NGƯỜI ĐỨNG BÊN CẦU KHI TRỜI TỐI
Lê Văn Cường – một đêm năm 1972
Tháng 8 năm 1972, Lê Văn Cường vừa hai mươi hai tuổi. Anh quê Diễn Yên, là con thứ hai trong gia đình có bốn người con. Cha làm ruộng, mẹ buôn bán nhỏ ở chợ huyện. Cường nhập ngũ khi còn rất trẻ, rồi được điều về làm nhiệm vụ bảo đảm giao thông ở một tuyến đường thuộc Nghệ An.
Cường không phải người thích nói chuyện. Từ nhỏ anh đã ít lời. Mẹ thường bảo: “Thằng này nghĩ gì cũng giữ trong bụng.” Cường chỉ cười. Anh thích sửa những thứ hỏng: xe đạp, cái cày, chiếc đèn dầu. Những người trong xóm thường mang đồ sang nhờ. Cường làm xong rồi trả, chẳng lấy tiền.
Ngày nhập ngũ, mẹ anh đưa cho một chiếc đồng hồ cũ.
“Của bố mày.”
Cha Cường đã mất trước đó. Chiếc đồng hồ không còn chạy chính xác nhưng vẫn được giữ trong nhà nhiều năm. Cường bỏ nó vào túi. Mẹ dặn chỉ một câu: “Giữ lấy.”
Chiến tranh khiến một người trẻ như Cường nhanh chóng hiểu giá trị của thời gian. Một chuyến xe không thể chậm. Một đoạn đường phải được sửa trước khi trời sáng. Một cây cầu phải bảo đảm an toàn để người và hàng hóa đi qua.
Năm 1972, chiến tranh phá hoại vẫn rất ác liệt. Nghệ An là một trong những địa bàn trọng điểm, vừa là hậu phương, vừa là nơi trung chuyển nhân lực và vật lực vào chiến trường miền Nam. Các lực lượng vũ trang, công an, dân quân, thanh niên xung phong và nhân dân đều phải tham gia giữ an toàn giao thông, bảo vệ các tuyến vận chuyển.
Một đêm, Cường nhận nhiệm vụ ở gần một cây cầu. Trời tối. Không trăng. Gió từ cánh đồng thổi vào lạnh buốt. Những người trong tổ trực phải đứng rải ra hai bên đường.
Không ai nói chuyện nhiều.
Mọi người đều biết công việc của mình.
Một chiếc xe đi qua.
Rồi chiếc thứ hai.
Sau đó là một khoảng lặng.
Cường lấy chiếc đồng hồ của cha ra nhìn.
Hai giờ mười.
Anh cất lại.
Người đồng đội bên cạnh hỏi: “Mấy giờ rồi?”
“Gần hai rưỡi.”
“Còn lâu mới sáng.”
“Ừ.”
Cả hai im lặng.
Những đêm như thế dài hơn bình thường. Người lính đứng giữa bóng tối và lắng nghe từng âm thanh. Tiếng côn trùng. Tiếng xe xa. Tiếng gió. Có khi chẳng có gì cả.
Nhưng chính những khoảng lặng ấy khiến người ta nhớ nhà.
Cường nghĩ đến mẹ.
Giờ này ở nhà chắc mẹ đã ngủ.
Ngày mai mẹ sẽ ra chợ.
Em út chắc còn đi học.
Anh trai chắc ra đồng.
Mọi thứ vẫn tiếp tục, trong khi mình đứng ở đây.
Anh lấy một mảnh giấy nhỏ trong túi, định viết thư. Nhưng rồi lại cất đi. Có những điều trong lòng muốn viết nhưng chẳng biết bắt đầu từ đâu.
“Con vẫn khỏe.”
Câu ấy nghe mãi.
Nên thôi.
Anh nghĩ để vài hôm nữa rồi viết.
Một chuyến xe nữa đi qua.
Cường bước ra kiểm tra.
Mọi việc bình thường.
Anh quay về vị trí.
Những người làm nhiệm vụ giao thông thời chiến thường không có nhiều khoảnh khắc được gọi là “chiến công”. Họ chỉ giữ đường, bảo vệ cầu, hướng dẫn xe, sửa chữa những chỗ hư hỏng và bảo đảm đoàn xe có thể đi tiếp. Nhưng một tuyến giao thông thông suốt có ý nghĩa rất lớn đối với hậu phương và tiền tuyến.
Có những người đứng bên cầu cả đêm.
Có những người sửa đường dưới ánh sáng yếu.
Có những người đào hố, lấp hố.
Có những người canh giữ mục tiêu.
Cường thuộc về những người ấy.
Gần sáng, một người trong tổ đưa cho anh chén nước.
“Uống đi.”
Cường nhận lấy.
“Cảm ơn.”
Đó là cuộc trò chuyện rất nhỏ.
Nhưng những người đi qua chiến tranh thường nhớ những điều nhỏ như thế hơn cả.
Một chén nước.
Một miếng cơm.
Một người đồng đội đứng cạnh.
Một chiếc đồng hồ của cha.
Một con đường tối.
Cuộc đời của Cường trong câu chuyện này không có một trận đánh lớn. Không có khoảnh khắc được viết thành huyền thoại. Nhưng chính sự bình thường ấy mới phản ánh một phần đời sống của rất nhiều người phục vụ chiến tranh.
Họ không phải lúc nào cũng đứng giữa tiếng súng.
Có khi họ đứng bên cầu.
Có khi họ sửa đường.
Có khi họ chờ xe.
Có khi họ chỉ làm một việc đơn giản nhưng phải làm đúng.
Và nếu họ không làm, người khác có thể gặp khó khăn.
Đến năm 1975, đất nước thống nhất. Cường trở về Diễn Yên. Mẹ anh vẫn còn. Người em út đã lớn. Căn nhà cũ vẫn còn. Chiếc đồng hồ của cha được anh đặt lên bàn.
Mẹ hỏi:
“Còn giữ à?”
Cường đáp:
“Còn.”
Chiếc đồng hồ vẫn không chạy đúng giờ.
Nhưng chẳng ai sửa.
Bởi giá trị của nó không còn nằm ở việc nó chỉ đúng giờ hay không.
Nó là một phần của những năm tháng Cường đã đi qua.
Nhiều năm sau, mỗi khi nghe tiếng cầu xe chạy vào ban đêm, có lẽ ông lại nhớ những ngày đứng bên cầu.
Những người trẻ hôm nay không còn phải đứng gác giao thông giữa đêm chiến tranh.
Họ đi trên những cây cầu được chiếu sáng.
Điện sáng.
Đường rộng.
Xe chạy.
Cuộc sống bình thường.
Cường nhìn điều ấy và thấy vui.
Có lẽ anh không cần kể nhiều về mình.
Bởi người từng sống trong chiến tranh thường hiểu rằng điều đáng nói nhất không phải “tôi đã làm gì”, mà là “hôm nay đất nước đã như thế nào”.
Nếu hôm nay trẻ con có thể ngủ yên.
Nếu người mẹ không phải chờ tin con.
Nếu những người đi đường có thể qua cầu lúc nửa đêm mà không sợ bom.
Thì những đêm năm 1972 của những người như Cường đã có ý nghĩa.
Anh đứng bên cầu khi trời tối.
Nhưng anh đứng để một ngày quê hương được nhìn thấy ánh sáng.



