Khác

NGƯỜI DỰNG CĂN CỨ BA ĐÌNH, GIỮ ĐẤT ĐẾN CÙNG

Vũ Văn Bình

Ninh Bình17/08/2026phường Nam Đồng (Phường Nam Đồng)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Người nghĩa sĩ bước vào phong trào Cần Vương

Đinh Công Tráng sinh năm 1842 tại làng Trinh Xá, huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam. Ông xuất thân trong một gia đình nông dân nhưng có tinh thần yêu nước và sớm tham gia các hoạt động chống thực dân Pháp. Khi quân Pháp từng bước mở rộng quyền kiểm soát ở Bắc Kỳ và Trung Kỳ, nhiều cuộc khởi nghĩa của nhân dân đã nổ ra. Đinh Công Tráng là một trong những người tham gia phong trào chống Pháp từ khá sớm, sau đó trở thành thủ lĩnh có uy tín trong phong trào Cần Vương ở Thanh Hóa.

Năm 1885, sau sự kiện kinh thành Huế thất thủ và vua Hàm Nghi ban Chiếu Cần Vương, phong trào chống Pháp lan rộng trên cả nước. Tại Thanh Hóa, Đinh Công Tráng cùng Phạm Bành và một số thủ lĩnh khác tập hợp nghĩa quân, xây dựng căn cứ và chuẩn bị chống lại các cuộc càn quét của quân Pháp. Trong số những căn cứ được xây dựng thời kỳ đó, Ba Đình trở thành địa điểm nổi tiếng nhất.

Điều làm nên dấu ấn của Đinh Công Tráng không chỉ là lòng dũng cảm mà còn là khả năng tổ chức phòng thủ. Ông hiểu rằng một lực lượng nhỏ không thể đối đầu lâu dài với quân Pháp trên địa hình trống trải. Vì vậy, việc xây dựng một căn cứ có khả năng phòng thủ và tận dụng địa hình là yêu cầu sống còn đối với nghĩa quân.

2. Vì sao lại chọn Ba Đình?

Căn cứ Ba Đình được xây dựng tại khu vực thuộc Nga Sơn, Thanh Hóa. Đây là vùng đồng bằng có nhiều ruộng nước và làng mạc, địa hình có những điều kiện thuận lợi để xây dựng một căn cứ phòng thủ. Ba làng Mậu Thịnh, Thượng Thọ và Mỹ Khê nằm gần nhau tạo thành khu vực mà nghĩa quân có thể tổ chức phòng thủ liên hoàn.

Đinh Công Tráng và các thủ lĩnh đã huy động nhân dân xây dựng hệ thống phòng thủ tại đây. Nghĩa quân đào hào, đắp lũy, dựng các công sự và bố trí lực lượng ở những vị trí có thể quan sát, ngăn chặn quân địch. Những công trình ấy chủ yếu được làm bằng đất, tre, gỗ và các vật liệu sẵn có tại địa phương. Tuy không thể sánh với các pháo đài quân sự hiện đại của quân Pháp, hệ thống phòng thủ Ba Đình vẫn tạo ra một căn cứ rất khó bị đánh chiếm bằng những cuộc tấn công thông thường.

Điểm quan trọng là Ba Đình không phải một thành lũy được xây dựng hoàn toàn tách biệt với cộng đồng. Nghĩa quân dựa vào nhân dân để vận chuyển đất đá, chuẩn bị lương thực, làm công sự và cung cấp thông tin. Vì thế, quá trình xây dựng căn cứ cũng là quá trình hình thành một mạng lưới hậu cần phục vụ cuộc kháng chiến.

Đinh Công Tráng đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức hệ thống phòng thủ và bố trí lực lượng. Phạm Bành là một trong những người cùng ông lãnh đạo nghĩa quân. Sự phối hợp giữa các thủ lĩnh giúp Ba Đình trở thành một trong những căn cứ có tổ chức chặt chẽ của phong trào Cần Vương ở Thanh Hóa.

3. Một căn cứ giữa đồng bằng nhưng mang dáng dấp pháo đài

Ba Đình được tổ chức theo kiểu phòng thủ nhiều lớp. Nghĩa quân bố trí các vị trí chiến đấu, đào hào và dựng lũy bao quanh khu vực căn cứ. Các vị trí trong ba làng có thể hỗ trợ lẫn nhau. Khi quân địch tiến vào một hướng, nghĩa quân từ những vị trí khác có thể phối hợp đánh trả.

Đây là một phương án tương đối táo bạo bởi nghĩa quân không chỉ dựa vào rừng núi để ẩn náu. Họ lựa chọn xây dựng một căn cứ cố định và chấp nhận đối đầu với quân Pháp. Điều đó cho thấy Đinh Công Tráng và các thủ lĩnh Ba Đình muốn biến nơi đây thành trung tâm kháng chiến có khả năng giữ chân một lực lượng lớn của đối phương.

Nghĩa quân Ba Đình được trang bị chủ yếu bằng những vũ khí có được từ trước hoặc thu được trong chiến đấu. So với quân Pháp, họ vẫn thua kém rất nhiều về súng đạn và phương tiện quân sự. Vì vậy, ưu thế lớn nhất của Ba Đình chính là công sự, địa hình, tinh thần chiến đấu và sự hỗ trợ của nhân dân.

Trong thời gian căn cứ được củng cố, nghĩa quân cũng tổ chức các hoạt động đánh phá những tuyến giao thông và vị trí của quân Pháp trong khu vực. Mục tiêu không chỉ là bảo vệ Ba Đình mà còn gây sức ép, khiến quân Pháp phải huy động lực lượng để đối phó.

4. Quân Pháp bắt đầu cuộc tấn công lớn

Sự tồn tại của căn cứ Ba Đình khiến chính quyền thực dân lo ngại. Đây không chỉ là một căn cứ của vài trăm nghĩa quân mà còn là biểu tượng cho phong trào Cần Vương ở Thanh Hóa. Nếu Ba Đình tồn tại lâu dài, phong trào có thể tiếp tục lan rộng sang các khu vực khác.

Cuối năm 1886, quân Pháp bắt đầu mở những cuộc tấn công lớn nhằm tiêu diệt căn cứ. Đối phương huy động lực lượng đông và được trang bị pháo binh. Đây là một sự thay đổi rất lớn so với những cuộc đụng độ nhỏ trước đó. Lần đầu tiên, Ba Đình phải đối mặt với một chiến dịch quân sự quy mô lớn.

Trong nhiều ngày, quân Pháp sử dụng pháo binh bắn phá các công sự của nghĩa quân rồi tổ chức bộ binh tiến lên. Tuy nhiên, địa hình và hệ thống phòng thủ khiến việc tiến công không dễ dàng. Nghĩa quân dựa vào lũy đất, hào và các công sự để chống trả. Khi quân Pháp tiến gần, họ sử dụng súng và các loại vũ khí khác để đánh trả từ bên trong căn cứ.

Cuộc chiến diễn ra vô cùng ác liệt. Quân Pháp có ưu thế về hỏa lực, nhưng nghĩa quân có lợi thế về địa hình và quyết tâm bảo vệ căn cứ. Ba Đình trở thành nơi quân Pháp phải tập trung lực lượng và pháo binh trong thời gian dài.

5. Những ngày chiến đấu cuối cùng

Cuối cùng, trước hỏa lực mạnh của quân Pháp, hệ thống phòng thủ Ba Đình ngày càng bị phá hủy. Nghĩa quân phải đối mặt với tình trạng thiếu lương thực, thiếu đạn dược và thương vong ngày càng lớn. Nếu tiếp tục cố thủ, toàn bộ lực lượng có nguy cơ bị tiêu diệt.

