Bài viết

NGƯỜI GÁC BIỂN TRONG ĐÊM HOA LỬA

Quảng Trị24/06/2026Đoàn Trường THPT chuyên Võ Nguyên Giáp (Đoàn Phường Đồng Hới)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
Người Gác Biển Trong Đêm Hoa Lửa

“Có biết bao người con gái, con trai

Trong bốn nghìn lớp người giống ta lứa tuổi

Họ đã sống và chết

Giản dị và bình tâm

Không ai nhớ mặt đặt tên

Nhưng họ đã làm ra Đất Nước.”

Mỗi lần đọc những câu thơ ấy của nhà thơ Nguyễn Khoa Điềm, tôi lại nhớ đến bà ngoại mình – một người phụ nữ bình dị của vùng quê Quảng Bình năm xưa, người đã dành cả tuổi thanh xuân đi qua những năm tháng chiến tranh khốc liệt với tư cách một dân quân du kích.

Bà tôi không phải anh hùng được ghi trong sách sử. Bà cũng không có những chiến công lẫy lừng được nhắc đến trên báo chí. Nhưng trong ký ức của tôi, bà là một người anh hùng theo cách rất riêng: âm thầm, bền bỉ và kiên cường như hàng triệu người phụ nữ Việt Nam đã sống trong thời hoa lửa.

Tôi sinh ra trong hòa bình. Tuổi thơ của tôi gắn liền với những cánh đồng xanh mướt, những buổi chiều thả diều và tiếng võng kẽo kẹt dưới mái hiên nhà. Còn tuổi trẻ của bà lại gắn với tiếng còi báo động, tiếng máy bay gầm rú trên bầu trời và những đêm dài sống cùng bom đạn.

Mỗi lần kể chuyện chiến tranh, bà thường bắt đầu bằng một câu rất giản dị:

“Ngày ấy ai cũng nghĩ đơn giản lắm, đất nước cần thì mình góp sức thôi con.”

Nhưng càng lớn lên, tôi càng hiểu để nói được câu ấy, thế hệ của bà đã phải đánh đổi bằng biết bao mồ hôi, nước mắt và cả máu.

Những năm chiến tranh chống Mỹ, quê hương bà trở thành vùng trọng điểm đánh phá. Máy bay địch ngày đêm quần thảo trên bầu trời, tìm cách cắt đứt nguồn tiếp tế và phá hoại cuộc sống của nhân dân.

Để bảo vệ mùa màng, bà cùng người dân trong làng phải gặt lúa vào ban đêm.

Những đêm có trăng, ánh sáng nhờ nhờ soi xuống cánh đồng đủ để mọi người nhìn thấy lúa mà gặt.

Những đêm không trăng, tất cả chỉ còn biết lần mò trong bóng tối.

Tôi từng ngây thơ hỏi:

“Không có đèn thì làm sao thấy đường hả bà?”

Bà bật cười rồi gõ nhẹ vào đầu tôi:

“Thắp đèn để máy bay nó thấy rồi ném bom à?”

Câu trả lời đơn giản ấy khiến tôi lặng người.

Thì ra có những thời điểm trong lịch sử, ánh sáng cũng trở thành thứ xa xỉ.

Không chỉ lao động sản xuất, bà còn tham gia lực lượng dân quân du kích của địa phương.

Nhiệm vụ của bà là tuần tra ven biển vào ban đêm.

Những đêm mùa đông miền Trung rét cắt da cắt thịt, từng cơn gió biển quất vào mặt đau rát như dao cứa.

Quần áo thiếu thốn.

Đôi bàn tay tê cứng vì lạnh.

Nhưng bà và đồng đội vẫn đi dọc bờ biển, căng mắt quan sát từng con sóng, từng khoảng tối ngoài khơi.

Bởi họ biết ngoài kia có thể là những toán biệt kích “Người nhái” đang tìm cách đột nhập vào đất liền.

Có những đêm gió lớn đến mức không nghe rõ tiếng nói của nhau.

Những người dân quân phải đi sát vào nhau để giữ ấm.

Giữa màn đêm đen đặc ấy, điều duy nhất sưởi ấm họ không phải là quần áo hay chăn màn, mà là tình đồng đội và niềm tin vào ngày đất nước hòa bình.

Nhưng chiến tranh không chỉ mang đến gian khổ.

Chiến tranh còn mang đến những mất mát không gì bù đắp được.

Giọng bà thường chùng xuống mỗi khi nhắc đến trận bom năm ấy.

Một trận bom đã cướp đi bà cố và người em gái của bà.

Người mẹ và người em ruột thịt mãi mãi không trở về.

Bà kể rằng sau trận bom, mọi thứ đều tan hoang.

Nhà cửa đổ nát.

Cây cối cháy đen.

Khói bụi phủ kín cả làng.

Người sống phải đi tìm người thân giữa đống đổ nát.

Có những gia đình không còn nhận ra hình hài người thân của mình.

Nghe bà kể, tôi không dám tưởng tượng thêm nữa.

Tôi chỉ thấy đôi mắt bà đỏ hoe mỗi khi nhớ lại.

Có những nỗi đau dù chiến tranh đã kết thúc gần nửa thế kỷ vẫn không thể nguôi ngoai.

Nhưng điều khiến tôi khâm phục nhất ở bà là dù mất mát lớn đến đâu, bà vẫn tiếp tục đứng lên.

Vẫn tham gia dân quân.

Vẫn lao động sản xuất.

Vẫn tham gia các phong trào địa phương.

Vẫn phấn đấu để được đứng trong hàng ngũ của Đảng.

Bà nói:

“Mình đau thì nhiều người cũng đau. Phải sống tiếp để còn lo cho đất nước nữa.”

Có lẽ đó chính là sức mạnh kỳ lạ của thế hệ ấy.

Họ không cho phép bản thân gục ngã.

Họ biến đau thương thành động lực để tiếp tục bước đi.

Nhờ những năm tháng ấy mà bà đã gặp ông ngoại tôi.

Ông là quân y.

Hai người quen nhau trong những lần làm nhiệm vụ.

Tình yêu của họ không có hoa hồng, không có những buổi hẹn hò lãng mạn.

Chỉ có những lá thư ngắn ngủi gửi qua chiến trường.

Chỉ có những lần chờ đợi mòn mỏi.

Chỉ có niềm tin rằng rồi sẽ có ngày đất nước hòa bình để họ được ở bên nhau.

Ngày hôm nay, khi được sống trong hòa bình, tôi càng hiểu rằng hạnh phúc mình đang có được xây nên từ những hy sinh thầm lặng của biết bao người như bà.

Câu chuyện của bà không chỉ là câu chuyện của riêng một người phụ nữ.

Đó là câu chuyện của cả một thế hệ.

Một thế hệ đã gửi lại tuổi xuân trong khói lửa chiến tranh để đất nước có được những mùa lúa xanh, những con đường yên bình và những tiếng cười trẻ thơ như hôm nay.

Và tôi hiểu rằng cách tri ân đẹp nhất không chỉ là nhớ về quá khứ, mà còn là sống xứng đáng với những hy sinh ấy: học tập tốt hơn, sống có trách nhiệm hơn và yêu Tổ quốc bằng những việc làm thiết thực mỗi ngày.

Bởi hòa bình không phải món quà từ trời cao ban xuống.

Hòa bình là thành quả được đánh đổi bằng cả tuổi thanh xuân của những con người như bà tôi.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn