và mua thêm sách cho trẻ con trong làng.
Hạnh đọc dòng ấy mà mỉm cười.
Cô nghĩ rằng những người lính khi ở chiến trường luôn nghĩ đến một ngày trở về, và những ước mơ của họ thường giản dị đến mức khiến người khác đau lòng.
Bởi không ai biết liệu họ có thể thực hiện được những điều ấy hay không.
Một buổi sáng, Hạnh nhận được một túi thư rất lớn.
Có thư của Quân.
Cô cất riêng nó vào túi áo trong.
Trên đường đi, máy bay xuất hiện.
Mọi người chạy xuống những hầm trú ẩn ven đường.
Hạnh cũng dừng xe, nhưng cô biết nếu chậm trễ thì số thư trong túi sẽ không kịp đến các đơn vị trước khi đoàn quân di chuyển.
Cô ôm chặt chiếc túi vào ngực, nằm sát xuống một rãnh đất.
Bom nổ liên tiếp.
Đất đá phủ kín người.
Một lúc lâu sau, khi mọi thứ im xuống, Hạnh mới đứng dậy.
Chiếc xe đạp đã bị hỏng bánh.
Cô kiểm tra túi thư.
Vẫn còn nguyên.
Hạnh tiếp tục đi bộ.
Đường phía trước đầy những hố bom mới, cây cối đổ ngổn ngang, nhưng cô vẫn bước.
Đến chiều, cô mới đến được trạm giao liên.
Người phụ trách nhìn thấy cô đầy bùn đất thì bảo rằng có thể để thư lại, nhưng Hạnh lắc đầu nói rằng mỗi lá thư đều có người đang chờ.
Cô đưa thư cho từng đơn vị.
Lá thư của Quân được gửi đến cùng với những lá thư khác.
Hạnh cứ nghĩ rằng mình đã hoàn thành công việc.
Nhưng nhiều tháng sau, cô nhận được tin Quân hy sinh.
Hạnh không biết chính xác ngày nào.
Chỉ biết anh nằm lại trong một khu rừng xa, nơi mà những người đồng đội không thể đưa anh về.
Cô không dám đến nhà mẹ Quân ngay.
Cô sợ mình sẽ không biết phải nói gì.
Nhưng cuối cùng, cô vẫn phải đến.
Mẹ Quân nhìn thấy cô đứng ngoài cổng thì đã hiểu.
Bà không hỏi.
Chỉ nói rằng vào nhà đi con.
Hạnh ngồi xuống.
Hai người im lặng rất lâu.
Sau đó bà hỏi rằng lá thư cuối cùng của Quân có gửi về không.
Hạnh nói rằng có.
Bà hỏi cô có nhớ anh viết gì không.
Hạnh kể rằng Quân viết về ngôi trường, về cây phượng và về mong muốn sau này được trở về dạy học.
Bà nghe xong thì nước mắt rơi xuống nhưng vẫn mỉm cười.
Bà bảo rằng con bà trước khi đi đã nói sẽ trở về, nhưng nếu không thể trở về thì ít nhất nó vẫn còn để lại một điều gì đó cho quê hương.
Hạnh không biết nói gì.
Cô chỉ nắm lấy tay bà.
Những năm sau đó, Hạnh vẫn tiếp tục công việc đưa thư.
Cô không còn nhớ mình đã mang bao nhiêu lá thư, cũng không nhớ đã đi qua bao nhiêu con đường, nhưng cô luôn nhớ những người chờ thư.
Có người nhận được thư rồi cười.
Có người đọc xong rồi khóc.
Có người chờ mãi mà chẳng bao giờ nhận được.
Hạnh dần hiểu rằng trong chiến tranh, một lá thư đôi khi có sức nặng hơn rất nhiều thứ khác, bởi nó là sợi dây mỏng manh nối một người đang đứng giữa bom đạn với một mái nhà ở nơi xa.
Nhiều năm sau chiến tranh, Hạnh đã trở thành một bà cụ.
Một lần, người ta tổ chức một cuộc gặp mặt những người từng làm công tác giao liên và đưa thư thời chiến.
Một cựu chiến binh tìm đến gặp Hạnh.
Ông nói rằng ông từng là đồng đội của Quân.
Ông kể rằng trước trận đánh cuối cùng, Quân nhận được một lá thư từ mẹ.
Trong thư, bà nói rằng cây phượng trước trường đã nở hoa, rằng mẹ vẫn khỏe và rằng mẹ luôn tin con trai sẽ trở về.
Quân đọc thư rất lâu.
Sau đó anh gấp lại, đặt vào túi áo rồi nói rằng chỉ cần đọc những dòng ấy, anh đã có thêm sức để tiếp tục.
Người đồng đội nhìn Hạnh và nói rằng lá thư ấy đã đến đúng lúc.
Hạnh nghe xong, nước mắt lặng lẽ chảy xuống.
Bà không biết mình đã làm được điều gì lớn lao.
Bà chỉ nhớ rằng ngày hôm đó, một chiếc xe đạp bị hỏng giữa đường, một cô gái trẻ đã ôm chiếc túi thư đi bộ qua vùng bom, bởi cô biết ở cuối con đường có một người mẹ đang chờ.
Sau chiến tranh, người ta xây lại con đường ấy.
Những hố bom được san bằng.
Những cây cầu tạm được thay bằng cầu bê tông.
Những chuyến xe đi qua không còn phải tắt đèn vì sợ máy bay.
Chỉ có chiếc túi vải màu nâu của Hạnh vẫn được bà giữ lại.
Một ngày nọ, cháu gái bà hỏi tại sao bà không vứt chiếc túi đã cũ ấy đi.
Hạnh mở túi, lấy ra một phong thư đã bạc màu.
Bà nói rằng trong chiến tranh, người ta có thể mất nhà, mất ruộng, mất người thân, nhưng chỉ cần một lá thư còn đến được tay người đang chờ, họ vẫn có lý do để hy vọng.
Cô cháu gái hỏi bà rằng lá thư này gửi cho ai.
Hạnh nhìn phong thư thật lâu rồi nói rằng người nhận đã không còn nữa.
Nhưng bà vẫn giữ nó.
Bởi có những lá thư dù người nhận đã đi xa, vẫn không bao giờ trở thành vô nghĩa.
Nó từng mang theo một lời hỏi thăm của người mẹ, một lời hứa của người con và một niềm hy vọng rằng chiến tranh rồi sẽ kết thúc.
Ngoài sân, gió thổi qua hàng cây.
Hạnh ngồi bên hiên, bàn tay già nua đặt lên chiếc túi vải cũ.
Bà nhìn con đường trước mặt và mỉm cười.
Con đường ấy ngày nay đã bình yên, nhưng trong ký ức của bà, nó vẫn là con đường năm nào, nơi một cô gái trẻ đã đạp xe qua những vùng bom đạn, mang theo những lá thư nhỏ bé mà đối với những người đang chờ đợi, chúng quý giá hơn bất kỳ thứ gì trên đời.



