Bài viết

NGƯỜI DÙNG NGÒI BÚT ĐI QUA NHỮNG NGÀY ĐEN TỐI

Phan Đăng Lưu (1902–1941) là một nhà cách mạng, trí thức và nhà báo tiêu biểu của Việt Nam đầu thế kỷ XX. Gần 20 năm hoạt động, ông nhiều lần bị bắt giam, từng ở nhà tù Buôn Ma Thuột, nhưng ngay trong lao tù vẫn tự học tiếng Ê Đê, làm báo bí mật và viết những bài tố cáo chế độ thực dân. Ra tù, ông tiếp tục hoạt động báo chí ở Huế, góp phần tạo nên một dòng báo chí tiến bộ sôi nổi trong những năm 1936–1939. Cuộc đời ông cho thấy có những người không cầm súng trên tay, nhưng vẫn có thể biến trang giấy thành một mặt trận.

Nghệ An16/09/2026Đoàn xã Ea Phê (Xã Ea Phê)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
NGƯỜI DÙNG NGÒI BÚT ĐI QUA NHỮNG NGÀY ĐEN TỐI

Có những người bước vào lịch sử bằng một trận đánh.

Có người được nhớ đến bởi một chiến thắng.

Còn Phan Đăng Lưu lại để lại dấu ấn bằng những trang giấy được viết trong một thời đại mà viết ra sự thật cũng có thể phải trả giá bằng tù đày, thậm chí là tính mạng.

Sinh ngày 5/5/1902 tại Yên Thành, Nghệ An, Phan Đăng Lưu lớn lên trong một gia đình nhà nho có truyền thống yêu nước. Ông học chữ Hán, tiếng Pháp và sớm bộc lộ tư duy của một người ham học, luôn quan tâm đến những vấn đề của đất nước.

Khi còn trẻ, ông từng viết cho cha mẹ rằng người trí thức không thể chỉ nghĩ đến danh lợi riêng mình, mà phải hướng đến điều có ích cho nước, cho dân.

Nhưng con đường ông chọn sau đó không phải là một con đường bằng phẳng.

Năm 1928, Phan Đăng Lưu được cử vào Huế hoạt động, tham gia công tác của Tổng bộ Tân Việt và Quan Hải Tùng Thư, trực tiếp dịch, biên soạn nhiều tài liệu về chính trị, kinh tế và xã hội.

Ông từng hai lần được cử sang Quảng Châu để tìm hiểu tình hình, thu thập sách báo và tài liệu cách mạng.

Chuyến đi thứ hai chưa kịp hoàn thành, ông đã bị mật thám Pháp bắt.

Đầu năm 1930, Phan Đăng Lưu bị đưa vào nhà tù Buôn Ma Thuột.

Và chính tại nơi tưởng như chỉ có những bức tường giam giữ ấy, một “mặt trận” khác lại được mở ra.

Ông tự học tiếng Ê Đê, vận động những người cùng cảnh ngộ học tiếng của nhau để phá bỏ sự chia rẽ mà nhà tù thực dân cố tạo ra.

Rồi trên những mảnh giấy vụn nhặt được trong tù, một tờ báo bí mật ra đời:

“Doãn Đê tù báo”.

Không máy in.

Không giấy trắng.

Không một tòa soạn.

Chỉ có những người tù và một người hiểu rằng, nếu tiếng nói của mình bị khóa sau song sắt, thì vẫn có thể tìm một cách khác để nó được truyền đi.

Phan Đăng Lưu viết bằng tiếng Việt, tiếng Ê Đê, có khi bằng cả tiếng Pháp; nội dung nói về cảnh mất nước, về sự đoàn kết giữa những người tù, về cuộc sống của đồng bào Ê Đê và tố cáo chế độ lao tù hà khắc.

Nhà tù có thể giam một con người.
Nhưng không dễ giam được một ý tưởng.

Sau khoảng 7 năm bị giam cầm, tháng 2/1936, ông được ra khỏi nhà tù Buôn Ma Thuột nhưng bị buộc phải “an trí” ở Huế.

