Người giao liên vượt biển trong đêm gió chướng
Giữa những năm 1966–1972, khi chiến trường miền Nam trở nên ác liệt, giao liên đường biển trở thành một trong những tuyến vận chuyển đặc biệt quan trọng. Những con thuyền nhỏ, không số hiệu, không đèn, không ký hiệu, lặng lẽ vượt biển Đông trong gió chướng, đưa vũ khí, tài liệu và cán bộ từ Bắc vào Nam. Trong số những người trẻ tham gia tuyến vận tải bí mật ấy có Nguyễn Thanh Hòa, chàng trai 19 tuổi quê vùng biển Bảo Ninh (Quảng Bình). Hòa lớn lên bên sóng biển, thuộc từng luồng gió, từng con n
Giữa những năm 1966–1972, khi chiến trường miền Nam trở nên ác liệt, giao liên đường biển trở thành một trong những tuyến vận chuyển đặc biệt quan trọng. Những con thuyền nhỏ, không số hiệu, không đèn, không ký hiệu, lặng lẽ vượt biển Đông trong gió chướng, đưa vũ khí, tài liệu và cán bộ từ Bắc vào Nam. Trong số những người trẻ tham gia tuyến vận tải bí mật ấy có Nguyễn Thanh Hòa, chàng trai 19 tuổi quê vùng biển Bảo Ninh (Quảng Bình).
Hòa lớn lên bên sóng biển, thuộc từng luồng gió, từng con nước, từng tiếng máy tàu từ xa. Cha anh là ngư dân, mất trong một trận bom giội xuống cửa Nhật Lệ. Từ đó, Hòa quyết tâm theo nghiệp biển, nhưng không phải để đánh cá — mà để góp sức bảo vệ Tổ quốc. Anh tình nguyện vào Đoàn tàu không số, được phân công làm giao liên kiêm dẫn đường trên biển.
Tuyến biển những năm ấy là nơi “chỉ cần sai một nhịp chèo là mất cả mạng người”. Tàu phải đi ban đêm, không được dùng ánh sáng, phải nghe tiếng sóng để đo khoảng cách, phải nhìn bóng mây để đo hướng gió, và chỉ đến một vị trí nhất định mới dám bật tín hiệu liên lạc. Sai một chút là lọt vào tầm tuần tra của tàu địch.
Tháng 12 năm 1968, đơn vị Hòa nhận nhiệm vụ đặc biệt: chuyển một lượng tài liệu và thuốc men gấp vào một căn cứ ven biển Bình Định đang bị phong tỏa. Biển động mạnh, gió chướng thổi ngược, sóng dựng đứng như tường. Nhiều người ngần ngại, nhưng Hòa chỉ nói:
“Biển quen con rồi. Đi được. Không để anh em trong kia chờ.”
Con tàu không số rời bến lúc nửa đêm, lướt qua từng con sóng dữ. Đến giữa chừng, biển nổi cơn giận dữ — gió quất mạnh làm tàu nghiêng gần 45 độ. Một số thùng hàng đổ xuống sàn tàu, dây chằng bật tung. Thậm chí có lúc, mũi tàu như bị nhấc bổng khỏi mặt nước. Hòa bám chặt vào cột buồm, vừa giữ bánh lái vừa hét lớn để át tiếng gió:
“Giữ thẳng hướng! Sóng này không nuốt được mình đâu!”
Nhưng hiểm nguy lớn nhất đến vào khoảng 3 giờ sáng. Một tàu tuần tra của địch xuất hiện, quét đèn pha trắng lóa trên mặt biển. Chỉ cần bị phát hiện, con tàu nhỏ như một viên sỏi trước đại bác. Hòa ra hiệu cho đồng đội nổ máy nhỏ nhất, thả buồm, rồi dẫn tàu luồn vào vùng nước cạn đầy đá ngầm — nơi tàu lớn không dám vào. Trời tối mịt, chỉ có tiếng sóng vỗ đá và ánh đèn địch quét sát mạn thuyền.
Nếu sai hướng dù chỉ nửa mét, tàu sẽ mắc cạn hoặc vỡ tan. Nhưng Hòa đứng mũi, tay phải nâng cây sào tre, tay trái cảm nhận từng luồng sóng. Từng động tác của anh chuẩn xác đến mức kỳ lạ — như thể biển đang nói chuyện với anh.
Cuối cùng, con tàu thoát khỏi vòng truy đuổi và cập được vào bãi cát Bình Định lúc gần sáng. Anh em trong căn cứ khiêng hàng xuống mà không ai nói được lời nào — chỉ biết nhìn những đôi bàn tay của Hòa, rớm máu vì giữ dây lái suốt đêm.
Hòa chỉ cười, ánh mắt vẫn còn mằn mặn:
“Biển đưa mình tới được… vậy là đủ.”
Trở về sau chuyến ấy, Hòa trở thành một trong những người dẫn đường giỏi nhất tuyến biển. Nhưng tháng 3 năm 1971, trong một chuyến đưa cán bộ vào Nam, tàu của anh bị trúng pháo khi mới rời bờ chưa đến 10 hải lý. Hòa mất tích giữa biển, không tìm được thi thể. Đồng đội chỉ vớt được cây sào tre quen thuộc anh luôn mang theo.
Sau hòa bình, người dân Bảo Ninh dựng một bức tượng nhỏ nhìn ra biển. Dưới chân tượng có khắc dòng chữ:
“Tặng anh – người đã nghe tiếng biển để giữ lấy tiếng quê hương.”
Câu chuyện của Hòa nhắc nhớ rằng, trong những năm tháng khó khăn nhất, chính những thanh niên trẻ đã không ngần ngại đem tuổi trẻ mình đặt vào sóng dữ, để giữ lại cho đất nước sự nối liền, sự sống và hy vọng.



