NGƯỜI ĐƯA TIN CHẠY BỘ XUYÊN RỪNG MỖI ĐÊM
Trong suốt hai năm chiến sự cao điểm, giao liên Lê Văn Tự mỗi đêm chạy bộ hơn 12–15 km xuyên rừng Trường Sơn để đưa mệnh lệnh giữa các trạm. Đêm tối, thú dữ, bẫy địch và cả những trận mưa rừng bất chợt đều không cản chân anh. Anh chạy như một người thợ săn, nhớ từng gốc cây, từng khúc suối và nghe từng tiếng gió để tránh phục kích. Nhờ Tự, đường dây giữa nhiều đơn vị không bao giờ bị đứt.
Năm 1971, địa bàn chiến khu Trường Sơn liên tục phải thay đổi điểm đóng quân để tránh pháo kích. Bộ chỉ huy cần một giao liên đủ sức băng rừng cả đêm, đi qua những nơi không thể dùng xe, cũng không thể phát tín hiệu. Người được chọn là Lê Văn Tự, chàng trai 27 tuổi làng Đông Yên, nổi tiếng với đôi chân bền như con nai núi.
Ngày nhận nhiệm vụ, chỉ huy nói:
– Tự, từ nay cậu sẽ chạy bộ mỗi đêm. Không ánh đèn, không đường mòn, chỉ có bóng tối.
– Em quen rồi, rừng là nhà từ nhỏ. – Tự đáp, giọng chắc nịch.
Đêm đầu tiên xuất phát, trời không trăng.
Tự quấn lá bứa vào bàn chân để đi không gây tiếng động, buộc túi thư trước ngực, rồi lao vào bóng tối.
Rừng đêm dày đặc tiếng côn trùng.
Từng nhịp chân nện xuống đất nhẹ như gió.
Anh chạy theo trí nhớ:
– Góc cây cổ thụ thứ ba, rẽ trái.
– Đến hòn đá lớn như mai rùa thì băng xuống suối.
– Qua bãi lá mục thì giảm tốc, vì hay có thú đi ăn đêm.
Mồ hôi thấm qua áo, nhưng bước chân anh không hề chậm lại.
Có đêm gặp mưa rừng xối xả.
Cả bầu trời như đổ thác, nước tạt vào mặt như roi quất.
Đường đất biến thành bùn lầy, rễ cây trơn trượt.
Nhưng Tự vẫn chạy.
Anh nhớ lại lời người cha trước lúc nhập ngũ:
– Con đi rừng, đường khó thì càng phải đi nhanh hơn. Dừng lại mới là nguy hiểm.
Thế là Tự nghiêng người như con hươu, bám vào từng gốc cây, lao qua những đoạn dốc dựng đứng.
Đêm ấy, anh chạy gần 20 km – kỷ lục của riêng anh – để kịp giờ giao tài liệu cho trạm đầu cầu.
Nhưng nguy hiểm lớn nhất không phải mưa rừng, mà là địch phục kích.
Một đêm, khi chạy đến đoạn khe Ba Cội, Tự bỗng khựng lại.
Tiếng côn trùng ven rừng như bị ai bóp nghẹt.
Không có tiếng dế, không có tiếng chim ăn đêm.
Chỉ có sự im lặng lạ lùng.
Tự lập tức hiểu:
Địch đang nấp đâu đó.
Anh cúi thấp người, bò sát theo đường suối, để nước che tiếng bước chân.
Từ xa, ánh lửa nhỏ lóe lên – chắc chắn là lính địch đang phục kích.
Nếu anh xuất hiện trên lối mòn, thư mật sẽ bị tịch thu, và cả đơn vị có thể rơi vào thế bị động.
Tự quyết định vòng sâu vào rừng, đi một đường vòng gấp đôi chiều dài.
Bụi gai cào rách tay, bàn chân sưng rát vì đá nhọn.
Nhưng khi đến trạm, anh vẫn kịp giờ.
Người chỉ huy trạm nghe xong thì khẽ run:
– Nếu cậu gặp chúng, chiến dịch mai sẽ tan thành mây khói… Cảm ơn cậu, Tự!
Tự chạy như thế suốt hai năm trời.
Mỗi đêm là một hành trình căng như dây đàn.
Có khi anh gặp dấu chân hổ con, có khi nghe tiếng gấu rít sau lưng, có khi phải chui vào gốc cây suốt một giờ để tránh lính quét đèn pin.
Nhưng chưa một lần nào đường dây liên lạc bị đứt.
Chưa một lần nào thư bị chậm giờ.
Đồng đội gọi anh là:
“Người chạy trong đêm”
hay
“Ngọn gió Trường Sơn”.
Tự chỉ cười:
– Em chỉ làm đúng nhiệm vụ thôi mà.
Nhiều năm sau chiến tranh, làng Đông Yên (quê cũ) trở thành thôn Đông Yên, phường Đông Yên, thành phố Quảng Bình (quê mới – mô hình chính quyền 2 cấp).
Những cánh rừng mà Tự từng chạy xuyên qua giờ đã bình yên.
Nhưng người dân vẫn kể về người đàn ông mỗi đêm băng qua rừng tối để giữ đường dây liên lạc –
một con người bền bỉ, lặng lẽ, nhưng bừng sáng giữa thời hoa lửa.



