Người Gác Lửa Trên Đường Biên Lặng Gió
Năm 1972, chàng thanh niên Lê Xuân Tuất nhập ngũ khi vừa tròn mười chín tuổi, bước vào chiến tranh trong vai trò chiến sĩ bộ binh. Sau ngày đất nước thống nhất, bác tiếp tục phục vụ quân đội, gắn bó nhiều năm với nhiệm vụ bảo vệ biên giới Tây Nam và làm nghĩa vụ quốc tế tại Campuchia. Trong những năm tháng ấy, bác từng tham gia nhiều đợt hành quân dài ngày, giữ chốt, bảo vệ tuyến đường vận tải chiến lược trong rừng sâu. Chiến tranh lùi xa, nhưng những đêm rừng, tiếng súng và hơi thở đồng đội vẫn
Những trang hồ sơ quân nhân của bác Lê Xuân Tuất ghi lại bằng mực đen, chữ gọn gàng: sinh năm 1953, nhập ngũ năm 1972, phục vụ liên tục cho đến năm 1989. Nhưng chiến tranh và đời lính, nếu chỉ đọc bằng giấy tờ, thì chưa bao giờ đủ.
Bác Tuất nhập ngũ giữa lúc cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước đang ở giai đoạn ác liệt nhất. Đơn vị đầu tiên của bác là Tiểu đoàn 1, Trung đoàn 205, Sư đoàn bộ binh, hành quân và chiến đấu tại chiến trường miền Đông Nam Bộ. Khi ấy, bác là binh nhì, mang trên vai khẩu súng trường cũ, balô nặng hơn cả tuổi đời.
“Ngày đó tụi tôi trẻ lắm,” bác kể, giọng chậm lại, “đi trong rừng mà cứ tưởng mình đi chơi. Nhưng chỉ cần một loạt đạn nổ là hiểu ngay, chiến tranh không cho ai kịp lớn.”
Những năm cuối chiến tranh, đơn vị bác thường xuyên làm nhiệm vụ bảo vệ hành lang vận chuyển, bám trụ các khu rừng giáp ranh, chống lại các cuộc càn quét của địch. Có những đêm, cả tổ phục kích nằm im dưới mưa rừng, muỗi dày như khói, không ai dám động đậy.
“Im lặng là sống,” bác nói. “Chỉ cần một tiếng động nhỏ thôi là cả tổ có thể không về được.”
Sau năm 1975, khi nhiều người trở về với ruộng đồng và gia đình, bác Tuất tiếp tục ở lại quân ngũ. Đến đầu những năm 1980, bác được điều động sang chiến trường biên giới Tây Nam, tham gia bảo vệ biên giới Tổ quốc và làm nhiệm vụ quốc tế tại Campuchia, trong đội hình Trung đoàn 205.
Lúc này, bác đã là trung sĩ, giữ vai trò tiểu đội phó, vừa chiến đấu vừa kèm cặp chiến sĩ trẻ. Những cánh rừng Campuchia mùa khô nắng cháy da, mùa mưa thì bùn ngập đến gối. Địch không đánh ồ ạt mà phục kích, bắn tỉa, gài mìn dọc đường hành quân.
“Có lần đi trước tôi là một cậu lính mới,” bác nhớ lại. “Chỉ chậm nửa bước thôi… mìn nổ. Từ hôm đó, tôi cứ đi trước, dù biết nguy hiểm.”
Trong một đợt giữ chốt dài ngày tại khu vực rừng giáp biên, đơn vị bác bị cắt tiếp tế. Gạo vơi dần, nước phải hứng từng giọt mưa. Nhưng điều khiến bác nhớ nhất không phải đói hay mệt, mà là khoảnh khắc đồng đội chuyền nhau nửa bi đông nước cuối cùng.
“Lúc đó không ai nói gì,” bác kể. “Nhưng tôi hiểu, tụi tôi sống được là nhờ nhau.”
Với những năm tháng bền bỉ ấy, bác Lê Xuân Tuất được tặng Huân chương Chiến sĩ Giải phóng hạng Ba trong kháng chiến chống Mỹ, và sau đó là Huân chương Chiến sĩ Vẻ vang vì nhiều năm phục vụ liên tục trong quân đội.
Năm 1989, bác xuất ngũ. Không kèn trống, không tiễn đưa long trọng. Bác xếp lại bộ quân phục đã sờn vai, đứng lặng một lúc thật lâu trước cổng đơn vị.
“Tôi quay lại nhìn doanh trại,” bác nói khẽ, “tự nhiên thấy mình bỏ lại cả tuổi trẻ ở đó.”
Giờ đây, chiến tranh đã lùi xa. Nhưng với bác Lê Xuân Tuất, những năm tháng “thời hoa lửa” ấy chưa bao giờ cũ. Nó sống trong từng câu chuyện bác kể, trong sự im lặng rất lâu mỗi khi nhắc đến đồng đội, và trong ánh mắt người lính già – vẫn sáng lên khi nhắc đến hai chữ Tổ quốc.