Đinh Công Tráng và các thủ lĩnh nhận thấy cần phải tìm cách bảo toàn lực lượng. Sau nhiều ngày chiến đấu, nghĩa quân tổ chức phá vòng vây và rút khỏi Ba Đình. Đây là một quyết định khó khăn bởi căn cứ đã trở thành biểu tượng của cuộc khởi nghĩa. Nhưng trong chiến tranh, bảo toàn lực lượng để tiếp tục chiến đấu cũng quan trọng không kém việc giữ một căn cứ.

Sau khi Ba Đình thất thủ, nghĩa quân không hoàn toàn tan rã. Một bộ phận tiếp tục chiến đấu ở các địa phương khác. Đinh Công Tráng tiếp tục hoạt động chống Pháp, phối hợp với các lực lượng yêu nước tại Thanh Hóa. Quân Pháp tiếp tục truy lùng ông và những thủ lĩnh còn lại.

6. Đinh Công Tráng và những ngày cuối đời

Sau khi rời Ba Đình, Đinh Công Tráng tiếp tục chiến đấu trong điều kiện ngày càng khó khăn. Quân Pháp tăng cường truy quét, trong khi lực lượng nghĩa quân bị tổn thất và phân tán. Những căn cứ lớn không còn giữ được như trước, buộc các nhóm nghĩa quân phải chuyển sang hoạt động cơ động.

Năm 1887, Đinh Công Tráng bị quân Pháp truy đuổi gắt gao. Ông tiếp tục tìm cách tập hợp lực lượng nhưng cuối cùng bị quân Pháp bao vây. Ông hy sinh vào năm 1887, kết thúc cuộc đời của một trong những thủ lĩnh tiêu biểu của phong trào Cần Vương ở Thanh Hóa.

Cái chết của Đinh Công Tráng không đồng nghĩa với việc tinh thần kháng chiến ở Thanh Hóa chấm dứt. Sau ông, nhiều lực lượng khác vẫn tiếp tục hoạt động. Nhưng Ba Đình đã trở thành một dấu mốc đặc biệt trong phong trào chống Pháp cuối thế kỷ XIX.

7. Ba Đình – dấu ấn lớn hơn một căn cứ

Nếu chỉ nhìn vào kết quả cuối cùng, căn cứ Ba Đình đã thất thủ và cuộc khởi nghĩa không giành được thắng lợi. Nhưng ý nghĩa lịch sử của Ba Đình không thể chỉ được đánh giá bằng việc căn cứ có giữ được hay không.

Điều đặc biệt là trong điều kiện vũ khí thô sơ, nghĩa quân đã xây dựng được một hệ thống phòng thủ đủ mạnh để chống lại một chiến dịch quân sự lớn của quân Pháp. Họ buộc đối phương phải huy động lực lượng, pháo binh và tổ chức một cuộc tấn công quy mô lớn. Điều đó cho thấy khả năng tổ chức và tinh thần chiến đấu đáng kể của nghĩa quân.

Ba Đình cũng thể hiện một bài học quan trọng về sức mạnh của nhân dân. Một hệ thống công sự dù được xây dựng bằng đất, tre và gỗ nhưng khi có sự tham gia của hàng nghìn người dân, nó có thể trở thành một tuyến phòng thủ đáng gờm. Người dân không chỉ tham gia xây dựng mà còn cung cấp lương thực, thông tin và hỗ trợ nghĩa quân.

Đinh Công Tráng vì vậy không chỉ được nhớ đến như người lãnh đạo một căn cứ kháng chiến. Ông còn là biểu tượng của một thế hệ những người Việt Nam cuối thế kỷ XIX đã đứng lên khi đất nước bị xâm lược, dù biết rằng vũ khí và lực lượng của mình kém đối phương rất nhiều.

Ba Đình cuối cùng không giữ được, nhưng tinh thần của Ba Đình không bị đánh chiếm. Những chiến lũy đất có thể bị phá hủy, những người nghĩa quân có thể hy sinh, nhưng câu chuyện về họ vẫn được truyền lại. Đinh Công Tráng và những người chiến đấu ở Ba Đình đã để lại một dấu ấn sâu đậm trong lịch sử chống thực dân Pháp, đặc biệt là lịch sử phong trào Cần Vương.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn