Người giao liên tuổi mười sáu trên bến phà Như Nguyệt
Chiều cuối thu, trong căn nhà nhỏ nằm ven triền đê sông Cầu, bà Nguyễn Thị Hợi lật giở cuốn album cũ đã ngả màu thời gian. Trong những bức ảnh đen trắng, người phụ nữ tuổi ngoài bảy mươi vẫn nhận ra ngay gương mặt của mình thuở mười sáu tuổi – mái tóc cắt ngắn, chiếc khăn mỏ quạ và đôi mắt sáng ngời.
Bà cười hiền:
“Hồi ấy tôi còn trẻ lắm. Chẳng ai nghĩ mình sẽ đi qua chiến tranh, càng không nghĩ có ngày ngồi kể lại những chuyện này cho con cháu nghe.”
Năm 1967, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt, cô gái Nguyễn Thị Hợi vừa học xong cấp II thì viết đơn tình nguyện tham gia lực lượng thanh niên xung phong.
“Nhà có bốn chị em. Mẹ tôi khóc rất nhiều khi biết tin. Nhưng thời ấy thanh niên ai cũng nghĩ đơn giản lắm: đất nước cần thì mình đi.”
Nhiệm vụ của đơn vị bà là bảo đảm giao thông trên tuyến đường qua khu vực sông Cầu, nơi nối liền Bắc Giang với Bắc Ninh. Đây là tuyến vận chuyển quan trọng nên thường xuyên được máy bay Mỹ đánh phá.
Bà nhớ như in một đêm tháng 8 năm 1968.
Hôm ấy trời tối đen như mực. Đơn vị vừa nhận tin một đoàn xe chở hàng quân sự sẽ đi qua bến phà Như Nguyệt. Chưa đầy một giờ sau, tiếng còi báo động vang lên.
“Máy bay đến bất ngờ lắm. Bom nổ sáng rực cả khúc sông. Đất đá tung lên như mưa.”
Trong lúc mọi người chạy xuống hầm trú ẩn, cô giao liên mười sáu tuổi nhận lệnh đưa công văn khẩn sang bờ bên kia.
Con đường chỉ dài vài trăm mét nhưng phải vượt qua khu vực vừa bị đánh phá. Đêm tối, khói bom dày đặc. Những hố bom mới còn bốc hơi nóng.
“Tôi sợ chứ. Ai mà không sợ. Nhưng nghĩ đến đoàn xe sắp tới, nếu không có lệnh điều chỉnh thì rất nguy hiểm.”
Cô gái ôm túi tài liệu trước ngực, men theo mép đê chạy về phía bến.
Đúng lúc đó, một loạt bom nữa dội xuống.
Sức ép hất cô ngã xuống ruộng. Tai ù đặc, mắt hoa lên. Khi tỉnh lại, điều đầu tiên cô kiểm tra không phải bản thân mà là chiếc túi tài liệu.
“Túi vẫn còn nguyên. Tôi lại đứng dậy chạy tiếp.”
Lệnh được chuyển tới đúng thời điểm. Đoàn xe thay đổi hướng di chuyển, tránh được khu vực vừa bị đánh phá.
Sáng hôm sau, khi trở về đơn vị, cô gái mới phát hiện bàn tay bị rách một mảng lớn do mảnh đất đá cứa vào.
“Lúc ấy chẳng thấy đau. Chỉ đến khi xong việc mới biết tay mình chảy máu từ bao giờ.”
Bà Hợi kể rằng những năm tháng ấy, điều ám ảnh nhất không phải bom đạn mà là sự hy sinh của đồng đội.
Trong đơn vị của bà có cô bạn thân tên Lan, quê ở Hiệp Hòa.
“Một lần san lấp hố bom, Lan bị đất đá vùi. Chúng tôi đào suốt nhiều giờ nhưng không cứu được.”
Giọng bà chùng xuống.
“Lan khi ấy mới mười bảy tuổi.”
Sau chiến tranh, mỗi lần đi qua bến sông Cầu, bà đều dừng lại thật lâu.
“Nhiều người hỏi tôi có tiếc tuổi trẻ không. Không. Chúng tôi đã sống những năm tháng rất đáng nhớ. Có gian khổ, có mất mát, nhưng cũng có tình đồng đội mà cả đời không quên.”
Bà nhìn dòng sông lững lờ chảy trước mặt.
Con sông hôm nay bình yên đến mức khó ai hình dung nơi đây từng đỏ lửa bom đạn.
Người nữ giao liên năm nào giờ đã trở thành bà ngoại của nhiều đứa cháu. Nhưng trong ký ức của bà, đêm vượt bom trên bến phà Như Nguyệt vẫn hiện rõ như mới hôm qua.
“Chiến tranh đã lùi xa. Điều tôi mong nhất là lớp trẻ hiểu rằng hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có.”
Đó cũng chính là thông điệp giản dị mà những nhân chứng của một thời hoa lửa luôn muốn gửi lại cho thế hệ mai sau.