Tưởng như đã bước ra khỏi song sắt, nhưng ông vẫn bị mật thám theo dõi.

Và chính trong hoàn cảnh ấy, Phan Đăng Lưu bước vào một giai đoạn đặc biệt sôi nổi của cuộc đời: làm báo.

Tại Huế, ông tham gia xây dựng và chỉ đạo nhiều tờ báo như Sông Hương tục bản, Dân, Dân Tiến, Dân Muốn.

Hàng trăm bài viết được đăng dưới nhiều bút danh khác nhau.

Có bài viết về chính trị.

Có bài bàn về xã hội.

Có những bài châm biếm sâu cay.

Có những bài viết hướng đến những người lao động nghèo khổ.

Ông quan niệm báo chí phải dễ hiểu, dễ nhớ và gần với đời sống của người dân.

Không chỉ viết báo, Phan Đăng Lưu còn đặc biệt quan tâm đến văn hóa và văn học.

Ông khuyến khích những người trẻ dùng ngòi bút để viết về cuộc sống của nhân dân. Nhà thơ Tố Hữu từng kể lại rằng chính Phan Đăng Lưu đã động viên ông viết những bài thơ về người lao động nghèo, với lời nhắc phải viết sao cho “dễ hiểu, dễ nhớ”.

Nhưng lịch sử không cho ông quá nhiều thời gian để tiếp tục những công việc ấy.

Cuối năm 1940, sau khi tham dự Hội nghị Trung ương 7, Phan Đăng Lưu trở lại Nam Kỳ. Ông bị mật thám Pháp bắt và sau đó bị kết án tử hình.

Những ngày cuối cùng trong nhà tù, ông vẫn cùng đồng chí học tập, nghiên cứu và nhìn lại những bài học từ cuộc khởi nghĩa Nam Kỳ.

Ngay trước giờ phút cuối, ông còn viết một bức thư bằng tiếng Pháp gửi cho người con trai.

Một người sắp rời khỏi cuộc đời vẫn muốn để lại cho người thân một lời nhắn.

Không phải bằng tiếng súng.

Mà bằng chữ viết.

Phan Đăng Lưu hy sinh năm 1941, khi mới 39 tuổi. Gần hai mươi năm hoạt động cách mạng đã khép lại, nhưng những gì ông để lại không chỉ nằm ở những chức vụ hay những năm tháng đấu tranh.

Đó còn là những trang báo.

Những cuốn sách.

Những bài viết.

Những lớp người trẻ từng được ông khuyến khích cầm bút.

Và cả một quan niệm rất rõ ràng về vai trò của người trí thức: tri thức không chỉ để biết, mà phải trở thành điều có ích cho đất nước và con người.

Có lẽ vì thế, khi nhìn lại cuộc đời Phan Đăng Lưu, người ta không chỉ nhớ đến một người đã hy sinh trong những năm tháng khốc liệt.

Mà còn nhớ đến một con người đã từng viết trong tù, viết giữa sự giám sát, viết giữa những ngày đất nước đầy biến động.

Ông dùng ngòi bút để kết nối những người bị chia cắt.

Dùng báo chí để đưa những vấn đề của xã hội đến với công chúng.

Và dùng tri thức để góp phần đánh thức một thế hệ.

Có những người để lại tên mình trên những chiến trường.
Phan Đăng Lưu để lại tên mình trên những trang giấy.

Nhưng những trang giấy ấy cũng là một phần của cuộc chiến.

Một cuộc chiến mà ông đã đi đến tận cùng bằng trí tuệ, lòng tin và sự dấn thân của một người trí thức.

Và dù cuộc đời chỉ kéo dài 39 năm, những điều ông viết, những điều ông làm và cách ông sống vẫn tiếp tục kể lại câu chuyện về một thế hệ đã chọn đem tài năng của mình đặt vào vận mệnh của đất nước.

pdl.jpg

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NGƯỜI DÙNG NGÒI BÚT ĐI QUA NHỮNG NGÀY ĐEN TỐI | Câu chuyện thời hoa lửa